Giỏ hàng

Muốn cứu khí hậu, phải đánh vào quyền lực của dầu khí

Ảnh: Nelson/Noema

Ba thập niên, chính sách khí hậu chủ yếu xoay quanh câu hỏi: làm sao giảm phát thải? Tuy nhiên, cách tiếp cận ấy bỏ sót vấn đề chính trị: ai đang nắm tài sản, tiền bạc và quyền lực để trì hoãn quá trình khử carbon? Nếu các tập đoàn dầu khí, khai khoáng và công nghiệp nặng vẫn được bảo vệ bằng luật thuế, hiệp định đầu tư và ảnh hưởng vận động hành lang, chuyển dịch xanh sẽ luôn chậm hơn mức khủng hoảng khí hậu đòi hỏi. Cuộc chiến khí hậu không chỉ là cuộc chiến công nghệ, mà là cuộc chiến tái phân bổ quyền lực kinh tế.
 
Khi kẻ gây ô nhiễm được pháp luật bảo vệ
 
Clive Palmer, tỷ phú khai khoáng Australia là ví dụ điển hình cho nghịch lý của chính sách khí hậu quốc tế. Khi chính phủ Australia từ chối cấp giấy phép khai thác sắt và than vì lo ngại phát thải carbon, ông liên tục kiện chính phủ, đòi tổng cộng khoảng 400 tỷ USD lợi nhuận bị mất. Khi thất bại, ông chuyển tài sản sang công ty đặt tại Singapore để tự biến mình thành “nhà đầu tư nước ngoài” và tiếp tục đòi bồi thường qua hệ thống trọng tài quốc tế.
 
Palmer cuối cùng thua kiện. Nhưng nếu Australia thua, một trong những người giàu nhất thế giới có thể được trả khoản tiền khổng lồ vì “quyền” đẩy nhanh khủng hoảng khí hậu ở quốc gia vốn dễ tổn thương trước hạn hán và cháy rừng. Vụ việc cho thấy sự vô lý của trật tự pháp lý vẫn bảo vệ chủ sở hữu tài sản hóa thạch, ngay cả khi hoạt động của họ làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu.
 
Sai lầm của chính sách khí hậu truyền thống
 
Trong nhiều năm, các hiệp định khí hậu như Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC) và Thỏa thuận Paris chủ yếu xử lý khủng hoảng khí hậu như bài toán giảm phát thải: định giá carbon, bù trừ carbon, mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Đây là những công cụ kỹ thuật, khó hiểu với công chúng và dễ bị thao túng hoặc chiếm dụng bởi chính các nhóm lợi ích cần bị kiểm soát.
 
Thay vì chỉ quản lý “dòng phát thải”, chính sách khí hậu phải nhắm vào tài sản và quyền lực của chủ sở hữu tài sản. Một bên là tài sản hóa thạch: dầu khí, than, khai khoáng, công nghiệp nặng, nông nghiệp công nghiệp và các ngân hàng tài trợ cho chúng. Bên kia là tài sản xanh: năng lượng tái tạo, xe điện, điện gió, điện mặt trời, lưới điện và các nhà sản xuất linh kiện cho nền kinh tế khử carbon.
 
Cuộc cạnh tranh mang tính sinh tồn. Từ năm 1854 – 2010, khoảng 2/3 lượng phát thải toàn cầu gắn với 90 công ty. Trong nhiều thập niên, các công ty này cản trở hành động khí hậu để bảo vệ lợi nhuận và tránh nguy cơ tài sản hóa thạch mất giá hoàn toàn. Việc chuyển từ phủ nhận khí hậu sang “tẩy xanh” không thay đổi thực tế: đầu tư vào năng lượng tái tạo vẫn rất nhỏ so với tổng sản lượng năng lượng hóa thạch.
 
Tài sản xanh cần được nâng đỡ
 
Suốt hơn một thế kỷ, các doanh nghiệp xanh không thể tự thắng trong cuộc chơi đối thủ đã tích lũy quyền lực vật chất và chính trị. Năng lượng gió và mặt trời có đầu vào miễn phí, nhưng chi phí đầu tư ban đầu cao, biên lợi nhuận mỏng và rủi ro chính sách lớn. Vì vậy, chủ sở hữu tài sản xanh cần “ngón tay đặt lên bàn cân” từ nhà nước: ưu đãi thuế, đầu tư công, mua sắm công và chính sách công nghiệp.
 
Đạo luật Giảm lạm phát của Mỹ từng cho thấy sức mạnh của can thiệp nhà nước. Khoản tín dụng thuế 7.500 USD cho người mua xe điện thúc đẩy doanh số, thậm chí tạo làn sóng mua mạnh trước khi chương trình bị tháo dỡ. Ngay cả Ford và General Motors cũng vận động chống việc bãi bỏ ưu đãi, vì điều này buộc họ phải thu hẹp sản xuất pin và kéo theo mất việc làm.
 
Từ đó, mục tiêu của chính sách khí hậu nên được viết lại: giảm quyền lực của chủ sở hữu tài sản hóa thạch và tăng số lượng, ảnh hưởng của chủ sở hữu tài sản xanh.
 
Thuế là công cụ khí hậu
 
Chính sách thuế có thể trở thành đòn bẩy khí hậu mạnh mẽ. Các tập đoàn đa quốc gia thường chuyển lợi nhuận sang thiên đường thuế để tránh đóng thuế tại nơi giá trị kinh tế thực sự được tạo ra. Các nghiên cứu ước tính hành vi này khiến thế giới thất thu 500 – 850 tỷ USD mỗi năm – số tiền đủ trang trải khoảng 1/2 khoản hỗ trợ 1.300 tỷ USD các nước đang phát triển yêu cầu tại COP29 để ứng phó biến đổi khí hậu.
 
Các công ty nhiên liệu hóa thạch đặc biệt ưa chuộng chuyển lợi nhuận ra nước ngoài. Năm 2018 và 2019, Shell ghi nhận 7% tổng thu nhập tại Bermuda và Bahamas, qua đó tránh khoảng 700 triệu USD tiền thuế lẽ ra phải nộp ở Hà Lan. Nếu các kẽ hở thuế bị đóng lại, nguồn thu bổ sung có thể tài trợ cho khử carbon. Quan trọng không kém, tiền chảy vào ngân sách là tiền không còn nằm trong tay các tập đoàn dầu khí để vận động hành lang và mua ảnh hưởng chính trị.
 
Bước tiến xuất hiện: hơn 145 quốc gia và vùng lãnh thổ đồng ý áp dụng mức thuế doanh nghiệp tối thiểu 15% với các công ty có doanh thu trên 750 triệu euro. Hơn 60 nước thông qua luật trong nước, và cơ chế này dự kiến thu hồi 150 – 200 tỷ USD mỗi năm.
 
Chấm dứt “khủng bố kiện tụng”
 
Mặt trận khác là hệ thống giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS), cho phép nhà đầu tư nước ngoài kiện chính phủ nếu chính sách trong nước tổn hại lợi ích của họ. Tính đến tháng 1, có hơn 2.600 hiệp định đầu tư song phương và đa phương cho phép sử dụng ISDS.
 
Từ năm 2013, khoảng 20% các vụ ISDS liên quan đến ngành nhiên liệu hóa thạch. Mức bồi thường trung bình cho các công ty hóa thạch lên tới 600 triệu USD, cao gấp năm lần các ngành khác; 8 trong 11 phán quyết ISDS lớn nhất, đều trên 1 tỷ USD, thuộc về các công ty nhiên liệu hóa thạch. Phần lớn tiền bồi thường đến từ các quốc gia thu nhập trung bình và thấp.
 
Nhà kinh tế Joseph Stiglitz gọi đây là “khủng bố kiện tụng”. Khi các chính phủ phải sợ bị kiện hàng tỷ USD vì ban hành chính sách khí hậu, quá trình khử carbon bị bóp nghẹt ngay từ đầu. Cách xử lý tương đối rõ: các quốc gia có thể rút khỏi hoặc loại bỏ các điều khoản ISDS khỏi hiệp định thương mại, như Canada từng làm trong đàm phán hiệp định thương mại Bắc Mỹ mới, và nhiều nước cùng Liên minh châu Âu rút khỏi Hiệp ước Hiến chương Năng lượng.
 
Chính sách xanh phải là chính sách kinh tế
 
Trong bối cảnh trật tự thương mại toàn cầu hỗn loạn, đây cũng là cơ hội để các nước thiết kế chính sách công nghiệp xanh mới. Tự cung tự cấp không khả thi, cả về kinh tế lẫn khí hậu. Thay vào đó, chính sách xanh cần tạo “lợi thế hợp tác”: tận dụng năng lực của từng quốc gia trong chuỗi cung ứng toàn cầu, như cách doanh nghiệp Mỹ, Đức và Trung Quốc từng kết hợp công nghệ, thiết bị và năng lực sản xuất quy mô lớn để phát triển pin mặt trời.
 
Trọng tâm nên là các ngành có thể khử carbon ngay, như điện lực và ô tô, nơi công nghệ sẵn có và ngày càng cạnh tranh về chi phí. Khi một phần doanh nghiệp hóa thạch “lật” sang tài sản xanh nhờ ưu đãi nhà nước, họ có thể trở thành lực lượng ủng hộ chính sách khí hậu tham vọng hơn. Đó là vòng xoáy tích cực: càng nhiều chủ sở hữu tài sản xanh, liên minh chính trị cho khử carbon càng mạnh.
 
Trong thời đại công chúng mệt mỏi với chính trị khí hậu, chuyển dịch xanh sẽ dễ được ủng hộ hơn nếu được trình bày như chiến lược kinh tế – tạo việc làm, hạ tầng, năng lực cạnh tranh và an ninh công nghiệp. Cuộc chiến giữa tài sản hóa thạch và tài sản xanh bắt đầu. Nếu muốn khử carbon đủ nhanh, các chính phủ không thể chỉ đo phát thải. Họ phải thay đổi cán cân quyền lực đứng sau phát thải.
 
shared via noemamag,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên