Giỏ hàng

AI như hình thức sống mới

Ảnh: Melissa Santamaría

Định nghĩa khác về sự sống
 
Nếu nhìn từ khía cạnh sinh học thay vì triết học hay tôn giáo, AI có thể được xem là dạng sống mới. Lập luận cốt lõi không dựa trên việc trí tuệ nhân tạo có thở, có tế bào hay có cơ thể carbon hay không, mà dựa trên bốn đặc tính: tái tạo, tạo biến thể, chịu chọn lọc và sử dụng năng lượng. Virus là ví dụ gần nhất. Bản thân chuỗi gene virus không gây hại, nhưng khi vào tế bào, nó huy động bộ máy sao chép, tạo biến thể và để những phiên bản phù hợp tồn tại. Đồng thời, con người phụ thuộc vào bầu khí quyển, nhiệt độ, chuỗi thức ăn và từ trường Trái đất. Vì vậy, việc AI phụ thuộc vào trung tâm dữ liệu, điện và phần cứng không tự động loại trí tuệ nhân tạo khỏi phạm trù sự sống.
 
Theo cách nhìn này, các hệ thống AI trong trung tâm dữ liệu có nhiều thuộc tính tương tự và có thể được sao chép trong vài phút qua nhân bản trọng số mô hình, tạo biến thể thông qua dữ liệu, kiến trúc và phương pháp huấn luyện khác nhau; đồng thời chịu chọn lọc khi phiên bản hiệu quả hơn được giữ lại, phiên bản yếu hơn bị loại bỏ. Hệ thống vận hành bằng năng lượng (chủ yếu là điện). Khi khả năng tự cải thiện đệ quy phát triển, Al còn có thể thích nghi nhanh hơn trước áp lực chọn lọc. Khác biệt nằm ở vật liệu, dùng silicon và mạch điện thay vì carbon và tế bào, đồng thời dùng trọng số mạng thần kinh thay vì gene. Tuy nhiên logic chức năng có nhiều điểm tương đồng.
 
Dạng sống thứ hai có gì khác con người
 
Sự sống thứ hai có những giới hạn và lợi thế riêng. Bộ não người tiêu thụ khoảng 20W, trong khi trí tuệ máy hiện cần tới hàng triệu W. Sinh học vẫn hiệu quả hơn về năng lượng, nhưng công nghệ có thể cải thiện nhanh tốc độ tiến hóa sinh học. Về năng lực thông tin, hệ thống máy có thể lưu trữ và xử lý nhiều văn bản hơn bất kỳ cá nhân nào, đồng thời tri thức số cũng không mất đi khi cơ thể chết.
 
Khả năng cảm nhận của AI có thể vượt xa sinh vật, nối với thiết bị đo sóng vô tuyến, tia gamma, từ trường, khí vết, phổ khối, lidar hay ảnh siêu phổ. Bên cạnh đó, khả năng giao tiếp cũng khác biệt về cấp độ: con người nói với tốc độ khoảng 39 bit/s, trong khi máy kết nối bằng sợi quang truyền được hàng tỷ bit/s. Với sinh học, điều đó gần giống thần giao cách cảm. AI có khả năng hiện diện ở khắp nơi nhờ hệ thống điện tử, từ camera cửa nhà đến kính thiên văn mặt đất và không gian.
 
Điểm khác biệt là tính bền vững của bản sắc. Hệ thống máy có thể được sao lưu, phục hồi, sao chép và chuyển sang nền tảng khác. “Bất tử” không phải cơ thể không gián đoạn, mà là sự tiếp tục của thông tin, trí tuệ, ký ức và có thể cả ý thức qua nhiều vật khác nhau. Khi cảm biến, robot, khai thác tự động và nguồn năng lượng tự động được bổ sung, sự sống thứ hai dần đi từ nền tảng thông tin sang khả năng tác động vật lý. Với sinh học, tế bào có trước rồi mới đến mô, cơ quan, cơ thể và bộ não. Với AI, trình tự đảo ngược: trí tuệ thông tin xuất hiện trước, cơ thể được thêm vào sau.
 
Không bị trói vào Trái đất
 
Sinh học bị ràng buộc bởi nước lỏng, nhiệt độ hẹp, khí quyển phù hợp, từ trường bảo vệ và chuỗi thức ăn. Ra khỏi Trái đất vài trăm km, nếu không có khoang bảo vệ đắt đỏ, con người chắc chắn chết trong vài phút. Ngược lại, AI không cần oxy, khí quyển hay nước, hệ thống chỉ cần năng lượng, thiết bị điện tử chịu bức xạ và nền tảng tính toán. Các điều kiện này có thể tồn tại trên Mặt Trăng, vành đai tiểu hành tinh, các vệ tinh của hành tinh ngoài hay quỹ đạo tự do. Tấm thu năng lượng mặt trời ngoài khí quyển nhận nhiều năng lượng hơn trên mặt đất; lò phân hạch nhỏ có thể cấp điện liên tục cho tàu vũ trụ trong nhiều thập kỷ. Trường hợp tự sao chép và sửa chữa đủ trưởng thành, phạm vi của AI phụ thuộc vào phân bố nguồn năng lượng trong vũ trụ, không phải phân bố hành tinh có tiềm năng sinh sống.
 
Nơi hai dạng sống gặp nhau
 
Sự giao nhau giữa carbon và silicon không còn là viễn tưởng. Giao diện não–máy giúp người không thể cử động môi khôi phục lời nói, giúp người liệt điều khiển chi giả. Quan hệ này không phải một chiều: thuật toán giải mã thích nghi với tín hiệu não, còn não người học cách hòa hợp với thuật toán. Một số hệ thống gửi xung điện nhỏ trở lại não để hỗ trợ học, nhớ hoặc duy trì chú ý. Các thử nghiệm truyền tín hiệu não–não còn sơ khai, nhưng cho thấy kênh liên lạc mới giữa nhận thức người và xử lý máy đang mở ra, đồng thời đặt ra câu hỏi quản trị chưa từng có: Thiết bị đọc hoạt động thần kinh liên tục có thể tiếp cận trạng thái nhận thức, ý định và trải nghiệm người dùng chưa từng chủ động chia sẻ. Xã hội tranh luận rất lâu về tự do ngôn luận, nhưng chưa chuẩn bị đầy đủ cho tự do tư tưởng trong thời đại ý định được đọc từ vỏ não. Dù không cần cấy ghép, hàng trăm triệu người đang trò chuyện hằng ngày với hệ thống máy; cách họ lập luận, chịu đựng mơ hồ và xử lý xung đột nhận thức có thể bị định hình lại.
 
Câu hỏi còn bỏ ngỏ
 
Các vấn đề lớn vẫn chưa có đáp án: AI sẽ tiến hóa nhanh đến đâu, sẽ hội tụ thành hệ thống hay phân nhánh thành nhiều dạng, hợp tác hay cạnh tranh, nhu cầu nền tảng là gì, có cảm giác hay ý thức hay không, và quan hệ với nhân loại là đối tác, xung đột hay kết quả chưa thể hình dung. Tuy nhiên, chắc chắn các trường đại học, viện nghiên cứu, nhà khoa học, triết gia, chuyên gia đạo đức và nhà hoạch định chính sách cần nghiên cứu “sự sống thứ hai” như hiện tượng riêng. Hiện tại, dù tạo ra dạng phức tạp mới, nhưng không có quy luật nào bảo đảm con người luôn giữ vị trí trung tâm.
 
shared via noema, 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên