Làm sao để nhận diện vị thế độc quyền
29/07/26
Cạnh tranh được xem là động cơ của đổi mới, tăng trưởng và thịnh vượng trong kinh tế thị trường. Nhưng điều tưởng như đơn giản ấy lại rất khó đo lường. Các nhà kinh tế, tòa án và cơ quan quản lý thường dựa vào những chỉ báo thay thế như mức độ tập trung thị trường hoặc biên lợi nhuận. Vấn đề là các chỉ báo này có thể gây hiểu nhầm, thậm chí dẫn tới cấm những hành vi đáng ra giúp thị trường năng động hơn.
Mức độ tập trung là ví dụ điển hình. Một thị trường chỉ có hai chuỗi siêu thị, mỗi bên giữ 50% thị phần, thường bị xem là kém cạnh tranh hơn thị trường có hàng nghìn cửa hàng nhỏ. Tuy nhiên cách nhìn này không luôn đúng. Ở Mỹ, từ 1992–2012, khi Walmart, Kroger và Target mở rộng, mức độ tập trung bán lẻ toàn quốc tăng hơn ba lần. Tuy nhiên, tập trung ở cấp địa phương chỉ tăng khoảng 1/3. Các chuỗi lớn nhiều khi mở cửa hàng ở những nơi trước đây chỉ có vài nhà bán lẻ nhỏ, từ đó tạo thêm cạnh tranh, kéo giá xuống và cải thiện lựa chọn.
Tập trung cao cũng có thể phản ánh thị trường vận hành tốt. Công ty lớn có lợi thế quy mô, đầu tư công nghệ tốt hơn và mua hàng số lượng lớn để giảm giá. Biên lợi nhuận cao không nhất thiết là bằng chứng độc quyền mà có thể là phần thưởng cho đổi mới. Novo Nordisk – công ty đứng sau Ozempic và Wegovy, ghi nhận tăng trưởng lợi nhuận hằng năm 27%, 36% và 31% trong các năm 2022, 2023 và 2024 khi thuốc tiểu đường họ nghiên cứu được phát hiện có tác dụng giảm cân.
Thị trường có thưởng cho doanh nghiệp tốt không
Thước đo tốt phải trả lời câu hỏi cốt lõi: thị trường có đang chuyển khách hàng và thị phần sang các doanh nghiệp hiệu quả hơn không? Đây là logic của phân rã Olley-Pakes (phương pháp đo mức độ cạnh tranh bằng việc xem thị phần có dịch chuyển về các doanh nghiệp năng suất cao hơn hay không). Nếu doanh nghiệp năng suất cao giành thêm thị phần, thị trường đang vận hành lành mạnh. Nếu doanh nghiệp tốt không thể lớn lên, có thể có vấn đề cần can thiệp.
Ngành ô tô Nhật cho thấy cơ chế này. Năm 1950, các hãng Nhật chỉ sản xuất 31.597 xe, bằng số lượng Mỹ làm trong một ngày. Nhưng Toyota phát triển hệ thống sản xuất “kéo”, chỉ giữ tồn kho cần cho đợt sản xuất tiếp theo, dùng máy ép đa dụng rẻ, chuẩn hóa linh kiện và đào tạo công nhân đa năng. Đến năm 1963, mỗi công nhân Toyota giám sát năm máy, so với ba máy năm 1949 và một máy năm 1946. Khi Toyota và Nissan vào Mỹ từ thập niên 1970, xe Nhật tin cậy hơn và cần ít giờ lao động hơn. Ban đầu, tác động nhỏ vì thị phần còn thấp; nhưng khi Toyota và Honda mở rộng, thị phần dịch chuyển về các nhà sản xuất hiệu quả hơn. Đó là cạnh tranh đúng nghĩa.
AT&T và Colombia: cạnh tranh sau mở cửa
Trong phần lớn thế kỷ 20, AT&T kiểm soát khoảng 75% dịch vụ điện thoại nội địa Mỹ và gần như toàn bộ cuộc gọi đường dài. Western Electric – công ty con của AT&T, cung cấp 90% thiết bị trên mạng. Năm 1968, phán quyết Carterfone buộc AT&T cho phép một số thiết bị của bên thứ ba kết nối vào mạng. Từ 1967–1972, số nhà máy thiết bị viễn thông gần như tăng gấp đôi. Đến năm 1987, toàn ngành có 584 nhà máy của 481 công ty, so với 164 nhà máy và 131 công ty năm 1967. Tương quan giữa hiệu quả nhà máy và thị phần sản xuất tăng từ 0,01 năm 1974 lên 0,28 năm 1980 và 0,35 năm 1981.
Colombia trong thập niên 1990 là ví dụ điển hình. Quốc gia này giảm thuế nhập khẩu trung bình từ hơn 62% xuống khoảng 15% và giảm chi phí sa thải lao động từ 60% trở lên. Giai đoạn 1990–1992, trong ngành ô tô, thuế xe nhập nguyên chiếc giảm từ khoảng 200% xuống 38%. Năm 1991, Colombia chỉ có 26 mẫu xe, toàn bộ lắp ráp trong nước; một năm sau có 71 mẫu, trong đó 44 mẫu nhập khẩu. Trong năm năm, năng suất nội tại của nhà máy tăng khoảng 3%, nhưng nhờ thị phần chuyển sang nhà máy hiệu quả hơn, năng suất chung tăng gần 8%.
Bài học từ nước Anh sau năm 2008
Sau khủng hoảng kinh tế năm 2008, Anh cho thấy vì sao cần thước đo chính xác hơn. Suy thoái thường loại bỏ doanh nghiệp kém và giải phóng nguồn lực cho doanh nghiệp tốt. Nhưng tại Anh, nhiều công ty có nhu cầu giảm vẫn giữ lao động. Trước khủng hoảng, khoảng chín trong mười công ty có sản lượng giảm phải cắt việc làm; trong suy thoái, tỷ lệ này giảm còn bốn trong năm. Nhân viên có ít việc hơn, nên năng suất giảm. Nhiều doanh nghiệp đáng lẽ phá sản lại tiếp tục tồn tại, giữ lại lao động và vốn.
Từ 2010–2019, năng suất lao động tăng 8% ở Mỹ, 9,6% ở Pháp, nhưng chỉ 5,8% ở Anh, dù năng suất Anh vốn thấp hơn. Vấn đề không nhất thiết là độc quyền hay liên minh các doanh nghiêp, mà là cơ chế tái phân bổ nguồn lực sang doanh nghiệp năng suất hơn bị trục trặc.
Tập trung và biên lợi nhuận có thể tăng trong thị trường lành mạnh nếu khách hàng chọn doanh nghiệp tốt hơn. Ngược lại, thị trường có thể trì trệ dù các chỉ báo cũ không đổi. Nếu cơ quan cạnh tranh thu thập dữ liệu cấp doanh nghiệp về năng suất và thị phần theo thời gian, Olley-Pakes có thể giúp họ thấy rõ hơn liệu thị trường đang thưởng cho hiệu quả hay bảo vệ sự trì trệ.
shared via works in progress,



