Giỏ hàng

Khi sinh học biến muỗi thành công cụ chống dịch


Từ lâu, muỗi được kiểm soát bằng thuốc diệt côn trùng, màn ngủ và loại bỏ nơi sinh sản. Công nghệ sinh học đang mở ra hướng hoàn toàn khác: can thiệp trực tiếp vào khả năng sinh sản hoặc truyền virus của chúng. Từ muỗi biến đổi gen khiến thế hệ con không sống tới tuổi trưởng thành đến muỗi mang vi khuẩn Wolbachia, các thử nghiệm cho thấy có thể làm giảm mạnh quần thể Aedes aegypti và số ca sốt xuất huyết. Thay vì chỉ tiêu diệt côn trùng sau khi chúng xuất hiện, y học dự phòng đang tiến tới tầng sâu hơn: chỉnh sửa chính mắt xích sinh học giúp dịch bệnh lan truyền.
 
Khi những căn bệnh cũ quay trở lại
 
Phần lớn thế kỷ 20, sốt rét và sốt vàng bị loại bỏ khỏi nước Mỹ, còn sốt xuất huyết trở nên hiếm gặp. Tuy nhiên, cán cân đang thay đổi khi nhiệt độ tăng và muỗi dần kháng thuốc diệt côn trùng.
 
Năm 2024, Mỹ ghi nhận gần 4.000 ca sốt xuất huyết, tăng 360% so với mức trung bình khoảng 830 ca/năm trong thập kỷ trước. Florida, California và Texas đều xuất hiện lây truyền tại chỗ, còn Puerto Rico phải tuyên bố tình trạng khẩn cấp y tế công cộng. Một năm trước đó, Mỹ ghi nhận 10 ca sốt rét lây truyền trong nước, những trường hợp đầu tiên sau khoảng hai thập kỷ.
 
Điểm khác biệt so với những chiến dịch diệt muỗi trước đây nằm ở bộ công cụ. Giờ đây, con người không chỉ có thể giết muỗi bằng hóa chất, mà còn có thể can thiệp vào gen, khả năng sinh sản và hệ vi sinh vật của chúng.
 
Khi thế hệ sau không thể trưởng thành
 
Một trong những hướng tiếp cận nổi bật được phát triển bởi Oxitec. Năm 2000, các nhà sinh học tại Đại học Oxford chứng minh trên ruồi giấm rằng có thể đưa vào côn trùng gen khiến chúng tạo ra protein tTAV. Ở lượng thấp, protein này không gây hại; nhưng khi tích tụ đủ nhiều, nó khiến côn trùng không thể sống sót.
 
Trong phòng thí nghiệm, côn trùng được nuôi trong môi trường có tetracycline. Chất này giữ cơ chế trên ở trạng thái bị ức chế, nhờ đó chúng vẫn sinh trưởng và sinh sản bình thường. Khi được thả ngoài tự nhiên, tetracycline không còn hiện diện. Cơ chế được kích hoạt và thế hệ con mang gen không thể phát triển bình thường. Oxitec sau đó đưa công nghệ này vào Aedes aegypti, loài muỗi truyền sốt xuất huyết và sốt vàng.
 
Phiên bản mới được thiết kế để chủ yếu muỗi cái ở thế hệ sau chết trước khi trưởng thành, trong khi muỗi đực có thể sống và tiếp tục truyền gen thêm vài thế hệ. Nhờ vậy, hiệu ứng kiểm soát được kéo dài mà không cần liên tục bổ sung một lượng lớn muỗi mới. Quan trọng hơn, cơ chế này mang tính tự giới hạn. Vì muỗi cái mang gen không sống tới tuổi sinh sản, gen dần giảm và biến mất khỏi quần thể thay vì lan truyền vô thời hạn.
 
Biến hành vi giao phối thành công cụ kiểm soát
 
Cách tiếp cận này tận dụng đặc điểm sinh học cơ bản của muỗi. Chỉ muỗi cái hút máu và truyền nhiều loại bệnh cho người. Muỗi đực chủ yếu ăn mật hoa và không phải nguồn trực tiếp gây lây nhiễm. Vì vậy, việc thả số lượng lớn muỗi đực được biến đổi có thể làm giảm quần thể mà không làm tăng số côn trùng cắn người.
 
Khi những con đực này giao phối với muỗi cái hoang dã, thế hệ con cái không sống được tới tuổi trưởng thành. Qua nhiều vòng sinh sản, số lượng muỗi giảm dần. Các thử nghiệm thực địa cho thấy tác động có thể rất lớn. Những đợt thả kéo dài giúp giảm khoảng 80% quần thể Aedes aegypti tại quần đảo Cayman và khoảng 95% tại Juazeiro, Brazil. Thay vì cố tìm từng ổ muỗi để tiêu diệt, công nghệ biến chính hành vi sinh sản của chúng thành phương tiện kiểm soát quần thể.
 
Nguyên lý không hoàn toàn mới
 
Ý tưởng dùng muỗi hoặc côn trùng đực để làm giảm khả năng sinh sản của quần thể đã có từ nhiều thập niên trước.
 
Từ thập niên 1950, Mỹ sử dụng kỹ thuật côn trùng vô sinh, trong đó con đực được chiếu xạ để làm tổn thương tế bào sinh dục. Khi chúng giao phối với con cái hoang dã, không có thế hệ con sống được. Một trong những thành công lớn nhất là chống ruồi screwworm, loài ký sinh đẻ trứng trong vết thương của gia súc. Chỉ trong vài ngày, ấu trùng nở ra ăn mô sống và có thể giết vật chủ.
 
Thập niên 1960, Mỹ sử dụng côn trùng vô sinh để loại bỏ loài này và dần đẩy chúng xuống tận phía nam Panama. Chương trình được ước tính giúp người chăn nuôi bò Mỹ tiết kiệm gần 800 triệu USD/năm, chưa kể hàng tỷ USD lợi ích đối với nền kinh tế rộng hơn. Công nghệ gen của Oxitec có thể xem là bước phát triển mới của cùng một nguyên lý: thay bức xạ bằng một cơ chế sinh học được thiết kế chính xác hơn.
 
Wolbachia: dùng vi khuẩn để thay đổi muỗi
 
Hướng khác không cần chỉnh sửa trực tiếp bộ gen của muỗi. Wolbachia là loại vi khuẩn tồn tại tự nhiên trong khoảng 60% các loài côn trùng, bao gồm bướm, ruồi giấm và ong. Khi được đưa vào Aedes aegypti, nó tạo ra hai hiệu ứng đặc biệt hữu ích.
 
Thứ nhất, muỗi mang Wolbachia khó truyền một số loại virus hơn, trong đó có virus gây sốt xuất huyết. Thứ hai, Wolbachia có thể can thiệp vào sinh sản. Muỗi đực mang vi khuẩn giao phối với muỗi cái không mang Wolbachia sẽ tạo ra trứng không phát triển. Từ đây xuất hiện hai chiến lược khác nhau.
 
Một cách là thả cả muỗi đực và cái mang Wolbachia để vi khuẩn dần lan trong quần thể. Theo thời gian, tỷ lệ muỗi kém khả năng truyền virus tăng lên. Cách thứ hai chỉ thả muỗi đực. Chúng giao phối với muỗi cái hoang dã nhưng không tạo ra thế hệ con, khiến quần thể giảm dần.
 
Không chỉ giảm muỗi, mà giảm cả bệnh
 
Điểm quan trọng nhất của Wolbachia không phải chỉ nằm ở số lượng muỗi. Trong thử nghiệm ngẫu nhiên tại Singapore, việc thả muỗi đực mang Wolbachia giúp giảm khoảng 85% quần thể muỗi so với khu vực đối chứng. Số ca sốt xuất huyết cũng giảm khoảng 70%.
 
Đây là sự khác biệt căn bản giữa công nghệ kiểm soát vector với thuốc điều trị. Thuốc thường được sử dụng sau khi người bệnh nhiễm tác nhân gây bệnh. Vaccine chuẩn bị hệ miễn dịch của từng cá nhân trước khi nhiễm. Còn công nghệ kiểm soát muỗi tác động lên mắt xích sớm hơn nữa: khả năng virus truyền từ côn trùng sang người.
 
Theo nghĩa đó, đối tượng can thiệp không còn chỉ là bệnh nhân. Đây có thể là cả quần thể sinh vật trung gian giúp mầm bệnh tồn tại và lan truyền.
 
Khi “điều trị” không còn giới hạn ở cơ thể người
 
Những kỹ thuật này phản ánh thay đổi rộng hơn trong sinh học hiện đại. Y học ngày càng có khả năng tác động vào bệnh tật ở cấp độ sâu hơn: chỉnh sửa gen, làm im lặng những gen gây bệnh, điều khiển tế bào miễn dịch hoặc khai thác vi sinh vật để thay đổi chức năng sinh học.
 
Với bệnh do muỗi truyền, “đối tượng điều trị” thậm chí nằm ngoài cơ thể người. Oxitec can thiệp vào di truyền của côn trùng. Wolbachia khai thác mối quan hệ giữa vi khuẩn và vật chủ.
 
Cả hai đều hướng tới cùng mục tiêu: làm cho hệ sinh thái truyền bệnh trở nên kém hiệu quả hơn. Điều này mở rộng cách hiểu về y học chính xác. Thay vì chỉ tìm đúng thuốc cho đúng bệnh nhân, sinh học có thể nhắm tới đúng mắt xích trong chuỗi gây bệnh.
 
Hai công nghệ, hai cách tác động
 
Muỗi biến đổi gen và Wolbachia không phải hai phiên bản của cùng một công nghệ. Oxitec thay đổi trực tiếp đặc điểm di truyền, khiến muỗi cái ở thế hệ sau không sống tới tuổi trưởng thành.
 
Wolbachia không thay đổi DNA của muỗi mà dựa vào vi khuẩn sống trong cơ thể côn trùng để thay đổi khả năng sinh sản hoặc mang virus. Một bên tác động vào gen. Bên kia tác động vào hệ vi sinh vật. Sự khác biệt này quan trọng bởi mỗi địa phương có thể cần chiến lược khác nhau tùy loài muỗi, loại virus, điều kiện sinh thái và mục tiêu kiểm soát.
 
Từ thử nghiệm tới triển khai thực tế
 
Các công nghệ này vẫn cần được đánh giá cẩn trọng về an toàn, tác động sinh thái và cách chúng tương tác với quần thể muỗi tự nhiên. Tuy nhiên, chúng đã vượt qua giai đoạn chỉ tồn tại trong phòng thí nghiệm. Tháng 4/2024, MosquitoMate, doanh nghiệp sử dụng muỗi mang Wolbachia, được cấp đăng ký thương mại toàn quốc tại Mỹ. Năm 2025, công nghệ được triển khai tại Florida Keys và San Gabriel Valley năm 2026.
 
Dự án Debug của Google cũng xin phép thả 64 triệu con muỗi mang Wolbachia tại California và Florida để kiểm soát Culex quinquefasciatus, loài có khả năng truyền virus West Nile. Oxitec chứng minh cơ chế hoạt động tại Mỹ, sau những thử nghiệm cho thấy muỗi cái thừa hưởng gen không sống được tới tuổi trưởng thành. Vậy nên, cuộc chiến chống muỗi bước sang giai đoạn khác.
 
Suốt nhiều thập kỷ, con người chủ yếu sử dụng hóa chất để tiêu diệt chúng từ bên ngoài. Công nghệ sinh học giờ cho phép tác động từ bên trong: vào gen, sinh sản và mối quan hệ giữa muỗi với vi sinh vật. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở khả năng làm giảm số lượng côn trùng mà còn nằm ở tư duy mới của y học dự phòng: thay vì chờ con người mắc bệnh rồi điều trị, có thể can thiệp ngay vào hệ thống sinh học khiến bệnh có khả năng xuất hiện. Đôi khi, cách bảo vệ con người hiệu quả nhất có thể bắt đầu bằng việc thay đổi chính con muỗi.
 
shared via worksinprogress,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên