Vì sao chiến sự Trung Đông khiến giá xăng Mỹ leo thang dù là nước xuất khẩu dầu?
11/03/26
![]() |
| Dầu của Mỹ đại diện cho chuẩn dầu thô West Texas Intermediate; dầu quốc tế là dầu Brent. Nguồn: FactSet/The New York Times |
Nhiều người Mỹ nhìn vào con số và bối rối: Mỹ là nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới và xuất khẩu ròng nhiều sản phẩm dầu mỏ. Vậy tại sao chiến sự Trung Đông lại khiến giá xăng ở Ohio hay California tăng vọt? Câu trả lời nằm ở toàn cầu hóa: dầu mỏ được định giá theo thị trường thế giới; chuỗi lọc hóa không được thiết kế để “tự cung tự cấp”; và chính phủ, dù quyền lực đến đâu, cũng chỉ có vài đòn bẩy ngắn hạn.
Từ chiến sự Vùng Vịnh đến bảng giá xăng Mỹ
Thứ Ba, giá xăng trung bình tại Mỹ tăng lên khoảng 3,54 USD/gallon, xấp xỉ 19% kể từ khi Mỹ và Israel tấn công Iran, kéo theo xung đột lan rộng và làm rung lắc chuỗi sản xuất, lưu trữ và vận chuyển dầu khí từ Vịnh Ba Tư ra thế giới.
Trên thị trường tài chính, nỗi lo khôi phục các chuyến hàng dầu từ khu vực đẩy giá dầu thô – yếu tố lớn nhất cấu thành giá xăng – tăng khoảng 24% trong cùng giai đoạn. Điều đó nhắc lại vai trò sống còn của Vùng Vịnh trong cán cân năng lượng toàn cầu: chỉ cần “tắc” ở một mắt xích, mọi nơi đều phải trả thêm.
Cây xăng chỉ bán giá, thị trường mới là nơi quyết định
Giá 1 gallon xăng không phải con số “ấn định” từ cơ quan mỗi sáng. Nó là kết quả của nhiều tầng chi phí, trong đó giá dầu thô chiếm phần lớn nhất. Theo ước tính gần đây của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), chi phí dầu thô chiếm khoảng 1/2 giá xăng bán lẻ.
Phần còn lại đến từ: chi phí lọc dầu (biến dầu thô thành xăng, diesel, nhiên liệu bay); vận chuyển và phân phối; thuế (khác nhau theo bang, khiến giá xăng California luôn “khác một trời một vực” so với Texas); cuối cùng mới đến “biên độ” của chủ cây xăng – thường chỉ vài cent, ít hơn người ta tưởng.
Vì vậy, khi dầu thô tăng nhanh, khả năng cao xăng sẽ tăng theo. Chủ cây xăng không phải kẻ điều khiển cuộc chơi; họ chỉ là nơi người dân nhìn thấy cuộc chơi diễn ra.
Từ xung đột địa chính trị đến hóa đơn xăng
Dù được khai thác ở Texas hay Iraq, dầu mỏ được định giá chủ yếu theo cung – cầu toàn cầu. Khi nguồn cung bị đe dọa (chiến tranh, bão, trừng phạt) hoặc nguy cơ thiếu hàng gia tăng, giá lập tức phản ứng và lan ra mọi thùng dầu trên thế giới, không phân biệt quốc tịch.
Các nhà máy lọc dầu Mỹ mua dầu theo mốc tham chiếu trong thị trường hàng hóa. Hai chuẩn phổ biến nhất là Brent và West Texas Intermediate (WTI). Trên thực tế, có nhiều mức giá theo chất lượng dầu và thời điểm giao hàng. Điểm mấu chốt là: thị trường tin rằng nguồn cung Trung Đông bị nghẽn, giá “chuẩn” tăng – và chi phí đầu vào của xăng ở Mỹ tăng theo.
Theo Christopher Knittel, chuyên gia ở MIT, Christopher Knittel: khi Trung Đông bị gián đoạn nguồn cung, mọi thùng dầu tăng giá và “chảy xuống” các sản phẩm dùng dầu, trong đó xăng là thứ người dân cảm nhận rõ nhất.
Cường quốc dầu mỏ không đứng ngoài cơn sốc giá
Nghịch lý là: Mỹ khai thác nhiều dầu, thậm chí xuất khẩu ròng các sản phẩm dầu mỏ như xăng, diesel, nhiên liệu bay, propane. Vậy vì sao vẫn bị ảnh hưởng?
Vì Mỹ không chỉ cần dầu; Mỹ cần đúng loại dầu và đúng cấu hình lọc dầu. Dầu khai thác ở Mỹ thường là loại “nhẹ và ngọt” (light sweet) – chất lượng cao, ít lưu huỳnh. Nhưng nhiều nhà máy lọc dầu tại Mỹ, qua nhiều thập niên, lại được thiết kế để xử lý dầu “nặng và chua” (heavy sour) – loại dầu rẻ, nhiều lưu huỳnh hơn.
Logic thương mại nghe vô lý nhưng rất “kinh tế”: bán dầu ngọt giá cao, mua dầu nặng giá thấp để chạy đúng cấu hình nhà máy. Thay đổi cấu hình lọc dầu để “ăn” nhiều dầu ngọt hơn là việc tốn kém và phức tạp, không thể làm trong vài tuần. Đó là lý do Mỹ vẫn nhập hàng triệu thùng dầu thô, dù là cường quốc năng lượng.
Nút thắt khác là Jones Act, luật yêu cầu hàng hóa vận chuyển giữa các cảng Mỹ phải đi bằng tàu đóng tại Mỹ, treo cờ Mỹ và do người Mỹ vận hành. Điều này đôi khi khiến việc chở dầu từ Texas tới nhà máy lọc ở bờ Đông trở nên đắt đỏ hơn… nhập dầu từ Algeria hay Nigeria. Nghe phi lý, nhưng lại hợp lý nếu mục tiêu là chi phí vận tải thấp nhất trong ràng buộc pháp lý hiện có.
Xét cho cùng, “xuất khẩu ròng” không đồng nghĩa với “tách rời khỏi giá thế giới”. Trong năng lượng, Mỹ vừa là ông lớn, vừa là con tin của thị trường toàn cầu.
Dễ giảm sốc, khó đảo chiều: giới hạn của chính phủ Mỹ
Dưới góc nhìn của các chuyên gia năng lượng, tổng thống không điều khiển giá dầu. Tổng thống có thể tác động kỳ vọng bằng lời nói, nhưng không thể ra lệnh thị trường “hạ nhiệt” khi nguồn cung bị đe dọa.
Tuy nhiên, Mỹ sở hữu công cụ quan trọng: Kho Dự trữ Dầu Chiến lược (SPR), với sức chứa tối đa khoảng 714 triệu thùng. Năm 2022, khi Nga xâm lược Ukraine khiến giá xăng tăng sốc, chính quyền Biden đã xả kho để hạ nhiệt tạm thời.
Nhưng “tạm thời” là từ khóa. Bán dầu từ SPR có thể làm dịu giá trong ngắn hạn, đặc biệt khi thị trường hoảng loạn. Song, nếu xung đột kéo dài, hiệu quả sẽ mờ dần: kho có hạn, thị trường lại định giá theo rủi ro cung ứng thực.
Phương án “khoan thêm” có vẻ hiển nhiên, nhưng cũng chậm. Dù có mở rộng khai thác ở các vùng nhạy cảm môi trường, dầu mới thường mất hàng tháng để lên được thị trường. Trong khi đó, giá xăng phản ứng theo ngày – thậm chí theo giờ.
Khi thị trường hoang mang trước thông tin từ Nhà Trắng
Lớp rủi ro khác đến từ tín hiệu chính trị. Nhóm G7 cho biết họ chưa quá lo về thiếu hụt nhiên liệu. Cùng lúc, ông Trump đưa ra các phát biểu trái chiều: lúc nói chiến tranh “gần như đã hoàn tất”, vài giờ sau lại cảnh báo hành động mạnh hơn nếu Iran tìm cách cắt nguồn cung năng lượng cho thế giới.
Thị trường năng lượng rất nhạy với lời nói vì lời nói thay đổi kỳ vọng: nếu nhà đầu tư tin rằng xung đột sắp kết thúc, “phí rủi ro” trong giá dầu giảm. Nếu nhà đầu tư tin xung đột sẽ mở rộng, phí rủi ro tăng. Thông điệp mâu thuẫn khiến thị trường không có “điểm neo”, và khi không có neo, giá thường phản ứng theo hướng an toàn: định giá cao hơn để phòng rủi ro.
Mỹ giàu năng lượng, nhưng vẫn sống trong thế giới của Brent
Cuộc chiến Trung Đông phơi bày điều mà các khẩu hiệu chính trị thường bỏ qua: hệ thống năng lượng hiện đại không vận hành theo biên giới quốc gia, mà theo hạ tầng, tiêu chuẩn và thị trường thế giới. Mỹ có thể bơm nhiều dầu hơn bất kỳ ai. Nhưng giá gắn với thị trường quốc tế; lọc dầu gắn với cấu hình lịch sử; vận tải gắn với pháp lý và xăng là thứ người dân mua mỗi tuần – nên lập tức tác động đến chính trị.
Trong thế giới ấy, câu hỏi đúng không phải “Vì sao chiến tranh Trung Đông ảnh hưởng đến Mỹ?”, mà là: “Khi nào không ảnh hưởng đến Mỹ?”. Chừng nào dầu mỏ còn được định giá toàn cầu, eo biển và tàu chở dầu còn là huyết mạch, chừng đó “nước xuất khẩu dầu” vẫn có thể phải trả giá ở trạm xăng.
Giá xăng Mỹ tăng không phải vì Mỹ thiếu dầu, mà vì thế giới thiếu chắc chắn. Khi chiến tranh làm rung nguồn cung Vùng Vịnh, thị trường tăng giá cho mọi thùng dầu, và xăng – mặt hàng chính trị nhất – là nơi người dân lập tức nhìn thấy. Mỹ có kho dự trữ để giảm sốc, có sản lượng lớn để bớt phụ thuộc, nhưng không có chiếc công tắc nào để tách mình khỏi giá toàn cầu. Dầu mỏ vì thế vẫn là bài kiểm tra thực tế cho mọi ảo tưởng về tự chủ kinh tế trong một thị trường liên thông.
shared via nytimes,



