Lạm phát: Không chỉ là câu chuyện tiền tệ
14/08/26
Trước năm 1980, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ thường tăng nhanh hơn trong mỗi chu kỳ mở rộng kinh tế, thậm chí trong thập niên 1940 và 1970, có lúc lên đến hai chữ số. Vì vậy, lạm phát từng nằm ở trung tâm tranh luận kinh tế vĩ mô hiện đại. Tuy nhiên, các công cụ khái niệm giúp hiểu rõ về lạm phát vẫn rất yếu: trường phái trọng tiền tập trung vào “cung tiền”, cách tiếp cận thể chế dựa vào Đường Phillips (quan hệ giữa giá cả và thất nghiệp) đều không còn là chỉ dẫn đáng tin cậy. Từ năm 1980, thước đo cung tiền M2 (tiền gửi thanh toán, tiết kiệm và tiền mặt) của Mỹ tăng hơn 11 lần, nhưng trong hầu hết bốn thập niên qua, CPI hằng năm vẫn dưới 4%.
Sau Đại Suy thoái 2008 và đặc biệt sau đại dịch Covid-19, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) bắt đầu xem xét lại mô hình lạm phát. Chủ tịch Jerome Powell từng nói Mỹ có thể có 3–3,5% thất nghiệp trong vài năm, tuy nhiên mức lương chỉ nhích nhẹ và lạm phát gần như không thấy rõ. Tháng 8/2020, Fed tuyên bố giữ lãi suất gần 0 cho tới khi CPI tăng “vừa phải trên 2% trong thời gian ngắn”, trong khi nhiều tổ chức quốc tế và lãnh đạo Đảng Dân chủ kêu gọi tăng mạnh chi tiêu công.
Lạm phát là xung đột phân phối
Lạm phát quan trọng vì giúp định hình phân phối thu nhập và quyết định đầu tư. Nhà đầu tư đánh giá danh mục dựa trên giá trị tương lai của lợi nhuận; kỳ vọng giảm phát khiến đầu tư vật chất bị trì hoãn, giá tăng có thể thúc đẩy nguồn vốn. Ở Mỹ, trong các giai đoạn đầu của chu kỳ mở rộng, thu nhập từ vốn thường tăng nhanh hơn tiền lương khi lợi nhuận phình ra nhờ doanh số tăng, nhưng chủ sử dụng lao động vẫn chậm tăng lương.
Khi người lao động giành được lương cao hơn, nhà quản lý và chủ sở hữu thường không muốn giảm lợi nhuận danh nghĩa. Vì vậy, lạm phát trở thành cơ chế phân phối lại thu nhập thực vào thời điểm yêu sách tiền tệ vượt quá năng lực sản xuất. Chính sách chống lạm phát truyền thống là tăng thất nghiệp cho tới khi người lao động tự kiềm chế đòi hỏi lương. Tuy nhiên, nếu toàn dụng lao động là ưu tiên, cách này không còn phù hợp.
Mô hình cũ trong nền kinh tế mới
Lý thuyết lạm phát thập niên 1960–1970 dựa trên nguy cơ “vòng xoáy lương–giá”. Khi thất nghiệp giảm xuống mức nhất định, công nhân đòi lương cao hơn, doanh nghiệp tăng giá nhằm giữ biên lợi nhuận, nhà đầu tư đòi lãi suất hoặc lợi nhuận cao hơn. Song, mô hình ấy thuộc về thế giới khác vì chuỗi cung ứng sản xuất chủ yếu nằm trong từng quốc gia và dịch vụ chiếm phần nhỏ hơn nhiều trong GDP. Khoảng năm 1950, 80–100% lao động trong ngành vận tải, than, khai khoáng kim loại, thép, ô tô, đóng gói thịt và cao su có công đoàn; hơn 2/3 công nhân sản xuất trong ngành chế tạo cũng có tổ chức.
Ngày nay, toàn cầu hóa làm chi phí lương trong nước chỉ còn là phần nhỏ của chi phí sản xuất hàng hóa. Giá hàng hóa phụ thuộc nhiều hơn vào lương hoặc rủi ro địa chính trị. Công suất chế tạo toàn cầu tăng mạnh giữ giá luôn ở mức cạnh tranh, đồng thời trung tâm lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp chuyển sang đầu cơ tài sản thay vì vận hành sản xuất.
Thập niên 1970 bị hiểu sai
Sau này, nhiều nhà kinh tế đổ lỗi thất bại ở thập niên 1970 do chính sách tiền tệ quá mềm yếu và nhu cầu quá mức. Tuy nhiên, nguyên nhân thực chất có tính cấu trúc, vừa kinh tế vừa chính trị. Thập niên 1960, chính quyền Kennedy và Johnson từng theo đuổi toàn dụng lao động bằng thỏa thuận. Công đoàn kiềm chế lương để đổi lấy việc làm cao và mở rộng an sinh, gồm tăng lương tối thiểu và chương trình y tế công cho người thu nhập thấp. Trong nhiều năm, khi lợi nhuận doanh nghiệp bắt đầu tăng, lao động có tổ chức đòi kiểm soát giá và lợi nhuận để tiếp tục kiềm chế lương. Năm 1973, cú tăng giá dầu của OPEC khiến xung đột phân phối thêm trầm trọng.
Lạm phát dịch vụ và chính sách mới
Trong nền kinh tế hiện nay, nỗi lo tăng lương gây lạm phát dễ che khuất vấn đề chính là giá dịch vụ. Tiền thuê nhà hoặc “tiền thuê tương đương của chủ nhà” chiếm hơn 30% CPI; tiện ích và vận tải 9%; y tế 9%; ăn uống 6%; giáo dục 3%. Kể từ năm 1975, trong mọi chu kỳ phục hồi, giá y tế và giáo dục tăng nhanh hơn lương giờ bình quân. Năm 2019, phí bảo hiểm y tế gia đình do nơi làm việc chi trả có giá khoảng 20.000 USD/năm; học phí trung bình đại học công bốn năm là 11.800 USD (năm học 2015–2016), tổng chi phí gồm ăn ở là 26.900 USD. Kể từ năm 1975, các khoản phí này tăng khoảng 10 lần, trong khi lương giờ chỉ tăng chưa tới một nửa.
Từ 2015–2020, nhóm lương thấp nhất tăng nhanh nhất. Năm 2019, nhóm 1/4 dưới cùng kiếm khoảng 600 USD/tuần, tức 15 USD/giờ với tuần làm việc 40 giờ. Tuy nhiên, họ vẫn dưới mức lương của nhiều lao động trong các ngành dịch vụ đắt đỏ, giáo dục khoảng 1.000 USD/tuần, y tế khoảng 800 USD/tuần. Vì vậy, nâng lương công nhân kho bãi và dịch vụ ăn uống lên gần mức giáo viên hay y tá có thể làm tăng một số giá, nhưng không phải các giá đang đè nặng nhất lên ngân sách người lao động.
Chống lạm phát không nên chỉ là chính sách thắt chặt tài khóa–tiền tệ làm giảm việc làm. Với các ngành dịch vụ cốt lõi như nhà ở, y tế và giáo dục, chính sách cần đi vào từng khu vực cụ thể: khôi phục tài trợ thuế, loại bỏ lợi nhuận độc quyền, tái cấu trúc chi phí và mở rộng kiểm soát công khi cần.
shared via phenomenalworld,



