Giỏ hàng

Khi cơ thể có bản sao số

Ảnh: Luis López 

Sáng 24/6/1993, giáo sư David Gelernter của Đại học Yale mở gói thư có hình cuốn sách trong văn phòng. Khói trắng và luồng sáng dữ dội phát ra, ông không nghe thấy tiếng nổ, bị mảnh bom găm vào mắt, tay, thân người và cả tủ hồ sơ thép xung quanh. Gelernter là nạn nhân thứ 14 của Theodore John Kaczynski – kẻ đánh bom thư được biết đến với tên “Unabomber”. Từ năm 1978–1995, Kaczynski giết ba người, làm bị thương 23 người, với tư tưởng chống đời sống công nghệ hiện đại.
 
Hai năm sau vụ nổ, Kaczynski tiếp tục gửi thư cho Gelernter, tuyên bố cuộc tấn công xuất phát từ cuốn Mirror Worlds (Thế giới gương), được xuất bản năm 1991, khi chỉ hơn 1% người Mỹ dùng internet; cuốn sách dự báo máy tính sẽ tạo ra bản sao số của thế giới thực: thành phố, công ty, bệnh viện, trường học, mọi thứ đều hiện lên trên màn hình, chuyển động theo thời gian thực nhờ dữ liệu truyền liên tục qua cáp. Gelernter gọi đây là “thế giới gương”: bảng điều khiển của hiện thực, nơi con người quan sát điều đang xảy ra và mô phỏng tương lai.
 
Từ nhà máy đến thành phố
 
Thời điểm ấy, giấc mơ này vượt quá năng lực công nghệ. Nhưng đến giữa thập niên 2000, Michael Grieves – chuyên gia sản xuất, cùng John Vickers – nhà nghiên cứu NASA, đưa ra khái niệm “bản sao số”. Ý tưởng ban đầu rất thực dụng: tạo bản sao ảo chính xác của nhà máy, kết nối liên tục với dây chuyền, máy móc, xe nâng và công nhân thông qua cảm biến, camera và dữ liệu. Khi nhà máy thật thay đổi, mô hình ảo cũng lập tức thay đổi. Nhà quản lý có thể thử nghiệm điều chỉnh, mô phỏng hậu quả, tìm lỗi và tối ưu vận hành nhưng không cần trực tiếp đứng trên sàn xưởng.
 
Trong thập kỷ qua, nhờ AI, internet vạn vật, học máy và cảm biến, bản sao số trở thành ngành công nghiệp mới. BMW tạo bản sao số của nhà máy ở Bavaria. Boeing dùng công nghệ này để thiết kế máy bay. Diễn đàn Kinh tế Thế giới gọi bản sao số là công nghệ then chốt của “cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư”. IBM, Nvidia, Amazon và Microsoft đều cung cấp năng lực bản sao số cho các ngành ô tô, năng lượng và hạ tầng.
 
Singapore là thành phố đầu tiên bắt đầu tự sao chép số toàn diện, dùng máy bay, drone và xe gắn laser quét toàn bộ đảo quốc, rồi kết hợp dữ liệu thời tiết, dân số và di chuyển. Bản sao giúp mô phỏng công trình xây dựng, ngập lụt, nắng nóng cực đoan và tình huống khẩn cấp. Tuvalu – quốc đảo có địa hình thấp ở Thái Bình Dương, cũng tạo bản sao số với hy vọng lưu giữ trong thực tại ảo những cảnh vật có khả năng sớm bị nước biển nhấn chìm.
 
Khi cơ thể cũng có bản sao
 
Phần táo bạo nhất nằm ở lĩnh vực y tế. Ở Barcelona, siêu máy tính MareNostrum được đặt tại nhà nguyện cũ. Phiên bản đầu tiên được bật năm 2004, xử lý hơn 42 nghìn tỷ phép tính/giây. MareNostrum 4 đạt khoảng 11 triệu tỷ phép tính/giây; MareNostrum 5 đang được thử nghiệm có thể làm trong một giờ điều chiếc máy hiện tại cần cả năm.
 
Từ năm 2018, một nhóm nhà khoa học Barcelona lập ELEM Biotech, với mục tiêu xây dựng “nhà máy con người ảo”. Công ty tạo ra các mô hình toán học của cơ thể người cho thử nghiệm y khoa. Ban đầu, họ dựng mô phỏng tim người từ cơ điện học của nhịp tim đến động lực học dòng máu. Sau đó, dùng dữ liệu bệnh viện và ảnh quét tim nhân viên để tạo mô hình tim trung bình, rồi điều chỉnh theo dữ liệu cá nhân.
 
Nhờ những trái tim ảo này, ELEM có thể chạy thử nghiệm lâm sàng trong siêu máy tính, thay cho phần thử nghiệm trên động vật hoặc con người. Lợi ích của thử nghiệm ảo rất lớn: để đưa thuốc ra thị trường, các hãng dược thường mất 12–15 năm, tốn khoảng 2,5 tỷ USD, nhưng 90% thử nghiệm thuốc vẫn thất bại. Mỗi năm, trong phòng thí nghiệm trên toàn cầu, hơn 100 triệu động vật bị giết để phục vụ nghiên cứu y học.
 
Lời hứa của y học cá nhân hóa
 
Tham vọng tiếp theo là tạo bản sao số chính xác của trái tim ở cấp độ tế bào. Nếu thành công, mỗi người có thể có trái tim ảo riêng đồng hành suốt đời, liên tục cập nhật dữ liệu từ bác sĩ, thiết bị đeo và thiết bị cấy ghép. Thuốc, liệu pháp, máy tạo nhịp hay phẫu thuật có thể được thử trước trên bản sao giúp đo hiệu quả và tác dụng phụ.
 
Nhu cầu này xuất phát từ điểm yếu của y học hiện đại: điều trị vẫn dựa nhiều vào dữ liệu trung bình. Phần lớn thông tin thử nghiệm lâm sàng trong lịch sử đến từ nam giới da trắng, dẫn đến hệ quả chẩn đoán và thuốc không luôn phù hợp với phụ nữ, người già hay các nhóm sắc tộc khác. Mỗi năm, khoảng 1,3 triệu người Mỹ phải vào phòng cấp cứu vì phản ứng bất lợi với thuốc. Khoảng 44% phụ nữ Mỹ mắc bệnh tim (nguyên nhân gây tử vong số một ở nữ giới), tuy nhiên phụ nữ vẫn có khả năng bị chẩn đoán sai cơn đau tim cao hơn nam giới (50%) và có nguy cơ phản ứng bất lợi với thuốc trầm trọng hơn (50–75%).
 
Cái giá của chiếc gương
 
Bản sao số hứa hẹn vượt qua các dữ liệu trung bình và xây dựng hệ thống chăm sóc sức khỏe dự báo, cá nhân hóa. Tuy nhiên, kịch bản trên đặt ra nhiều câu hỏi: Ai sở hữu dữ liệu cơ thể? Công nghệ này chỉ dành cho người giàu? Liệu bảo hiểm có dùng dữ liệu để tăng chi phí chăm sóc? Ở Mỹ, bệnh nhân nhìn chung không sở hữu hồ sơ y tế riêng; tại Anh, Dịch vụ Y tế Quốc gia ký hợp đồng khoảng 419 triệu USD với Palantir để xây nền tảng dữ liệu mới.
 
Đến năm 2030, dự án Destination Earth của Liên minh châu Âu (EU) muốn tạo bản sao số của toàn bộ Trái đất, với dữ liệu ở quy mô petabyte mỗi ngày (tương đương lưu lượng WhatsApp hằng ngày). Vì vậy, bản sao số vừa là công cụ dự báo, vừa là chiếc gương quyền lực, có thể giúp con người chuẩn bị tốt hơn cho bệnh tật, khí hậu và đô thị; nhưng cũng buộc xã hội phải cân nhắc về cá nhân được nhìn, kiểm soát và phải đánh đổi điều gì cho chiếc gương ấy.
 
shared via noema, 
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên