Vụ phá sản First Brands Group: Cảnh báo về lỗ hổng trong thị trường nợ tư nhân
01/10/25
Trong bối cảnh tín dụng được bơm ra ồ ạt với lãi suất cao và cạnh tranh ngày càng gay gắt, những lỗ hổng trong giám sát tài chính có thể nhanh chóng biến thành cú sốc bất ngờ. Trường hợp First Brands Group – tập đoàn phụ tùng ô tô khổng lồ của Mỹ – nộp đơn xin bảo hộ phá sản theo Chương 11 với khoản nợ ước tính lên đến 50 tỷ USD, đã trở thành cú sập vang dội, khiến cả Phố Wall chấn động. Đây không chỉ là vụ phá sản doanh nghiệp thông thường, mà còn gióng lên hồi chuông cảnh báo cho toàn bộ thị trường nợ tư nhân toàn cầu.
Đế chế đi lên nhờ nợ vay
First Brands được sáng lập và mở rộng bởi doanh nhân gốc Malaysia Patrick James. Từ một công ty công nghiệp nhỏ tại bang Ohio, chỉ trong hơn một thập kỷ, ông đã biến nó thành tập đoàn đa quốc gia với mạng lưới trải dài khắp Mỹ, Mexico, Romania và Đài Loan.
Thành công này đến từ chiến lược mua lại bằng nợ. Trong suốt nhiều năm, First Brands liên tục thực hiện các thương vụ thâu tóm, mở rộng quy mô một cách thần tốc. Các thương hiệu nổi tiếng như FRAM và Trico lần lượt về dưới trướng tập đoàn.
Tuy nhiên, phía sau tốc độ bành trướng đó là vòng xoáy vay mượn ngày càng phức tạp. Thay vì tạo ra tăng trưởng nội tại, công ty dựa phần lớn vào vốn vay. Khi dòng tiền không còn dồi dào, mô hình này nhanh chóng bộc lộ rủi ro chết người.
Theo Financial Times, yếu tố then chốt khiến First Brands sụp đổ chính là sự lạm dụng các hình thức tài chính ngoài bảng cân đối kế toán. Công ty thường xuyên sử dụng factoring (bán các khoản phải thu cho tổ chức tài chính với mức chiết khấu) và tài trợ hàng tồn kho để tạo dòng tiền ngắn hạn. Về bản chất, đây là những khoản nợ bị “giấu kín”, không được phản ánh đầy đủ trên báo cáo tài chính chính thức.
Khi thị trường còn tin tưởng, mọi thứ vận hành trơn tru. Nhưng khi các chủ nợ và nhà đầu tư yêu cầu kiểm toán độc lập, sự mờ ám trong cấu trúc tài chính nhanh chóng bị phơi bày, niềm tin sụp đổ tức thì.
Khủng hoảng niềm tin và bước ngoặt phá sản
Theo hồ sơ tòa án, First Brands có hơn 8 tỷ USD nợ có bảo đảm và các khoản vay thế chấp bằng hàng tồn kho. Đây chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Sự phức tạp của các khoản vay ngoài bảng khiến ngay cả những chủ nợ lớn cũng không nắm rõ quy mô rủi ro thực sự.
Điều bất ngờ là chỉ hai tuần trước khi nộp đơn phá sản, trái phiếu và khoản vay của First Brands vẫn được giao dịch với mức giá phản ánh sự yên tâm tương đối. Nhưng dòng tiền của công ty thực tế đã cạn kiệt. Trong vài ngày, giá trị nợ cấp cao nhất rơi xuống chỉ còn 30 cent trên một USD mệnh giá, trong khi nợ thứ cấp gần như mất sạch giá trị.
Bước ngoặt đến khi một ngân hàng bất ngờ thu giữ lượng tiền mặt còn lại, khiến công ty không còn lựa chọn nào khác ngoài việc nộp đơn xin bảo hộ phá sản theo Chương 11.
Ngay lập tức, một ủy ban đặc biệt được thành lập để điều tra các thỏa thuận tài chính ngoài bảng cân đối, bao gồm cả các khoản nợ liên quan tới Carnaby Capital Holdings – một đơn vị tài chính liên kết từng sụp đổ. Sự kiện này, cùng với sự phá sản gần đây của Tricolor – công ty cho vay dưới chuẩn trong lĩnh vực ô tô – đã làm dấy lên lo ngại về tình trạng thẩm định lỏng lẻo trong thị trường nợ tư nhân.
Nguy cơ hiệu ứng domino
Dù nhận được khoản tín dụng “cấp cứu” trị giá 1,1 tỷ USD từ một nhóm chủ nợ để duy trì hoạt động ngắn hạn, First Brands vẫn đang đứng trước tương lai bất định. Việc bổ nhiệm chuyên gia tái cấu trúc Charles Moore cho thấy công ty buộc phải thực hiện những thay đổi căn bản về mô hình kinh doanh và cơ cấu tài chính.
Đáng lưu ý, đơn phá sản hiện chỉ áp dụng tại Mỹ, trong khi các chi nhánh quốc tế ở Romania, Mexico và Đài Loan vẫn chưa bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, quy mô khổng lồ của First Brands khiến giới quan sát lo ngại về tác động dây chuyền trong toàn ngành công nghiệp phụ tùng ô tô toàn cầu.
Thị trường tín dụng tư nhân vốn đang bùng nổ nhờ dòng vốn từ các quỹ đầu tư và công ty tài chính phi truyền thống. Các tổ chức này thường cho vay với lãi suất cao nhưng giám sát hạn chế. Nếu hàng loạt doanh nghiệp khác sử dụng cấu trúc vay nợ tương tự đồng loạt gặp sự cố, một làn sóng thua lỗ có thể lan rộng, kéo theo rủi ro cho cả ngân hàng, quỹ đầu tư và nền kinh tế nói chung.
Trong trường hợp First Brands không thể tái cấu trúc thành công, nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt tại Mỹ – nơi ngành phụ tùng ô tô vốn đã chịu sức ép từ thuế quan và chi phí sản xuất – là khó tránh khỏi.
Tác động đến giới đầu tư và chuẩn mực thị trường
Sự sụp đổ của First Brands không chỉ là một vụ phá sản doanh nghiệp, mà còn là lời cảnh tỉnh cho toàn bộ hệ thống tài chính. Các cơ quan xếp hạng tín dụng như Fitch đã hạ bậc tín nhiệm công ty xuống mức “rác”, buộc giới đầu tư phải đánh giá lại các tiêu chuẩn quản lý rủi ro.
Một số chuyên gia nhận định, vụ việc sẽ thúc đẩy việc siết chặt các quy định về công bố thông tin tài chính, đặc biệt đối với các công cụ tài chính chuỗi cung ứng vốn ít được minh bạch. Thị trường sẽ buộc phải điều chỉnh lại cách tiếp cận, thay vì chỉ chạy theo lợi nhuận từ các khoản cho vay rủi ro cao.
Trong bức tranh rộng hơn, sự kiện First Brands cho thấy tốc độ tăng trưởng nóng dựa vào vay nợ có thể tạo ra ảo giác về sức mạnh, nhưng chỉ cần một mắt xích đứt gãy, cả đế chế có thể sụp đổ trong chớp mắt. Với giới doanh nhân, đây là minh chứng rõ ràng rằng việc lạm dụng cấu trúc tài chính phức tạp có thể biến cơ hội thành thảm họa.
shared via Reuters,



