Giỏ hàng

Kính AI đưa sân khấu Hàn Quốc ra thế giới?

Hệ thống bao gồm cặp kính gọng đen dày được kết nối với ứng dụng trên điện thoại thông minh. Ảnh: Jun Michael Park

Các nhà sản xuất và giới quản lý văn hóa Hàn Quốc đặt cược công nghệ dịch trực tiếp giúp kịch nói và nhạc kịch vượt qua rào cản ngôn ngữ, đưa ngành nghệ thuật vốn còn nội địa hóa cao ra thế giới.
 
Hàn Quốc chinh phục thế giới bằng nhạc pop, mỹ phẩm, phim ảnh và phim truyền hình. Nhưng sân khấu nghệ thuật trực tiếp, lĩnh vực sống bằng ngôn ngữ, nhịp điệu hội thoại và sắc thái biểu diễn vẫn là ngoại lệ tương đối khiêm tốn trong cỗ máy quyền lực mềm của nước này. Muốn yêu một bộ phim Hàn, khán giả chỉ cần phụ đề. Muốn mê K-pop, nhiều người sẵn sàng hát theo bằng thứ tiếng họ không hiểu trọn vẹn. Nhưng với nhạc kịch hay kịch nói, rào cản ngôn ngữ khó chịu hơn nhiều: nếu không hiểu lời, khán giả mất gần nửa trải nghiệm.
 
Đó là bài toán mà nhóm nhà sản xuất Hàn Quốc cố giải bằng công nghệ. Thay vì buộc khán giả đọc phụ đề trên cao hay nhìn qua máy tính bảng, họ trao cho người xem cặp kính AI Khi diễn viên cất lời, hệ thống nghe từ khóa, khớp lời thoại và chiếu bản dịch trực tiếp lên tròng kính. Mục tiêu có vẻ giản dị: giúp khán giả nước ngoài theo dõi sân khấu bằng chính ngôn ngữ của họ. Nhưng tham vọng phía sau lớn hơn nhiều. Nó là nỗ lực biến sân khấu Hàn Quốc từ mặt hàng văn hóa chủ yếu tiêu thụ trong khu vực thành sản phẩm có thể xuất khẩu rộng hơn, theo logic K-pop từng làm được.
 
Từ phụ đề trên cao đến phụ đề đeo được
 
Trải nghiệm của Yuroy Wang, một khán giả 22 tuổi ở Đài Bắc, cho thấy sức hút ban đầu của ý tưởng này. Khi đi xem The Second Chance Convenience Store, vở kịch dựa trên tiểu thuyết Hàn Quốc bán rất chạy ở Đài Loan, anh nghĩ mình sẽ theo dõi bằng phụ đề như thường lệ. Thay vào đó, anh được đề nghị thử kính AI. Anh nói mình gần như không chần chừ. Trên kính, người xem có thể chọn tiếng Hàn, Anh, Nhật hoặc Trung, chỉnh cỡ chữ và vị trí hiển thị. Khi đèn tắt, bản dịch hiện lên ngay trước mắt, khiến việc theo dõi mạch diễn bớt rời rạc hơn nhiều so với phải đảo mắt liên tục giữa sân khấu và màn hình phụ đề.
 
Chính ưu thế đó khiến công nghệ trở nên hấp dẫn với sân khấu. Khác với phim ảnh, nơi phụ đề là quy ước được chấp nhận, sân khấu đòi hỏi sự tập trung liên tục vào cơ thể diễn viên, ánh mắt, chuyển động và không gian. Càng phải liếc lên trên hoặc xuống dưới, người xem càng bị kéo khỏi hiện tại sống động của buổi diễn. Kính AI, ít nhất trên lý thuyết, trả lời đúng nhu cầu ấy: giữ khán giả ở lại với sân khấu, thay vì với thiết bị hỗ trợ.
 
Canh bạc văn hóa mang tên “xuất khẩu”
 
Đằng sau cặp kính là ham vọng công nghiệp văn hóa rất rõ. Chương trình Smart Theater của Tổ chức Du lịch Hàn Quốc tài trợ đưa công nghệ vào một số sân khấu trong nước và các sự kiện ở nước ngoài suốt bốn tháng năm ngoái. Sau khi thử nghiệm, nhiều nhà sản xuất quyết định tự bỏ tiền túi để tiếp tục dùng kính, thay vì đợi ngân sách công. Điều đó cho thấy họ không xem nó như trò phô diễn công nghệ nhất thời. Họ xem nó như công cụ mở thị trường.
 
Cách nghĩ này không hề phi lý. Hàn Quốc từ lâu xuất khẩu sân khấu khá mạnh trong nội Á. Nhưng sự bùng nổ của quyền lực mềm Hàn Quốc trong thập niên qua, cộng thêm cú hích biểu tượng từ Maybe Happy Ending, vở nhạc kịch khởi đầu ở Daehangno, nhà hát nhỏ của Seoul, tới Broadway năm 2024 và thắng lớn tại Tony năm sau khiến giới sân khấu trong nước mạnh dạn nghĩ lớn. Nếu nhạc kịch quy mô nhỏ ở Seoul có thể đi Broadway, thắng giải và kiếm tiền, vì sao những vở khác lại không thể? Theo cách ấy, thành công nghệ thuật nhanh chóng trở thành tín hiệu đầu tư. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc dự kiến dành 18 triệu USD cho nhạc kịch Hàn năm nay, tăng 14 triệu USD so với năm 2025. Tín hiệu rất rõ: nhà nước muốn sân khấu bước vào cuộc đua xuất khẩu nghiêm túc hơn.
 
Công nghệ hứa hẹn, nhưng chưa vô hình
 
Dẫu vậy, hiện tại của kính AI khá gập ghềnh. Công nghệ do startup Hàn Quốc Xpert Inc phát triển, ban đầu dành cho người nghe kém, sau đó tinh chỉnh cho sân khấu. Hệ thống, mang tên Owl, hiện vẫn đôi lúc lệch nhịp, dịch chưa chính xác hoặc không bắt kịp những đoạn diễn viên ứng biến. Một số khán giả than phiền kính hơi cồng kềnh, nhất là khi phải đeo chồng lên kính cận. Chính công ty thừa nhận vẫn phải có con người can thiệp ở vài tình huống và mục tiêu cuối cùng là dịch thời gian thực sang bất kỳ ngôn ngữ nào với độ chính xác cao hơn hiện nay.
 
Nhưng điều đáng chú ý là phần lớn người dùng vẫn khá tích cực. Họ chấp nhận những lỗi nhỏ vì đổi lại là trải nghiệm liền mạch hơn phụ đề truyền thống. Trong xuất khẩu văn hóa, đó là điểm mấu chốt: công nghệ không cần hoàn hảo để có ích. Chỉ cần đủ tốt để khiến khán giả nước ngoài cảm thấy buổi diễn tiếng Hàn không còn là thứ khó nữa.
 
Hàn Quốc muốn giữ tiếng Hàn như một phần của sức hấp dẫn
 
Nét thú vị trong câu chuyện không chỉ xoay quanh chuyện dịch cho dễ hiểu. Một số nhà sản xuất muốn giữ nguyên tiếng Hàn như một phần của sức hấp dẫn. Hwang Ki Hyun, nhà sản xuất của The Second Chance Convenience Store, thậm chí từ chối hai đề nghị dàn dựng bằng ngôn ngữ khác. Với ông, việc để tác phẩm “trông Hàn Quốc” nhưng không còn âm hưởng Hàn Quốc là sự nhượng bộ quá lớn. Ông đặt cược khán giả nước ngoài muốn tiêu thụ nội dung Hàn Quốc nguyên bản, miễn công nghệ lấp được khoảng cách ngôn ngữ.
 
Đây là lập luận rất đáng chú ý, vì nó chạm đúng cốt lõi của làn sóng Hallyu. Khán giả toàn cầu không chỉ tiêu dùng sản phẩm Hàn Quốc vì chúng dễ hiểu. Họ tiêu dùng vì chúng đủ khác biệt để gợi tò mò, nhưng không quá xa lạ đến mức không thể tiếp cận. K-pop chứng minh rằng người hâm mộ sẵn sàng hát theo những ca khúc họ không hiểu hoàn toàn, miễn sản phẩm giữ được bản sắc và chất lượng. Giới sân khấu hy vọng điều tương tự có thể xảy ra với nhạc kịch và kịch nói: người xem có thể không biết tiếng Hàn, nhưng vẫn muốn nghe tiếng Hàn, nếu phần “không hiểu” được công nghệ xử lý vừa đủ tinh tế.
 
Nhưng Broadway không chỉ có rào cản ngôn ngữ
 
Tất nhiên, rào cản ngôn ngữ không phải trở ngại duy nhất. Các nhà sản xuất dày dạn kinh nghiệm nhắc rằng nếu một vở muốn tới New York hoặc thị trường nói tiếng Anh, còn có loạt vấn đề khác phải xử lý: quy tắc công đoàn, cấu trúc sản xuất, chi phí dàn dựng, chuẩn diễn xuất, thói quen khán giả, và câu hỏi liệu bản sắc Hàn Quốc của tác phẩm có đủ độc đáo mà vẫn đủ phổ quát hay không. Một số vở, như Arang, đang đàm phán khả năng diễn ở New York, nhưng nhiều khả năng vẫn phải dùng tiếng Anh để phù hợp quy định và thị trường.
 
Điều này nhắc lại sự thật về công nghệ văn hóa: công cụ có thể hạ thấp rào cản, nhưng hiếm khi tự tạo ra thị trường. Kính AI giúp khán giả hiểu hơn nhưng không tự động khiến vở diễn trở nên đủ mạnh để khán giả quốc tế bỏ tiền và thời gian đến xem.
 
Bài thử cho tương lai sân khấu toàn cầu
 
Dù vậy, Hàn Quốc vẫn là phòng thí nghiệm hấp dẫn. Nếu kính AI thật sự giúp sân khấu Hàn Quốc kéo được khán giả quốc tế, điều đó sẽ không chỉ có ý nghĩa với riêng Hàn Quốc. Nó có thể mở ra mô hình rộng hơn cho sân khấu toàn cầu: nơi ngôn ngữ gốc được giữ lại, còn công nghệ làm phần việc bắc cầu. Khi ấy, sân khấu sống, loại hình từng bị xem là khó quốc tế hóa hơn phim ảnh rất nhiều có thể bắt đầu trở nên di động hơn.
 
Đó là lý do câu chuyện đáng theo dõi. Nó không chỉ nói về chiếc kính. Nó nói về việc một quốc gia quá thành công trong xuất khẩu văn hóa nay đang thử chinh phục phần khó hơn: loại hình nghệ thuật sống, nơi bản dịch phải đến đúng khoảnh khắc, đúng nhịp cảm xúc, mà không phá vỡ phép màu của buổi diễn.
 
K-pop từng cho thế giới thấy rằng người nghe sẵn sàng yêu thứ tiếng lạ nếu âm thanh đủ cuốn hút. Sân khấu Hàn Quốc giờ đang hỏi một câu tương tự: liệu khán giả có sẵn sàng yêu một câu chuyện nói bằng tiếng Hàn, nếu công nghệ đủ giỏi để họ không còn sợ bỏ lỡ?
 
shared via nytimes,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên