Khi đất nông nghiệp Brazil trở thành tài sản tài chính toàn cầu
Việc Jair Bolsonaro đắc cử tổng thống Brazil năm 2018 mở ra giai đoạn tấn công mạnh vào môi trường và quyền đất đai của các cộng đồng nông thôn. Trước khi nhậm chức, Bolsonaro từng công khai đe dọa các cộng đồng bản địa, nói rằng họ không nên có “tấc đất nào” và ví như “động vật trong sở thú”. Nhưng sự xâm lấn đất đai tại Brazil không bắt đầu từ Bolsonaro. Nó đã hình thành trước đó, trong mối liên hệ ngày càng chặt giữa nông nghiệp công nghiệp, khủng hoảng khí hậu, sản xuất lương thực và dòng vốn tài chính quốc tế.
Nhiều năm qua, nông nghiệp công nghiệp là một trong những động lực gây biến đổi khí hậu, khi đầu vào hóa học phá hủy đất, nguồn nước và hệ sinh thái địa phương. Tại Brazil, các vụ cháy rừng ở Amazon, vùng đất ngập nước Pantanal và Cerrado, savanna đa dạng sinh học nhất thế giới, đã đạt quy mô và tần suất chưa từng có trong những năm gần đây. Đằng sau quá trình mở rộng nông nghiệp ấy không chỉ là các tập đoàn Brazil. Sau Cuộc Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, các doanh nghiệp nông nghiệp quốc tế, quỹ hưu trí, quỹ đại học và các định chế tài chính lớn đã liên minh với giới tài phiệt nông thôn để tham gia sâu hơn vào thị trường đất nông nghiệp Brazil.
Cerrado và cuộc săn đất quy mô lớn
Cerrado là vùng savanna rộng khoảng 2 triệu km² ở phía tây Brazil, chiếm gần 1/4 lãnh thổ quốc gia. Đây là khu vực có vai trò đặc biệt với nước và lương thực. Cây cối của Cerrado góp phần nuôi các tầng nước ngầm lớn như Guarani, Bambuí và Urucuia, đồng thời hỗ trợ hình thành 2/3 các vùng thủy văn của Brazil.
Chính vì giá trị đó, Cerrado trở thành mục tiêu của một dạng đầu cơ bất động sản nông nghiệp đặc biệt nguy hiểm. Nhiều trang trại công nghiệp tại các vùng cao nguyên từng là đất công, nơi sinh sống của nông dân, người bản địa và các cộng đồng nông thôn của người Brazil gốc Phi. Khi tiến vào các khu vực này, các tập đoàn nông nghiệp thường tận dụng mạng lưới địa phương để hợp thức hóa quyền sở hữu bằng giấy tờ giả, rào đất, đẩy cộng đồng bản địa và nông dân ra khỏi nơi sinh sống truyền thống.
Hệ quả môi trường rất nặng nề. Đất từng dùng để trồng lương thực cho tiêu dùng địa phương nay chuyển sang trồng hàng hóa quy mô lớn, thường là mía đường phục vụ ethanol hoặc đậu nành trong các đồn điền độc canh. Một cư dân thuộc cộng đồng này tại bang Piauí kể rằng họ từng sống nhờ đánh cá và canh tác, quen với mùi lúa khi thu hoạch. Nay họ không còn trồng được cây lương thực như trước.
Ô nhiễm nước và phá rừng lan rộng khi thuốc trừ sâu và hóa chất được phun bằng máy kéo, máy bay. Người dân địa phương miêu tả nước từ vùng cao chảy xuống mang theo “chất độc nông nghiệp”, làm suối đục, bốc mùi, cá chết nổi trên mặt nước. Phá rừng cũng làm mất nơi sống của các loài nguy cấp, ô nhiễm đầu nguồn, thay đổi đa dạng sinh học và cả nhịp mưa. Khi độc canh lấn sâu vào rừng, cháy rừng xuất hiện thường xuyên hơn, đốt cháy cây cối, hoa quả bản địa và làm cạn các dòng suối mà cộng đồng từng phụ thuộc.
Tài chính hóa đất nông nghiệp
Sự tàn phá tại Cerrado không chỉ đến từ nông nghiệp trong nước. Dòng vốn đứng sau ngành này nối các quỹ tại New York, London, Đức và nhiều trung tâm tài chính ở Bắc bán cầu với các doanh nghiệp hoạt động tại Brazil.
Từ năm 2002, các công ty nông nghiệp Brazil tận dụng giá hàng hóa cao, đặc biệt là mía đường, để vay nợ bằng USD với kỳ vọng xuất khẩu tăng trong tương lai. Các nhà máy ký hợp đồng xuất khẩu trên thị trường kỳ hạn nhằm biện minh cho việc mở rộng lãnh thổ và cơ giới hóa. Điều này đẩy giá đất nông nghiệp tăng. Các doanh nghiệp có nợ cũ dùng lời hứa về sản lượng tương lai để vay, mở rộng thêm đất, tiếp tục vòng xoáy nợ – đất – hàng hóa.
Brazil vốn là một trong những nước có mức độ tập trung đất đai cao nhất thế giới: 1% chủ đất lớn kiểm soát 90% đất nông nghiệp. Nông nghiệp công nghiệp khiến sự tập trung này trầm trọng hơn. Sau khủng hoảng tài chính 2008, giá đường và nhiều hàng hóa nông nghiệp giảm, nhiều công ty mía đường phá sản. Nhưng thị trường đất không sụp xuống như dự đoán. Ngược lại, các công ty nông nghiệp Brazil tìm đến thị trường quốc tế để vay vốn, đất nông nghiệp trở thành tài sản hấp dẫn với giới tài chính toàn cầu.
Khi các quỹ tài chính đổ tiền vào đất, giá đất tăng không chỉ vì khả năng sản xuất, mà còn vì kỳ vọng đầu cơ. Gánh nặng của bong bóng đất và giá lương thực leo thang thường rơi lên các cộng đồng nông thôn, những người mất đất, mất nước, mất sinh kế và đối mặt bạo lực.
TIAA, Harvard và mạng lưới đầu tư khó thấy
Ví dụ tiêu biểu là Radar Agricultural Properties, công ty bất động sản nông thôn thành lập năm 2008 dưới dạng liên doanh giữa Cosan, tập đoàn mía đường lớn nhất Brazil, và Mansilla, công ty tài chính. Dữ liệu năm 2012 cho thấy Radar kiểm soát 151.468 ha đất nông nghiệp tại Brazil, trị giá khoảng 2,35 tỷ real (tương đương 1 tỷ USD).
Nguồn vốn phía sau Radar gây chú ý. TIAA, nhà quản lý quỹ hưu trí cho nhân viên trong các lĩnh vực học thuật, chính phủ, phi lợi nhuận và nghiên cứu tại Mỹ. TIAA quản lý tài sản khoảng 1.000 tỷ USD và huy động vốn từ nhiều quỹ ở Mỹ, châu Âu, Canada, bao gồm quỹ hưu trí Thụy Điển, Hà Lan, Đức, Anh và các quỹ đầu tư công tại Bắc Mỹ.
Để hoạt động tại Brazil, TIAA sử dụng các công ty con Brazil như Mansilla, Tellus và Nova Gaia Brasil Participações, nhằm tuân thủ luật hạn chế sở hữu đất của người nước ngoài. Năm 2020, Viện Đất đai Quốc gia Brazil, INCRA, điều tra các thương vụ mua đất của TIAA và cho rằng tập đoàn này vi phạm luật sở hữu, vì TIAA và các công ty con tại Brazil thuộc cùng một nhóm kinh tế. INCRA khuyến nghị hủy các thương vụ mua đất thông qua công ty con của TIAA từ năm 2010, với diện tích hơn 150.000 ha.
Các quỹ đại học cũng tham gia. Harvard từng mua đất nông nghiệp qua nhiều công ty con tại Brazil. Đến năm 2016, Harvard đã sở hữu hơn 405.000 ha đất, tương đương gấp đôi tổng diện tích đất nông nghiệp của bang Massachusetts. Năm 2020, tòa án bang Bahia chặn đăng ký một trong những thương vụ lớn nhất của Harvard tại Brazil, khu đất 107.000 ha gọi là Gleba Campo Largo. Sau đó, Harvard chuyển bộ phận đất nông nghiệp sang Solum Partners, công ty cổ phần tư nhân có liên hệ với AIG.
Các cấu trúc công ty con này giúp nhà đầu tư nước ngoài “thuê ngoài” thương vụ đất đai, tạo ra nhiều pháp nhân cùng chung người quản lý nhưng trông như thuộc các chủ sở hữu khác nhau. Cách làm này khiến giảm minh bạch, che khuất vị trí trang trại, tác động xã hội và hậu quả môi trường.
Khi đất tách khỏi sản xuất
Sự tham gia của quỹ hưu trí và quỹ đại học làm lộ sự tách rời lớn giữa đất và hàng hóa. Mía đường, đậu nành, ngô, bông hay bạch đàn vẫn được dùng để biện minh cho giá đất. Nhưng trên thực tế, chính diện tích đất khổng lồ của Brazil mới là tài sản tài chính hấp dẫn.
Ngành mía đường cho thấy rõ điều này. Sau năm 2010, dù năng suất mía giảm, diện tích mở rộng vẫn tiếp tục, quyền kiểm soát ngày càng tập trung vào số ít chủ đất. Năm 2012, giá đất tăng trung bình 56%, trong khi danh mục đất của Radar tăng 93% so với năm trước. Hiện Radar sở hữu 555 bất động sản tại Brazil, khoảng 270.000 ha, với giá trị khai báo 5,2 tỷ real.
Với người lao động nông thôn, quá trình này tạo ra hậu quả trực tiếp. Cơ giới hóa trong ngành mía làm thất nghiệp tăng, lương giảm. Tại bang São Paulo, số lao động nông thôn giảm từ 440.000 người năm 1986 xuống 94.000 người năm 2014. Đầu những năm 2000, công nhân chặt mía bị giảm tiền công theo tấn lẫn lương ngày, trong khi điều kiện lao động tồi tệ khiến số ca tử vong tăng đáng báo động.
Tại các vùng độc canh, bạo lực cũng gia tăng. Người bản địa và các nhà hoạt động nông thôn, những người đấu tranh nhiều thế hệ để bảo vệ quyền đất tập thể, trở thành mục tiêu vì sự hiện diện của họ cản trở quá trình tài chính hóa và tàn phá đất đai.
shared via phenomenalworld,



