Giỏ hàng

Châu Á mắc kẹt giữa giá dầu leo thang và quyền lực của đồng bạc xanh

Đồng won Hàn Quốc vừa chạm mức tỷ giá hối đoái thấp nhất từ ​​trước đến nay so với USD, lần đầu tiên kể từ cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Ảnh: Ahn Young-Joon

Chiến sự Trung Đông không chỉ làm nghẽn dòng năng lượng qua Hormuz; nó còn phơi bày điểm yếu khác của châu Á: dầu mỏ phải được mua bằng đồng USD, đúng lúc đồng tiền này tăng giá mạnh. Khi giá dầu leo thang và nội tệ đồng loạt suy yếu, nhiều nền kinh tế trong khu vực hứng chịu cú đòn kép: lạm phát tăng, tăng trưởng chậm và áp lực chính trị dâng cao.
 
Nút thắt kép của châu Á
 
Mỗi cuộc khủng hoảng năng lượng đều bắt đầu từ địa lý. Lần này, eo biển Hormuz trở thành huyết mạch mong manh của kinh tế toàn cầu. Khi chiến sự Trung Đông làm gián đoạn nguồn dầu khí qua tuyến hàng hải này, các nước châu Á lập tức cảm nhận sức ép, bởi họ phụ thuộc sâu vào năng lượng nhập khẩu từ vùng Vịnh.
 
Khi dầu tăng giá trong lúc đồng bạc xanh mạnh lên, các nước nhập khẩu năng lượng không chỉ phải trả nhiều hơn vì hàng hóa khan hiếm; họ phải trả thêm vì đồng tiền quốc gia mất giá.
 
Đó là điểm khiến châu Á dễ tổn thương hơn nhiều khu vực khác. Với những nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu dầu, bất kỳ cú sốc nào đối với giá năng lượng cũng nhanh chóng biến thành cú sốc tỷ giá, lạm phát và niềm tin thị trường.
 
Dầu đắt hơn, tiền tệ yếu đi
 
Trong bất ổn toàn cầu, dòng vốn thường chạy về Mỹ. Nhà đầu tư bán bớt tài sản ở những thị trường bị coi là rủi ro hơn và mua vào USD cùng tài sản định giá bằng USD. Đồng bạc xanh tăng giá đúng lúc các nước châu Á cần ngoại tệ nhất để nhập nhiên liệu.
 
Đây là cú đòn kép trực diện. Giá dầu Brent tăng mạnh so với tháng trước. Nhưng với châu Á, tác động thực tế còn nặng hơn, vì khu vực này mua phần lớn dầu từ Trung Đông. Khi nguồn cung từ khu vực bị gián đoạn, phần dầu còn lại trở nên đắt đỏ với khách hàng châu Á so với mức giá chuẩn toàn cầu.
 
Sau đó là hiệu ứng tỷ giá. Nếu đồng nội tệ suy yếu so với USD, mỗi thùng dầu nhập khẩu đắt hơn ngay cả khi giá thế giới không đổi. Nếu giá thế giới tăng, tác động cộng dồn sẽ rất dữ dội. Vì vậy, nhiều nền kinh tế châu Á đang chứng kiến sức mua suy yếu đúng lúc nhu cầu nhập năng lượng cấp bách nhất.
 
Tác động lan rộng toàn nền kinh tế
 
Điểm nghẽn của khủng hoảng không dừng ở cây xăng. Giá nhiên liệu tăng len vào cước vận tải, giá thực phẩm, chi phí sản xuất công nghiệp, hóa đơn điện. Cuối cùng, làm giảm thu nhập thực tế của hộ gia đình và bóp nghẹt sức mua.
 
Tại những nước nghèo hơn, điều này đặc biệt nguy hiểm. Người thu nhập thấp dành tỷ trọng lớn hơn trong ngân sách cho xăng xe, điện và thực phẩm. Khi các mặt hàng đồng loạt tăng giá, tác động xã hội đến rất nhanh. Lạm phát không còn là chỉ báo kinh tế; nó trở thành vấn đề chính trị.
 
Ngay cả những nền kinh tế giàu hơn như Hàn Quốc cũng không miễn nhiễm. Công nghiệp, vận tải, nông nghiệp nhà kính và tiêu dùng dân sinh đều chịu sức ép khi dầu đắt lên và đồng tiền suy yếu. Thái Lan lại cho thấy một nghịch lý khác: đồng baht yếu hỗ trợ xuất khẩu và du lịch, nhưng với tình hình chiến sự căng thẳng, lợi ích đó không đủ bù cho chi phí năng lượng tăng và tâm lý dè dặt của du khách.
 
Giải pháp từ chính phủ
 
Để đồng tiền mất giá giúp giữ dự trữ ngoại hối và hỗ trợ xuất khẩu, nhưng nhập khẩu trở nên đắt đỏ, đặc biệt là dầu mỏ. Hộ gia đình và doanh nghiệp trong nước sẽ phải gánh phần lớn áp lực.
 
Bảo vệ đồng tiền bằng cách bán dự trữ ngoại hối hoặc để lãi suất tăng giúp ổn định tỷ giá trong ngắn hạn, nhưng làm tăng chi phí vốn, chậm đầu tư và kìm hãm tăng trưởng. Chính phủ có thể cứu tỷ giá nhưng phải chấp nhận hy sinh một phần tăng trưởng; hoặc bảo vệ tăng trưởng trong ngắn hạn nhưng để lạm phát và tiền tệ yếu đi.
 
Nhiều quốc gia châu Á hôm nay có vị thế tốt hơn so với cuộc khủng hoảng năm 1997. Họ có dự trữ ngoại hối lớn, tỷ giá linh hoạt và hệ thống chính sách vững vàng. Tuy nhiên, điều đó không khiến họ miễn nhiễm. Khủng hoảng không bùng phát thành sụp đổ dây chuyền, nhưng có thể ăn mòn tăng trưởng, ngân sách nhà nước và sự ổn định xã hội.
 
Quyền lực của đồng bạc xanh
 
Cuộc khủng hoảng phơi bày thực tế: sự thống trị của USD trong thương mại toàn cầu vừa là nguồn ổn định, vừa là nguồn bất đối xứng. Khi mọi thứ yên ổn, giao dịch dầu bằng USD giúp thị trường vận hành trơn tru. Nhưng khi bất ổn xảy ra, những nền kinh tế ở ngoài trung tâm hệ thống sẽ phải trả giá đắt.
 
Về lâu dài, sẽ thúc đẩy nhiều nước tìm cách giảm phụ thuộc vào đồng bạc xanh. Đó là bài toán tương lai. Còn hiện tại, bài toán của châu Á vẫn rất đơn giản và khắc nghiệt: kiếm đủ ngoại tệ mạnh để mua năng lượng cần thiết cho nền kinh tế hoạt động.
 
Một khu vực năng động, sản xuất lớn và ngày càng quan trọng về địa chính trị vẫn có thể bị tổn thương sâu sắc bởi hai yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp: eo biển xa xôi và đồng tiền ngoại quốc. Chừng nào chiến sự còn kéo dài, chừng đó châu Á còn phải trả hóa đơn đắt đỏ cho cả hai.
 
shared via nytimes,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên