Giỏ hàng

Khi DOGE nhắm vào USAID và viện trợ Mỹ chuyển hướng sang phố Wall


Việc chính quyền Trump tấn công Cơ quan Phát triển Quốc tế Mỹ (USAID) thường được nhìn như một phần trong chiến dịch phá bỏ các định chế công dưới danh nghĩa “hiệu quả chính phủ”. Với nhiều người theo chủ nghĩa tự do ở Mỹ, USAID là biểu tượng của quyền lực mềm tiến bộ, đưa nguồn lực tới miền Nam toàn cầu trong các lĩnh vực như quyền sinh sản, chống chịu khí hậu và các Mục tiêu Phát triển Bền vững. Nhưng đằng sau cuộc tấn công của DOGE không chỉ là cắt giảm hỗn loạn.
 
Từ đầu tháng 2/2025, các thông tin cho thấy chính quyền Trump muốn chuyển một phần nguồn lực của USAID sang Tập đoàn Tài chính Phát triển Quốc tế Mỹ (DFC). Được lập trong nhiệm kỳ Trump đầu tiên, DFC dùng tiền công để huy động đầu tư tư nhân ở nước ngoài, thông qua hợp tác với các nhà đầu tư tổ chức. Cách tiếp cận mới đồng nghĩa viện trợ nhân đạo bị thu hẹp, quỹ đầu tư tư nhân, quỹ phòng hộ và các nhà đầu tư khác có vai trò lớn hơn trong việc thể hiện sức mạnh kinh tế của Mỹ trước Trung Quốc.
 
Thoạt nhìn, đây là tư nhân hóa viện trợ nước ngoài. Nhưng rộng hơn, chính quyền Trump đang tăng tốc xu hướng đã có sẵn trong chính sách phát triển quốc tế, biến phát triển thành cơ hội đầu tư cho tài chính tư nhân.
 
“Huy động vốn tư nhân” và đồng thuận phố Wall
 
Khoảng một thập niên qua, Ngân hàng Thế giới, Liên Hợp Quốc và nhiều cơ quan phát triển của các quốc gia giàu có đã thúc đẩy mô hình “huy động vốn tư nhân”. Theo cách nhìn này, nhà nước không còn trực tiếp tài trợ phát triển như hàng hóa công, mà trở thành bên tạo điều kiện cho nhà đầu tư tư nhân. Công cụ trung tâm là “giảm rủi ro”, tức dùng tiền công, viện trợ hoặc nguồn thu ngân sách địa phương để cải thiện tỷ suất lợi nhuận và mức an toàn cho nhà đầu tư.
 
Trong năng lượng, nhà nước có thể cam kết mua điện tư nhân ở mức giá và sản lượng cố định, bảo đảm dòng tiền cho nhà đầu tư. Trong y tế, chính phủ có thể trả tiền dài hạn cho bệnh viện đối tác công – tư. Tại Thổ Nhĩ Kỳ, Bộ Y tế từng phải dành khoảng 20% ngân sách cho các khoản thanh toán bảo đảm cho bệnh viện PPP có sự tham gia của nhà quản lý tài sản Pháp Meridiam, với chi phí mỗi giường bệnh trung bình gấp đôi bệnh viện công.
 
Vấn đề là “huy động” đầu tư tư nhân thường đồng nghĩa với trợ cấp công cho hạ tầng xã hội thuộc sở hữu tư nhân. Mô hình này chuyển nguồn lực công sang nhà đầu tư, đồng thời có thể làm suy yếu khả năng tiếp cận phổ cập với các dịch vụ thiết yếu.
 
USAID cũng đã đi theo hướng này. Cựu lãnh đạo Samantha Power từng nói trong bốn năm, USAID tăng đóng góp của khu vực tư nhân cho công việc phát triển thêm 40%; mỗi USD tiền thuế được chi, cơ quan này kéo về 6 USD đầu tư tư nhân. Nhưng đằng sau ngôn ngữ thành công ấy là câu hỏi ai hưởng lợi, ai gánh rủi ro và ai trả chi phí dài hạn.
 
Khi dự án “thành công” tạo gánh nặng
 
Sáng kiến Power Africa dưới thời Obama là ví dụ nổi bật. Về danh nghĩa, chương trình nhằm cải thiện khả năng tiếp cận năng lượng tại châu Phi. Nhưng nhiều dự án được USAID ca ngợi lại cho thấy logic quen thuộc của đồng thuận phố Wall, tạo cơ hội cho tài chính tư nhân, trong khi chính phủ các nước nhận đầu tư chịu gánh nặng ngân sách dài hạn.
 
Tại Nigeria, nhà máy điện khí Azura-Edo được miêu tả như dự án điện tư nhân đầu tiên thành công. Ngân hàng Thế giới cùng các định chế phát triển của Mỹ, Đức, Pháp, Thụy Điển và Hà Lan đã hỗ trợ giảm rủi ro tài chính cho dự án. Nhưng công ty điện lực nhà nước Nigeria phải ký cam kết “mua hoặc trả tiền” trị giá 30 triệu USD/tháng. Do lưới điện không hấp thụ hết công suất, nhà nước phải trả tiền cho lượng điện không sử dụng được. Một quan chức Nigeria từng nói thỏa thuận này là “sai lầm lớn” và đang “giết chết” ngân sách.
 
Tại Kenya, dự án điện gió Lake Turkana cũng được USAID xem là câu chuyện thành công. Nhưng hợp đồng mua điện 20 năm buộc công ty điện lực nhà nước trả mức giá gần gấp ba giá thị trường hiện tại. Dự án Kipeto thuộc sở hữu của Meridiam cũng dùng cơ chế tương tự, yêu cầu Kenya trả bằng USD, qua đó chuyển rủi ro tỷ giá từ nhà đầu tư tư nhân sang nhà nước.
 
Các thỏa thuận như vậy gây gánh nặng tài khóa, làm chi phí năng lượng cao hơn, gây khó cho công nghiệp hóa nội địa và tạo xung đột giữa nhà nước, doanh nghiệp sản xuất trong nước và nhà đầu tư năng lượng nước ngoài.
 
DFC và phiên bản viện trợ mới
 
Điểm mới dưới thời Trump là đẩy mô hình này đi xa hơn. Một số nhân vật tài chính thân Trump đề xuất tổ chức lại viện trợ nước ngoài để phục vụ mục tiêu tiếp cận tài nguyên chiến lược, xây dựng các nền kinh tế thị trường thân Mỹ và mở đường cho vốn tư nhân được DFC bảo trợ.
 
DFC có thể trở thành công cụ quyền lực kinh tế chủ chốt với trần tài trợ tăng từ 60 tỷ USD lên 120 tỷ USD, lớn hơn nhiều so với ngân sách khoảng 40 tỷ USD của USAID. Năm 2023, DFC cam kết khoảng 10 tỷ USD, gồm các khoản bảo lãnh và đầu tư vào Ukraine, hoán đổi nợ lấy bảo tồn thiên nhiên ở Gabon, bảo lãnh cho Goldman Sachs trong hợp đồng liên quan đến khí tự nhiên hóa lỏng Mỹ với Ba Lan, cũng như đầu tư vào các quỹ hạ tầng và quỹ nước tư nhân.
 
Những dự án này thường được trình bày như đôi bên cùng có lợi. Nước nghèo nhận vốn, thiên nhiên được bảo vệ, hạ tầng được xây dựng, nhà đầu tư có lợi nhuận. Nhưng thực tế phức tạp hơn. Hoán đổi nợ lấy bảo tồn có thể trao quyền chính sách môi trường cho các tổ chức bên ngoài và tạo lợi nhuận cho ngân hàng sắp xếp trái phiếu. PPP trong nước hoặc năng lượng có thể chuyển rủi ro sang nhà nước và người dân, trong khi nhà đầu tư được bảo đảm dòng tiền.
 
Vì vậy, việc DOGE “xử lý” USAID không chỉ là cắt giảm viện trợ nhân đạo. Đó là sự tăng tốc của mô hình phát triển trong đó tiền công được dùng để mở đường cho nhà đầu tư tư nhân, các nước nghèo phải gánh nghĩa vụ ngân sách dài hạn. Nếu USAID từng vừa là công cụ nhân đạo vừa là cánh tay quyền lực mềm của Mỹ, phiên bản mới qua DFC có thể nghiêng hẳn về logic trần trụi hơn, viện trợ như đòn bẩy cho vốn tư nhân và lợi ích địa kinh tế của Washington.
 
shared via phenomenalworld,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên