Đồng hồ Thụy Sĩ sống sót qua khủng hoảng thạch anh như thế nào?
27/05/26
Đồng hồ thạch anh Nhật Bản từng suýt xóa sổ ngành đồng hồ Thụy Sĩ: chính xác, rẻ, sản xuất hàng loạt dễ hơn. Hơn 1/2 công ty đồng hồ Thụy Sĩ sụp đổ, 2/3 việc làm biến mất. Tuy nhiên, thay vì “chết” như nhiều ngành thủ công lỗi thời khác, đồng hồ Thụy Sĩ tái sinh bằng hai con đường tưởng trái ngược: biến đồng hồ cơ thành biểu tượng xa xỉ giàu cảm xúc, và dùng chính công nghệ thạch anh để tạo ra Swatch – chiếc đồng hồ đại chúng, rẻ, vui và đậm chất thời trang.
Hai người ngủ trong xe ở Basel
Tháng 4/1984, tại hội chợ đồng hồ Basel, hai người đàn ông ngủ trong chiếc Volkswagen Westfalia mượn tạm ở bãi đỗ xe. Mỗi sáng, họ thức dậy, rửa mặt trong nhà vệ sinh ga tàu, rồi đến gian hàng. Nếu ai hỏi họ ở đâu, họ nói: khách sạn Hilton.
Hai người đó là Jacques Piguet, xuất thân từ gia đình làm đồng hồ, và Jean-Claude Biver, cựu lãnh đạo Omega đang bất mãn. Họ vừa mua lại Blancpain, thương hiệu cũ gần như tắt thở, và muốn hồi sinh giữa lúc ngành đồng hồ Thụy Sĩ rơi vào khủng hoảng sâu nhất lịch sử.
Gian hàng gần như trống rỗng. Chỉ có hai mẫu để giới thiệu, nên tốt hơn là không trưng gì cả. Tuy nhiên, Biver có ý tưởng táo bạo: nếu đồng hồ Nhật thắng về độ chính xác và giá rẻ, Thụy Sĩ không nên cố thắng bằng cùng vũ khí. Đồng hồ cơ phải trở thành nghệ thuật, di sản và cảm xúc.
Từ Geneva đến những ngôi làng Jura
Thế kỷ 16, câu chuyện đồng hồ Thụy Sĩ bắt đầu từ Geneva. Dưới ảnh hưởng của John Calvin, thành phố cấm trang sức xa hoa, nhưng cho phép đeo đồng hồ – vật dụng “hữu ích” hơn. Các nghệ nhân từng làm đồ trang sức chuyển sang chế tác đồng hồ.
Ban đầu, đồng hồ chỉ là món đồ lạ; người dân vẫn đo thời gian bằng chuông nhà thờ, mặt trời, giờ cầu nguyện hoặc ước lượng nửa ngày. Tuy nhiên, công nghiệp hóa, giao thông đường sắt và hàng hải đòi hỏi thời gian chính xác hơn. Đồng hồ dần rời tháp chuông để vào phòng khách, rồi vào túi áo và cổ tay.
Khi nhu cầu tăng, Geneva không đủ sức sản xuất. Nghề đồng hồ lan lên vùng núi Jura, nơi mùa đông dài và lao động rẻ. Các gia đình nông dân làm linh kiện, lắp ráp, mài giũa, biến Le Locle, La Chaux-de-Fonds và Neuchâtel thành trung tâm đồng hồ. Đến năm 1870, Thụy Sĩ chiếm hơn 2/3 sản lượng đồng hồ thế giới.
Thạch anh: cú đánh từ Nhật Bản
Đồng hồ cơ vận hành bằng dây cót, bánh răng, bộ thoát và bánh xe cân bằng. Đây là hệ thống cơ khí tinh xảo, nhưng vẫn dựa trên các vật thể nhỏ va chạm và dao động; có thể đẹp, nhưng không thể chính xác như điện tử.
Năm 1880, Pierre và Jacques Curie phát hiện hiệu ứng áp điện: một số tinh thể, đặc biệt là thạch anh, rung ở tần số cực kỳ ổn định khi có dòng điện. Trong đồng hồ thạch anh hiện đại, tinh thể rung đúng 32.768 lần mỗi giây. Mạch điện chia đôi tần số ấy nhiều lần cho đến khi còn một xung mỗi giây, rồi điều khiển màn hình hoặc kim. Kết quả là đồng hồ thạch anh chỉ sai vài giây mỗi tháng, trong khi đồng hồ cơ cao cấp vẫn có thể lệch vài giây mỗi ngày.
Năm 1969, Seiko ra mắt Astron, đồng hồ đeo tay thạch anh thương mại đầu tiên. Lúc này, giá tương đương một chiếc Toyota Corolla; nhưng thập niên 1970, Seiko nhanh chóng giảm tiêu thụ điện, làm mỏng bộ máy, thêm màn hình LCD, lịch, bấm giờ, báo thức và máy tính. Giá bán rơi xuống chỉ vài phần trăm so với Astron. Seiko cấp phép bằng sáng chế cho các hãng khác, giúp Citizen, Casio và nhiều đối thủ Nhật nhanh chóng mở rộng. Năm 1980, Nhật vượt Thụy Sĩ thành nhà sản xuất đồng hồ lớn nhất thế giới.
Khi Thụy Sĩ tưởng như hết thời
Tác động rất tàn khốc; sản lượng đồng hồ Thụy Sĩ giảm từ 96 triệu chiếc năm 1974 xuống 45 triệu chiếc năm 1983. Việc làm trong ngành rơi từ 89.000 người năm 1970 xuống chỉ còn 33.000 năm 1985. Hơn 1/2 công ty đồng hồ sụp đổ. Ngay cả những người yêu đồng hồ Thụy Sĩ cũng nghĩ thời đại cơ khí đã kết thúc. Đồng hồ thạch anh chính xác hơn và rẻ hơn quá nhiều. Nếu đồng hồ chỉ là công cụ xem giờ, kết cục đã rõ: Thụy Sĩ thua.
Tuy nhiên, Biver nhìn thấy điều khác. Ông tin đồng hồ không chỉ để biết giờ; mà là vật thể nghệ thuật, là tuyên ngôn về người đeo, là thứ con người chọn vì cảm xúc chứ không chỉ vì chức năng. Khẩu hiệu của Blancpain do Biver nghĩ ra trở thành lời tuyên chiến: “Từ năm 1735, chưa bao giờ có đồng hồ thạch anh Blancpain; và sẽ không bao giờ có.”
Khi không chính xác trở thành sang trọng
Biver biến nhược điểm thành ưu điểm. Đồng hồ cơ không chính xác bằng thạch anh, nhưng có bàn tay con người, lịch sử, kỹ nghệ và linh hồn. Nhà bán lẻ Ý từng nói với khách: “Ông là quý tộc, quý tộc không cần biết giờ chính xác đến từng phần tư giây.”
Blancpain nhanh chóng tăng doanh số: năm 1985, từ gần như con số 0 lên 9 triệu franc Thụy Sĩ, rồi 56 triệu franc năm 1991. Những con số này nhỏ so với các ông lớn, nhưng chỉ đường cho cả ngành: đồng hồ cơ Thụy Sĩ phải trở thành hàng xa xỉ, không phải công cụ đo giờ.
Các thương hiệu khác theo sau: IWC ra DaVinci, Rolex làm mới Daytona, Patek Philippe ra Calibre 89 – một trong những cỗ máy cơ khí phức tạp nhất từng được chế tạo.
Nicolas Hayek và lời đáp khác
Nếu Biver cứu phần linh hồn xa xỉ, Nicolas Hayek cứu phần công nghiệp. Khi hai tập đoàn lớn SSIH và ASUAG – sở hữu các thương hiệu như Omega, Tissot, Longines và nhiều nhà sản xuất bộ máy – lâm nguy, các ngân hàng chủ nợ mời Hayek tư vấn xem nên thanh lý hay tái cấu trúc.
Hayek cho rằng lựa chọn giữa xa xỉ và đại chúng là sai. Một quốc gia nếu không còn biết sản xuất hàng phổ thông, rồi cũng mất năng lực làm hàng cao cấp. Ông đề xuất sáp nhập các tập đoàn thành SMH, sau này là Swatch Group, và tái tổ chức toàn bộ ngành.
Sản xuất được tập trung vào các nhà máy ETA, tự động hóa mạnh, chuẩn hóa linh kiện, cắt giảm số mẫu và phân khúc rõ ràng từng thương hiệu. 5 năm, Omega giảm danh mục từ khoảng 2.000 mẫu xuống 130 mẫu. Chi phí giảm, độ tin cậy tăng. Tuy nhiên, để đánh bại Nhật ở phân khúc thấp, Thụy Sĩ cần thứ hoàn toàn mới.
Swatch: thời trang biết chạy giờ
Từ các thử nghiệm kỹ thuật của ETA, nhóm kỹ sư tạo ra chiếc đồng hồ nhựa thạch anh cực kỳ đơn giản. Thay vì 91 linh kiện như đồng hồ thạch anh thông thường, nó chỉ có 51 linh kiện, gắn trực tiếp vào vỏ nhựa bằng hàn siêu âm và có thể lắp ráp bằng máy trong vài giây. Ban đầu là Vulgaris, sau trở thành Swatch.
Ra mắt năm 1983, Swatch chứng minh người Thụy Sĩ có thể sản xuất đồng hồ rẻ dưới 50 USD vẫn có lãi. Tuy nhiên, thành công thật sự đến khi Swatch không bán mình như công cụ chính xác, mà như phụ kiện thời trang. Màu sắc, hợp tác nghệ sĩ, hip-hop, breakdance, quảng cáo táo bạo – Swatch biến đồng hồ thành món đồ vui, sưu tầm được và thay đổi theo cá tính.
Năm 1992, ETA sản xuất chiếc Swatch thứ 100 triệu; ba năm sau là chiếc thứ 200 triệu. Swatch vừa đem lại doanh số vừa trả lại sự tự tin cho ngành đồng hồ Thụy Sĩ.
Vì sao đồng hồ vẫn sống khi ai cũng có điện thoại?
Năm 2022, cảnh hỗn loạn diễn ra trên phố Carnaby ở London khi người mua xếp hàng săn MoonSwatch, mẫu hợp tác giữa Swatch và Omega dựa trên Speedmaster – chiếc đồng hồ từng lên Mặt Trăng cùng các phi hành gia Apollo; giống Omega, nhưng làm bằng vật liệu nhựa sinh học và có giá chỉ 240 bảng, rẻ hơn hàng nghìn bảng so với bản gốc. Cảnh tượng cho thấy điều kỳ lạ: thời đại 95% con người có điện thoại thông minh, người ta vẫn tranh nhau mua đồng hồ – không phải vì cần biết giờ.
Thụy Sĩ sống sót vì định nghĩa lại giá trị. Biver chọn nghệ thuật, di sản và bàn tay con người. Hayek chọn công nghiệp, thiết kế đại chúng và thời trang. Apple sau này chọn hướng thứ ba: đồng hồ như thiết bị sức khỏe. Ngày nay, Thụy Sĩ chỉ xuất xưởng khoảng 2% số đồng hồ toàn cầu, nhưng thu về gần 45% doanh thu ngành. Đồng hồ Thụy Sĩ là ngành 30 tỷ USD, gần như thống trị phân khúc xa xỉ.
Khủng hoảng thạch anh lẽ ra đã giết ngành. Nhưng cuối cùng, chính khủng hoảng ấy buộc Thụy Sĩ trả lời câu hỏi: nếu đồng hồ không còn cần thiết để xem giờ, vì sao ta vẫn muốn đeo? Câu trả lời nằm ở thứ máy móc không thể đo được: ký ức, địa vị, tay nghề, vẻ đẹp và ham muốn sở hữu vật có linh hồn.
shared via wip,



