Tác động của Psychedelics lên não bộ
09/04/26
Trong nhiều năm, psychedelics bị phủ bởi hai lớp sương mù cùng lúc: một bên là thành kiến cũ với các chất gây ảo giác, bên kia là làn sóng kỳ vọng mới coi chúng như chìa khóa cho một cuộc cách mạng sức khỏe tâm thần. Ở giữa hai cực ấy là câu hỏi cơ bản mà khoa học chưa trả lời mạch lạc: rốt cuộc những chất như LSD hay psilocybin đang làm gì với não bộ? Một nghiên cứu lớn vừa công bố đã kéo vấn đề ra khỏi vùng nhập nhằng quen thuộc. Kết luận khá rõ ràng: psychedelics không đơn thuần khiến não “hỗn loạn” hơn. Chúng làm mờ ranh giới giữa những hệ thống vốn thường vận hành tách biệt, giữa cảm giác, nhận thức và cái tôi.
Từ những bức ảnh bắt mắt đến câu hỏi khoa học
Các nghiên cứu về psychedelics từ lâu rất thích dùng chụp cộng hưởng từ chức năng, hay fMRI, để thấy não người trông như thế nào giữa một trải nghiệm ảo giác. Những hình ảnh đầy màu sắc ấy rất dễ gây ấn tượng: các vùng não sáng rực, các mạng kết nối dường như bị xáo trộn, mọi thứ trông như một cơn bão thần kinh. Nhưng cũng chính vì quá hấp dẫn về mặt hình ảnh, lĩnh vực này nhiều khi bị dẫn dắt bởi những diễn giải đi trước dữ liệu. Các công trình khác nhau dùng cách xử lý dữ liệu khác nhau, khiến kết quả không chỉ lệch nhau mà đôi khi còn mâu thuẫn trực diện.
5 năm qua, một nhóm nghiên cứu quốc tế đã cố giải bài toán bằng cách gom dữ liệu từ gần một chục nghiên cứu chụp não ở 5 quốc gia, công bố từ năm 2012 trở lại đây. Bộ dữ liệu gồm hơn 500 ảnh quét của 267 người tham gia, trên 5 chất: LSD, psilocybin, mescaline, DMT và ayahuasca. Giá trị của công trình không chỉ nằm ở quy mô, mà ở nỗ lực đặt tất cả vào cùng một khung phân tích, để xem hiệu ứng nào thực sự vững, hiệu ứng nào chỉ là sản phẩm của phương pháp đo.
Não không rối loạn hơn, nó bớt tách biệt hơn
Phát hiện nổi bật nhất của nghiên cứu là: psychedelics làm tăng hoạt động giữa các vùng não vốn thường hoạt động khá tách biệt. Cụ thể, những khu vực xử lý thông tin cảm giác như nhìn, nghe, chạm kết nối mạnh hơn với các vùng liên quan đến tư duy trừu tượng và tự phản tư. Nói gọn hơn, các chất này dường như làm suy yếu sự phân tách thông thường giữa cách ta cảm nhận thế giới và cách ta nghĩ về nó.
Đó là kết luận có sức giải thích khá lớn. Nó giúp hiểu tại sao người dùng thường mô tả các hiện tượng như méo mó cảm giác, hay trải nghiệm huyền nhiệm. Khi các mạng lưới vốn quen giữ khoảng cách bắt đầu giao thoa mạnh hơn, thế giới bên ngoài và dòng ý nghĩ bên trong không còn đứng yên ở hai phía riêng biệt. Về mặt thần kinh học, đây có thể là cơ chế đằng sau những trải nghiệm khiến psychedelics vừa hấp dẫn, vừa khó nắm bắt bằng ngôn ngữ thông thường.
Psychedelics không chỉ là đề tài bên lề
Mối quan tâm đối với cơ chế ấy không còn thuần học thuật. Một khối lượng nghiên cứu ngày càng lớn cho thấy các chất hướng thần như ayahuasca, ketamine hay MDMA có thể hữu ích trong điều trị trầm cảm, lo âu, rối loạn stress sau sang chấn và một số vấn đề sức khỏe tâm thần khác. Khi những chất từng bị đẩy ra rìa dần bước vào không gian y học, câu hỏi “chúng tác động lên não như thế nào?” trở thành điều kiện tiên quyết. Nếu lĩnh vực này muốn thoát khỏi trạng thái vừa được thần thánh hóa vừa bị nghi ngờ, nó cần những mốc tham chiếu đáng tin hơn là các bức ảnh đẹp và những lời kể nhiều xúc cảm.
Tác giả chính của nghiên cứu cho biết, kết quả này giúp đẩy cuộc trò chuyện từ “cường điệu” sang “rõ nghĩa” hơn. Đó có lẽ là giá trị lớn nhất của công trình. Psychedelics bị bao bọc quá lâu trong những khẳng định rất lớn nhưng nền tảng dữ liệu không tuyệt đối thống nhất. Một lĩnh vực như vậy cần nhất không phải thêm nhiệt huyết, mà là thêm chuẩn mực.
Huyền thoại lớn cũng bị điều chỉnh
Vài năm qua, một trong những luận điểm phổ biến nhất về psychedelics là chúng làm “tan rã” các mạng lưới não, đặc biệt là hệ thống vùng não hoạt động mạnh khi con người mơ màng, hồi tưởng hay nghĩ về tương lai. Luận điểm này rất hợp với trực giác văn hóa quanh psychedelics: muốn thoát khỏi những lối mòn tinh thần, trước hết não phải phá vỡ cấu trúc cũ. Nhưng nghiên cứu mới cho thấy câu chuyện không đơn giản đến vậy.
Theo nhóm tác giả, dữ liệu không cung cấp bằng chứng đủ mạnh để kết luận psychedelics một cách đáng tin cậy luôn làm tan rã các mạng lưới não như từng công bố. Hiệu ứng thực tế tinh tế và nhiều sắc độ hơn giả thuyết cũ. Điều đó không nhất thiết phủ nhận các nghiên cứu trước, nhưng buộc lĩnh vực này phải khiêm tốn hơn trong cách kể chuyện. Não bộ không vận hành theo những ẩn dụ đơn giản kiểu “phá tung hệ thống”. Nó đang được điều chỉnh theo những cách phức tạp hơn, và chính sự phức tạp ấy mới cần được hiểu đúng.
Điểm hứa hẹn lớn nhất nằm ở việc phá thế bế tắc nhận thức
Nhóm nghiên cứu cho rằng psychedelics có thể tạo ra hiệu quả điều trị bằng cách giúp con người thoát khỏi những “rãnh mòn” quen thuộc trong cách cảm nhận và liên hệ với thế giới. Đây là một giả thuyết vừa có sức gợi vừa khá hợp lý. Trong nhiều rối loạn tâm thần, điều khiến bệnh nhân mắc kẹt không chỉ là cảm xúc tiêu cực, mà là việc não và tâm trí bị khóa trong vòng lặp dai dẳng. Nếu psychedelics thật sự làm mềm các ranh giới giữa nhận thức, cảm giác và ý niệm về bản thân, chúng có thể tạm thời mở ra một trạng thái linh hoạt hơn, nơi những lối mòn không chi phối trải nghiệm sống.
Đó là lý do các công ty dược và công nghệ sinh học rất quan tâm. Một tác giả khác của nghiên cứu nói bộ dấu ấn sinh học thần kinh này sẽ hữu ích cho khoảng 150 loại thuốc “na ná psychedelics” đang được phát triển. Mục tiêu của một số công ty là tạo ra các hợp chất vẫn có tác dụng điều trị nhưng không gây trải nghiệm ảo giác mạnh, thứ vẫn được xem như “chén thánh” của ngành. Muốn biết một chất có thực sự còn là psychedelic hay không, và nó tác động vào mạng lưới nào, trước hết cần một ngôn ngữ thần kinh học thống nhất hơn hiện nay.
Khoa học đang tiến lên, nhưng lĩnh vực này vẫn còn chập chững
Ngay cả những người đánh giá cao nghiên cứu cũng lưu ý rằng vẫn còn nhiều khoảng trống. Một chuyên gia hình ảnh thần kinh không tham gia công trình gọi đây là một “tour de force”, nhưng bà muốn thấy thêm dữ liệu về ảnh hưởng của tuổi và giới tính lên các thay đổi kết nối não bộ do psychedelics gây ra. Nhận xét ấy đáng chú ý vì nó chạm đúng giới hạn hiện nay của lĩnh vực: khoa học bắt đầu vững tay hơn, nhưng vẫn chưa đủ dày để rút ra kết luận cho mọi nhóm bệnh nhân.
Bản thân các nhà nghiên cứu cũng thừa nhận việc đưa hàng chục nhóm từ ba châu lục vào cùng một bàn là thách thức lớn, bởi cộng đồng nghiên cứu psychedelics hiện vẫn rất phân mảnh và không dễ đồng thuận về phương pháp. Thực tế đó nói lên một điều quan trọng: đây vẫn là một ngành khoa học đang định hình, chưa phải một vùng tri thức đã “chín” hẳn.
Rốt cuộc, phát hiện mới không biến psychedelics thành phép màu. Nhưng nó làm được điều có lẽ còn cần hơn lúc này: thay thế những tuyên bố mơ hồ bằng bức tranh rõ ràng hơn về những gì các chất ấy đang làm với bộ não. Trong một lĩnh vực quá dễ bị kéo về hai phía, thần dược hoặc tai họa, đã là một bước tiến đáng kể.
shared via nytimes,



