Cuộc chiến âm ỉ dưới bóng kháng chiến chống Mỹ
29/01/26
![]() |
| Skip Johnson (bên trái) cùng anh trai và mẹ ở Detroit sau khi được trao Huân chương Danh dự năm 1968. Ảnh: United Press International. |
Trong lịch sử Mỹ, những người phản đối các cuộc chiến tranh trong quá khứ thường không được đánh giá cao. Những người trung thành với Vương quốc Anh trong Cách mạng Mỹ thường bị xem là mù quáng trước tinh thần bình đẳng đang trỗi dậy. Phong trào “America First” thời Thế chiến II bị chỉ trích là thờ ơ, thậm chí dung túng cho chủ nghĩa phát xít. Ngay cả Nội chiến Mỹ, từng được coi là sai lầm của một “thế hệ lãnh đạo vụng về”, ngày nay cũng được nhìn nhận như một cuộc xung đột không thể tránh khỏi để xóa bỏ chế độ nô lệ và xây dựng xã hội công bằng hơn.
Kháng chiến chống Mỹ tại Việt Nam là ngoại lệ lớn. Trong nhiều thập niên, các công trình nghiên cứu và ký ức phổ biến tại Mỹ đã nhất quán lên án cuộc chiến và tôn vinh những người phản đối cuộc chiến này. Các phong trào phản chiến, những cuộc biểu tình và tiếng nói phản kháng thường được nhắc đến không kém, thậm chí còn nhiều hơn, so với những câu chuyện anh dũng nơi chiến trường.
Trong cuốn Until the Last Gun Is Silent, sử gia Matthew F. Delmont của Đại học Dartmouth tiếp nối truyền thống đó, nhưng chọn một lối kể khác. Thay vì tập trung vào các phong trào quần chúng hay tranh luận chính sách, Delmont đan cài cuộc đời của hai người Mỹ gốc Phi tiêu biểu của thời kỳ này: Coretta Scott King, nhà hoạt động dân quyền và hòa bình; Dwight “Skip” Johnson, cựu binh từng tham chiến tại Việt Nam, người được trao Huân chương Danh dự. Hai người chưa từng gặp nhau, nhưng câu chuyện của họ phản ánh những nghịch lý sâu sắc mà cuộc chiến này đặt ra cho cộng đồng người Mỹ gốc Phi.
Coretta Scott King: Tiếng nói độc lập của phong trào phản chiến
Coretta Scott King từ lâu thường được nhắc đến trong vai trò phu nhân của Martin Luther King Jr. Tuy nhiên, Delmont cố ý đưa bà ra khỏi cái bóng đó, khắc họa bà như một nhà hoạt động chính trị độc lập, có tiếng nói và lập trường riêng. Chính Martin Luther King Jr. từng thừa nhận rằng, ở nhiều thời điểm, Coretta là người “giáo dục” ông về chính trị và hành động xã hội.
Ngay từ giữa thập niên 1960, khi Mỹ leo thang can thiệp quân sự tại Việt Nam, Coretta đã công khai phản đối. Bà vận động các quan chức Nhà Trắng, phát biểu tại những cuộc mít-tinh phản chiến lớn và lên án việc Mỹ đổ nguồn lực khổng lồ vào chiến tranh trong khi bất bình đẳng chủng tộc, nghèo đói và thiếu cơ hội vẫn đè nặng lên đời sống của hàng triệu người dân trong nước. Trái lại, Martin Luther King Jr. thời gian đầu tỏ ra thận trọng hơn, lo ngại việc công khai chỉ trích chiến tranh có thể làm suy yếu sự ủng hộ dành cho phong trào dân quyền.
Năm 1968, sau khi Martin Luther King Jr. bị ám sát, Coretta Scott King trở thành một trong những gương mặt chính trị có ảnh hưởng nhất nước Mỹ. Bà tiếp tục gắn phong trào hòa bình với các mục tiêu xã hội rộng lớn hơn, từ việc làm, giáo dục, y tế đến nhà ở và an sinh. Theo bà, kháng chiến chống Mỹ không chỉ là cuộc xung đột ở bên kia bán cầu, mà còn là nguyên nhân trực tiếp khiến nước Mỹ sao nhãng những nhu cầu cấp bách của chính công dân mình.
Skip Johnson: Vinh quang và bi kịch của người lính
Trái ngược với con đường phản chiến của Coretta Scott King, Dwight “Skip” Johnson đại diện cho lựa chọn khác. Sinh ra tại khu nhà ở công cộng Jeffries ở Detroit và lớn lên trong gia đình đơn thân, Johnson xem quân đội như con đường để thoát nghèo và khẳng định giá trị bản thân. Được gọi nhập ngũ năm 1966, ông tin rằng phục vụ quân đội có thể mở ra tương lai tốt đẹp hơn – niềm tin phổ biến trong nhiều thanh niên Mỹ gốc Phi thời đó, dù phong trào phản chiến đã bắt đầu chỉ ra sự bất công trong cách phân bổ gánh nặng quân dịch.
Năm 1967, trong một trận phục kích ác liệt gần Dak To, Johnson đã liều mạng cứu đồng đội khỏi một xe tăng bốc cháy và chiến đấu cầm cự cho đến khi lực lượng yểm trợ trên không xuất hiện. Hành động ấy mang lại cho ông Huân chương Danh dự, phần thưởng quân sự cao quý nhất của Mỹ.
Sau khi trở về nước, Johnson lập gia đình, mua nhà và trở thành nhà tuyển quân, dùng chính câu chuyện của mình để khuyến khích thanh niên ở các khu đô thị nhập ngũ. Tuy nhiên, ông ngày càng vấp phải sự phản đối gay gắt từ cộng đồng. Nhiều người cho rằng Johnson đang bị sử dụng để làm cho một cuộc chiến mà họ coi là phi nghĩa trở nên hào nhoáng và dễ chấp nhận hơn, đặc biệt đối với người Mỹ gốc Phi.
Những sang chấn tâm lý từ thời gian tham chiến dần bào mòn Johnson. Khi thông tin về thảm sát Mỹ Lai được công bố, ông bắt đầu gặp các triệu chứng rối loạn tâm lý nghiêm trọng. Áp lực tài chính, cảm giác bị phản bội và những lời công kích từ cả hai phía khiến ông rơi vào khủng hoảng. Năm 1971, trong một biến cố bi thảm, Johnson bị bắn chết sau khi rút súng tại một cửa hàng tạp hóa – hành động mà vợ ông sau này cho rằng mang tính tự hủy.
Những lựa chọn không đơn giản của người Mỹ gốc Phi
Delmont đặt câu chuyện của Coretta Scott King và Skip Johnson trong bối cảnh rộng hơn của xã hội Mỹ thời kỳ kháng chiến này. Người Mỹ gốc Phi tham gia quân đội với tỷ lệ thương vong cao hơn người da trắng, nhưng cũng tái ngũ với tỷ lệ lớn hơn. Họ ít có cơ hội trì hoãn nghĩa vụ quân sự thông qua giáo dục đại học, trong khi vẫn kỳ vọng quân đội sẽ mang lại việc làm ổn định và địa vị xã hội.
Cuốn sách cũng nhắc đến “Project 100.000” của Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara, chương trình mở rộng tuyển quân nhằm thu hút thanh niên nghèo, trong đó người Mỹ gốc Phi chiếm tỷ lệ lớn. Điều này càng củng cố lập luận rằng việc tiến hành cuộc chiến tại Việt Nam gắn liền với những bất công mang tính cấu trúc trong xã hội Mỹ.
Bản án rõ ràng nhưng lịch sử đầy nghịch lý
Cuốn sách Until the Last Gun Is Silent được viết bằng lối văn mạch lạc, dễ tiếp cận, đôi lúc mang màu sắc giáo khoa. Tuy nhiên, Delmont cho thấy sự nhạy cảm với những mâu thuẫn lịch sử: sức hấp dẫn của danh dự và cơ hội quân đội mang lại, song song với cái giá khốc liệt của chiến tranh; tinh thần phản chiến như một lựa chọn đạo đức, nhưng cũng là nguồn xung đột sâu sắc trong nội bộ cộng đồng người Mỹ gốc Phi.
Nếu ngày nay sự sai lầm của cuộc can thiệp quân sự của Mỹ tại Việt Nam đã trở nên rõ ràng trong con mắt nhiều người, những lựa chọn mà thời kỳ đó đặt ra cho người Mỹ gốc Phi lại hoàn toàn không đơn giản. Chính trong những lựa chọn ấy, Delmont chỉ ra cuộc chiến khác – âm ỉ, dai dẳng – diễn ra dưới bóng cuộc chiến ác liệt này.
shared via nytimes,




