Giỏ hàng

Công nghiệp quốc phòng Israel và bước ngoặt sau ngày 7/10


Israel là một trong những quốc gia quân sự hóa mạnh nhất thế giới. Năm 1948, từ khi Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) được thành lập, quân đội và hệ sinh thái an ninh đã trở thành trục tổ chức quan trọng của nhà nước Israel. Các định chế chính trị, cấu trúc tài chính và nền kinh tế của nước này phát triển quanh nguyên tắc trung tâm là chiến tranh, kiểm soát an ninh và năng lực quân sự.
 
Ngành vũ khí Israel có nguồn gốc từ trước khi nhà nước ra đời. Năm 1933, Israel Military Industries được lập để cung cấp vũ khí nhỏ cho các lực lượng Zionist thời kỳ đầu. Những lực lượng sau này hình thành IDF chủ yếu dùng súng tiểu liên, súng cối và xe bọc thép nhẹ, phù hợp với chiến thuật đơn vị nhỏ, cơ động và tác chiến không chính quy.
 
Giai đoạn đầu, Israel xây dựng hình ảnh quân đội “nhỏ nhưng thông minh”, dựa vào tốc độ, tính linh hoạt và sản xuất vũ khí nội địa. Mô hình này phù hợp với các cuộc chiến năm 1948, 1956 và 1967, khi các đơn vị cơ động có thể giành ưu thế trước các lực lượng Ả rập kém tổ chức hơn.
 
Nhưng chiến tranh Yom Kippur năm 1973 phơi bày giới hạn của mô hình ấy. Trước quân đội Ả rập được Liên Xô trang bị mạnh hơn, các đơn vị nhỏ và ưu thế không quân của Israel không còn đủ để bảo đảm chiến thắng nhanh. Israel buộc phải quay sang nhập khẩu vũ khí Mỹ với quy mô lớn.
 
Phụ thuộc Mỹ và tư nhân hóa quốc phòng
 
Từ năm 1973, viện trợ quân sự Mỹ trở thành trụ cột của an ninh Israel. Washington xem Israel như tài sản chiến lược trong Chiến tranh Lạnh, Israel nhận được nguồn tài chính và vũ khí giúp tái cấu trúc toàn bộ năng lực quân sự. Kể từ chiến tranh Yom Kippur, Mỹ đã cung cấp cho Israel hơn 171 tỷ USD viện trợ quân sự, chưa tính lạm phát và lãi suất.
 
Dòng viện trợ này cũng giới hạn hướng phát triển của ngành quốc phòng Israel. Mỹ gây sức ép để Israel không phát triển những hệ thống có thể cạnh tranh với các tập đoàn quốc phòng Mỹ. Một số dự án nội địa, trong đó có máy bay chiến đấu Lavi, bị dừng lại vì có thể đối đầu với sản phẩm Mỹ như F-16 của Lockheed Martin.
 
Cùng thời gian, Israel bước vào làn sóng tư nhân hóa rộng hơn. Từ sau kế hoạch ổn định kinh tế năm 1985, nhiều lĩnh vực như viễn thông, hàng không, ngân hàng, y tế và cảng được tư nhân hóa. Trong quốc phòng, các chức năng hậu cần, kho vận, phân phối và an ninh căn cứ dần được giao cho khu vực tư nhân.
 
Kết quả là hệ sinh thái quốc phòng mới hình thành, ít cạnh tranh trực tiếp với Mỹ hơn, nhưng chuyên sâu vào các công nghệ bổ trợ cho trật tự an ninh do Mỹ dẫn dắt.
 
Từ chiến tranh sang kiểm soát công nghệ cao
 
Sau Chiến tranh Lạnh, đặc biệt từ sau Intifada lần hai và sự kiện khủng bố ngày 11/9/2001, Israel trở thành trung tâm toàn cầu về công nghệ giám sát, kiểm soát và an ninh nội địa. Chiến tranh chống khủng bố do Mỹ dẫn dắt mở ra thị trường lớn cho các công ty Israel.
 
Kinh nghiệm kiểm soát người Palestine ở Gaza và Bờ Tây được quảng bá như “phòng thí nghiệm” thực tế cho các sản phẩm an ninh. Các công ty Israel phát triển mạnh trong an ninh mạng, drone, thiết bị giám sát, kiểm soát bạo động và hạ tầng giam giữ. Những chiến dịch quân sự tại Gaza, Lebanon và các nơi khác trở thành cơ hội quảng bá sản phẩm “đã qua thử nghiệm chiến trường”.
 
Từ năm 2001, khoảng 70–80% vũ khí do Israel sản xuất được xuất khẩu. Israel bán cho nhiều thị trường ngoài NATO, trong đó có các nước hoặc lực lượng khó tiếp cận nguồn vũ khí phương Tây. Đến khoảng năm 2009, Israel trở thành nước xuất khẩu vũ khí lớn nhất thế giới tính theo đầu người.
 
Elbit Systems là biểu tượng của giai đoạn này. Năm 2018, công ty tư nhân này mua lại Israel Military Industries và trở thành nhà sản xuất vũ khí lớn nhất Israel. Sản phẩm của Elbit phản ánh gương mặt mới của ngành quốc phòng Israel, công nghệ giám sát, đàn áp, thiết bị bổ trợ cho vũ khí Mỹ và xuất khẩu toàn cầu dựa trên kinh nghiệm kiểm soát vùng chiếm đóng.
 
Sau ngày 7/10, nhu cầu vũ khí thay đổi
 
Sau ngày 7/10, mô hình quân đội như lực lượng kiểm soát công nghệ cao bị chấn động. Các báo cáo nội bộ bị rò rỉ cho thấy nhiều sĩ quan Israel từng tin rằng cơ chế răn đe và giám sát đã đủ vững để ngăn cuộc tấn công quy mô lớn từ phía Palestine. Khi giả định ấy sụp đổ, Israel quay lại dạng chiến tranh cũ hơn, bao vây, phá hủy và sử dụng hỏa lực hạng nặng trên diện rộng.
 
Chiến dịch tại Gaza cùng các hoạt động quân sự ở Lebanon, Syria, Yemen và Iran, chủ yếu dựa vào vũ khí nhập khẩu. Phần lớn số này do Mỹ tài trợ hoặc trợ giá. Từ sau ngày 7/10, Mỹ đã cung cấp cho Israel khoảng 17,9 tỷ USD vũ khí và đạn dược, ngoài khoản viện trợ quân sự thường niên 3,8 tỷ USD và các đơn hàng nhập khẩu từ công ty vũ khí Mỹ.
 
Nhưng mức tiêu hao đạn dược quá lớn khiến Israel phải tìm nguồn cung trên toàn cầu, trong bối cảnh giá vũ khí tăng vì chiến tranh Ukraine. Các nhà môi giới vũ khí Israel phải đổi những hệ thống công nghệ cao, như drone và thiết bị máy tính, để lấy vật tư cơ bản hơn như đạn pháo, thuốc súng và chất nổ.
 
Điều này thúc đẩy Israel mở rộng sản xuất nội địa. Với Elbit Systems, tỷ trọng xuất khẩu giảm từ 79% trong quý 1/2023 xuống 58% vào quý 4/2024, vì nhu cầu từ Bộ Quốc phòng Israel tăng mạnh. Năm 2024, Elbit đạt 1,6 tỷ USD lợi nhuận trên 6,8 tỷ USD doanh thu. Lượng đơn hàng tồn đọng tăng từ 17,8 tỷ USD lên 23,8 tỷ USD.
 
Từ kiểm soát sang phá hủy
 
Sự thay đổi trong sản xuất đi kèm thay đổi trong chiến lược. Ví dụ như pháo 155 mm Sigma hay Ro’em của Elbit. Hệ thống nạp đạn tự động giúp giảm kíp vận hành từ bảy người xuống còn hai người, cho phép đơn vị nhỏ hơn sử dụng hỏa lực lớn hơn.
 
Loại vũ khí này phù hợp với mô hình bắn phá quy mô lớn, tối đa hóa sức phá hủy trên mỗi binh sĩ, thay thế chiến lược bằng hỏa lực và biến pháo binh thành công cụ trung tâm của chiến tranh tiêu hao.
 
Trong nhiều thập niên, công nghiệp quốc phòng Israel được định hình bởi mối quan hệ với Mỹ và nhu cầu quản lý vùng chiếm đóng. Sau ngày 7/10, hệ thống ấy không biến mất nhưng đang được tái cấu trúc. Israel vẫn cần bom, máy bay, đạn dược và viện trợ từ Mỹ. Tuy nhiên, nước này cũng muốn phục hồi năng lực sản xuất trong nước, nhất là với những loại vũ khí phục vụ chiến tranh kéo dài và giảm tổn thương trước áp lực cấm vận.
 
Bước ngoặt này cho thấy công nghiệp quốc phòng Israel không chỉ là ngành kinh tế. Đây là tấm gương phản chiếu cách nhà nước này tổ chức quyền lực, chiến tranh và quan hệ với người Palestine qua từng thời kỳ, từ dân quân lập quốc, đến quân đội công nghệ cao của thời chiến tranh chống khủng bố, rồi trở lại mô hình phá hủy bằng hỏa lực lớn.
 
shared via phenomenalworld,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên