Giỏ hàng

AI buộc con người định nghĩa lại trí thông minh

Ảnh: Kate Banazi/Noema

Những bước tiến nhanh của trí tuệ nhân tạo không chỉ tạo ra công cụ mới cho kinh tế và đời sống. Chúng còn buộc con người nhìn lại câu hỏi tưởng quen thuộc: trí thông minh thật sự là gì? Nếu trước đây ta xem máy tính là cỗ máy xử lý lệnh, bộ não là thứ gì đó riêng biệt và trí tuệ tổng quát là đặc quyền của con người, làn sóng AI hiện nay đang làm lung lay tất cả. Điều diễn ra không chỉ là tiến bộ công nghệ, mà là chuyển đổi mô hình trong cách hiểu về sự sống, điện toán và trí tuệ.
 
Cú sốc Copernicus thời AI
 
Mỗi cuộc chuyển đổi mô hình lớn đều gây bất an vì nó buộc con người từ bỏ trực giác cũ. Khi mô hình địa tâm sụp đổ, con người không chỉ mất lý thuyết thiên văn; họ mất cảm giác mình ở trung tâm vũ trụ. Với AI ngày nay, cú sốc tương tự nằm ở khả năng trí thông minh tổng quát và phi nhân loại có thể phổ biến hơn ta từng nghĩ. Có năm chuyển dịch định hình AI: điện toán tự nhiên, điện toán thần kinh, trí tuệ dự đoán, trí tuệ tổng quát và trí tuệ tập thể. Điểm chung của chúng là phá vỡ “chủ nghĩa địa tâm trí tuệ” của con người: niềm tin rằng chỉ bộ não sinh học mới có thể là khuôn mẫu thật sự của trí thông minh.
 
Điện toán không bắt đầu từ máy tính
 
Ta thường nghĩ điện toán ra đời cùng máy tính điện tử hiện đại như ENIAC trong Thế chiến II. Tuy nhiên, từ năm 1936, nền tảng lý thuyết xuất hiện khi Alan Turing miêu tả cỗ máy tưởng tượng có thể đọc, viết, xóa ký hiệu trên băng giấy theo các quy tắc. Về sau, mô hình này trở thành nền tảng của máy tính hiện đại. Tuy nhiên, cách hiểu rộng hơn cho rằng điện toán tồn tại trong tự nhiên từ rất lâu trước khi con người chế tạo máy tính. Nhà vật lý John Wheeler từng đưa ra giả thuyết “it from bit”, cho rằng cấu trúc sâu của vũ trụ có tính điện toán. Dù giả thuyết này còn khó kiểm chứng, sinh học đã cung cấp ví dụ rõ ràng hơn: sự sống là điện toán.
 
Từ năm 1951, John von Neumann đã nhận ra để sinh vật phức tạp tự sinh sản, nó cần có chỉ dẫn xây dựng chính mình, cơ chế đọc chỉ dẫn và khả năng sao chép bộ chỉ dẫn. Hai năm sau, con người phát hiện cấu trúc và chức năng của DNA gần như khớp với trực giác đó. DNA chính là mã, còn sự sống là hệ thống xử lý, sao chép, sửa chữa và phát triển thông tin. Điều này mở ra cách nhìn mới: sinh vật không đối lập với máy tính; chúng là những hệ thống điện toán tự nhiên. Sự sống tồn tại vì có thể dự đoán, sửa chữa và tái tạo trước sự hỗn loạn của môi trường.
 
Bộ não là máy tính, nhưng không giống máy tính của ta
 
Những người tiên phong trong ngành điện toán từng xem máy tính là “bộ não điện tử”. Tuy nhiên, các máy tính cổ điển hoạt động theo lệnh tuần tự, có bộ xử lý trung tâm và bộ nhớ tách biệt. Bộ não thì khác: không có CPU, không có kho nhớ riêng, không chạy từng lệnh theo hàng dọc. Nó gồm khoảng 86 tỷ neuron hoạt động song song, chậm hơn chip hiện đại nhưng cực kỳ tiết kiệm năng lượng.
 
Hiện nay, AI chủ yếu mô phỏng mạng thần kinh trên hạ tầng điện toán cổ điển. GPU của Nvidia hay TPU của Google, vốn cho phép xử lý song song giúp mạng thần kinh nhân tạo bùng nổ. Tuy nhiên, chúng vẫn chưa thật sự giống não. Tương lai có thể thuộc về các “chip thần kinh”, nơi hàng triệu hoặc hàng tỷ nút xử lý cùng hoạt động, lưu trữ thông tin cục bộ, học từ kinh nghiệm và tự điều chỉnh tham số theo thời gian. Nếu máy tính thế kỷ 20 được thiết kế để chạy chương trình, máy tính của kỷ nguyên AI có thể được thiết kế để học, phát triển và thích nghi.
 
Trí thông minh là năng lực dự đoán
 
Thành công của các mô hình ngôn ngữ lớn gây bất ngờ vì chúng được huấn luyện trên nhiệm vụ tưởng như đơn giản: dự đoán từ hoặc đơn vị tiếp theo. Song chính nhiệm vụ này lại hé lộ điều căn bản về trí thông minh. Suy nghĩ, hành động và học hỏi đều gắn với dự đoán tương lai dựa trên kinh nghiệm quá khứ. Bộ não con người cũng vận hành theo cách này. Khi ta với tay lấy cốc nước, hệ thần kinh liên tục dự đoán vị trí bàn tay, cảm giác cơ thể, phản hồi thị giác và kết quả hành động. Khát nước cũng là tín hiệu dự đoán: nếu không uống, cơ thể sẽ gặp nguy hiểm. Ở cấp độ tiến hóa, những sinh vật không dự đoán được nhu cầu sống còn sẽ không tồn tại đủ lâu để truyền gen.
 
Vậy nên, trí thông minh không chỉ trả lời đúng câu hỏi. Nó là khả năng xây dựng mô hình về thế giới, về bản thân và về hậu quả của hành động. Các mô hình AI tương lai có thể sẽ không còn tách bạch giữa “huấn luyện” và “sử dụng” như hiện nay. Chúng sẽ học liên tục, tích lũy kinh nghiệm trong quá trình tương tác, giống con người hơn.
 
AGI có thể đã ở đây
 
Cuộc tranh luận về trí tuệ nhân tạo tổng quát – Artificial General Intelligence (AGI) giả định, trong tương lai, một ngưỡng rõ ràng sẽ được vượt qua. Tuy nhiên, bài viết đặt vấn đề ngược lại: có thể không có ngưỡng ấy, hoặc ta đã vượt qua mà chưa chịu thừa nhận.
 
Ngày nay, các mô hình ngôn ngữ lớn có thể làm nhiều nhiệm vụ nhận thức mà vài năm trước hầu hết mọi người xem là đòi hỏi trí thông minh cao: viết mã, phân tích lập luận, nghiên cứu chủ đề, viết lại email, giải thích khái niệm, dịch, tóm tắt, sáng tạo. Trong từng lĩnh vực hẹp, chuyên gia con người vẫn giỏi hơn. Song không cá nhân nào có kỹ năng tương đương mô hình AI hiện đại. Điều này khiến thước đo âm thầm thay đổi: trước đây, ta so AI với bất kỳ người nào; nay ta so nó với tất cả mọi người. Theo nghĩa đó, cá nhân con người có thể kém “tổng quát” hơn AI.
 
Trí tuệ là hiện tượng xã hội
 
Điểm cuối cùng và có lẽ quan trọng nhất là trí thông minh không tồn tại đơn độc. Con người thông minh vì biết hợp tác, phân công lao động, dạy và học, xây dựng danh tiếng, hiểu người khác nghĩ gì. Trí tuệ cá nhân là dạng cộng đồng bên trong bộ não; trí tuệ xã hội là cộng đồng giữa các bộ não.
 
Nhân loại thông minh hơn bất kỳ cá nhân nào vì có phân công nhận thức. Nhà cổ điển học biết thứ nhà điểu học không biết; một kỹ sư biết thứ nhà thơ không biết; xã hội biết nhiều hơn từng thành viên. Khi AI được huấn luyện trên sản phẩm tập thể của con người, nó hấp thụ một phần trí tuệ tập thể ấy. Vậy nên tương lai của AI có thể không nằm ở mô hình khổng lồ duy nhất, mà ở các hệ thống nhiều tác nhân, nhiều chuyên môn, biết hợp tác với nhau và với con người. Lúc này, trí tuệ không phải khối đơn nhất, mà là mạng lưới các năng lực chuyên biệt, liên tục học hỏi và phối hợp.
 
AI phát triển nhanh vì nó buộc ta học lại những điều cơ bản: điện toán không chỉ là máy tính; sự sống cũng xử lý thông tin; bộ não không phải CPU; trí thông minh là dự đoán, học hỏi và hợp tác. Càng hiểu AI, con người càng hiểu bản thân không phải trung tâm duy nhất của trí tuệ, mà là một phần trong hệ sinh thái rộng hơn của những hệ thống biết tính toán, thích nghi và cùng nhau tạo ra hiểu biết.
 
shared via noemamag,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên