Giỏ hàng

Trung Quốc xây hệ thống tài chính song song để giảm lệ thuộc đồng USD


Việc Mỹ ngày càng sử dụng hệ thống tài chính toàn cầu như công cụ quyền lực, từ trừng phạt, đóng băng dự trữ đến loại các quốc gia khỏi mạng lưới thanh toán quốc tế, đang khiến nhiều nền kinh tế mới nổi tìm kiếm lựa chọn thay thế cho trật tự do đồng USD chi phối. Phản ứng đáng chú ý nhất đến từ Trung Quốc. Bắc Kinh không tìm cách thay thế hoàn toàn USD, nhưng đang xây dựng kiến trúc tài chính song song để giảm mức độ dễ tổn thương trước quyền lực tiền tệ của Mỹ và kéo các đối tác thương mại vào những mạch giao dịch, đầu tư và tài trợ định danh bằng NDT.
 
Khác với mô hình tài chính Anh – Mỹ, vốn dựa vào thị trường vốn mở, ngân hàng tư nhân và các công cụ tài chính phức tạp, chiến lược của Trung Quốc do nhà nước dẫn dắt và mang tính chức năng hơn. NDT được quốc tế hóa thông qua thanh toán thương mại, kênh đầu tư có kiểm soát, tín dụng hạ tầng và tài trợ sản xuất. Bắc Kinh không xây hệ thống tài chính tự do, khổng lồ và đầu cơ như hệ USD, quốc gia này tạo các “đường ống” được kiểm soát, giúp đồng tiền Trung Quốc lưu thông xuyên biên giới trong khi nhà nước vẫn giữ quyền giám sát.
 
Từ hội nhập đến phòng thủ tài chính
 
Từ đầu thập niên 2000, nỗ lực quốc tế hóa đồng NDT bắt đầu nhưng luôn bị giới hạn bởi ưu tiên ổn định trong nước. Sau khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997–1998, Trung Quốc kết luận rằng mở cửa dòng vốn quá sớm có thể khiến nền kinh tế dễ bị biến động tài chính làm tổn thương. Từ năm 1996, NDT được chuyển đổi cho giao dịch vãng lai nhưng tài khoản vốn vẫn bị kiểm soát chặt.
 
Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 là bước ngoặt. Khi thanh khoản USD đóng băng trên toàn thế giới, Bắc Kinh nhìn thấy rủi ro của hệ thống phụ thuộc vào đồng tiền dự trữ duy nhất. Năm 2009, Thống đốc Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc Chu Tiểu Xuyên từng đề xuất mở rộng vai trò của quyền rút vốn đặc biệt của IMF hoặc xây đồng tiền dự trữ “siêu chủ quyền”.
 
Đến năm 2016, NDT được đưa vào rổ SDR của IMF, đánh dấu sự công nhận quốc tế quan trọng. Nhưng sau đó, môi trường thay đổi nhanh. Các lệnh trừng phạt với Iran, việc đóng băng dự trữ Nga và loại ngân hàng Nga khỏi SWIFT cho thấy hạ tầng tài chính có thể trở thành vũ khí cưỡng ép của Mỹ. Từ đây, Trung Quốc chuyển từ hội nhập vào trật tự USD sang xây dựng hạ tầng song song, đặc biệt với Đông Nam Á, Trung Đông, châu Phi, Mỹ Latinh và Nam bán cầu.
 
Thanh toán bằng NDT
 
Trụ cột đầu tiên là thanh toán. Năm 2023, dù Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của 120 quốc gia, phần lớn thương mại toàn cầu vẫn định giá bằng USD. Để thay đổi điều này, Bắc Kinh từng bước tạo hạ tầng cho thanh toán NDT xuyên biên giới.
 
Năm 2009, Trung Quốc triển khai chương trình thí điểm thanh toán thương mại xuyên biên giới bằng NDT, ban đầu với Hồng Kông, Ma Cao và ASEAN. Đến năm 2012, chương trình được mở rộng toàn quốc. Giai đoạn năm 2010 đến tháng 3/2025, từ mức gần như bằng không, NDT chiếm 54,3% tổng thanh toán thương mại của Trung Quốc.
 
Bắc Kinh cũng mở rộng mạng lưới ngân hàng thanh toán NDT ngoài khơi. Từ năm 2003 đến tháng 11/2024, tại Hồng Kông, mạng lưới này đã hiện diện tại 33 nền kinh tế, gồm London, Singapore, Frankfurt và New York. Các trung tâm này giúp tạo thanh khoản NDT ở nước ngoài mà không cần Trung Quốc dỡ bỏ kiểm soát vốn.
 
Năm 2015, Trung Quốc ra mắt CIPS, hệ thống thanh toán liên ngân hàng xuyên biên giới bằng NDT. Đến năm 2024, CIPS có 168 thành viên trực tiếp và 1.461 thành viên gián tiếp tại 117 quốc gia, xử lý hơn 8,9 triệu giao dịch trị giá 23.100 tỷ USD. Dù vẫn nhỏ hơn hệ thống USD, CIPS tạo ra lựa chọn thay thế quan trọng cho các nước muốn giảm tiếp xúc với quyền lực trừng phạt của Mỹ.
 
Bước đáng chú ý khác là mBridge, nền tảng tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương do Trung Quốc, Thái Lan, Hồng Kông, UAE và Ngân hàng Thanh toán Quốc tế khởi xướng. Khác với hệ thống thanh toán truyền thống, mBridge cho phép thanh toán xuyên biên giới trực tiếp và theo thời gian thực giữa các đồng tiền mã hóa, giảm nhu cầu đi qua ngân hàng trung gian hoặc USD. Việc Ả rập Saudi tham gia năm 2024 càng làm dấy lên khả năng các giao dịch dầu mỏ phi USD có thể mở rộng trong tương lai.
 
Đầu tư và tài trợ có kiểm soát
 
Trụ cột thứ hai là đầu tư. Thay vì mở cửa tài khoản vốn như phương Tây, Trung Quốc tạo các kênh kiểm soát để nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận thị trường trong nước. QFII, RQFII, Stock Connect và Bond Connect cho phép dòng vốn quốc tế vào cổ phiếu, trái phiếu Trung Quốc, nhưng vẫn đi qua các cơ chế do Bắc Kinh thiết kế.
 
Cách làm này giúp NDT trở thành đồng tiền đầu tư mà không khiến Trung Quốc mất quyền kiểm soát dòng vốn. Đến năm 2023, nhà đầu tư nước ngoài chiếm khoảng 7% giao dịch trên thị trường cổ phiếu Trung Quốc, tăng từ 0,6% năm 2014. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong trái phiếu chính phủ Trung Quốc cũng tăng từ 0,3% năm 2012 lên 11% năm 2021.
 
Dòng vốn cũng đang chuyển hướng. Khi nhà đầu tư Mỹ chịu áp lực giảm tiếp xúc với Trung Quốc, các quỹ tài sản quốc gia từ Singapore, Abu Dhabi, Kuwait và Trung Đông lại tăng đầu tư vào tài sản Trung Quốc. Năm 2024, riêng các quỹ Trung Đông đã rót hơn 6 tỷ USD vào cổ phiếu Trung Quốc, tăng mạnh so với 100 triệu USD hai năm trước.
 
Trụ cột thứ ba là tài trợ bằng NDT. Trung Quốc phát triển trái phiếu panda, phát hành trong thị trường nội địa bởi chủ thể nước ngoài, và trái phiếu dim sum, phát hành bằng NDT ở Hồng Kông, London hoặc Luxembourg. Các công cụ này giúp chính phủ và doanh nghiệp nước ngoài vay bằng NDT, đồng thời tạo thêm tài sản định danh bằng NDT cho nhà đầu tư toàn cầu.
 
Mạng lưới hoán đổi tiền tệ song phương cũng rất quan trọng. Khác với hoán đổi của Fed chủ yếu dành cho các nước giàu trong khủng hoảng, hoán đổi của Trung Quốc vừa cung cấp thanh khoản khi căng thẳng, vừa hỗ trợ giao dịch thương mại và đầu tư thường xuyên bằng NDT tại châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh và Trung Đông.
 
Gần đây, Trung Quốc tìm cách tăng sức hấp dẫn của NDT bằng cách gắn đồng tiền này với vàng. Năm 2025, Sàn Giao dịch Vàng Thượng Hải mở kho vàng quốc tế đầu tiên tại Hồng Kông và triển khai các hợp đồng vàng định danh bằng NDT. Cơ chế này cho phép nhà đầu tư nắm giữ NDT ngoài khơi có thể chuyển đổi sang vàng vật chất, qua đó tăng niềm tin vào đồng tiền Trung Quốc như tài sản dự trữ. Đây không phải bản vị vàng kiểu cũ, nhưng là cách giúp NDT có thêm lớp bảo đảm trong mắt các nhà đầu tư muốn đa dạng hóa khỏi USD.
 
Trật tự tài chính mới quanh Bắc Kinh
 
Sau hai thập niên, dự án NDT đã chuyển từ nỗ lực hội nhập sang xây dựng những kênh tài chính riêng do Trung Quốc kiểm soát. Mục tiêu không phải lật đổ USD ngay lập tức. Mục tiêu lớn nhất là giảm khả năng bị Mỹ cưỡng ép và khiến các đối tác thương mại ngày càng gắn với hệ sinh thái thanh toán, đầu tư, tín dụng bằng NDT.
 
Hệ thống này nhỏ hơn, ít tự do hơn và ít đầu cơ hơn hệ USD. Nhưng nó phản ánh kiểu quyền lực tài chính khác, nhà nước dẫn dắt, gắn với thương mại, hạ tầng, chuỗi cung ứng và sản xuất. Với nhiều nước Nam bán cầu, đây là lựa chọn thay thế khi họ muốn giảm lệ thuộc USD, tránh rủi ro trừng phạt hoặc có thêm kênh thanh toán với đối tác thương mại lớn nhất.
 
Tuy vậy, NDT vẫn còn xa mới thay thế được USD. Đồng tiền Trung Quốc chưa có thị trường vốn mở, chưa có độ sâu tài chính tương đương Mỹ và vẫn bị giới hạn bởi kiểm soát vốn. Nhưng đây cũng chính là điểm khác biệt của chiến lược Bắc Kinh. Trung Quốc muốn xây mạng lưới song song, vừa đủ mở để đối tác sử dụng, vừa đủ đóng để nhà nước kiểm soát rủi ro.
 
Với Trung Quốc, đây là cách âm thầm vẽ lại bản đồ quyền lực tài chính toàn cầu, từng đường ống thanh toán, từng khoản hoán đổi, từng trái phiếu và từng trung tâm thanh toán. Trong thế giới ngày càng phân mảnh theo địa chính trị, NDT chưa cần trở thành đồng tiền số một mới có ảnh hưởng. Chỉ cần trở thành lựa chọn thứ hai đủ đáng tin, Trung Quốc đã có thêm đòn bẩy lớn trong trật tự tài chính toàn cầu đang thay đổi.
 
shared via phenomenalworld,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên