Mỹ bớt “nghiện” dầu hơn bao giờ hết
16/03/26
![]() |
| Tỷ lệ thu nhập khả dụng quốc gia chi cho xăng dầu và các mặt hàng năng lượng khác. Không bao gồm khí đốt tự nhiên dẫn qua đường ống. Nguồn: Cục Phân tích Kinh tế |
Chiến tranh với Iran khiến thương mại qua Vịnh Ba Tư tê liệt, đẩy giá dầu tăng hơn 50% toàn cầu và lập tức làm xăng đắt lên. Đây là cú gián đoạn dầu mỏ lớn nhất từng có, đủ sức kéo lạm phát tăng tốc trong năm nay. Tuy nhiên, ở Mỹ, cú sốc này ít đau hơn nhiều so với vài thập kỷ trước. Không phải vì người Mỹ đã “thoát dầu”, mà vì nền kinh tế đã đổi cấu trúc và học được cách dùng năng lượng tiết kiệm hơn. Dẫu vậy, phần đau vẫn rơi trúng một nhóm: người thu nhập thấp – những người không có tiền để “mua” sự độc lập khỏi xăng dầu.
Cú sốc dầu đánh vào túi tiền nhưng cú đấm vào GDP đã yếu đi
Xăng vẫn là khoản chi dễ thấy nhất. Chỉ cần giá dầu nhích mạnh, bảng giá ở trạm xăng phản ứng gần như tức thì. Nhưng xét trên toàn nền kinh tế, dầu mỏ không còn là chiếc cần gạt có thể kéo cả nước Mỹ trượt dài như thập niên 1970.
Lý do nằm ở khái niệm kinh tế học khô khan nhưng quyết định tất cả: cường độ năng lượng (energy intensity) – lượng năng lượng cần để tạo ra một đơn vị tăng trưởng. Mỹ ngày nay tạo ra nhiều giá trị hơn với ít năng lượng hơn. Nghĩa là, nền kinh tế đã “gầy” dầu.
Các nhà kinh tế của Wells Fargo ước tính: nếu giá dầu tăng bền vững 50% như hiện tại, tác động lên tăng trưởng chi tiêu tiêu dùng hàng năm chỉ giảm khoảng 1 điểm phần trăm, trong khi thập niên 1980 cú sốc tương tự sẽ đau gấp đôi. Đây là khác biệt giữa “bị thương” và “bị chấn thương”.
Dịch vụ lên ngôi, máy móc tiết kiệm hơn
Hai thay đổi lớn làm nền kinh tế Mỹ “bớt ngốn” năng lượng:
- Thứ nhất, cơ cấu việc làm và sản xuất đã dịch chuyển sang dịch vụ. Dịch vụ như y tế, bán lẻ, giải trí tạo ra giá trị kinh tế lớn nhưng không cần năng lượng kiểu “đốt lò” như công nghiệp nặng. Mỹ hiện có khoảng 21 triệu việc làm ở các ngành sản xuất hàng hóa, trong khi khu vực dịch vụ tư nhân dùng tới 114 triệu lao động. Nền kinh tế dịch vụ, về bản chất, ít bị dầu bóp cổ hơn nền kinh tế nhà máy.
- Thứ hai, hiệu suất năng lượng cải thiện mạnh, đặc biệt ở giao thông. Sau các cú sốc dầu những năm 1970, Mỹ áp tiêu chuẩn tiết kiệm nhiên liệu, doanh nghiệp cải tiến động cơ, người tiêu dùng thay đổi hành vi. Theo Bộ Giao thông Mỹ, từ năm 1975, xe con/light-duty mới trung bình đạt 28 dặm/gallon, tăng từ 13 dặm/gallon. Tiêu thụ xăng tăng đến 2007 rồi gần như đi ngang, trong bối cảnh xe điện bắt đầu mở rộng thị phần. Hệ quả là chi tiêu cho xăng giảm như một phần của thu nhập khả dụng.
Nói cách khác, Mỹ không hết chạy xe, nhưng đã học cách chạy “ít xăng hơn cho mỗi dặm”, và nền kinh tế tạo ra nhiều dịch vụ hơn cho mỗi đơn vị năng lượng.
Mỹ là nhà sản xuất dầu khí số một nhưng không còn là “nhà bình ổn”
Một nghịch lý nữa khiến cú sốc đỡ đau: Mỹ hiện là nước sản xuất dầu và khí lớn nhất thế giới. Phần còn lại của thế giới không chỉ dựa vào Trung Đông; họ còn tiêu thụ sản phẩm dầu khí được fracking từ Bắc Dakota và Tây Texas. Làn sóng dầu đá phiến giúp giá năng lượng toàn cầu “dễ thở” hơn trong thập niên 2010. Theo nghiên cứu của Fed Dallas và Fed Kansas City, bùng nổ shale đã cộng thêm khoảng 1% GDP.
Nghe như lá chắn hoàn hảo. Nhưng đừng lẫn lộn “sản xuất nhiều” với “có khả năng dập giá”. Mỹ có thể bơm nhiều, nhưng không chắc sẽ bơm thêm để đóng vai swing producer (nhà sản xuất điều tiết thị trường) như một số người kỳ vọng.
Sau giai đoạn fracking bùng nổ, cạnh tranh giá đã tàn phá nhà đầu tư: nhiều công ty phá sản vì không trả nổi nợ cho hạ tầng khai thác đắt đỏ. Bài học họ rút ra rất rõ: đừng lao vào tăng sản lượng chỉ vì giá đang cao, nhất là khi giá có thể rơi nhanh sau khi căng thẳng dịu đi.
Christiane Baumeister (Notre Dame), người nghiên cứu thị trường dầu, nói thẳng: bà không kỳ vọng bên sản xuất sẽ tăng mạnh để giảm tác động lên kinh tế Mỹ. Các công ty ưu tiên trả lợi nhuận cho cổ đông, tận dụng giá cao để tăng lãi, hơn là tái đầu tư mở rộng sản lượng.
Thêm vào đó, thuế thép và nhôm làm tăng chi phí ống dẫn và van – những thứ không thể thiếu nếu muốn bơm thêm. Số giàn khoan đang hoạt động ở Mỹ giảm 7% so với cùng kỳ năm trước. Khi chi phí vào cao và ký ức phá sản còn nóng, “bơm thêm để cứu giá” trở thành khẩu hiệu rỗng.
Dầu khí bơm nhiều, nhưng người lao động hưởng ít: một ngành giàu mà ít việc
Ngay cả khi ngành dầu khí chạy “hết công suất”, lợi ích lan tỏa đến người lao động Mỹ cũng hạn chế hơn tưởng tượng. Ngành này đã học cách vận hành bằng ít người hơn. Mỹ bơm dầu khí kỷ lục, nhưng các ngành khai thác, khoan và dịch vụ mỏ vẫn giảm việc làm.
Toàn bộ khu vực này chỉ sử dụng khoảng 363.000 lao động – tương đương 0,2% tổng việc làm. Nghĩa là cú tăng giá dầu có thể làm tăng lợi nhuận doanh nghiệp, nhưng không tạo “cơn sóng việc làm” đủ lớn để bù lại các thiệt hại do lạm phát năng lượng gây ra cho phần còn lại của nền kinh tế.
Ngay cả trên thị trường chứng khoán, dầu khí cũng không còn là “trụ cột quốc dân” như thời Exxon và Chevron thống trị. Tỷ trọng toàn ngành dầu khí trong S&P 500 nay chỉ khoảng 3,2%, giảm từ 5,5% một thập kỷ trước. Cổ phiếu ngành này thường kém thị trường chung, cho tới khi giá dầu bốc lên sau chiến sự.
Clark Williams-Derry (IEEFA) châm biếm chiến lược tài chính của ngành: “cầu nguyện có chiến tranh”, vì chỉ khi giá bùng lên vài năm một lần thì họ mới “đủ sống”. Câu nói nghe cay nghiệt nhưng phản ánh một thực tế: ngành dầu khí hiện đại không hẳn là cỗ máy tăng trưởng ổn định; nó là ngành lợi nhuận theo chu kỳ sốc.
Người thu nhập thấp mắc kẹt trong phụ thuộc xăng dầu
Nếu Mỹ bớt “nghiện” dầu ở cấp vĩ mô, điều đó không có nghĩa mọi hộ gia đình đều “miễn dịch”. Nhóm dễ tổn thương nhất là người thu nhập thấp, những người không đủ khả năng mua xe điện hay chuyển sang lựa chọn ít phụ thuộc xăng.
Xe điện đắt hơn và chủ sở hữu thường giàu và học vấn cao hơn, theo một nghiên cứu gần đây của Carnegie Mellon. Khi chính quyền Trump nới lỏng tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng cho thiết bị và quy định tiết kiệm nhiên liệu cho xe, tác động của cú sốc dầu có thể tăng trở lại – không phải vì nền kinh tế tự nhiên xấu đi, mà vì chính sách cố tình làm “bộ lọc” yếu đi.
Không chỉ xăng, Hóa đơn điện cũng là gánh nặng, đặc biệt với nhóm nghèo nhất: tiền điện chiếm khoảng 3,6% ngân sách của 20% hộ thu nhập thấp nhất. Dù năng lượng tái tạo đang tăng tỷ trọng, nhiên liệu hóa thạch vẫn chiếm khoảng 60% nguồn điện. Nghĩa là ngay cả khi bạn không lái xe nhiều, cú sốc năng lượng vẫn có đường để đi vào cuộc sống – qua điện, vận tải hàng hóa, và cuối cùng là giá thực phẩm.
Williams-Derry nói đúng trọng tâm: hãy hỏi người không có nhiều tiền xem họ có “chịu đòn” trước dầu khí không. Với một khoản chi biến động mà họ không kiểm soát được, năng lượng luôn nằm trong nhóm gây đau nhất.
Mỹ bớt phụ thuộc dầu nhưng sự an toàn đó không tự nhiên, và không công bằng
Tóm lại, Mỹ hôm nay ít “dính” dầu hơn vì ba điều: nền kinh tế dịch vụ hơn, máy móc hiệu quả hơn, và sản xuất nội địa nhiều hơn. Nhờ vậy, cú sốc dầu toàn cầu không còn đủ sức đánh gục GDP như trước. Nhưng nói “Mỹ an toàn” là nói nửa sự thật.
Nửa còn lại là: sản xuất nhiều không đồng nghĩa sẵn sàng bơm thêm để hạ giá; ngành dầu khí tạo ít việc; và gánh nặng giá cả rơi bất cân xứng lên nhóm thu nhập thấp. Nếu chính sách tiếp tục rút bớt các tiêu chuẩn hiệu suất, “lá chắn” mà Mỹ xây từ sau thập niên 1970 có thể mỏng đi và cú sốc dầu lần tới sẽ đau hơn, đặc biệt với những người vốn đã ở sát mép ngân sách.
Mỹ có thể bớt nghiện dầu. Nhưng một nền kinh tế hiện đại không được đo bằng việc có chịu được cú sốc hay không, mà bằng việc ai phải chịu cú sốc thay cho phần còn lại. Ở đây, câu trả lời đang quá rõ: người nghèo.
shared via nytimes,



