Hai hướng điều trị mới mở ra hy vọng cho ung thư tụy
22/04/26
![]() |
| Hình ảnh minh họa cơ thể người, làm nổi bật tuyến tụy. Ảnh: Shubhangi Ganeshrao Kene |
Ung thư tụy: vùng đất khô cằn của đột phá
Sau nhiều thập kỷ gần như dậm chân tại chỗ, ung thư tụy – một trong những bản án nặng nề nhất của ung bướu học – đang chứng kiến những tín hiệu lạc quan hiếm thấy. Một loại thuốc đánh trúng mục tiêu sinh học và một vaccine mRNA cá thể hóa, dù mới ở giai đoạn đầu, đang khiến giới nghiên cứu nói đến điều bấy lâu nay thường tránh.
Ung thư tụy là căn bệnh ám ảnh trong ung bướu học. Không phải vì nó phổ biến, mà vì nó tàn nhẫn. Tuyến tụy nằm khuất sâu trong ổ bụng, tham gia tiêu hóa và điều hòa đường huyết; khi ung thư xuất hiện ở đó, bệnh thường tiến xa trước khi bệnh nhân nhận ra. Đa số người bệnh được chẩn đoán muộn khi khối u đã lan rộng. Nhiều người qua đời trong vòng một năm. Chỉ khoảng 13% sống được năm năm sau chẩn đoán. Ở Mỹ, căn bệnh giết hơn 50.000 người mỗi năm, tương đương khoảng 8% số ca tử vong do ung thư.
Trong bối cảnh ấy, tiêu chuẩn thành công rất thấp. Những tiến bộ trong điều trị ung thư máu, ung thư vú hay một số dạng ung thư phổi đã biến nhiều chẩn đoán từng tuyệt vọng thành bệnh mãn tính có thể kiểm soát. Ung thư tụy thì không. Miễn dịch trị liệu – thứ từng làm thay đổi cuộc chơi ở nhiều ung thư khác hầu như không giúp được bao nhiêu. Các lựa chọn điều trị vẫn ít ỏi, hiệu quả hạn chế, phần lớn cuộc trò chuyện giữa bác sĩ với bệnh nhân xoay quanh việc kéo dài thời gian trong tiên lượng vốn quá ngắn.
Vì thế, dữ liệu vừa được trình bày tại hội nghị ung thư ở San Diego tuần này gây tiếng vang lớn. Hai hướng điều trị đang thử nghiệm – một thuốc nhắm trúng đích mang tên daraxonrasib và một vaccine mRNA cá thể hóa – đều còn ở giai đoạn sớm, trên số ít bệnh nhân chưa được công bố trên tạp chí y khoa và chưa được cơ quan quản lý phê duyệt. Nhưng trong lĩnh vực quen với thất vọng, chỉ cần một tín hiệu mạnh cũng đủ làm không khí đổi khác.
Daraxonrasib: khi 6 tháng trở thành khoảng cách lớn
Trong hai tín hiệu đó, daraxonrasib là thứ khiến giới chuyên môn chú ý mạnh nhất. Theo công ty phát triển thuốc Revolution Medicines, dữ liệu từ thử nghiệm lâm sàng giai đoạn muộn cho thấy loại thuốc này đã giúp bệnh nhân sống hơn 13 tháng, so với chưa đầy 7 tháng ở nhóm hóa trị. Nói cách khác, tuổi thọ được kéo dài thêm khoảng 6 tháng, khoảng tăng mà giới ung thư học gần như chưa từng thấy. Chính Robert Vonderheide, giám đốc Trung tâm Ung thư Abramson thuộc Đại học Pennsylvania, dù không tham gia nghiên cứu, đã gọi đây là điều “chưa từng có”.
Trong nhiều ung thư khác, 6 tháng có thể không phải bước nhảy đủ làm giới chuyên môn mất bình tĩnh. Với ung thư tụy, nó gần như là cú rạn vỡ trong trạng thái bế tắc kéo dài. Không phải vì 6 tháng tự thân đã quá dài, mà vì ở loại bệnh này, thêm được nửa năm sống là điều rất hiếm. Điều quan trọng không kém là hồ sơ tác dụng phụ ban đầu dường như chấp nhận được phát ban, tiêu chảy, mệt mỏi, buồn nôn, khó chịu, được mô tả là “có thể kiểm soát”, và không có bệnh nhân nào tử vong vì điều trị.
Tác động của daraxonrasib được minh họa trực tiếp qua câu chuyện của Ben Sasse, cựu thượng nghị sĩ đảng Cộng hòa bang Nebraska, người công khai chẩn đoán ung thư tụy giai đoạn cuối vào cuối năm ngoái. Trong một cuộc phỏng vấn gần đây, ông nói rằng tháng 12 ông được báo chỉ còn 3 hoặc 4 tháng để sống, nhưng loại thuốc này làm khối u co lại, giúp ông giảm phụ thuộc vào thuốc giảm đau. Ông cũng gặp phát ban trên mặt, thứ ông cho là tác dụng phụ của thuốc. Câu chuyện cá nhân không phải dữ liệu. Nhưng đôi khi nó cho dữ liệu một hình hài dễ hiểu hơn.
Revolution cho biết sẽ sớm xin phê duyệt từ cơ quan quản lý, và FDA đã trao cho daraxonrasib diện xét duyệt nhanh. Trong lĩnh vực ít khi có tin tốt, chỉ riêng điều đó đã là tín hiệu đáng kể.
Vaccine mRNA: hướng đi khác thận trọng hơn
Nếu daraxonrasib mang lại sự hưng phấn nhờ con số sống còn, thì vaccine mRNA cá thể hóa đem lại hy vọng theo cách kín đáo hơn. Công nghệ này do BioNTech và đơn vị Genentech của Roche phát triển, dùng messenger RNA – loại vật liệu di truyền từng nổi tiếng nhờ vaccine Covid để huấn luyện hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Khác với vaccine truyền nhiễm, vốn nhằm ngăn bệnh xảy ra, vaccine ung thư nhắm vào bệnh đã hiện diện. Ý tưởng này hấp dẫn từ lâu, nhưng với đa số ung thư, nó vẫn chưa trở thành công cụ điều trị phổ biến.
Dữ liệu được công bố tại San Diego tuần này đến từ nghiên cứu an toàn giai đoạn 1, vốn không được thiết kế để chứng minh hiệu quả điều trị, chỉ để đánh giá liệu phương pháp có đủ an toàn để đi tiếp hay không. Dù vậy, kết quả vẫn gây chú ý: trong số tám bệnh nhân có phản ứng miễn dịch với vaccine, bảy người còn sống tới 6 năm sau liều điều trị cuối cùng; ở nhóm không có phản ứng miễn dịch, chỉ hai trong tám người còn sống đến mốc ấy.
Những con số này cần được đọc hết sức dè dặt. Nghiên cứu quá nhỏ, thiết kế không nhằm chứng minh hiệu quả, và việc một số bệnh nhân sống lâu hơn không đồng nghĩa vaccine là nguyên nhân quyết định. Nhưng ung thư tụy là nơi ngay cả tín hiệu nhỏ cũng có giá trị. Khi một phương pháp gợi ý rằng hệ miễn dịch có thể được huy động hiệu quả hơn trước loại ung thư vốn nổi tiếng “trơ lì” với miễn dịch trị liệu, giới nghiên cứu có lý do để tiếp tục.
Hy vọng có thật
Chính ở đây, sự thận trọng cần được giữ nguyên. Cả hai hướng điều trị mới đều cách rất xa vị trí “tiêu chuẩn chăm sóc”. Dữ liệu chưa được phản biện khoa học toàn diện, chưa qua quy trình xét duyệt đầy đủ, và trong trường hợp vaccine mRNA, vẫn đang nằm ở cấp độ tín hiệu sinh học nhiều hơn bằng chứng lâm sàng chắc chắn. Trong ung thư học, rất nhiều hứa hẹn từng tắt lịm khi đi qua các thử nghiệm lớn hơn. Không có lý do để ung thư tụy bỗng miễn nhiễm với quy luật ấy.
Nhưng cũng không nên quá khắt khe đến mức bỏ lỡ ý nghĩa của khoảnh khắc này. Một lĩnh vực không tiến nhiều trong nhiều năm đang cùng lúc xuất hiện hai con đường mới: một thuốc cho thấy khả năng kéo dài sự sống ở mức hiếm thấy, và một vaccine cho thấy hệ miễn dịch được huy động theo cách ít ai dám kỳ vọng ở ung thư tụy. Không phải mọi tín hiệu sớm đều trở thành đột phá. Song phần lớn các đột phá đều bắt đầu từ những tín hiệu như thế.
Vì sao ung thư tụy lại khó đến vậy?
Sự háo hức quanh hai phương pháp mới phản ánh thực tế tàn nhẫn: ung thư tụy không giống nhiều ung thư khác. Nó thường không có triệu chứng sớm rõ ràng. Nhiều bệnh nhân chỉ biết vấn đề khi đột ngột sụt cân hoặc vàng da – những dấu hiệu thường báo bệnh đã lan rộng. Khối u nằm ở vị trí khó tiếp cận, môi trường sinh học xung quanh đặc biệt kháng cự với các chiến lược điều trị miễn dịch vốn đã thay đổi bộ mặt nhiều lĩnh vực ung thư học khác. Điều khiến căn bệnh đáng sợ không chỉ vì nó ác tính, mà vì nó chiếm quá nhiều thời gian trước khi con người kịp phản ứng.
Vậy nên, mỗi bước tiến trong ung thư tụy đều quan trọng hơn so với con số khô khan. Một cải thiện nhỏ là bằng chứng cho bức tường tưởng bất động rốt cuộc cũng có kẽ hở.
Lần đầu sau nhiều năm, lĩnh vực phát hiện tín hiệu cải tiến
Trong y học, đặc biệt ung thư học, sự hưng phấn luôn đi kèm kỷ luật. Nhưng cũng có lúc chính giới chuyên môn phải thừa nhận, điều họ thấy không còn nằm trong nhịp thất vọng thường lệ. Khi nhà ung thư học dày dạn như Vonderheide nói các đồng nghiệp phải tự nhắc rằng đây “thật sự là điều chưa từng có”, đó không phải lối nói thổi phồng, mà là cách một lĩnh vực vốn quen dè dặt thừa nhận bản thân vừa chứng kiến thứ có thể đánh dấu khúc ngoặt.
Ung thư tụy vẫn là một trong những chẩn đoán nặng nề nhất của y học hiện đại. Hai loại thuốc này chưa thay đổi được sự thật đó. Nhưng lần đầu tiên sau khoảng thời gian dài, giới ung thư học có lý do để nghĩ rằng sự tuyệt vọng vốn bao trùm căn bệnh không còn tuyệt đối như trước.
shared via nytimes,



