Giỏ hàng

Ngã rẽ công nghiệp thứ ba và sự suy tàn của kỷ nguyên ICT


Bốn mươi năm trước, Michael Piore và Charles Sabel xuất bản cuốn The Second Industrial Divide: Possibilities for Prosperity, cuốn sách có ảnh hưởng lớn trong các tranh luận về tương lai của chủ nghĩa tư bản. Hai tác giả xem thập niên 1970 và đầu thập niên 1980 là bước ngoặt lớn trong lịch sử công nghiệp, sau bước chuyển đầu tiên từ sản xuất thủ công sang sản xuất hàng loạt vào đầu thế kỷ 20.
 
Theo Piore và Sabel, mô hình sản xuất hàng loạt từng tạo ra năng suất lớn nhờ các dây chuyền chuyên dụng, đầu tư cố định quy mô lớn và lực lượng lao động bán kỹ năng. Nhưng chính cấu trúc này cũng khiến nền kinh tế trở nên cứng nhắc. Khi giá dầu biến động, đình công gia tăng, lạm phát leo thang, căng thẳng Mỹ – Liên Xô nóng lên và làn sóng tư nhân hóa, phi điều tiết bắt đầu, mô hình sản xuất hàng loạt bộc lộ giới hạn. Chỉ cần một cú sốc, toàn bộ hệ thống vốn phụ thuộc vào đầu vào ổn định, nhu cầu ổn định và chuỗi cung ứng chuẩn hóa có thể rơi vào khủng hoảng.
 
Từ đó, Piore và Sabel dự báo thế giới có thể bước sang hình thức sản xuất mới, gọi là “chuyên môn hóa linh hoạt”. Thay vì các tập đoàn khổng lồ vận hành dây chuyền cứng nhắc, tương lai có thể thuộc về những mạng lưới doanh nghiệp nhỏ hơn, linh hoạt hơn, dùng thiết bị đa năng hơn và có quan hệ lao động bình đẳng hơn. Hình mẫu lý tưởng là các khu công nghiệp ở Emilia-Romagna của Italy, nơi doanh nghiệp có thể thay đổi vai trò giữa nhà thầu chính và nhà thầu phụ, lao động di chuyển giữa các công ty, sản xuất thích ứng nhanh với nhu cầu thị trường.
 
Bốn thập niên sau, có thể thấy dự báo ấy không trở thành hiện thực. Thế giới không đi tới trật tự công nghiệp phi tập trung và nhân văn hơn. Tuy nhiên, Piore và Sabel vẫn đúng ở điểm quan trọng. Chủ nghĩa tư bản thực sự đã đi qua đường phân thủy lớn, nơi quan hệ lao động, tổ chức sản xuất, đổi mới công nghệ và quyền lực thị trường được tái cấu trúc sâu sắc. Ngày nay, thế giới lại đứng trước khoảnh khắc tương tự, có thể gọi là “ngã rẽ công nghiệp thứ ba”.
 
Làn sóng ICT và công nghệ sinh học
 
Từ thập niên 1980, làn sóng tăng trưởng mới không dựa trên các cụm doanh nghiệp nhỏ bình đẳng như Piore và Sabel kỳ vọng. Thay vào đó, nền kinh tế toàn cầu được thúc đẩy bởi công nghệ thông tin – truyền thông (ICT) cùng công nghệ sinh học thế hệ đầu tiên. Máy tính, phần mềm, internet, điện thoại thông minh, bán dẫn, công nghệ DNA tái tổ hợp và dược phẩm sinh học đã tạo ra chu kỳ đầu tư mới, đặc biệt mạnh trong thập niên 1990 và đầu thập niên 2000.
 
Nhưng làn sóng này cũng đang cạn sức. Sau Đại Suy thoái tài chính năm 2008–2010, nhiều nền kinh tế giàu rơi vào thời kỳ tăng trưởng chậm. Năm 2017, doanh số điện thoại thông minh toàn cầu đạt đỉnh. Mạng xã hội vấp phải lo ngại ngày càng lớn về quyền riêng tư, tác động tâm lý và địa chính trị. Công nghệ bán dẫn tiến gần giới hạn vật lý khi việc thu nhỏ bóng bán dẫn ngày càng khó và đắt đỏ. Trong lĩnh vực y tế, nhiều loại thuốc sinh học mới có hiệu quả cao nhưng giá quá đắt, gây sức ép lên người tiêu dùng và ngân sách công.
 
Điểm đáng chú ý là sự suy tàn này không chỉ đến từ cú sốc bên ngoài. Giống như mô hình sản xuất hàng loạt trước đây, làn sóng ICT suy yếu từ chính những động lực từng giúp nó thành công.
 
Từ linh hoạt đến độc quyền
 
Sai lầm lớn trong dự báo của Piore và Sabel là họ đánh giá thấp cách các doanh nghiệp theo đuổi lợi nhuận độc quyền. Họ chú ý nhiều đến xung đột giữa tư bản và lao động, nhưng chưa nhìn đủ vào cuộc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp với nhau. Sau thập niên 1980, các công ty dẫn đầu không nhất thiết cần sở hữu nhà máy lớn, máy móc lớn hay lực lượng lao động lớn. Họ theo đuổi quyền lực thị trường thông qua tài sản vô hình như bằng sáng chế, bản quyền, thương hiệu, nhãn hiệu, phần mềm và dữ liệu.
 
Kết quả là sự “tan rã theo chiều dọc” của doanh nghiệp không tạo ra cạnh tranh bình đẳng. Trên giấy tờ, sản xuất được chia cho nhiều công ty độc lập. Trong thực tế, các công ty sở hữu thương hiệu và quyền sở hữu trí tuệ vẫn kiểm soát chuỗi giá trị. Họ chuyển rủi ro, chi phí và áp lực giảm giá xuống các nhà cung ứng, trong khi giữ lại phần lớn lợi nhuận.
 
Mô hình này xuất hiện trong nhiều ngành, từ công nghệ, dược phẩm đến ô tô. Các công ty dẫn đầu nhẹ tài sản hơn, ít lao động trực tiếp hơn, nhưng quyền lực lớn hơn. Ngược lại, những doanh nghiệp sản xuất thật sự phải cạnh tranh khốc liệt, cắt giảm chi phí và gây áp lực lên tiền lương. Vì vậy, sự linh hoạt mà Piore và Sabel từng kỳ vọng cuối cùng lại trở thành hệ thống phân tầng, nơi lợi nhuận tập trung vào nhóm nhỏ doanh nghiệp ở đỉnh chuỗi.
 
Tài chính, địa chính trị và điểm nghẽn của mô hình cũ
 
Yếu tố khác bị đánh giá thấp là tài chính. Trong bốn thập niên qua, mô hình “giá trị cổ đông”, vốn tư nhân và các hình thức đổi mới tài chính đã định hình lại doanh nghiệp. Các công ty được khuyến khích nhẹ tài sản, thuê ngoài nhiều hơn, giảm lao động trực tiếp và tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn. Lợi nhuận dư thừa chảy vào trái phiếu, cổ phiếu, vốn tư nhân và các tài sản tài chính khác, thay vì luôn quay lại đầu tư vào năng lực sản xuất mới.
 
Điều này làm trầm trọng thêm bất bình đẳng. Tỷ trọng tiền lương trong GDP giảm. Nhu cầu tiêu dùng yếu đi. Nợ hộ gia đình tăng để bù cho thu nhập trì trệ. Đại Suy thoái năm 2008 vì thế không phải tai nạn ngẫu nhiên, đây là kết quả của chính mô hình tăng trưởng đã hình thành trước đó.
 
Địa chính trị cũng làm lộ rõ giới hạn của kỷ nguyên ICT. Trong nhiều năm, các công ty Mỹ giữ lợi nhuận, thương hiệu và quyền sở hữu trí tuệ, trong khi phần lớn sản xuất vật chất được chuyển sang các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là Trung Quốc. Đến năm 2023, Trung Quốc chiếm 35% sản lượng chế tạo toàn cầu và 29% giá trị gia tăng, trong khi Mỹ chỉ chiếm lần lượt 12% và 16%. Mỹ vẫn mạnh về lợi nhuận và tài sản vô hình, nhưng cạnh tranh chiến lược và chiến tranh cần năng lực sản xuất thực tế. Vì vậy, Washington và nhiều nước giàu bắt đầu quay lại với chính sách công nghiệp, trợ cấp bán dẫn, năng lượng sạch và các ngành then chốt nhằm giảm phụ thuộc vào Trung Quốc.
 
Tương lai vẫn chưa được định đoạt
 
Làn sóng tăng trưởng mới đang manh nha. Điện mặt trời, điện gió, địa nhiệt, xe điện, vật liệu mới, công nghệ sinh học chính xác, CRISPR-Cas, sản xuất cộng thêm và AI hỗ trợ thiết kế có thể trở thành nền tảng cho chu kỳ tiếp theo. AI tạo sinh được chú ý nhiều, nhưng chỉ là một phần của bức tranh lớn hơn.
 
Tuy nhiên, kết quả của ngã rẽ công nghiệp thứ ba chưa hề chắc chắn. Công nghệ không tự quyết định tương lai. Điều quan trọng hơn là ai kiểm soát chuỗi sản xuất mới, lợi nhuận được phân phối ra sao, nhà nước có mở rộng bảo trợ xã hội hay không, lao động có giành lại quyền thương lượng không, các tập đoàn độc quyền dữ liệu có tiếp tục thống trị.
 
Mỗi ngã rẽ công nghiệp đều mở ra giai đoạn bất định. Tương lai có thể tiếp tục là thế giới của các độc quyền khổng lồ khai thác dữ liệu cá nhân, thuê lao động giá rẻ ở nước ngoài và cung cấp những dịch vụ ngày càng kém giá trị. Nhưng tương lai cũng có thể được tổ chức theo cách khác, nếu các lực lượng xã hội đủ sức định hình lại luật chơi trong sản xuất, đổi mới và phân phối.
 
shared via phenomenalworld,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên