Úc và canh bạc khoáng sản trong trật tự xanh mới
13/07/26
Mỹ muốn giảm phụ thuộc vào Trung Quốc trong chuỗi cung ứng khoáng sản cho xe điện và năng lượng sạch. Úc, nước khai thác hơn 1/2 lithium thế giới lại muốn biến quan hệ an ninh với Washington thành lợi thế công nghiệp. Vậy nên, thỏa thuận giữa Tổng thống Joe Biden và Thủ tướng Anthony Albanese không chỉ là câu chuyện lithium hay nickel; nó là phép thử cho câu hỏi lớn hơn: liệu một nước có thể coi Trung Quốc là khách hàng lớn nhất, đồng thời dựa vào Mỹ làm đồng minh an ninh và nhà bảo trợ công nghiệp hay không?
Từ sữa bột đến khoáng sản chiến lược
Năm 2022, khi Mỹ thiếu sữa bột trẻ em, Tổng thống Joe Biden dùng Đạo luật Sản xuất Quốc phòng (DPA), quyền hạn có từ thời Chiến tranh Triều Tiên để đưa sữa dê từ Úc sang Mỹ. “Operation Fly Formula” tài trợ vận chuyển 27 triệu hộp sữa bột Bubs Australia cho trẻ em Mỹ. Nay Washington muốn dùng công cụ này cho nhu cầu chiến lược hơn: khoáng sản thiết yếu phục vụ chuyển đổi năng lượng. Tại hội nghị G7 ở Hiroshima, ông Biden và Thủ tướng Úc Anthony Albanese công bố thỏa thuận, theo đó người nộp thuế Mỹ có thể hỗ trợ các dự án khoáng sản Úc với tư cách người mua, người kết nối và nhà tài trợ. Nếu được Quốc hội Mỹ thông qua, Úc được xem như “lãnh thổ nội địa” của Mỹ trong phần quan trọng của DPA về chính sách công nghiệp chiến lược. Hiện chỉ các công ty nước ngoài có mỏ hoạt động tại Mỹ hoặc Canada mới đủ điều kiện nhận đầu tư theo cơ chế này. Với Úc, đây là bước nâng cấp lớn trong quan hệ kinh tế – an ninh với Washington.
Vì sao Úc trở nên quan trọng?
Xe điện, pin lưu trữ và các thiết bị năng lượng sạch cần nhiều khoáng sản như lithium, nickel, cobalt và đồng. Tuy nhiên, Mỹ và châu Âu không có đủ trữ lượng, hoặc gặp rào cản khai thác vì ô nhiễm và quyền đất đai của cộng đồng bản địa. Trong khi đó, Úc khai thác hơn 1/2 lithium toàn cầu, nhưng gần như toàn bộ lượng này được gửi sang Trung Quốc để chế biến. Đây là điểm nghẽn G7 muốn thay đổi. Úc và Canada, hai đồng minh của Mỹ có trữ lượng lớn các khoáng sản chuyển đổi năng lượng, trở thành trụ cột của chiến lược “friendshoring” – đưa chuỗi cung ứng về gần các nước bạn bè và đồng minh. Úc không chỉ có lithium. Nước này còn có nickel và cobalt, hai kim loại dùng trong pin xe điện, cùng đồng, kim loại thiết yếu cho gần như mọi hệ thống điện hóa. Sau G7, Bộ trưởng Thương mại Úc Don Farrell thậm chí nói tới “thời hoàng kim” mới của khai khoáng.
Tuy nhiên, câu hỏi không phải Úc có khoáng sản hay không. Câu hỏi là nước này sẽ chỉ tiếp tục đào lên và xuất khẩu, hay có thể dùng khoáng sản để xây dựng năng lực chế biến, sản xuất pin và công nghiệp xanh trong nước.
Khách hàng Trung Quốc, đồng minh Mỹ
Bài toán của Úc phức tạp vì Trung Quốc vẫn là khách hàng xuất khẩu lớn nhất. Khoáng sản, khí đốt, lithium, đồng và quặng sắt tạo nên phần lớn kim ngạch xuất khẩu khoảng 180 tỷ USD mỗi năm của Úc sang Trung Quốc. Với Indonesia, hơn một nửa hàng bán sang Trung Quốc cũng là quặng và kim loại. Quan hệ này vừa đem lại lợi ích, vừa tạo rủi ro. Khi Úc kêu gọi điều tra nguồn gốc Covid-19, Trung Quốc trên thực tế cấm nhập than, gỗ, tôm hùm, rượu vang và lúa mạch Úc. Tác động được giảm bớt vì thị trường khác hấp thụ một phần, nhưng việc Bắc Kinh dỡ hạn chế trong năm nay vẫn được nhiều ngành nhỏ của Úc hoan nghênh.
Vì vậy, thỏa thuận khoáng sản với Mỹ không đơn giản là chọn phe. Ngoại trưởng Úc Penny Wong từng lập luận rằng các nước trong khu vực không nên bị buộc phải chọn một bên trong cạnh tranh cường quốc. Với các đảo quốc Thái Bình Dương, tôn trọng quyền tự chủ khu vực cũng có nghĩa phải nghiêm túc với nợ, tài chính phát triển và biến đổi khí hậu. Úc cố làm điều tinh tế hơn: giữ thị trường Trung Quốc, nhưng dùng liên minh an ninh với Mỹ để mở thêm đường công nghiệp trong trật tự xanh mới.
Điểm yếu công nghiệp Úc
Nhiều thập niên, Úc sống tốt bằng cách bán những gì đào được từ lòng đất hoặc thu hoạch từ đất. Từ thập niên 1960, sản xuất chế tạo suy giảm và càng yếu đi sau các chính sách tự do hóa thập niên 1980. Ngày nay, Úc hầu như không có chính sách công nghiệp đáng kể, ngoại trừ lĩnh vực quân sự. Ví dụ lớn nhất là AUKUS, hiệp ước an ninh giữa Úc, Anh và Mỹ. Trong 30 năm, chương trình tàu ngầm hạt nhân, gồm tám tàu lớp Virginia, ước tính tiêu tốn 368 tỷ AUD. Với nền kinh tế chỉ bằng khoảng 1/20 Mỹ, đây là khoản chi khổng lồ cho thấy Úc có thể huy động nhà nước cho công nghiệp chiến lược, nhưng chủ yếu trong quốc phòng, chưa phải trong công nghiệp xanh.
Trong khi Indonesia đi nhanh hơn ở chuỗi giá trị pin. Từ năm 2020, Tổng thống Joko Widodo cấm xuất khẩu nickel chưa chế biến, rồi dùng ưu đãi kéo sản xuất pin xe điện vào trong nước. Hyundai và LG của Hàn Quốc xây nhà máy pin, CATL của Trung Quốc có cơ sở chế biến, Ford và Volkswagen cũng có kế hoạch. Jakarta còn muốn tiến tới sản xuất xe điện tại Indonesia, thay vì chỉ bán nickel cho người khác. So với Indonesia, Úc có lợi thế vốn, xếp hạng tín nhiệm AAA và hệ thống quỹ hưu trí khoảng 2.000 tỷ AUD. Tuy nhiên, nước này thiếu chiến lược công nghiệp đủ mạnh để biến khoáng sản thành sản phẩm giá trị cao hơn.
Khí hậu làm thay đổi mô hình xuất khẩu
Úc cũng đối mặt với sức ép khí hậu lớn. Tính theo đầu người, đây là một trong những nước phát thải cao nhất thế giới, phần lớn do than và khí đốt xuất khẩu. Tuy nhiên, nguồn thu không bền vững. Khi thế giới chuyển sang năng lượng sạch rẻ hơn, khi Trung Quốc đưa than về gần hơn từ Mông Cổ và khi LNG Úc gặp cạnh tranh từ Mỹ, Qatar, mô hình xuất khẩu cũ sẽ bị thử thách.
Trận cháy rừng “mùa hè đen” năm 2020 cho thấy biến đổi khí hậu không còn là vấn đề xa xôi. Cháy rừng khiến hàng triệu người ngạt khói, giết hơn 1 tỷ động vật bản địa và buộc hải quân Úc thực hiện chiến dịch sơ tán dân sự lớn nhất trong lịch sử. Sau đó, người Úc bỏ phiếu loại chính phủ bảo thủ và ngày càng ủng hộ khử carbon. Khoảng 90% người Úc muốn khí hậu được công nhận là lợi ích an ninh quốc gia thiết yếu. Quặng sắt, mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Úc, có thể vẫn cần cho tua-bin gió, nhà cửa và hạ tầng. Năm 2050, cơ quan Năng lượng Quốc tế dự báo nhu cầu thép tăng thêm 1/3. Tuy nhiên, quặng sắt lại phụ thuộc vào mô hình tăng trưởng thâm dụng thép của Trung Quốc, vốn đang thay đổi. Than nhiệt và LNG, với doanh thu tương đương khoảng một nửa quặng sắt, chịu rủi ro chuyển đổi rõ hơn.
Cơ hội không tự biến thành công nghiệp
Về lý thuyết, khoáng sản chuyển đổi năng lượng có thể bù một phần suy giảm của than và khí. Tuy nhiên, không chắc sản lượng và giá lithium, nickel hay cobalt sẽ đủ thay thế nguồn thu cũ, nhất là khi công nghệ pin có thể thay đổi. Pin sodium-ion có thể làm giảm nhu cầu cobalt và lithium; tái chế và thay thế vật liệu cũng có thể làm thị trường biến động. Úc không thiếu vốn để thử nghiệm ngành mới. Một số tỷ phú muốn xuất khẩu nắng, điện sạch hoặc hydrogen xanh. Song khoảng cách với thị trường lớn là trở ngại. Hydrogen xanh tốn kém để vận chuyển; các nước tiêu thụ lớn có thể tự sản xuất gần nhà hơn. Dự án truyền điện tái tạo sang Singapore cũng vấp chi phí truyền tải dưới biển hàng nghìn km. Đây là lý do Indonesia nhìn thấy vị trí của Úc khá rõ. Tháng 2, Phòng Thương mại và Công nghiệp Indonesia ký biên bản ghi nhớ về khoáng sản thiết yếu và pin với bang Tây Úc. Chủ tịch Kadin Arsjad Rasjid nói hai bên nên cùng phát triển nhà máy pin tại Indonesia, tận dụng lithium và nguồn vốn của Úc cùng nickel và lao động dồi dào của Indonesia.
Nói cách khác, lợi thế của Úc trong thế kỷ 21 không chỉ là mỏ, đây là sự kết hợp giữa khoáng sản, vốn rẻ, quan hệ an ninh với Mỹ và vị trí trong mạng lưới châu Á. Tuy nhiên, để nắm được cơ hội, Úc phải vượt qua thói quen cũ: đào lên, bán đi, rồi để người khác chế biến và hưởng phần giá trị cao hơn. Thỏa thuận với Mỹ có thể mở cửa cho chiến lược mới. Nhưng nếu không đi kèm chính sách công nghiệp chủ động, Úc có nguy cơ chỉ trở thành mỏ lithium thân thiện của phương Tây, thay vì trung tâm công nghiệp xanh thật sự.
shared via phenomenalworld,



