Giỏ hàng

“Nước Mỹ trên hết” và sự tiếp nối giữa Trump với Biden


Việc Donald Trump tái đắc cử tổng thống đã gây chấn động khắp thế giới. Chỉ vài giờ sau khi kết quả được công bố, liên minh cầm quyền ba đảng ở Đức sụp đổ sau nhiều tháng chao đảo. Tại các nước G7 khác như Pháp, Nhật Bản và Canada, tương lai của những liên minh chính trị chủ đạo cũng trở nên bất định hơn. Trong bối cảnh này, câu hỏi được đặt ra nhiều nhất là nhiệm kỳ Trump thứ hai sẽ làm gì với thương mại, thuế quan, trừng phạt và vai trò của Mỹ trong trật tự quốc tế.
 
Ấn tượng ban đầu là Trump sẽ tạo ra cú đứt gãy lớn. Ông áp thuế cao với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, Canada, Mexico. Giá tiêu dùng tại Mỹ tăng mạnh, các đối tác thương mại trả đũa. Tuy nhiên, nếu nhìn kỹ, ranh giới giữa Trump và Joe Biden trong chính sách kinh tế đối ngoại không rõ như nhiều người tưởng. Biden từng giữ lại phần lớn thuế quan thời Trump trong cuộc chiến thương mại với Trung Quốc. Doanh thu từ thuế nhập khẩu thậm chí còn tăng dưới thời Biden, đặc biệt với hàng hóa Trung Quốc.
 
Thuế quan và “chính sách đối ngoại cho tầng lớp trung lưu”
 
Dưới thời Tổng thống Joe Biden, thuế quan cao không phải là ngoại lệ, đây là một phần trong học thuyết “chính sách đối ngoại cho tầng lớp trung lưu”. Chính quyền Biden cho rằng chính sách thương mại và đối ngoại phải phục vụ người lao động Mỹ, đặc biệt tại các vùng công nghiệp suy yếu và các cộng đồng từng là nền tảng của Đảng Dân chủ. Khẩu hiệu này giúp Biden khôi phục chính sách công nghiệp, thúc đẩy trợ cấp sản xuất trong nước và nhấn mạnh chuỗi cung ứng Mỹ.
 
Nhưng cách tiếp cận này đặt trách nhiệm suy giảm việc làm công nghiệp lên thương mại tự do, đặc biệt là hàng nhập khẩu từ Trung Quốc. Điều bị che khuất là nước Mỹ đã thiếu những chính sách trong nước đủ mạnh để hỗ trợ lao động, nâng kỹ năng, tái đầu tư vào các địa phương chịu thiệt hại sau khi Trung Quốc gia nhập WTO. Thay vì xử lý đầy đủ những vấn đề này, cả hai đảng trong Quốc hội Mỹ ngày càng đồng thuận với lập trường cứng rắn hơn với Trung Quốc, từ “tách rời” đến “giảm rủi ro”.
 
Câu hỏi liệu thuế quan mới của Trump có bị Tổ chức Thương mại Thế giới ngăn lại hay không cũng khó có câu trả lời tích cực. Chính Mỹ đã làm suy yếu cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO từ thời Obama, khi Washington chặn việc bổ nhiệm thẩm phán cho Cơ quan Phúc thẩm. Trump tiếp tục làm tê liệt cơ chế này, Biden cũng giữ thái độ hoài nghi với WTO. Năm 2022, Phó đại diện thương mại Mỹ María Pagán tuyên bố Washington sẽ không nhường quyền quyết định về an ninh thiết yếu cho các hội đồng WTO.
 
Trừng phạt trở thành vũ khí kinh tế
 
Nếu thuế quan là một mặt của chính sách “Nước Mỹ trên hết”, trừng phạt là mặt còn lại. Công cụ này đã được Mỹ sử dụng từ Thế chiến I và mở rộng mạnh dưới thời Barack Obama. Chính quyền Biden không đảo ngược xu hướng này. Ngược lại, các lệnh trừng phạt tiếp tục tăng và đạt mức cao lịch sử.
 
Sức mạnh trừng phạt của Mỹ đến từ vị trí trung tâm của đồng USD trong hệ thống tài chính toàn cầu. Thông qua SWIFT và các giao dịch bằng USD, Washington có thể theo dõi và gây sức ép lên các định chế tài chính trên toàn thế giới. Hiện nay, hơn một nửa nền kinh tế toàn cầu chịu tác động ở mức nào đó từ các biện pháp trừng phạt của Mỹ.
 
Trên giấy tờ, trừng phạt thường nhắm vào cá nhân, tổ chức hoặc ngành cụ thể. Nhưng trên thực tế, tác động lan rộng hơn nhiều. Ngay cả khi có miễn trừ nhân đạo, các tổ chức cứu trợ vẫn gặp khó khăn khi xử lý thanh toán hoặc vận chuyển hàng hóa tới các nước bị trừng phạt. Báo cáo viên đặc biệt của Liên Hợp Quốc từng chỉ ra rằng, các biện pháp đơn phương đã gây chậm trễ nghiêm trọng trong phản ứng với đại dịch Covid-19 và việc cung cấp vật tư y tế thiết yếu.
 
Hiệu quả chiến lược của trừng phạt cũng không chắc chắn. Mỹ và G7 kỳ vọng các lệnh trừng phạt sẽ làm suy yếu nghiêm trọng kinh tế Nga sau xung đột Ukraine, hạn chế khả năng Moscow tiếp tục chiến sự. Nhưng dầu thô Nga vẫn được bán trên thị trường toàn cầu, giá trần chỉ tạo ra mức chiết khấu hạn chế, Nga vẫn duy trì thặng dư tài khoản vãng lai. Dù chịu chi phí chiến tranh lớn, kinh tế Nga vẫn thuộc nhóm tăng trưởng nhanh.
 
Đa phương nhưng chỉ khi Mỹ còn kiểm soát
 
Trong nhiệm kỳ đầu, Trump công khai đối đầu với các thể chế đa phương, rút khỏi Thỏa thuận Paris, rời Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc và trừng phạt quan chức Tòa án Hình sự Quốc tế. Khi lên nắm quyền, Biden hứa khôi phục vai trò của Mỹ trong các định chế quốc tế, làm việc với “đồng minh và đối tác”, đồng thời lấy lại uy tín và thẩm quyền đạo đức.
 
Tuy nhiên, đóng góp thực chất của Biden cho chủ nghĩa đa phương khá hạn chế. Mỹ không buộc các chủ nợ thương mại tham gia hoãn nợ đáng kể cho các nước đang khủng hoảng, cũng không giúp vaccine Covid-19 đến nhanh hơn với các nước đang phát triển. Về khí hậu, Biden đưa Mỹ trở lại Thỏa thuận Paris và thông qua Đạo luật Giảm lạm phát, tạo ra bước tiến trong chính sách khí hậu trong nước. Nhưng trong thương mại và tài chính quốc tế, Washington phần lớn tiếp tục những gì Trump đã để lại.
 
Điểm đáng kể là, năm 2021, Mỹ ủng hộ đợt phân bổ khoảng 650 tỷ USD quyền rút vốn đặc biệt của IMF. Đây là nguồn tài sản dự trữ có thể đổi sang USD, euro, yên, bảng Anh và NDT, giúp nhiều nước mắc nợ có thêm ngoại tệ sau cú sốc Covid-19. Nhưng quy mô này vẫn chưa đủ, các lời kêu gọi phân bổ thêm bị từ chối, yêu cầu cải cách IMF và Ngân hàng Thế giới để tăng không gian tài khóa cho Nam bán cầu tiếp tục bị phớt lờ.
 
Trật tự tự do Mỹ dẫn dắt mất dần tính chính danh
 
Trong nhiều thập niên, Mỹ tự xem mình là lãnh đạo của “trật tự quốc tế dựa trên luật lệ”. Nhưng từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, tính chính danh của trật tự này đã suy yếu. Cách G7 phản ứng với Gaza, trái ngược rõ rệt với lập trường trước cuộc chiến Ukraine, càng khiến nhiều nước Nam bán cầu nhìn Washington với thái độ hoài nghi hơn. Việc Mỹ không thực hiện đầy đủ cam kết về tài chính khí hậu và hỗ trợ phát triển cũng làm hình ảnh của quốc gia này xấu đi.
 
Các nước Nam bán cầu, thiếu tiếng nói tại IMF và Ngân hàng Thế giới, đưa yêu cầu cải cách kiến trúc tài chính quốc tế sang Liên Hợp Quốc. Nhóm G77 và Trung Quốc thúc đẩy hội nghị Tài chính cho phát triển, đồng thời dẫn đầu nỗ lực đàm phán cơ chế thuế quốc tế tại Liên Hợp Quốc để xử lý tình trạng chuyển lợi nhuận và né thuế của các tập đoàn đa quốc gia.
 
Mỹ và các đồng minh thân cận phản đối hoặc tham gia thiếu thiện chí vào các tiến trình này. Điều ấy cho thấy chủ nghĩa đa phương của Washington chỉ được ủng hộ khi Mỹ vẫn là bên đặt luật chơi. Vì vậy, nhiệm kỳ Trump thứ hai làm chính sách “Nước Mỹ trên hết” trở nên thô bạo hơn, nhưng không tạo ra toàn bộ xu hướng từ đầu. Trong thương mại, trừng phạt, WTO, tài chính phát triển và cải cách toàn cầu, nhiều đường nét đã được duy trì xuyên suốt từ Trump đến Biden. Sự khác biệt nằm ở phong cách và mức độ, không phải ở toàn bộ định hướng.
 
shared via phenomenalworld,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên