Giỏ hàng

Brazil và nghịch lý của hệ thống điện “sạch” nhưng thiếu công bằng


Hệ thống điện ít carbon nhưng nhiều tranh cãi
 
Brazil thường được nhắc đến như hình mẫu về điện ít carbon, khi phần lớn điện năng phục vụ người dân và doanh nghiệp đến từ nguồn tái tạo, đặc biệt là thủy điện. Trong các diễn đàn quốc tế về khí hậu, đây là lợi thế lớn của Brazil so với nhiều nền kinh tế vẫn phụ thuộc nặng vào than đá, dầu mỏ và khí đốt. Tuy nhiên, phía sau hình ảnh “sạch” ấy là lịch sử nhiều tranh cãi về di dời dân cư, phá hủy hệ sinh thái, tư nhân hóa và giá điện cao bất thường.
 
Quá trình điện khí hóa Brazil ban đầu gắn chặt với vai trò của nhà nước. Từ thập niên 1930, chính phủ đặt nền tảng pháp lý cho việc phát triển thủy điện. Đến năm 1962, Eletrobras được thành lập để điều phối và triển khai các dự án điện lớn. Sau năm 1964, ngay cả dưới thời chính quyền quân sự, nhà nước vẫn tiếp tục mở rộng hạ tầng thủy điện. Trong giai đoạn này, Brazil xây 61 đập lớn, đưa thủy điện trở thành trụ cột của tăng trưởng công nghiệp. Đến cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973, khoảng 90% điện năng của Brazil đến từ thủy điện, giúp quốc gia này giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu.
 
Cái giá xã hội của thủy điện
 
Thành tựu hạ tầng ấy đi kèm cái giá xã hội và môi trường rất lớn. Nhiều cộng đồng bị buộc rời khỏi nơi sinh sống, nhiều thị trấn bị nhấn chìm, hệ sinh thái bị phá vỡ, trong khi bồi thường và tái định cư thường không thỏa đáng. Dưới thời chính quyền quân sự, các thiệt hại này càng dễ bị che khuất vì người dân có ít không gian phản kháng và ít khả năng buộc nhà nước hoặc doanh nghiệp chịu trách nhiệm.
 
Theo Phong trào Người bị ảnh hưởng bởi Đập (MAB), lịch sử thủy điện Brazil cho thấy mô hình phát triển có thể tạo ra hạ tầng hiện đại nhưng lại bỏ mặc những người phải trả giá trực tiếp. Điện được đưa đến thành phố, nhà máy và các ngành công nghiệp, nhưng nhiều cộng đồng sống gần khu vực xây đập lại mất đất, mất sinh kế, mất ký ức địa phương và không nhận được bồi thường tương xứng.
 
Tư nhân hóa và hóa đơn điện của người dân
 
Từ thập niên 1990, ngành điện Brazil bước vào làn sóng tư nhân hóa. Nhiều nhà máy và đường dây truyền tải hiệu quả nhất rơi vào tay các ngân hàng và quỹ tài chính. Nghịch lý là Brazil có chi phí sản xuất điện rất thấp nhờ thủy điện, nhưng người dân phải trả giá điện thuộc nhóm cao. Hơn 80% điện của Brazil đến từ nguồn tái tạo, trong đó thủy điện chiếm khoảng 70% sản lượng thực tế. Tuy nhiên, giá bán lẻ không được tính theo chi phí thủy điện trong nước, chịu ảnh hưởng từ giá quốc tế, vốn thường dựa trên nguồn nhiệt điện đắt đỏ hơn.
 
Theo MAB, chính chênh lệch giữa chi phí sản xuất thấp và hóa đơn cao đã trở thành cơ chế chuyển thu nhập từ người dân sang khu vực tài chính. Các công ty điện bị chất thêm nợ, trả lãi cao, đưa chi phí này vào hóa đơn của hàng chục triệu hộ gia đình. Với khoảng 80 triệu đơn vị tiêu dùng dân cư, hóa đơn điện là chi phí sinh hoạt, kênh phân phối lại của cải theo hướng bất lợi cho người lao động.
 
Năm 2012, Tổng thống Dilma Rousseff từng giảm giá điện bằng cách tính lại giá của các nhà máy thủy điện đã hoàn vốn sau nhiều thập niên vận hành. Chính sách này đụng chạm lợi ích của giới tài chính và vấp phải phản ứng mạnh. Năm 2016, sau biến động chính trị, quá trình tư nhân hóa tiếp tục tăng tốc, trong đó Eletrobras, doanh nghiệp nhà nước lớn nhất ngành điện, cũng bị chuyển phần lớn quyền kiểm soát sang khu vực tư nhân. Với MAB, đây là quá trình chuyển giao tài sản công được xây dựng bằng tiền của xã hội sang tay tư bản tài chính.
 
Chuyển đổi năng lượng phải đi cùng công bằng
 
Khủng hoảng khí hậu khiến câu hỏi công bằng năng lượng trở nên cấp bách hơn. Brazil có điều kiện rất tốt cho năng lượng tái tạo, từ thủy điện, gió ngoài khơi đến điện mặt trời và sinh khối. Nhưng theo MAB, chuyển đổi năng lượng không thể chỉ là thay nguồn điện. Hệ thống dùng nhiều năng lượng tái tạo vẫn có thể bất công nếu giá điện cao, quyền kiểm soát nằm trong tay tài chính tư nhân, người dân bị di dời không được bồi thường và môi trường bị biến thành tài sản đầu cơ.
 
Brazil phải đối mặt nguồn phát thải lớn khác là nông nghiệp quy mô lớn. Việc mở rộng đậu nành, chăn nuôi bò, cellulose và mía đường tiếp tục tạo áp lực lên Amazon và Cerrado. Vì vậy, chuyển đổi khí hậu tại Brazil không thể tách rời khỏi cải cách mô hình nông nghiệp, ngăn phá rừng và giới hạn quyền lực của các nhóm lợi ích đang hưởng lợi từ khai thác đất đai.
 
Những cộng đồng bị bỏ lại phía sau
 
MAB hiện đại diện cho người bị ảnh hưởng bởi đập thủy điện, nạn nhân của vỡ đập khai khoáng và thảm họa khí hậu. Các vụ Mariana, Brumadinho hay trận lũ lớn tại Rio Grande do Sul năm 2024 cho thấy người dân nghèo thường là nhóm chịu thiệt hại nặng nhất, trong khi quá trình bồi thường kéo dài và thiếu công bằng. Riêng tại Rio Grande do Sul, mưa cực đoan đã khiến hơn 2 triệu người bị ảnh hưởng, nhiều gia đình mất nhà cửa, tài sản và sinh kế.
 
Hệ thống điện ít carbon chưa chắc đã là hệ thống công bằng. Quá trình chuyển đổi năng lượng thật sự phải đi cùng chủ quyền năng lượng, giá điện hợp lý, bồi thường đầy đủ cho cộng đồng bị ảnh hưởng và kiểm soát dân chủ với hạ tầng thiết yếu. Với MAB, “dự án năng lượng của nhân dân” là sản xuất điện sạch hơn, tổ chức lại toàn bộ hệ thống để người dân, không phải tài chính tư nhân, trở thành trung tâm của chính sách năng lượng.
 
shared via phenomenalworld,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên