Kỷ nguyên mới cho bệnh nhân ung thư phổi
02/07/26
Khi David Cornbrooks biết mình mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn ALK dương tính ở tuổi 38, anh hoàn toàn choáng váng. Từng là vận động viên lacrosse hạng Division I, chưa từng hút thuốc và không có tiền sử gia đình mắc ung thư phổi, anh không nghĩ căn bệnh này có thể xảy đến với mình. Là cha của hai con nhỏ, Cornbrooks lập tức hình dung đến các đợt hóa trị, xạ trị và những tác dụng phụ nặng nề đi kèm.
Nhưng gần bốn năm sau, anh vẫn hoạt động thể chất, chưa trải qua một liều hóa trị hay xạ trị nào. Anh nói: “Tôi thấy mình ổn, dù nói vậy khi đang sống với căn bệnh chết người nghe có vẻ kỳ lạ.”
Trải nghiệm của Cornbrooks phản ánh bước tiến lớn trong điều trị ung thư phổi. Sau nhiều thập niên nghiên cứu, các bác sĩ, nhà khoa học và công ty dược như Pfizer đã phát triển những liệu pháp nhắm trúng đích, giúp một số bệnh nhân ung thư giai đoạn muộn có thêm nhiều năm sống ý nghĩa, thay vì chỉ tính bằng tháng như trước đây.
Điều trị theo dấu ấn sinh học
Những tiến bộ này đặc biệt rõ trong một số dạng ung thư phổi. Thay vì chỉ dựa vào hóa trị hoặc xạ trị, bác sĩ ngày nay có thể xét nghiệm các dấu ấn sinh học di truyền để hiểu cơ chế khiến tế bào ung thư phát triển, từ đó xác định bệnh nhân có phù hợp với liệu pháp nhắm trúng đích hay không.
Karin Tollefson, giám đốc y khoa ung thư của Pfizer, cho biết mục tiêu lâu dài vẫn là tìm ra cách chữa khỏi ung thư. Nhưng trước mắt, ngành y đang chuyển hướng sang cải thiện kết quả dài hạn cho bệnh nhân. Theo bà, nếu phát hiện được dấu ấn sinh học có thể can thiệp, bác sĩ có thể chọn liệu pháp chính xác hơn, thay vì dùng “chiếc búa lớn” như hóa trị độc tế bào, vốn tấn công cả tế bào ung thư lẫn nhiều tế bào khỏe mạnh đang phân chia nhanh.
Liệu pháp nhắm trúng đích không phải không có tác dụng phụ và vẫn có thể ảnh hưởng đến tế bào khỏe mạnh. Tuy nhiên, về nguyên tắc, chúng được thiết kế để đánh vào các protein hoặc biến đổi di truyền cụ thể đang thúc đẩy ung thư tăng trưởng và lan rộng. Điều này có ý nghĩa lớn với những bệnh nhân trẻ, còn đang làm việc, nuôi con và không thể dành cả ngày trong bệnh viện để truyền hóa chất.
ALK dương tính và nhóm bệnh nhân trẻ hơn
Đầu những năm 2000, liệu pháp nhắm trúng đích có bước ngoặt khi các nhà nghiên cứu chứng minh một số bệnh nhân ung thư phổi tiến triển do đột biến gen EGFR có thể đáp ứng tốt hơn với thuốc nhắm đích so với hóa trị. Từ đó, khoa học đã phát triển liệu pháp cho hơn 10 dấu ấn sinh học di truyền khác nhau trong ung thư phổi.
Một trong những tiến bộ đáng chú ý nhất nằm ở nhóm bệnh nhân ALK dương tính, giống David Cornbrooks. Đây là dạng ung thư phổi không tế bào nhỏ trong đó sự tái sắp xếp ở gen ALK khiến tế bào ung thư phát triển mất kiểm soát. Nhóm này tương đối hiếm. Trong khoảng 2,5 triệu người được chẩn đoán ung thư phổi mỗi năm trên toàn cầu, ước tính chỉ khoảng 70.000 người ALK dương tính. Họ thường trẻ hơn, hiếm hoặc chưa từng hút thuốc và không có tiền sử gia đình.
Chính điều ấy khiến việc chẩn đoán khó hơn. Triệu chứng có thể mơ hồ, như ho, đau ngực, khó thở hoặc cảm giác giống dị ứng, khó tiêu, viêm phổi nhẹ. Cornbrooks ban đầu cũng được chẩn đoán là viêm phổi không điển hình và được cho dùng kháng sinh sau khi thấy đau nhói khi thở. Chỉ khi vợ khuyên đi khám thêm với bác sĩ phẫu thuật lồng ngực, anh mới biết tình trạng đã là ung thư giai đoạn muộn.
Mười lăm năm trước, trước khi có các thuốc ức chế ALK, bệnh nhân dạng này thường chỉ sống khoảng bảy tháng. Đến năm 2019, nghiên cứu trên Journal of Thoracic Oncology cho thấy thời gian sống trung vị của bệnh nhân ALK dương tính giai đoạn 4 đã gần bảy năm. Các nghiên cứu sau đó tiếp tục cho thấy triển vọng sống dài hơn là điều có thể đạt được với nhiều bệnh nhân.
Vượt qua kháng thuốc và di căn não
Thách thức lớn của thế hệ thuốc ức chế ALK đầu tiên là sau 12-18 tháng, bệnh thường quay trở lại do ung thư phát triển cơ chế kháng thuốc. Paul Richardson, nhà khoa học từng tham gia phát triển các thuốc ức chế ALK tại Pfizer, ví ung thư như ổ khóa biết thích nghi. Nếu cứ dùng cùng một chiếc chìa khóa, ổ khóa cuối cùng sẽ đổi hình dạng và chìa khóa không còn mở được nữa. Vì vậy, các nhà khoa học phải thiết kế những “chìa khóa vạn năng” có thể thích ứng với một số thay đổi của protein ung thư.
Vấn đề khác là não. Nhiều bệnh nhân ung thư phổi ALK dương tính có hoặc sẽ phát triển di căn não. Các thuốc thế hệ đầu khó vượt qua hàng rào máu não nên không tiếp cận được khối u ở não. Các nhà khoa học vì thế phải tạo ra hợp chất đủ mạnh để nhắm vào protein ALK, nhưng cũng đủ nhỏ và phù hợp để đi qua hàng rào máu não. Đây là tiến bộ quan trọng, dù thuốc vào não cũng có thể kèm tác dụng phụ cần theo dõi.
Các hướng nghiên cứu mới không dừng ở ALK. Pfizer và nhiều nhóm khoa học đang phát triển liệu pháp cho nhiều dấu ấn sinh học khác, cũng như thuốc liên hợp kháng thể (ADC), có khả năng đưa thuốc mạnh trực tiếp đến tế bào ung thư bằng hệ thống dẫn đường có mục tiêu. Các liệu pháp nhắm vào đột biến KRAS, dạng phổ biến nhất trong ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn, cũng đang đem lại hy vọng mới.
Với Cornbrooks, điều quý giá nhất không phải những cột mốc lớn, mà là khoảnh khắc nhỏ. Bơi cùng con gái 5 tuổi, chơi ném bóng với con trai 8 tuổi. Anh nói mình may mắn được chẩn đoán vào thời điểm y học đã tiến xa hơn. Nếu căn bệnh đến sớm hơn 10 năm, hành trình có lẽ đã rất khác.
shared via nytimes,


