Vì sao thế giới mất 141 năm để có vaccine sốt rét?
29/09/26
Mỗi năm, sốt rét vẫn cướp đi khoảng 600.000 sinh mạng, phần lớn ở những quốc gia nghèo. Nhưng từ khi ký sinh trùng gây bệnh được phát hiện năm 1880 đến khi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị sử dụng rộng rãi vaccine RTS,S vào năm 2021, nhân loại mất tới 141 năm. Khoa học phức tạp là một phần nguyên nhân. Phần còn lại mang tính kinh tế hơn: thị trường quá nhỏ để bù đắp chi phí nghiên cứu, trong khi những người cần vaccine nhất lại là những người ít có khả năng chi trả nhất.
Căn bệnh khó hơn virus và vi khuẩn
Malaria không do virus hay vi khuẩn gây ra mà bởi ký sinh trùng Plasmodium.
Năm 1880, bác sĩ Pháp Charles Laveran lần đầu quan sát thấy ký sinh trùng trong máu bệnh nhân tại Algeria. Khám phá này diễn ra đúng lúc thuyết vi trùng đang trở thành nền tảng của y học hiện đại. Nhưng Plasmodium sớm cho thấy nó là đối thủ khác thường.
Sau khi được muỗi Anopheles truyền vào cơ thể, ký sinh trùng nhanh chóng đi tới gan, ẩn trong tế bào rồi nhân lên hàng nghìn lần. Sau đó chúng tràn vào hồng cầu, tiếp tục biến đổi hình dạng, ăn hemoglobin và làm vỡ tế bào máu. Một phần lại biến thành tế bào sinh dục để được một con muỗi khác hút vào, bắt đầu vòng đời mới. Chính vòng đời phức tạp này khiến vaccine sốt rét đặc biệt khó phát triển.
Các nhà nghiên cứu phải tìm được mô hình động vật thích hợp, nuôi ký sinh trùng trong phòng thí nghiệm và xác định chính xác thành phần nào có thể kích hoạt miễn dịch. Trong nhiều thập kỷ, ngay cả mô hình động vật phù hợp cũng chưa tồn tại.
Khi DDT khiến thế giới nghĩ không cần vaccine
Năm 1939, bước ngoặt khác xảy ra khi Paul Müller và các đồng nghiệp tại hãng hóa chất Geigy phát hiện khả năng diệt côn trùng mạnh của DDT.
DDT rẻ, tác dụng lâu và tiêu diệt được nhiều loài côn trùng truyền bệnh. Các chiến dịch phun quy mô lớn nhanh chóng cho kết quả ấn tượng. Từ năm 1946, Sardinia loại bỏ sốt rét trong vòng bốn năm; năm 1951, Mỹ đạt mục tiêu tương tự.
Năm 1955, thành công khiến WHO phát động Chương trình Xóa bỏ Sốt rét Toàn cầu với niềm tin rằng các công cụ hiện hữu đã đủ, vấn đề chủ yếu chỉ còn là triển khai.
Hệ quả ngoài dự tính là nghiên cứu dài hạn bị xem nhẹ.
Các nhà khoa học được điều sang thực hiện chương trình kiểm soát. WHO dành ít kinh phí cho nghiên cứu, trong khi Mỹ, sau khi đã loại bỏ sốt rét trong nước cũng nhanh chóng cắt ngân sách nghiên cứu.
Tuy nhiên, DDT không phải giải pháp vĩnh viễn. Từ đầu thập niên 1950, muỗi bắt đầu kháng thuốc, trong khi những lo ngại về tác động của DDT đối với chim, cá và hệ sinh thái ngày càng lớn. Năm 1969, WHO thừa nhận việc xóa bỏ sốt rét trên toàn cầu trong tương lai gần không còn khả thi. Thế giới lại quay về với câu hỏi cũ: vaccine ở đâu?
Những tín hiệu đầu tiên sau gần một thế kỷ
Đến năm 1967, nhóm của Ruth Nussenzweig và Jerome Vanderberg mới tạo ra dấu hiệu thực sự hứa hẹn.
Họ dùng tia X làm suy yếu ký sinh trùng, sau đó tiêm chúng cho chuột. Trong thí nghiệm, 90% chuột không được tiêm phòng mắc sốt rét, trong khi tỷ lệ ở nhóm được tiêm chỉ còn 37%.
Tuy nhiên, cách tiếp cận này cực kỳ khó mở rộng. Ký sinh trùng phải được lấy từ tuyến nước bọt của muỗi nhiễm bệnh. Việc sản xuất vaccine trên quy mô hàng triệu liều gần như không thực tế.
Các nhà khoa học chuyển sang tìm một thành phần cụ thể trên bề mặt ký sinh trùng để kích thích hệ miễn dịch. Đầu thập niên 1980, họ xác định được protein CSP và sau đó hợp tác với Smith, Kline & French, tiền thân của GlaxoSmithKline (GSK), để phát triển vaccine.
Sau nhiều phiên bản thất bại, công thức mới mang tên RTS,S bắt đầu cho kết quả đáng chú ý. Năm 1997, vaccine bảo vệ sáu trong bảy tình nguyện viên trong một thử nghiệm nhỏ. Năm sau, thử nghiệm tại Gambia cho thấy nguy cơ nhiễm bệnh giảm 34% trong bốn tháng.
Khoa học cuối cùng tiến gần tới đích. Tuy nhiên, vấn đề khác xuất hiện: ai sẽ trả tiền?
Sản phẩm cứu mạng nhưng khó sinh lời
Đối với GSK, thị trường của vaccine sốt rét không hấp dẫn về tài chính.
Phần lớn bệnh nhân sống tại những nước nghèo, trong khi trẻ em là nhóm chịu tử vong nhiều nhất. GSK cam kết bán vaccine với giá không vì lợi nhuận, dù phải đầu tư hàng trăm triệu USD vào thử nghiệm.
Công ty đồng ý tiếp tục dự án với điều kiện nhóm nghiên cứu phải tìm thêm nguồn tài trợ. Khoản tiền này cuối cùng đến từ Malaria Vaccine Initiative của PATH, được thành lập với tài trợ từ Gates Foundation.
Quá trình thử nghiệm kéo dài hơn bình thường. Vaccine phải được kiểm tra tại nhiều khu vực, nhiều nhóm tuổi và nhiều mức liều khác nhau. Các thử nghiệm lần lượt đi từ trẻ lớn xuống trẻ nhỏ rồi trẻ sơ sinh.
Đến năm 2015, RTS,S trải qua 17 năm thử nghiệm lâm sàng và tiêu tốn hơn 550 triệu USD. Trong khi đó, vaccine điển hình mất khoảng tám năm để hoàn tất thử nghiệm, còn các thử nghiệm vaccine rotavirus gần đây chỉ tốn khoảng 100-200 triệu USD.
Năm 2015, ngay cả khi Cơ quan Dược phẩm châu Âu bật đèn xanh, WHO vẫn yêu cầu thêm các nghiên cứu thực địa vì lo ngại về an toàn và hiệu quả.
Các chương trình thí điểm mất thêm bốn năm mới bắt đầu. Đến tháng 10/2021, WHO mới chính thức khuyến nghị sử dụng rộng rãi RTS,S cho trẻ em.
Tổng cộng, vaccine mất 23 năm, 25 thử nghiệm và chương trình thí điểm kể từ khi bước vào phát triển lâm sàng.
Thất bại không chỉ nằm trong phòng thí nghiệm
Câu chuyện vaccine sốt rét cho thấy đổi mới y tế không tự động xuất hiện ngay khi khoa học cho phép.
Vaccine thành công trung bình cần khoảng chín năm để đi qua thử nghiệm và phê duyệt, trong khi 94% các vaccine đang phát triển cuối cùng thất bại.
Với sản phẩm dành cho thị trường giàu, doanh nghiệp có thể chấp nhận rủi ro vì sản phẩm thành công đủ khả năng bù đắp nhiều thất bại. Malaria lại khác. Tại châu Phi cận Sahara, khu vực chịu gánh nặng bệnh lớn nhất, chi tiêu y tế bình quân chỉ khoảng 73 USD/người/năm, thấp hơn khoảng 80 lần các nước giàu. Những người chịu rủi ro cao nhất thường lại là cộng đồng nông thôn nghèo nhất. Vì vậy, giá vaccine không thể quá cao. Nhưng nếu doanh nghiệp không thể bán với giá cao, lợi nhuận kỳ vọng khó đủ để bù cho hàng trăm triệu USD chi phí nghiên cứu và nguy cơ thất bại. Đây chính là thất bại thị trường.
Khi bằng sáng chế cũng không đủ
Cách truyền thống để khuyến khích đổi mới là bằng sáng chế.
Doanh nghiệp được độc quyền tạm thời để bán sản phẩm với giá đủ cao nhằm thu hồi chi phí nghiên cứu. Với thuốc dành cho các nước giàu, cơ chế này thường hoạt động: công ty thu lợi trong thời gian bảo hộ, sau đó giá giảm khi bằng sáng chế hết hạn và đối thủ tham gia.
Nhưng với bệnh chủ yếu ảnh hưởng người nghèo, mô hình này gặp nghịch lý. Giá đủ cao để tạo lợi nhuận sẽ khiến những người cần vaccine không đủ khả năng mua. Còn mức giá đủ thấp để phủ rộng lại không tạo đủ động lực đầu tư.
Trong trường hợp sốt rét, lợi ích xã hội của vaccine lớn hơn rất nhiều khả năng chi trả của thị trường. Bệnh gây mất khoảng 46,4 triệu năm sống khỏe mạnh điều chỉnh theo bệnh tật (DALY) mỗi năm. Ngay cả khi mỗi DALY chỉ được định giá 100 USD, giá trị xã hội của một vaccine hiệu quả vẫn lên tới hàng tỷ USD mỗi năm.
Hứa mua sản phẩm trước khi nó tồn tại
Một giải pháp được đề xuất là cam kết thị trường trước (Advance Market Commitment – AMC).
Thay vì tài trợ trực tiếp cho một nhóm nghiên cứu cụ thể, chính phủ hoặc nhà tài trợ cam kết trước rằng nếu doanh nghiệp phát triển được vaccine đáp ứng tiêu chuẩn, họ sẽ mua lượng lớn với mức giá đã thỏa thuận. Điều này tạo ra hai lợi ích.
Thứ nhất, doanh nghiệp biết trước rằng nếu thành công, họ sẽ có thị trường đủ lớn để bù chi phí nghiên cứu và xây dựng năng lực sản xuất.
Thứ hai, sau khi nhận khoản hỗ trợ, nhà sản xuất phải cung cấp vaccine với giá gần chi phí biên, giúp các nước nghèo vẫn có thể tiếp cận.
Năm 2004, đề xuất AMC cho vaccine sốt rét ước tính khoản cam kết 3,2 tỷ USD, trả khoảng 13-15 USD cho 200 triệu người đầu tiên được tiêm, có thể tạo ra lợi ích sức khỏe với chi phí dưới 15 USD cho mỗi DALY được cứu, cực kỳ thấp so với nhiều can thiệp y tế tại các nước giàu.
Sau đó, cơ chế này được áp dụng cho vaccine phế cầu. Năm 2009, nhiều chính phủ cùng Gates Foundation cam kết 1,5 tỷ USD. Ba vaccine lần lượt đạt tiêu chuẩn, nguồn cung tăng nhanh và đến năm 2021 được ước tính đã cứu khoảng 700.000 người.
141 năm và bài học về thị trường đổi mới
Thế giới cuối cùng đã có vaccine sốt rét, nhưng khoảng thời gian 141 năm cho thấy khoảng cách giữa khả năng khoa học và động lực kinh tế có thể lớn đến mức nào.
RTS,S bị trì hoãn bởi nhiều yếu tố: khó khăn sinh học, thiếu mô hình động vật, niềm tin quá lớn vào DDT, nguồn nghiên cứu bị cắt giảm, thử nghiệm kéo dài, yêu cầu pháp lý thay đổi và liên tục thiếu tiền.
Nhưng bên dưới tất cả là một nghịch lý đơn giản: những căn bệnh gây thiệt hại lớn nhất cho xã hội không nhất thiết tạo ra thị trường hấp dẫn nhất cho doanh nghiệp.
Vaccine sốt rét không chỉ là câu chuyện của y học mà là câu chuyện về cách thiết kế thị trường để lợi ích thương mại tiến gần hơn lợi ích xã hội.
Nếu các chính phủ và nhà tài trợ có thể cam kết trả cho kết quả trước khi nó tồn tại, doanh nghiệp sẽ có lý do đầu tư sớm hơn, cạnh tranh mạnh hơn và chấp nhận nhiều rủi ro hơn.
Nhân loại mất 141 năm để đi từ việc nhìn thấy ký sinh trùng dưới kính hiển vi đến một vaccine được sử dụng rộng rãi. Với những căn bệnh tiếp theo, câu hỏi không chỉ là liệu khoa học có thể giải quyết được hay không. Quan trọng hơn là liệu thị trường có được thiết kế để khiến người ta muốn giải quyết chúng đủ nhanh hay không.
shared via worksinprogress,



