Chuyển đổi xanh và bài toán kéo vốn tư nhân
24/07/26
Chính sách khí hậu rời khỏi thời của thuế carbon và bước sang thời của chính sách công nghiệp. Đạo luật Giảm lạm phát của Mỹ, tức IRA, đánh dấu bước ngoặt: nhà nước không chỉ định giá phát thải, mà dùng trợ cấp, tín dụng thuế và bảng cân đối công để thúc đẩy đầu tư xanh. Tuy nhiên, câu hỏi lớn vẫn còn đó: liệu nhà nước đang dẫn dắt tư bản tư nhân vào chuyển đổi năng lượng, hay chỉ đang dùng tiền công để giảm rủi ro cho lợi nhuận tư nhân?
Từ thuế carbon đến đầu tư xanh
Trong nhiều năm, đồng thuận chính sách khí hậu xoay quanh định giá carbon. Lập luận rất đơn giản: nếu phát thải có giá đủ cao và ổn định, thị trường sẽ tự chuyển từ nhiên liệu hóa thạch sang các lựa chọn sạch hơn. Song cách nhìn ấy ngày càng tỏ ra thiếu thực tế.
Giảm phát thải không chỉ là bài toán giá cả. Đây là bài toán đầu tư, tồn kho tư bản và hạ tầng. Muốn tiêu dùng ít carbon hơn, xã hội cần hệ thống điện mới, thiết bị sưởi mới, công nghiệp mới, phương tiện giao thông mới và công nghệ sản xuất mới. Những thứ ấy không xuất hiện chỉ vì giá carbon tăng. Chúng đòi hỏi vốn lớn, thời gian dài, phối hợp nhiều ngành và khả năng xử lý bất định công nghệ. Đây là lý do chính sách công nghiệp trở lại trung tâm. IRA tại Mỹ, cùng một số biện pháp tương tự ở châu Âu, phản ánh nhận thức mới: chuyển đổi xanh cần nhà nước can thiệp trực tiếp hơn để tạo đầu tư, không chỉ điều chỉnh tín hiệu giá.
Vì sao trợ cấp thôi chưa đủ?
Ngay cả khi có trợ cấp, đầu tư tư nhân vẫn có thể không diễn ra đủ nhanh. Dự án điện mặt trời hoặc pin lưu trữ có thể bị kẹt trong hàng chờ kết nối lưới điện. Khi chưa được kết nối, dự án không tạo doanh thu. Không mức bù rủi ro nào có thể hấp dẫn nếu rào cản vật chất khiến dự án không thể vận hành. Điều này cho thấy vấn đề không chỉ là lợi nhuận kỳ vọng thấp. Có những “nút thắt cứng” mà giá cả không giải được: thiếu lưới điện, thiếu giấy phép, thiếu chuỗi cung ứng, thiếu công nghệ ở quy mô thương mại, thiếu năng lực hành chính và thiếu phối hợp giữa các chủ thể. Vậy nên, chính sách công nghiệp phải làm nhiều hơn việc rót tiền và phải mở ra những không gian đầu tư mới, nơi cả doanh nghiệp tư nhân lẫn khu vực công có thể thật sự triển khai vốn vào thiết bị, nhà máy và hạ tầng. Nói cách khác, chuyển đổi xanh không phải chuyển vài dòng tiền trên bảng tính tài chính mà là lắp đặt tư bản vật chất ở quy mô lớn.
“Giảm rủi ro” cho ai?
Từ khóa gây tranh cãi trong cuộc thảo luận này là “derisking” – giảm rủi ro để khiến khoản đầu tư trở nên hấp dẫn hơn. Từ năm 2021, khái niệm này xuất hiện trong báo cáo của Deutsche Bank cho Chương trình Phát triển Liên Hiệp Quốc, khi các tổ chức quốc tế tìm cách kéo vốn tư nhân vào năng lượng tái tạo ở Nam bán cầu. Sau đó, Ngân hàng Thế giới dùng nó trong chiến lược “tối đa hóa tài chính cho phát triển”.
Ngày nay, logic được đưa vào chính sách công nghiệp xanh. Nhà nước dùng tín dụng thuế, bảo lãnh, trợ cấp, quy định và hợp đồng dài hạn để làm giảm bất định cho doanh nghiệp. Mục tiêu là biến các dự án xanh thành tài sản “có thể đầu tư”. Vấn đề là quan hệ quyền lực nằm ở đâu. Nếu nhà nước chỉ đứng ra hấp thụ rủi ro còn tư nhân giữ quyền quyết định và hưởng lợi nhuận, chính sách xanh có thể trở thành phúc lợi doanh nghiệp. Daniela Gabor gọi đây là “nhà nước giảm rủi ro”: nhà nước không trực tiếp lập kế hoạch, không kiểm soát đầu tư, mà chỉnh tín hiệu giá và chuyển rủi ro từ doanh nghiệp sang bảng cân đối công. Ở điểm này, IRA vừa đáng kỳ vọng vừa đáng lo. Nó tạo khối lượng trợ cấp khổng lồ cho đầu tư xanh, nhưng phần lớn vẫn đặt quyết định trong tay khu vực tư nhân. Nhà nước khuyến khích doanh nghiệp đổi hành vi, thay vì trực tiếp sở hữu, điều phối và vận hành hạ tầng xanh.
Cây gậy, củ cà rốt và kỷ luật tư bản
Tranh luận chính là liệu chính sách công nghiệp nên dùng “củ cà rốt” hay “cây gậy”. IRA thiên về khuyến khích: tín dụng thuế, trợ cấp, hỗ trợ đầu tư. Châu Âu từng thử nhiều biện pháp kỷ luật hơn, như làm tăng chi phí vốn đối với tài sản bẩn, siết chuẩn tài chính xanh và buộc khu vực hóa thạch chịu áp lực lớn hơn.
Những người ủng hộ IRA cho rằng trong nhiều ngành, nhất là công nghệ chưa trưởng thành như thép không phát thải, doanh nghiệp cần giảm rủi ro để thử nghiệm. Đầu tư ban đầu có thể làm cạn dòng tiền tự do ngắn hạn, trong khi lợi ích xã hội lớn hơn lợi ích tư nhân. Khi đó, trợ cấp có thể thay đổi hành vi doanh nghiệp và tạo năng lực mới. Tuy nhiên, phe phê phán cho rằng chỉ dùng ưu đãi là không đủ. Tư bản tư nhân có thể nhận tiền công, rồi đổi hướng nếu điều kiện thị trường thay đổi. Với chuyển đổi khí hậu, thế giới không đủ thời gian để phụ thuộc vào quyết định tự nguyện của doanh nghiệp. Nhà nước cần kỷ luật chặt hơn: điều kiện rõ ràng, mốc vận hành cụ thể, hạn chế mua lại cổ phiếu, yêu cầu nội địa hóa, và trong một số lĩnh vực, quyền sở hữu công.
Đạo luật CHIPS của Mỹ được xem là có tính kỷ luật hơn IRA ở vài điểm, vì gắn hỗ trợ với các ưu tiên chiến lược, kiểm tra thẩm định và một số điều kiện đối với doanh nghiệp. Song ngay cả CHIPS cũng chủ yếu trợ cấp và tài trợ cho các công ty bán dẫn, chứ chưa phải nhà nước kế hoạch hóa mới.
Chuyển đổi xanh cần điều phối công
Lập luận mạnh nhất chống lại việc phó mặc cho thị trường là hệ thống hóa thạch và hệ thống tái tạo đều là những cỗ máy tích hợp phức tạp. Không thể chỉ tháo vài bộ phận cũ rồi lắp bộ phận mới. Điện tái tạo cần lưới điện, lưu trữ, vật liệu, nhà máy, lao động, giấy phép, tiêu chuẩn và mô hình tiêu dùng phù hợp. Nếu đầu tư không được đồng bộ, kết quả có thể là bất ổn giá cả, thiếu năng lượng hoặc tắc nghẽn sản xuất. Vì vậy, một số học giả đề xuất mô hình kinh tế sở hữu hỗn hợp xanh: nhiều doanh nghiệp công hơn, nhiều đầu tư công hơn, quyền sở hữu cổ phần của nhà nước kèm quyền kiểm soát thật sự, và các lựa chọn công trong những lĩnh vực hạ tầng thiết yếu. Mô hình này, nhà nước không chỉ “mua chuộc” tư bản hình thành vốn, mà trực tiếp tham gia quyết định năng lực nào cần mở rộng, năng lực nào phải thu hẹp.
Đây là điểm then chốt của chuyển đổi khí hậu: không chỉ đầu tư vào cái mới, mà còn thoái đầu tư khỏi cái cũ. Loại bỏ nhiên liệu hóa thạch không thể diễn ra trật tự nếu hoàn toàn dựa vào tín hiệu tài chính. Nhà nước phải giữ mức năng lực nhất định trong giai đoạn chuyển tiếp, rồi chủ động thu hẹp.
Cơ hội và giới hạn của IRA
IRA không phải cuộc cách mạng kế hoạch hóa; nó vẫn dựa nhiều vào tư bản tư nhân và logic tạo khả năng sinh lời. Song IRA cũng đánh dấu sự kết thúc của niềm tin cũ rằng thị trường, chỉ cần được định giá đúng, sẽ tự khử carbon. Chính sách khí hậu giờ đây trở thành chính sách đầu tư, sản xuất và năng lực nhà nước.
Cơ hội nằm ở chỗ IRA có thể tạo làn sóng chi tiêu vốn xanh, buộc doanh nghiệp thử các công nghệ và dự án từng bị xem là quá rủi ro. Giới hạn nằm ở chỗ nếu nhà nước không học được từ quá trình triển khai, không xây năng lực điều phối và không đặt điều kiện đủ mạnh, chuyển đổi xanh sẽ dễ biến thành một vòng trợ cấp mới cho tư bản. Vậy nên, cuộc tranh luận không chỉ là có nên giảm rủi ro hay không. Câu hỏi sâu hơn là ai kiểm soát rủi ro, ai hưởng lợi, ai quyết định tốc độ chuyển đổi và ai chịu trách nhiệm khi thị trường đổi ý. Với khí hậu, thời gian không còn đủ để đặt cược hoàn toàn vào thiện chí của lợi nhuận tư nhân.
shared via phenomenalworld,



