Từ quyền tài sản đến chủ nghĩa tư bản hiện đại: Bài học của nước Anh
14/07/26
Cách mạng Công nghiệp không chỉ bắt đầu bằng máy hơi nước, khung kéo sợi hay nhà máy dệt; trước khi Anh bứt phá vào cuối thế kỷ 18, nước này trải qua cuộc cách mạng thể chế ít được chú ý hơn: Cách mạng Vinh quang năm 1688. Bằng cách trao quyền lập pháp cho Quốc hội, Anh tháo gỡ những quyền tài sản quá phân mảnh và quá cứng nhắc, mở đường cho cải cách đất đai, hạ tầng và thị trường quốc gia.
Châu Âu mắc kẹt trong quyền lợi phân mảnh
Thế kỷ 17, phần lớn châu Âu trì trệ. Dù có tiến bộ trí tuệ như hệ thống bằng sáng chế, các trường toán học và viện hàn lâm khoa học, đời sống vật chất thay đổi rất chậm. Nông nghiệp vẫn là trung tâm của nền kinh tế. Năm 1500, chưa tới 10% người châu Âu sống ở thị trấn trên 5.000 dân; đến năm 1800, tỷ lệ này mới lên khoảng 15%. Nhiều thế kỷ, nền kinh tế gần như không tăng trưởng. Suốt nửa thiên niên kỷ từ 1300 – 1800, sản lượng bình quân đầu người của Tây Ban Nha đi ngang. Thu nhập ở Thụy Điển và Bồ Đào Nha năm 1800 còn thấp hơn năm 1550. Ngay cả thời hoàng kim Hà Lan cũng kết thúc bằng hơn một thế kỷ trì trệ tương đối.
Nguyên nhân quan trọng là quyền sở hữu quá phân mảnh. Đất nông nghiệp bị chia thành nhiều mảnh nhỏ, luật thừa kế cứng nhắc, đất chung khó cải tạo, đường sá tồi tệ vì không ai có động lực đầu tư. Ai muốn cải tiến đều khó thu được lợi ích vì quyền sử dụng, quyền thừa kế, quyền chăn thả và quyền đi lại bị chia nhỏ giữa quá nhiều bên. Nhiều nhà nước châu Âu muốn cải cách nhưng thất bại. Vua và chính quyền trung ương phụ thuộc vào quý tộc địa chủ, giáo hội và các nhóm lợi ích địa phương. Những nhóm này không tin cải cách sẽ khiến họ khá hơn, nên thường chặn lại.
Cách mạng Vinh quang và Quốc hội hoạt động
Năm 1688, các quý tộc Anh mời William xứ Orange đem quân sang lật đổ James II, vị vua Công giáo bị nghi muốn xây dựng chế độ chuyên quyền. William đổ bộ với 20.000 quân, quân đội Anh tan rã hoặc đổi phe, James bỏ chạy sang Pháp. Năm 1689, William và Mary lên ngôi.
Cách mạng Vinh quang thường được nhớ đến vì thiết lập quân chủ lập hiến, đặt nhà vua dưới quyền Quốc hội. Tuy nhiên, hệ quả kinh tế quan trọng hơn là từ đó, Quốc hội trở thành bộ máy lập pháp hoạt động đều đặn và năng suất hơn nhiều. Trước 1688, vua có thể giải tán Quốc hội hoặc không triệu tập Quốc hội, khiến nhiều dự luật chết yểu. Sau 1688, vì ngân sách quân sự và thuế phải được gia hạn thường xuyên, Quốc hội họp hằng năm, kéo dài và thông qua nhiều đạo luật. Từ năm 1660 – 1689, mỗi kỳ họp trung bình thông qua khoảng 25 đạo luật. Sau Cách mạng Vinh quang, con số tăng lên 50-75, rồi hơn 100 và cuối thế kỷ 18 có lúc vượt 200 đạo luật mỗi kỳ. Điều đáng chú ý là phần lớn các đạo luật liên quan đến đất đai, quyền tài sản và hạ tầng: hợp nhất ruộng đất, tháo bỏ hạn chế sử dụng đất cho phép thu phí đường bộ, cải tạo sông ngòi, xây kênh đào hoặc phát triển đô thị.
Hợp nhất ruộng đất để tăng năng suất
Hệ thống đồng ruộng mở thời cận đại, nông dân nắm nhiều dải đất nhỏ rải rác trong các cánh đồng chung. Cách tổ chức này gây lãng phí lớn. Dùng ngựa kéo cày nhanh hơn bò, nhưng nếu ruộng quá nhỏ và phân tán, người cày mất quá nhiều thời gian quay đầu và di chuyển. Ở Nga, nông dân có thể mất tới một nửa thời gian chỉ để đi giữa các dải ruộng. Ruộng nhỏ cũng khiến việc áp dụng luân canh mới rất khó. Hệ thống ba vụ thời trung cổ để đất nghỉ mỗi ba năm. Luân canh Norfolk bốn vụ dùng cỏ ba lá và củ cải để phục hồi nitơ, xóa bỏ năm đất bỏ hoang. Tuy nhiên, trong cánh đồng chung, cây mới dễ bị gia súc của hàng xóm phá, và thay đổi đòi hỏi gần như toàn bộ chủ đất đồng ý.
Đất chung cũng tạo vấn đề. Vì nhiều người có quyền chăn thả, ai cũng có động lực dùng quá mức. Trước đây, việc cải tạo hoặc phân chia đất chung cần sự đồng thuận gần như tuyệt đối; người phản đối có thể chặn cả dự án. Sau Cách mạng Vinh quang, Quốc hội dần cho phép “enclosure”, tức rào lại và hợp nhất đất, dựa trên đa số áp đảo thay vì nhất trí tuyệt đối. Ban đầu cần khoảng 90% chủ đất ủng hộ, sau giảm xuống 80%, rồi 75%. Từ năm 1600 – 1815, Quốc hội thông qua 3.682 đạo luật enclosure, hầu hết sau năm 1688. Quá trình này không hoàn toàn êm thấm. Một số quyền chung mơ hồ bị mất, có người không được bồi thường đủ. Nhưng nhìn chung, ruộng đất trở nên năng suất hơn, giá trị nắm giữ tăng lên và nông nghiệp Anh có thể nuôi lực lượng lao động công nghiệp ngày càng lớn.
Gỡ “bàn tay chết” của luật thừa kế
Vấn đề thứ hai là đất bị khóa trong các thỏa thuận thừa kế nghiêm ngặt. Các gia đình quý tộc muốn giữ nguyên điền sản qua nhiều thế hệ, tránh người thừa kế bán, cầm cố hoặc chia nhỏ tài sản. Công cụ pháp lý gọi là strict settlement bảo đảm tiền cho góa phụ, con trai thứ, con gái đi lấy chồng, nhưng cũng khiến chủ sở hữu hiện tại khó bán, thế chấp hoặc cải tạo đất nếu chưa có sự đồng ý của người thừa kế. Sự cứng nhắc này có thể phi lý. Năm 1697, Zenobia Hough xin Quốc hội cho bán nhà, đồng ruộng và cối xay nước gần Manchester, vì chồng bà mất tích 14 năm nhưng về pháp lý vẫn có quyền quản lý tài sản. Trường hợp khác, người thừa kế đất từ năm 1762 không được quyền khai thác gỗ; sau 67 năm, cây trên đất mục nát và gần như vô giá trị.
Quốc hội không đơn giản xóa bỏ quyền thừa kế. Thay vào đó, họ xét từng trường hợp, nghe các bên liên quan và chỉ phá vỡ ràng buộc khi việc bán, thế chấp hoặc chuyển đổi đất được kỳ vọng có lợi cho cả chủ hiện tại lẫn người thừa kế. Từ năm 1689 – 1830, Quốc hội thông qua 3.233 đạo luật estate acts (đạo luật về bất động sản/tài sản), mỗi đạo luật xử lý một điền sản cụ thể. Nhờ đó, nhiều dự án lớn có thể triển khai: bến tàu ở Rotherhithe, kênh Bridgewater, đường sắt, đường thu phí, cải tạo đầm lầy miền đông nước Anh và phát triển các khu Mayfair, Belgravia, Bloomsbury ở London. Đất bị khóa trong quá khứ được tái đầu tư.
Đường sá, kênh đào và thị trường quốc gia
Thành tựu thứ ba là hạ tầng. Đầu thế kỷ 18, đường sá Anh tệ không kém lục địa. Năm 1700, vào mùa hè, tốc độ đi đường chỉ khoảng 3,7 km/h và mùa đông là 2,4 km/h. Chuyến London - Birmingham dài khoảng 161 km mất 65 giờ. Ở nhiều nước châu Âu, chính quyền địa phương thu phí đường và sông nhưng không đầu tư đủ. Ở Anh, chính quyền địa phương bị cấm thu phí, nên lại không có động lực sửa đường. Sau 1688, Quốc hội tạo ra turnpike trusts: các nhóm địa chủ và thương nhân lập tổ chức phi lợi nhuận, nhận quản lý đường, cải tạo bằng cầu, nền đường và mặt lát, rồi thu phí để bù chi phí. Đến năm 1840, Anh có 20.000 dặm đường turnpike, mật độ đường lát cao hơn Pháp hơn hai lần và gần gấp mười Tây Ban Nha. Tốc độ đi lại đến năm 1820 tăng lên khoảng 13 km/h. Năm 1700, chi phí vận tải đường bộ giảm từ khoảng 1,2 KES mỗi tấn/km xuống 0,7 KES vào năm 1800.
Sông và kênh đào cũng được cải tạo. Năm 1750, chiều dài sông có thể đi lại tăng từ khoảng 1.600 lên 2.600 km. Trước 1840, khoảng 6.400 km kênh đào được xây, nối các đô thị công nghiệp như Birmingham và Manchester với mạng lưới vận tải quốc gia. Tổng thể, cải thiện đường, sông và kênh giúp chi phí vận tải giảm khoảng 75%. Khi vận tải rẻ đi, chuyên môn hóa vùng trở nên khả thi. Cheshire làm phô mai, Stoke làm gốm, Burton nấu bia, Sheffield luyện thép. Manchester có thể phát triển công nghiệp nhờ than rẻ hơn một nửa sau khi kênh Bridgewater hoàn thành. Đến năm 1800, Anh nắm khoảng 95% số cọc sợi bông của thế giới.
Bài học cho thời đại NIMBY
Bài học lớn từ Cách mạng Vinh quang không phải quyền tài sản yếu mới cản tăng trưởng. Ngược lại, ở châu Âu tiền hiện đại, quyền tài sản quá mạnh, quá phân mảnh và quá khó sửa mới là vấn đề. Ngay cả những người có thể hưởng lợi từ cải cách cũng không có cơ chế để thay đổi. Ngày nay, thế giới đối mặt một dạng “vetocracy” tương tự: quá nhiều quyền phủ quyết khiến nhà ở, hạ tầng, năng lượng và đô thị khó thay đổi. Quy hoạch phân vùng, bảo tồn di sản, kiện tụng môi trường và rà soát tư pháp đều có mục tiêu chính đáng, nhưng cũng thường bảo vệ giá trị tài sản của chủ nhà hiện hữu và làm tê liệt phát triển. Bài học từ nước Anh không phải là đè bẹp người phản đối bằng quyền lực trung ương. Ngược lại, cải cách bền vững dễ hơn khi những người đương quyền được đưa vào thỏa thuận, được bồi thường hợp lý và thấy bản thân có lợi. Quốc hội của địa chủ Anh, bằng cách tìm đa số áp đảo và bảo đảm người bị ảnh hưởng không thiệt hại quá mức, làm được điều mà các quân chủ chuyên chế châu Âu không làm nổi.
Nhà ở hiện nay là ví dụ rõ nhất. Nếu các chủ nhà ở khu vực đắt đỏ được chia phần lợi ích từ việc tăng mật độ, nhiều người có thể ủng hộ thay đổi hơn. Nhật Bản, Đài Loan và Hàn Quốc từng dùng cơ chế đa số chủ đất để tái quy hoạch những khu đô thị lớn với mật độ cao hơn và hạ tầng tốt hơn. Israel cũng dùng mô hình Pinui Binui để xây thêm nhà mới. Cách mạng Công nghiệp không xuất hiện từ hư không mà cần cuộc cách mạng thể chế trước đó, trong đó xã hội học cách sửa những quyền quá cứng nhắc để mở đường cho đầu tư. Nhiều vấn đề hôm nay mới về công nghệ, nhưng cũ về chính trị: làm sao vượt qua quyền phủ quyết mà không phá bỏ tính chính danh. Nước Anh thế kỷ 17 cho thấy câu trả lời: cải cách mạnh nhất đôi khi không đến từ việc phớt lờ người đương quyền, mà từ việc thiết kế lại quyền lợi để họ có lý do chấp nhận thay đổi.
shared via worksinprogress,



