Giỏ hàng

Bidenomics và canh bạc công nghiệp xanh Mỹ


Đạo luật Giảm lạm phát không chỉ là gói khí hậu lớn nhất lịch sử Mỹ. Cùng luật hạ tầng, CHIPS và một phần Kế hoạch Giải cứu Mỹ, tạo thành chiến lược công nghiệp xanh nhằm giảm phát thải, kéo đầu tư tư nhân, đối trọng Trung Quốc và hàn gắn những vùng bị bỏ lại. Đây là bước ngoặt lớn trong chính sách kinh tế liên bang: nước Mỹ không chỉ sửa lỗi thị trường, mà trực tiếp định hình thị trường mới.
 
Đồng thuận Washington mới
 
Chính quyền Biden thông qua từ 500 tỷ – 1.200 tỷ USD chi tiêu khí hậu mới, tùy cách dự báo nhu cầu ưu đãi trong tương lai. Tính trung bình, Mỹ có thể chi ít nhất 100 tỷ USD/năm cho khí hậu, lớn hơn sản lượng kinh tế của hơn 130 quốc gia. Chiến lược này dự kiến giúp Mỹ giảm khoảng 40% phát thải vào năm 2030. Tuy nhiên, tác động không dừng ở khí hậu mà sẽ tái định hình dòng vốn, công nghệ sạch, thương mại quốc tế và vai trò của nhà nước trong nền kinh tế. Jake Sullivan gọi đây là “Đồng thuận Washington mới”, còn nhiều nhà bình luận xem đây là dấu hiệu chủ nghĩa tân tự do lùi bước.
 
Trong khuôn khổ mới, chính sách công nghiệp xanh vừa là công cụ khí hậu, vừa là chiến lược tăng trưởng, an ninh kinh tế và tái phân phối chính trị; phản ánh ba cú sốc lớn: trì trệ sau khủng hoảng 2008, sự trỗi dậy của Trung Quốc trong sản xuất sạch, và bất bình đẳng địa lý đã nuôi dưỡng chủ nghĩa dân túy.
 
Từ định giá carbon đến trợ cấp sản xuất
 
Thập niên trước, chính sách khí hậu bị kẹt trong tư duy kinh tế cổ điển: phát thải là ngoại tác toàn cầu, nên giải pháp lý tưởng là định giá carbon và hợp tác quốc tế. Mô hình đúng về lý thuyết, nhưng yếu về chính trị. Biden chọn con đường khác: dùng trợ cấp, tín dụng thuế, bảo lãnh vay và mua sắm công để đẩy nhanh công nghệ sạch. Trọng tâm không còn là làm năng lượng hóa thạch đắt hơn, mà là làm năng lượng sạch rẻ hơn, nhiều hơn và hấp dẫn hơn với doanh nghiệp.
 
Vậy nên, đạo luật Giảm lạm phát, tức IRA là thành công về kỹ thuật chính trị. Nhiều khoản tín dụng thuế không bị giới hạn trần, nên tổng chi thực tế phụ thuộc vào mức độ doanh nghiệp và người tiêu dùng sử dụng ưu đãi. Riêng IRA có thể lên tới 1.000 tỷ USD nếu triển khai các công nghệ như điện mặt trời, hydrogen xanh và xe điện theo lộ trình phát thải ròng bằng 0. Ngoài chi tiêu trực tiếp, IRA còn có khoảng 390 tỷ USD thẩm quyền cho vay công, có thể kéo thêm lượng lớn vốn tư nhân vào chuyển đổi sạch. Đây là cách chính quyền Biden né rào cản chính trị trong Thượng viện chia 50-50: nhà nước không thay thế thị trường, mà giảm rủi ro để thị trường làm phần còn lại.
 
Cạnh tranh với Trung Quốc
 
Lý do thứ hai khiến chính sách này có sức nặng là Trung Quốc. Năm 2001, Trung Quốc gia nhập WTO, làm thay đổi bản đồ sản xuất toàn cầu. Mỹ từng tạo ra 28% giá trị gia tăng chế tạo thế giới; hai mươi năm sau, tỷ trọng giảm 10 điểm phần trăm, trong khi Trung Quốc sản xuất khoảng ba trong mỗi mười USD hàng chế tạo toàn cầu. Giai đoạn năm 2001-2010, Mỹ mất hơn 5 triệu việc làm chế tạo. Với công nghệ sạch, khoảng cách còn rõ hơn. Ngoại trừ tua-bin gió, Trung Quốc thống trị phần lớn chuỗi cung ứng pin, điện mặt trời và linh kiện năng lượng sạch. Điều này tạo rủi ro cho mục tiêu khử carbon của Mỹ, đồng thời khiến lợi ích kinh tế của chuyển đổi xanh chảy sang Bắc Kinh.
 
Vậy nên Biden đưa sản xuất vào trung tâm chiến lược. Các luật IRA, hạ tầng và CHIPS dành khoảng 120 tỷ USD cho công nghiệp sạch và chế tạo, chủ yếu qua tín dụng thuế sản xuất và bảo lãnh vay. Riêng ngành ô tô phản ứng nhanh: chỉ trong bảy tháng, có 36 dự án lớn được công bố, với hơn 40 tỷ USD vốn đầu tư mới và hơn 30.000 việc làm. Các ưu đãi như tín dụng sản xuất 45X thiết kế để giúp Mỹ cạnh tranh trực tiếp với hàng Trung Quốc. Một số ước tính cho rằng nhờ trợ cấp, module điện mặt trời Mỹ có thể rẻ hơn đáng kể so với hàng Trung Quốc. Với hydrogen xanh, khoản tín dụng 3 USD/kg lớn hơn gấp đôi giá thị trường hiện tại của hydrogen tại Mỹ, nhằm tạo lợi thế người đi trước.
 
Bảo hộ xanh và rủi ro đồng minh
 
IRA không chỉ trợ cấp, mà còn đặt điều kiện nội địa hóa. Tín dụng thuế xe điện yêu cầu 80% khoáng sản thiết yếu được khai thác hoặc chế biến tại Mỹ hay các nước đồng minh, 100% pin được sản xuất hoặc lắp ráp tại Bắc Mỹ, và xe cuối cùng phải lắp ráp trong khu vực. Điều kiện này giúp Mỹ thúc đẩy onshoring (nội địa hóa) và friend-shoring (xây dựng chuỗi cung ứng với quốc gia thân thiện), nhưng cũng gây khó chịu cho đồng minh có ngành ô tô mạnh. Châu Âu và Nhật Bản lo ngại đây là bảo hộ trá hình. Washington đáp lại bằng các thỏa thuận khoáng sản thiết yếu, như thỏa thuận Mỹ - Nhật, và đàm phán với EU để nguyên liệu của họ được tính vào tiêu chuẩn IRA. Đây là phép thử của “thương mại hiện đại”: vừa bảo vệ công nhân Mỹ, vừa không phá vỡ hợp tác với đồng minh trong cuộc đua công nghệ sạch.
 
Khí hậu gắn với bất bình đẳng
 
Điểm mới của chiến lược Biden là khí hậu được gắn với bất bình đẳng địa lý, chủng tộc và giai cấp. Khoảng 1/4 chi tiêu có điều khoản nhắm tới nơi chốn, cộng đồng thiệt thòi hoặc lao động ít bằng cấp. Chính sách theo địa bàn từng bị xem là kém hiệu quả, nhưng nay trở lại vì nước Mỹ phân cực theo bản đồ kinh tế. Từ năm 2014, 96,4% tăng dân số và 2/3 tăng trưởng sản lượng chỉ tập trung ở 53 vùng đô thị. Năm 2020, Donald Trump thắng 83% số quận, nhưng các quận Biden thắng chiếm 71% hoạt động kinh tế. Vì thế, IRA và các luật liên quan ưu tiên các “cộng đồng năng lượng”, trung tâm hydrogen 8 tỷ USD, trung tâm thu giữ carbon trực tiếp 3,5 tỷ USD và chiến lược đổi mới vùng trị giá 16,5 tỷ USD trong luật CHIPS. Sáng kiến Justice40 cam kết đưa 40% lợi ích đầu tư khí hậu và năng lượng sạch tới cộng đồng yếu thế. Các điều kiện tiền lương, học nghề và tín dụng bổ sung cho bộ lạc bản địa cũng nhằm biến chuyển đổi xanh thành dự án xã hội, không chỉ dự án công nghệ.
 
Canh bạc chưa có kết quả cuối cùng
 
Chiến lược công nghiệp xanh của Biden là bước ngoặt lớn, nhưng còn nhiều căng thẳng. Sau nhiều thập niên suy giảm năng lực điều phối, liệu nhà nước Mỹ có đủ khả năng thực thi chính sách công nghiệp phức tạp? Liệu Mỹ có thể giảm rủi ro phụ thuộc Trung Quốc mà không tách rời hoàn toàn khỏi lợi ích chi phí thấp do Trung Quốc tạo ra? Liệu đầu tư xanh có thật sự hàn gắn bất bình đẳng vùng miền, chủng tộc, giáo dục hay chỉ tạo thêm trợ cấp cho doanh nghiệp? Câu trả lời phụ thuộc vào triển khai, phản ứng của nhà đầu tư tư nhân và chính trị bầu cử. Tuy nhiên, dù thành bại thế nào, một điều đã rõ: Mỹ bước sang thời kỳ nhà nước trở lại với sản xuất. Khí hậu không còn là bài toán thuế carbon đơn lẻ mà trở thành trung tâm của chiến lược tăng trưởng, cạnh tranh địa chính trị và tái thiết khế ước xã hội Mỹ.
 
shared via phenomenalworld,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên