Giỏ hàng

Sau cơn sốt kim cương, Nam Phi mắc kẹt với di sản khai khoáng


Tại Hội nghị African Mining Indaba 2025 ở Cape Town, các nhà lãnh đạo châu Phi gặp đại diện các định chế cho vay đa phương, công ty năng lượng và cơ quan an ninh Mỹ để bàn cách đưa khai khoáng thành ngành công nghiệp hàng đầu của lục địa. Việc hội nghị diễn ra tại Nam Phi không phải ngẫu nhiên. Hơn 150 năm qua, khai khoáng là trụ cột của nền kinh tế nước này, từ kim cương, vàng đến than, chrome, sắt, mangan và bạch kim.
 
Năm 1871, câu chuyện bắt đầu khi tin tức về các mỏ kim cương kéo khoảng 50.000 người tới Kimberley, thị trấn được xây quanh hố khai thác sâu 240 m do thợ mỏ đào bằng cuốc và xẻng. Cơn sốt kim cương mở đầu cho chuỗi bùng nổ tài nguyên kéo dài. Nhưng chính sự giàu có tưởng như vô tận dưới lòng đất cũng tài trợ cho một trong những hệ thống phân biệt chủng tộc toàn diện nhất thế giới.
 
Dưới thời thuộc địa và phân biệt chủng tộc, nhà nước Nam Phi xây dựng quan hệ chặt chẽ với ngành mỏ, dùng nguồn thu từ vàng và khoáng sản để nâng đỡ cư dân da trắng, phát triển công nghiệp nhà nước và củng cố trật tự chủng tộc. Năm 1994, khi Nam Phi tổ chức cuộc bầu cử không phân biệt chủng tộc đầu tiên, chính quyền hậu phân biệt chủng tộc do ANC lãnh đạo cũng hy vọng dùng di sản khoáng sản để tái thiết đất nước. Nhưng đúng lúc dân chủ ra đời, nền tảng khai khoáng từng nuôi hệ thống cũ bắt đầu suy yếu.
 
Từ kim cương đến vàng
 
Sự mở rộng thuộc địa ở miền nam châu Phi gắn trực tiếp với khoáng sản. Việc kiểm soát kim cương giúp Cecil Rhodes trở nên giàu có và tài trợ cho Công ty Nam Phi thuộc Anh, công cụ chiếm nhiều vùng đất rộng lớn cho đế quốc Anh. Ernest Oppenheimer, người sau này lập Anglo American, cũng khởi nghiệp trong ngành kim cương Kimberley trước khi trở thành nhân vật thống trị kinh tế Nam Phi thế kỷ 20.
 
Sau kim cương là vàng. Năm 1886, cơn sốt vàng bùng nổ tại Witwatersrand, khu vực Johannesburg ngày nay. Chỉ sau một thập niên, từ trại đào vàng 3.000 người, nơi này trở thành thành thành phố 100.000 dân, với hơn 215 triệu bảng được đầu tư vào các mỏ. Nhưng vàng Witwatersrand không dành cho người đào đãi nhỏ lẻ. Trữ lượng nằm sâu, hàm lượng thấp nhưng ổn định, đòi hỏi vốn lớn, công nghệ và tổ chức công nghiệp quy mô cao.
 
Đến năm 1908, Nam Phi sản xuất 1/3 sản lượng vàng thế giới. Đến năm 1920, nước này chiếm hơn một nửa nguồn cung toàn cầu. Vàng nhanh chóng vượt kim cương để trở thành mặt hàng xuất khẩu quan trọng nhất. Dù vậy, lợi nhuận không cao như tưởng tượng vì ngành vàng bị đánh thuế nặng. Chính quyền thuộc địa, chính quyền phân biệt chủng tộc, dùng nguồn thu từ mỏ để trợ cấp nông nghiệp da trắng, xây dựng doanh nghiệp nhà nước và tài trợ các chương trình xóa nghèo cho người da trắng.
 
Khai khoáng và nhà nước phân biệt chủng tộc
 
Từ thập niên 1920, Nam Phi phát triển kiểu nhà nước can thiệp mạnh để đa dạng hóa nền kinh tế, xây dựng công nghiệp và bảo vệ việc làm cho người da trắng. Năm 1923, Eskom được thành lập để cung cấp điện cho phát triển kinh tế. Năm 1928, tập đoàn sắt thép nhà nước Iscor ra đời để khai thác quặng sắt và than trong nước.
 
Các ngành mới và mỏ mới tạo việc làm được bảo hộ cho người da trắng với mức lương cao. Ngược lại, gần 90% lực lượng lao động trong ngành vàng là công nhân châu Phi, phần lớn là lao động di cư từ khắp miền nam châu Phi, bị trả lương rất thấp. Giai đoạn 1889–1969, trong khi công nghiệp và hạ tầng mở rộng, lương thực tế của thợ mỏ châu Phi giảm.
 
Năm 1948, sau khi Đảng Quốc gia lên nắm quyền, lợi nhuận khai khoáng tiếp tục tài trợ cho phân biệt chủng tộc. Chính phủ tăng thuế với ngành vàng và dùng ngành mỏ như công cụ nâng đỡ người Afrikaner da trắng. Nhà nước có tiền để xây đường, đập, nhà máy điện, công trình công nghiệp và bộ máy phân biệt chủng tộc. Ngành mỏ có ổn định chính trị để tiếp tục khai thác những trữ lượng vàng lớn nhất thế giới.
 
Thập niên 1970 đem lại cơn bùng nổ mới. Năm 1971, khi Mỹ chấm dứt việc gắn đồng USD với vàng, giá vàng tăng vọt. Khi đó, Nam Phi sản xuất gần 70% nguồn cung vàng toàn cầu. Cùng lúc, than, sắt, thép và bạch kim cũng phát triển mạnh. Nhưng đây là đỉnh cao cuối cùng. Từ đầu thập niên 1980, giá vàng giảm, hàm lượng quặng suy yếu, ngành mỏ bước vào đà sa sút kéo dài.
 
Dân chủ đến sau thời hoàng kim
 
Thời điểm này đặc biệt bất lợi cho ANC. Năm 1994, khi giành quyền, đảng này kỳ vọng ngành mỏ sẽ hỗ trợ tái thiết kinh tế, tạo việc làm và giảm bất bình đẳng chủng tộc. Trong quá khứ, ANC từng ủng hộ quốc hữu hóa mỏ. Nhưng sau khi Liên Xô sụp đổ, với sức ép từ giới doanh nghiệp, quan điểm này dần chuyển sang hợp tác giữa nhà nước và tư bản tư nhân.
 
Công cụ chính là Black Economic Empowerment, nhằm tăng sở hữu của người da đen trong các doanh nghiệp lớn. Ngành mỏ phải đạt tỷ lệ sở hữu da đen tối thiểu, tạo ra nhiều thương vụ bán cổ phần cho các nhóm thân chính trị. Một số nhân vật, trong đó có Tổng thống Cyril Ramaphosa sau này, trở nên giàu có nhờ các giao dịch ấy.
 
Nhưng vấn đề sâu hơn là ngành mỏ đang co lại. Nguồn thu từ mỏ giảm mạnh. Năm 2010, thuế khai khoáng từ mức 3% GDP năm 1980 xuống còn 0,6% GDP. Ngành vàng suy yếu nhanh. Trong thập niên 2000, sản lượng và việc làm tiếp tục giảm, ngay cả khi giá vàng tăng mạnh. Năm 2007, Nam Phi mất vị trí quốc gia sản xuất vàng lớn nhất vào tay Trung Quốc và tụt xuống thứ tám. Năm 2020, sản lượng vàng hằng năm lần đầu rơi xuống dưới 100 tấn kể từ năm 1901. Năm 2005, việc làm trong ngành vàng giảm từ hơn 500.000 người năm 1985 xuống 160.000 người.
 
Vấn đề không phải vàng đã biến mất. Vàng vẫn còn, nhưng nằm quá sâu dưới lòng đất để khai thác có lãi. Các mỏ sâu tới 4.000 m khiến chi phí cực cao. Ngay cả khi giá vàng lập kỷ lục, nhiều mỏ vẫn khó sinh lời. Năm 2023, Anglo American cuối cùng tách mảng vàng thành AngloGold, rồi bán và đóng toàn bộ hoạt động tại Nam Phi, rời khỏi nước này.
 
Sau cơn sốt tài nguyên
 
Sau năm 1994, ANC dỡ bỏ kiểm soát vốn với kỳ vọng sẽ có làn sóng đầu tư nước ngoài sau khi các lệnh trừng phạt thời phân biệt chủng tộc được xóa bỏ. Nhưng điều ngược lại xảy ra. Dòng vốn, đặc biệt từ ngành mỏ, rời khỏi đất nước. Năm 1999, Anglo American chuyển trụ sở sang London và dần bán bớt tài sản tại Nam Phi. Nhiều công ty từng là biểu tượng quốc gia quốc tế hóa hoặc bị các tập đoàn nước ngoài mua lại.
 
Thập niên 2000, khi Trung Quốc thúc đẩy cơn bùng nổ hàng hóa, các công ty khai khoáng quay sang những địa bàn khác. Nhà đầu tư than phiền về bất định chính sách và các điểm nghẽn logistics của Nam Phi, nhưng lại rót tiền vào Burkina Faso, Cộng hòa Dân chủ Congo hay Mali. Nam Phi, từng là trung tâm khai khoáng của châu Phi, không còn hưởng lợi tương xứng từ chu kỳ tăng giá hàng hóa mới.
 
Ngày nay, khai khoáng vẫn là ngành lớn của Nam Phi. Hàng nghìn tấn kim loại và than vẫn được khai thác, xuất khẩu mỗi năm. Tuy nhiên, ngành này không còn giữ vai trò như cỗ máy tăng trưởng, việc làm và nguồn thu ngân sách từng nuôi cả nền kinh tế trong nhiều thập niên. Sản lượng vàng suy giảm, các mỏ ngày càng sâu và đắt đỏ, nhiều thị trấn mỏ cũ mất việc làm mà không có ngành thay thế tương xứng.
 
Sự thu hẹp của khai khoáng cũng làm thay đổi quan hệ giữa nhà nước và doanh nghiệp. Trong thời kỳ thuộc địa và phân biệt chủng tộc, các tập đoàn mỏ gắn chặt với nhà nước Nam Phi vì phần lớn lợi ích nằm trong nước. Đến giai đoạn hậu phân biệt chủng tộc, khi các công ty quốc tế hóa và chuyển trọng tâm đầu tư ra ngoài, mối liên kết ấy suy yếu. Chính phủ ANC vẫn đặt kỳ vọng vào ngành mỏ như nguồn tạo việc làm và tái phân phối, nhưng quy mô ngành đã nhỏ hơn nhiều so với thời kỳ hoàng kim.
 
Di sản của hơn 150 năm khai khoáng vì vậy vẫn hiện diện trong kinh tế Nam Phi. Ngành mỏ từng tạo ra sự giàu có, tài trợ công nghiệp hóa, củng cố phân biệt chủng tộc và sau đó được kỳ vọng hỗ trợ tái thiết. Nhưng đến nay, nền kinh tế Nam Phi vẫn đối mặt với tăng trưởng trì trệ, thất nghiệp cao và nhiều vùng khai mỏ suy giảm sau khi các dòng vốn lớn rời đi.
 
shared via phenomenalworld,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên