Giỏ hàng

Nhật Bản và phép thử phi tăng trưởng

Ảnh: Jonathan Zawada/Noema

Sau nhiều thập niên tăng trưởng thấp, Nhật Bản thường được xem là ví dụ điển hình về trì trệ kinh tế trong nhóm nước phát triển. Tuy nhiên, trong bối cảnh biến đổi khí hậu, già hóa dân số và áp lực tiêu dùng quá mức, theo một số nhà tư tưởng, chính Nhật Bản có thể trở thành nơi đặt lại câu hỏi: xã hội giàu có có nhất thiết phải tiếp tục tăng trưởng bằng mọi giá hay không?
 
Nền kinh tế bên rìa tăng trưởng
 
Nhiều năm sau khi cụm từ “những thập niên mất mát” không còn đủ để mô tả toàn bộ kinh tế Nhật Bản, nước này vận hành gần trạng thái tăng trưởng rất thấp. Quý cuối năm 2022, GDP Nhật chỉ tăng 0,1% nếu tính theo năm. Với phần lớn giới kinh tế học, đây là biểu hiện của nền kinh tế già hóa, thiếu động lực tiêu dùng, đầu tư yếu và năng suất tăng chậm.
 
Tuy nhiên, tác giả Kohei Saito (36 tuổi) của cuốn Capital in the Anthropocene (Tư bản trong kỷ nguyên Anthropocene), nhìn hiện tượng từ hướng khác. Trong thế giới nóng lên vì tiêu dùng quá mức, mục tiêu của xã hội không nên dừng ở khôi phục tăng trưởng cao, mà là tổ chức lại nền kinh tế theo hướng ít phụ thuộc hơn vào mở rộng sản lượng vô hạn.
 
Saito không phải tiếng nói chính thống. Song cuốn sách bán hơn nửa triệu bản tại Nhật Bản, cho thấy thông điệp này chạm tới mối bận tâm rộng hơn, đặc biệt trong giới trẻ: tăng trưởng, cạnh tranh và làm việc quá sức không còn bảo đảm cảm giác an toàn hay hạnh phúc.
 
Nhật Bản có nền tảng văn hóa thuận lợi?
 
Nhật Bản là trường hợp đặc biệt cho cuộc thảo luận này. Về lịch sử, đây là quốc đảo có truyền thống tiết chế tài nguyên. Từ thời Edo, Mạc phủ Tokugawa từng hạn chế chặt phá rừng và thúc đẩy trồng cây để đối phó khủng hoảng suy thoái rừng do nhu cầu gỗ xây dựng. Thời hiện đại, Nhật Bản gắn với Nghị định thư Kyoto, một trong những nỗ lực quốc tế đầu tiên nhằm kiểm soát khí thải gây nóng lên toàn cầu.
 
Bên cạnh đó, cảm thức Thần đạo và Phật giáo về sự gắn bó giữa con người và tự nhiên vẫn hiện diện trong văn hóa Nhật, từ đền thờ, vườn cảnh đến quan niệm về linh tính trong núi rừng, đồ vật và không gian sống. Dù quá trình hiện đại hóa sau chiến tranh tạo ra những đô thị bê tông dày đặc, truyền thống này vẫn cung cấp nền tảng văn hóa cho các lập luận về tiết chế và bảo tồn.
 
Trong kiến trúc, phong trào “chuyển hóa” của Fumihiko Maki và một số đồng nghiệp từ thập niên 1950-1960 cũng từng tìm cách học từ sinh học và các hệ thống tự nhiên để xử lý đô thị hóa nhanh. Điều này cho thấy vấn đề không mới: khi phát triển vật chất tăng tốc, xã hội Nhật nhiều lần tìm cách cân bằng thông qua các mô hình tổ chức gần với tự nhiên hơn.
 
GDP có đo được chất lượng sống?
 
Trọng tâm trong lập luận của Saito là phê phán sự lệ thuộc vào GDP. Theo ông, Nhật Bản thường bị đánh giá qua tăng trưởng thấp và thứ hạng kinh tế, trong khi nhiều yếu tố tạo nên chất lượng sống lại không được phản ánh đầy đủ trong chỉ số này: tuổi thọ cao, an toàn xã hội, giao thông công cộng hiệu quả, ẩm thực, văn hóa và nghệ thuật.
 
Nhìn từ góc độ chính sách, đây là vấn đề thực tế. GDP đo lường sản lượng thị trường nhưng không nhất thiết đo được phúc lợi, sức khỏe, thời gian rảnh, chất lượng môi trường hay mức độ gắn kết xã hội. Với nền kinh tế đã đạt mức sống cao, việc bổ sung các chỉ báo ngoài GDP có thể giúp chính phủ đánh giá chính xác hơn mục tiêu phát triển.
 
Tuy vậy, lập luận phi tăng trưởng cũng đối mặt với phản biện quan trọng. Nhiều tài sản Nhật Bản đang có – hạ tầng tốt, giao thông hiện đại, dịch vụ công ổn định, năng lực công nghệ – là kết quả của nhiều thập niên tích lũy vốn và tăng trưởng công nghiệp. Vì vậy, câu hỏi không đơn giản là tăng trưởng hay không tăng trưởng, mà là sau khi đạt mức phát triển cao, xã hội nên ưu tiên loại tăng trưởng nào, cho ai và với chi phí sinh thái ra sao.
 
Từ triết học đến chính sách
 
Saito không chỉ đưa ra lập luận lý thuyết. Ông cùng một số nhà hoạt động công dân lập Quỹ Rừng Chung, mua đất quanh núi Takao gần Tokyo để bảo vệ rừng trước áp lực phát triển thương mại. Đây là ví dụ nhỏ nhưng cụ thể cho cách tiếp cận coi tự nhiên là tài sản công cộng.
 
Về mặt triết học, Saito cũng đối thoại với Kojin Karatani, nhà tư tưởng Nhật Bản lớn tuổi hơn. Theo Karatani, trật tự xã hội được định hình không chỉ bởi phương thức sản xuất, mà bởi các phương thức trao đổi giữa tư bản, nhà nước và quốc gia. Với Saito, cách nhìn này cần được bổ sung bằng yếu tố sinh thái: mọi hình thức trao đổi và sản xuất đều diễn ra trong giới hạn của hệ Trái đất.
 
Điểm khác biệt này có ý nghĩa chính sách. Nếu khủng hoảng khí hậu là giới hạn vật chất của mô hình tăng trưởng hiện nay, các giải pháp chỉ dựa vào công nghệ có thể chưa đủ. Công nghệ sạch giúp giảm phát thải, nhưng nếu vẫn phục vụ nền kinh tế liên tục mở rộng tiêu dùng vật chất, nó có thể chỉ làm chậm chứ không đảo ngược áp lực lên hệ sinh thái.
 
Câu hỏi cho xã hội giàu
 
Nhật Bản chưa phải mô hình phi tăng trưởng hoàn chỉnh. Nước này vẫn đối mặt với nợ công cao, dân số già, thiếu lao động, sức mua yếu và nhiều vấn đề cơ cấu. Song chính những đặc điểm này khiến Nhật trở thành phép thử đáng chú ý cho các nền kinh tế phát triển khác.
 
Khi dân số không còn tăng, tiêu dùng khó mở rộng và áp lực khí hậu ngày càng lớn, mục tiêu chính sách có thể phải dịch chuyển: từ tăng sản lượng bằng mọi giá sang duy trì chất lượng sống, bảo vệ tài sản chung, giảm lãng phí và phân phối tốt hơn những gì xã hội đã có.
 
Thông điệp của Saito không nhất thiết là lời kêu gọi từ bỏ phát triển mà là lời nhắc, tăng trưởng không thể tiếp tục là thước đo duy nhất của thành công. Với Nhật Bản, câu hỏi phía trước không chỉ là làm sao tăng GDP nhanh hơn, mà là làm sao tổ chức nền kinh tế có thể sống tốt hơn trong hành tinh hữu hạn.
 
shared via noemamag,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên