Giỏ hàng

Con đường xanh của Ấn Độ phải đi qua than đá

Bà Meena Devi nấu ăn trên bếp củi bên ngoài nhà ở New Delhi. Ảnh: Saumya Khandelwal 

New Delhi nói về chuyển đổi xanh bằng ngôn ngữ tương lai, nhưng điều họ bảo vệ trước hết vẫn là điện rẻ, xăng rẻ và tăng trưởng kinh tế ở hiện tại.
 
Ở rìa nhà máy nhiệt điện than đã ngừng hoạt động tại Delhi, Meena Devi cố giữ cho căn nhà bốn bức tường gạch lợp mái tôn là nơi thở được. Nhưng không khí quanh bà hiếm khi cho phép điều đó. Khói xe, bụi công trường, tro đốt rơm từ các bang lân cận và khí thải từ những nhà máy điện than còn hoạt động quanh vùng phủ lên thủ đô Ấn Độ màn sương độc mỗi mùa đông. Khi chồng thất nghiệp và nhà hết tiền mua gas, bà phải đốt bếp củi. Cổ họng bỏng rát, con cái khó thở, nhưng bữa ăn vẫn phải nấu.
 
Câu chuyện trên gói gọn nghịch lý: làm sao vừa đưa năng lượng đến người nghèo, vừa giảm phát thải và ô nhiễm trong nền kinh tế đang phát triển nhanh. Ở Ấn Độ, cũng như nhiều quốc gia khác, câu trả lời không phải lựa chọn dứt khoát giữa xanh và nâu mà là theo đuổi cả hai cùng lúc. Trên diễn đàn quốc tế, chính phủ của Thủ tướng Narendra Modi hứa hẹn dẫn dắt quá trình chuyển đổi xanh. Nhưng trong nước, họ vẫn mở rộng than, dầu và khí đốt với lập luận rất rõ: an ninh năng lượng phải đến trước khí hậu.
 
Tăng trưởng trước, chuyển đổi sau
 
Singh, bộ trưởng Năng lượng Ấn Độ R.K. nói rằng ông sẽ không “thỏa hiệp về khả năng cung ứng điện” cho sự phát triển của đất nước. Đó là phát biểu đáng chú ý, không chỉ vì sự thẳng thắn, mà vì nó cho thấy thứ tự ưu tiên của New Delhi. Với một quốc gia đang đặt mục tiêu nâng GDP lên 5.000 tỷ USD trước cuối thập niên, điện ổn định và nhiên liệu giá rẻ không chỉ là chính sách kinh tế. Chúng là điều kiện chính trị.
 
Trợ cấp nhiên liệu hóa thạch của Ấn Độ năm 2021 cao gấp 9 lần trợ cấp cho năng lượng sạch. Nhà nước hỗ trợ người nghèo một phần cho khí đốt nấu ăn, nhưng các khoản hỗ trợ lớn hơn lại chảy vào xăng, diesel, than đá, vận chuyển than, chế biến than và các nhà máy điện sử dụng than. Khi chính phủ nói về không khí sạch và tương lai ít carbon, họ vẫn tiếp tục dùng ngân sách để làm nhiên liệu bẩn rẻ và sẵn có.
 
Thành công và giới hạn của năng lượng tái tạo
 
Không thể nói Ấn Độ không nghiêm túc với năng lượng sạch. Trên nhiều phương diện, nước này đã đạt được những bước tiến đáng kể. Giá điện tái tạo giảm mạnh xuống mức thấp hàng đầu thế giới. Công suất năng lượng tái tạo tăng từ vài megawatt năm 2010 lên 163 gigawatt vào tháng 8. Năng lượng tái tạo hiện chiếm 40% công suất phát điện lắp đặt và được đặt mục tiêu tăng lên 61% vào năm 2030. Ấn Độ cũng đẩy mạnh ethanol pha xăng, thu hút vốn đầu tư vào hydro xanh, và các tập đoàn lớn như Reliance, Adani, ONGC hay Coal India đều đã bước chân vào các dự án năng lượng sạch.
 
Tuy nhiên, những thành tựu ấy không làm thay đổi thực tế cơ bản: than vẫn là nền móng của hệ thống điện Ấn Độ. Các nhà máy nhiệt điện than ở nước này còn tương đối trẻ, trung bình mới 14 năm tuổi, trong khi vòng đời của nhà máy loại này thường kéo dài từ 30 – 50 năm. Nói cách khác, Ấn Độ không chỉ đang dùng than; họ còn bị khóa chặt vào than trong nhiều thập kỷ tới. Cam kết trung hòa carbon năm 2070 để lại khoảng trống rộng lớn cho điện than tiếp tục tăng trước khi đi xuống.
 
Vấn đề không chỉ là khí hậu
 
Nếu tranh luận toàn cầu về năng lượng thường xoay quanh carbon, thì ở Ấn Độ, cái giá tức thì hơn nhiều: ô nhiễm không khí và tuổi thọ giảm. Than là nguồn phát thải lớn với bầu trời Delhi và nhiều thành phố khác. Các quy định năm 2015 yêu cầu nhà máy điện than giảm khí sulfur dioxide và nitrogen oxide được ban hành, nhưng việc lắp đặt công nghệ xử lý diễn ra rất chậm. Quanh Delhi, chỉ hai trong số gần 10 nhà máy than tuân thủ quy định. Tuy thế, chính phủ vẫn tính tới việc hỗ trợ một nhà máy than mới gần thủ đô.
 
Từ góc nhìn môi trường, quyết định ấy gần như vô lý. Nhưng từ góc nhìn chính trị, nó lại hoàn toàn dễ hiểu. Một chính phủ có thể chịu áp lực quốc tế về khí hậu trong nhiều năm. Nhưng họ khó sống sót qua một mùa hè thiếu điện hoặc làn sóng giá nhiên liệu tăng mạnh. Bộ trưởng Dầu khí Hardeep Singh Puri nói điều đó theo cách gần như trần trụi: phải “sống sót trong hiện tại” thì mới có thể thực hiện quá trình chuyển đổi thực tế.
 
Ukraine, dầu Nga và bài toán ổn định xã hội
 
Cuộc chiến ở Ukraine càng củng cố tư duy ấy. Ấn Độ phụ thuộc vào nhập khẩu dầu, khoảng 85% nhu cầu tiêu dùng hằng ngày. Khi thị trường năng lượng toàn cầu chao đảo, New Delhi chọn cách thực dụng: mua dầu thô Nga với giá chiết khấu sâu để giữ giá trong nước thấp. Dầu Nga hiện cung ứng khoảng 1/4 nhu cầu hằng ngày của Ấn Độ. Nhà nước cắt thuế xăng dầu, qua đó giảm áp lực lạm phát và tránh hỗn loạn giá nhiên liệu như Pakistan, Sri Lanka hay Nepal.
 
Đó là quyết định có lý về ổn định xã hội. Song, cũng củng cố thêm thói quen tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch. Một nửa lượng phát thải tại Delhi đến từ giao thông, nhưng gần như không có động lực rõ ràng để người dân lái xe ít đi khi giá xăng dầu được giữ thấp. Hàng chục triệu người hưởng lợi từ chính sách ấy. Nhưng hàng chục triệu người khác, như Meena Devi, phải hít bầu không khí độc mà không được hưởng bao nhiêu tiện nghi từ nó.
 
Chính trị của trợ cấp
 
Đây có lẽ là điểm cay đắng nhất trong bài toán năng lượng Ấn Độ. Chính phủ nói tới việc giảm dần trợ cấp năng lượng. Nhưng khoản họ định cắt trước hết lại là trợ cấp khí đốt nấu ăn, loại hỗ trợ trực tiếp nhất cho người nghèo, giúp họ bớt phải dùng củi và bớt đầu độc chính gia đình mình. Trong khi đó, những khoản hỗ trợ lớn hơn dành cho than, xăng và diesel vẫn tồn tại. Điều này nói lên sự thật: hệ thống trợ cấp năng lượng Ấn Độ không chỉ phản ánh nhu cầu phát triển. Nó còn phản ánh ai có tiếng nói chính trị lớn hơn.
 
Những phụ nữ trong khu ổ chuột ở Delhi hiểu điều ấy theo cách rất cụ thể. Họ không tranh luận về trung hòa carbon năm 2070. Họ nói về việc con mình khó thở mỗi khi bếp củi bốc lửa, tiền viện phí, lựa chọn giữa nấu ăn và hít khói. Trong phép tính lớn của quốc gia, họ đang đứng đúng tại điểm giao giữa nghèo đói, ô nhiễm và chính sách năng lượng.
 
Tương lai khí hậu toàn cầu phụ thuộc vào Ấn Độ
 
Ấn Độ là nước phát thải lớn thứ ba thế giới. Điều đó khiến mọi quyết định năng lượng có ý nghĩa vượt xa biên giới quốc gia. Nếu Ấn Độ chuyển nhanh hơn sang năng lượng sạch, cơ hội giữ nhiệt độ toàn cầu trong ngưỡng an toàn sẽ sáng sủa hơn. Nếu nước này tiếp tục tăng mạnh tiêu thụ than, dầu và khí trong nhiều năm tới, mọi tính toán toàn cầu về “net zero” sẽ trở nên khó khăn.
 
Nhưng trông đợi Ấn Độ hành xử như nước giàu đã hoàn tất công nghiệp hóa là điều không thực tế. Điều New Delhi đang làm, xét cho cùng, là chiến lược hai mặt: mở rộng năng lượng tái tạo càng nhanh càng tốt, đồng thời vẫn giữ chặt nhiên liệu hóa thạch để bảo đảm tăng trưởng, ổn định giá cả và tránh bất ổn xã hội. Đó không phải chiến lược đẹp về mặt đạo đức khí hậu. Nhưng là chiến lược mà nhiều chính phủ, nếu ở vị trí của Ấn Độ, có lẽ cũng sẽ chọn.
 
shared via nytimes,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên