Quyền lực của Trung Quốc trên thị trường dầu mỏ
16/06/26
![]() |
| Nhà máy lọc dầu ở Nam Kinh, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc. Ảnh: Hector Retamal/Agence France-Presse |
Người mua lớn nhất chọn lùi lại
Khi chiến tranh Iran bùng phát và eo biển Hormuz bị đóng, thị trường dầu toàn cầu đứng trước cú sốc nguồn cung tồi tệ nhất trong nhiều thập niên. Khoảng 1/5 nguồn cung dầu thế giới bị gián đoạn. Giá dầu lập tức tăng mạnh, có lúc tiến gần 120 USD/thùng. Một số nhà phân tích thậm chí cảnh báo kịch bản dầu 200 USD. Song điều này đã không xảy ra. Dầu vẫn đắt, hơn 80 USD/thùng không phải mức dễ chịu với người tiêu dùng hay nền kinh tế nhập khẩu năng lượng. Tuy nhiên, giá không vượt khỏi tầm kiểm soát; nguyên nhân lớn nằm ở Trung Quốc.
Trước chiến tranh, Trung Quốc nhập khẩu trung bình 11,6 triệu thùng dầu mỗi ngày. Tháng 5, lượng dầu nhập khẩu của nước này giảm xuống dưới 8 triệu thùng/ngày, mức thấp nhất trong hơn 8 năm. Với tư cách người mua dầu lớn nhất thế giới, việc Trung Quốc rút bớt nhu cầu khỏi thị trường quốc tế đã tạo ra lực hãm quan trọng với giá. Trong thị trường căng như dây đàn, không mua cũng là hành động có sức nặng.
Dự trữ dầu như tấm đệm chiến lược
Trung Quốc không đơn giản là tiêu thụ ít đi vì kinh tế yếu. Bắc Kinh chủ động dùng kho dự trữ, giảm sản lượng lọc dầu, hạn chế xuất khẩu xăng dầu và chuyển sang các nguồn năng lượng khác để bù đắp nhu cầu trong nước. Ngay sau khi chiến tranh bắt đầu, chính phủ yêu cầu các tập đoàn năng lượng quốc doanh tạm dừng xuất khẩu diesel và xăng, giữ lại nhiều nhiên liệu hơn cho thị trường nội địa. Đồng thời, Trung Quốc rút dầu từ kho thương mại khổng lồ, chờ giá quốc tế hạ nhiệt trước khi quay lại mua mạnh. Theo một số ước tính, Trung Quốc có thể rút khoảng 1 triệu thùng/ngày từ kho thương mại trong vài tháng tới. Với tốc độ này, Bắc Kinh còn có thể kéo dài việc sử dụng tồn kho trong một thời gian đáng kể trước khi phải đụng đến kho dự trữ chiến lược chính thức, vốn được ước tính khoảng 1,23 tỷ thùng.
Điều này phản ánh nguyên tắc lâu dài trong chính sách năng lượng Trung Quốc: an ninh trước, giá rẻ sau. Bắc Kinh mất nhiều năm xây dựng kho dự trữ dầu để không bị cuốn hoàn toàn vào những biến động địa chính trị ở Trung Đông. Khủng hoảng Iran đang chứng minh giá trị của chiến lược.
Năng lượng sạch không chỉ vì khí hậu
Yếu tố khác giúp Trung Quốc chống chịu tốt hơn là sự trỗi dậy của năng lượng sạch. Trung Quốc hiện vận hành công suất điện gió và điện mặt trời lớn gấp khoảng hai lần phần còn lại của thế giới cộng lại. Nước này cũng sản xuất và bán nhiều xe điện hơn tất cả các quốc gia khác cộng lại. Nhìn từ bên ngoài, đây thường được xem là câu chuyện khí hậu. Song với Bắc Kinh, động lực sâu hơn là an ninh năng lượng. Dầu và khí nhập khẩu khiến Trung Quốc dễ tổn thương trước chiến tranh, trừng phạt và các điểm nghẽn hàng hải. Điện mặt trời, điện gió, xe điện và đường sắt cao tốc giúp giảm dần sự phụ thuộc.
Xe điện riêng lẻ cắt giảm đáng kể nhu cầu xăng tại Trung Quốc. Cơ quan Năng lượng Quốc tế cho rằng xe điện thay thế hàng chục triệu tấn xăng. Mạng lưới đường sắt cao tốc khổng lồ tiếp tục hút bớt nhu cầu đi lại bằng đường bộ và hàng không. Tháng 4, hơn 421 triệu lượt người sử dụng đường sắt Trung Quốc, tăng 11% so với năm trước và lập kỷ lục theo mùa. Về bản chất, Trung Quốc dành nhiều năm để giảm cường độ dầu trong nền kinh tế. Khi cú sốc Hormuz xảy ra, nước này không còn bị phơi mình trước giá dầu như trước.
Cú sốc được hấp thụ bằng nhiều lớp đệm
Dĩ nhiên, Trung Quốc không phải yếu tố duy nhất ngăn giá dầu tăng vọt. Sản lượng dầu Mỹ tăng lên mức kỷ lục, bổ sung nguồn cung quan trọng cho thị trường. Một phần dầu từ vùng Vịnh vẫn thoát ra ngoài qua đường ống trên bộ, các tàu chấp nhận trả phí cho Iran, hoặc các đội tàu tắt thiết bị định vị để tránh bị phát hiện. Trên toàn cầu, người tiêu dùng cũng tự điều chỉnh. Tài xế giảm mua xăng. Các chính phủ áp đặt cắt điện luân phiên để giảm nhu cầu. Các hãng hàng không giảm chuyến bay để tiết kiệm nhiên liệu bay. Tuy nhiên, quy mô giảm nhập khẩu của Trung Quốc vẫn đặc biệt quan trọng. Khi người mua lớn nhất thế giới rút bớt hơn 3 triệu thùng/ngày khỏi thị trường, tác động tương đương một nguồn cung bổ sung vô hình. Không có thùng dầu mới nào được bơm lên, nhưng áp lực tranh mua trên thị trường quốc tế giảm xuống. Đây là lý do Trung Quốc có thể làm dịu giá dầu bằng chính sự vắng mặt.
Sức mạnh của người mua
Nhiều thập niên, quyền lực dầu mỏ thường thuộc về người bán: OPEC, Nga, các nước vùng Vịnh, các tập đoàn dầu khí và những tuyến hàng hải như Hormuz. Tuy nhiên, vai trò của Trung Quốc cho thấy mặt khác của quyền lực năng lượng: quyền lực của người mua lớn. Khi Trung Quốc mua mạnh, giá có thể được đẩy lên. Khi Trung Quốc ngừng mua hoặc mua ít đi, giá có thể bị ghìm lại. Điều này khiến Bắc Kinh trở thành nhân tố gần như không thể bỏ qua trong mọi phép tính dầu mỏ toàn cầu.
Điểm đáng chú ý là Trung Quốc không cần tuyên bố chính sách lớn để tạo tác động. Các quyết định về tồn kho, hạn ngạch xuất khẩu nhiên liệu, vận hành nhà máy lọc dầu, sử dụng than, điện tái tạo và xe điện cộng lại thành tín hiệu thị trường rất mạnh. Trong cuộc khủng hoảng hiện tại, tín hiệu đó là: Trung Quốc chưa cần quay lại thị trường quốc tế với quy mô cũ.
Giới hạn của kho dự trữ
Tuy vậy, không có tấm đệm nào là vô hạn. Dầu dự trữ có thể được rút ra, nhưng phải được bổ sung. Nhà máy lọc dầu có thể giảm chạy, nhưng nhu cầu vận tải và công nghiệp không thể bị nén mãi. Nếu eo biển Hormuz tiếp tục đóng, đến một lúc nào đó Trung Quốc sẽ phải quay lại thị trường dầu quốc tế với khối lượng lớn hơn. Khi điều này xảy ra, nó có thể trở thành tín hiệu giá dầu sắp tăng trở lại. Logan Wright của Rhodium Group cho rằng không ai biết Trung Quốc có thể duy trì mức nhập khẩu thấp hiện nay trong bao lâu, nhưng khó có thể kéo dài quá lâu nếu khủng hoảng tiếp diễn.
Thị trường dầu đang theo dõi Trung Quốc không kém theo dõi Iran, Mỹ hay các nước vùng Vịnh. Câu hỏi không chỉ là bao nhiêu dầu bị mất đi, mà là khi nào người mua lớn nhất thế giới sẽ quay lại.
Bài học từ cú sốc Iran
Khủng hoảng Iran cho thấy thế giới dầu mỏ đã thay đổi. Cú sốc nguồn cung vẫn có thể làm giá tăng mạnh. Tuy nhiên xe điện, năng lượng tái tạo, kho dự trữ, đường sắt cao tốc và khả năng điều chỉnh nhu cầu đang tạo thêm các lớp đệm mà thập niên 1970 không có. Trung Quốc là ví dụ rõ nhất. Nước này vẫn phụ thuộc lớn vào dầu nhập khẩu, nhưng đã xây đủ công cụ để không phải hoảng loạn mua vào ngay khi thị trường biến động. Điều này không làm Bắc Kinh miễn nhiễm với khủng hoảng năng lượng, nhưng giúp họ có thời gian và quyền lựa chọn.
Với phần còn lại của thế giới, đây là bài học về an ninh năng lượng trong thời đại mới. Sức mạnh không chỉ đến từ sở hữu mỏ dầu, mà còn từ khả năng giảm nhu cầu dầu đúng lúc. Quốc gia nào có kho dự trữ lớn, hệ thống điện đa dạng, xe điện phát triển và nhu cầu linh hoạt sẽ có nhiều quyền tự vệ hơn trước cú sốc tiếp theo. Trung Quốc cho thấy chân lý đơn giản: trong thị trường dầu, người mua lớn nhất không cần ra giá mới có thể làm giá chuyển động. Đôi khi, chỉ cần không mua cũng đủ khiến cả thế giới phải tính lại.
shared via nytimes,



