Khi tiền tệ không còn là chuyện riêng của ngân hàng trung ương
01/07/26
Từ sau năm 2021, lạm phát trở lại trung tâm đời sống chính trị Mỹ. Cử tri chờ từng tín hiệu từ Cục Dự trữ Liên bang, các cuộc bầu cử bị phủ bóng bởi giá cả. Tuy nhiên, tranh luận hiện nay vẫn chủ yếu xoay quanh công cụ hẹp: tăng hay giảm lãi suất. Cách nhìn cấp tiến hơn cho rằng vấn đề sâu xa nằm ở chính thiết kế của hệ thống tiền tệ: cái gì được xem là tiền, ai được tạo ra nó, và giá trị của nó gắn với điều gì.
Lạm phát và giới hạn của chính sách lãi suất
Trong các cuộc tranh luận kinh tế Mỹ hiện nay, lạm phát thường được hiểu như bài toán kỹ thuật của Fed. Nếu giá cả tăng quá nhanh, Fed nâng lãi suất. Nếu kinh tế có nguy cơ suy thoái, Fed hạ lãi suất. Chính sách tiền tệ vì thế được trình bày như công việc chuyên môn, giao cho các nhà kỹ trị vận hành. Tuy nhiên, cách nhìn này che khuất câu hỏi chính trị lớn hơn: vì sao xã hội lại chấp nhận để thiết kế tiền tệ nằm ngoài tranh luận dân chủ? Với nhiều nhà phê bình, những vấn đề của kinh tế Mỹ không thể giải quyết nếu chính sách chỉ quanh quẩn trong khung lãi suất. Điều cần bàn không chỉ là giá tiền đắt hay rẻ, mà là quyền tạo ra tiền thuộc về ai và tiền phục vụ mục tiêu xã hội nào. Cuốn Moral Economies of Money của Jakob Feinig gợi lại lịch sử bị quên lãng: ở Bắc Mỹ, thiết kế hệ thống tiền tệ từng nằm ngay trung tâm đời sống chính trị.
Khi người dân từng tranh luận về tiền
Thời thuộc địa, tiền không phải thực thể cố định, xa lạ với người dân. Các cộng đồng và cơ quan lập pháp địa phương từng tranh luận trực tiếp về việc thứ gì nên được dùng làm tiền. Có nơi dùng wampum, loại vật phẩm trao đổi của người bản địa. Có nơi dùng giấy bạc gắn với đất đai hoặc thuốc lá. Có nơi tạo tiền mới để tài trợ cho một dự án công. Khi cơ quan lập pháp bang phát hành tiền giấy để chi cho công trình chung, họ làm lộ rõ chức năng mà ngày nay bị chia tách giữa ngân hàng trung ương, Bộ Tài chính, cơ quan ngân sách và xưởng in tiền. Dưới cùng mái nhà, nhà lập pháp vừa quyết định mục tiêu công, vừa quyết định cách tạo tiền để tài trợ cho mục tiêu ấy.
Theo Feinig, đây không phải sai lầm sơ khai trên đường tiến tới hệ thống hiện đại. Đây là các lựa chọn chính trị có ý nghĩa, phản ánh xung đột về bình đẳng và phát triển. Người dân hiểu rằng mỗi dạng tiền trao quyền cho những nhóm khác nhau và khuyến khích những hoạt động kinh tế khác nhau. Vì vậy, tiền không trung lập.
Tiền tệ và quyền đại diện
Trong lịch sử thuộc địa, tranh cãi về tiền gắn chặt với câu hỏi đại diện chính trị. Nếu người dân phải sống trong hệ thống tiền tệ, họ muốn có tiếng nói trong cách hệ thống ấy được thiết kế. Cuộc đối đầu giữa người định cư và Vương quyền Anh có thể được đọc như khẩu hiệu: không thiết kế tiền tệ nếu không có đại diện. Tuy nhiên, đầu thế kỷ 19, cách hiểu khác về tiền dần thắng thế. Một số người cho rằng bất kỳ hệ thống tiền tệ nào cần quản trị liên tục đều sẽ bị nhóm đặc quyền thao túng. Tư tưởng này đi cùng bước ngoặt thể chế: Hiến pháp Mỹ tước quyền tạo tiền của các bang. Các nghị viện bang, vốn từng là diễn đàn tranh luận dân chủ về tiền, mất một chức năng quan trọng. Thay vào đó, bang cấp quyền cho tư nhân lập ngân hàng thương mại. Các ngân hàng này phát hành tiền không phải để tài trợ cho những dự án được quyết định công khai là có ích cho bình đẳng hay phát triển, mà để tìm lợi nhuận cao nhất. Trọng tâm tranh luận chuyển từ “quản trị tiền thế nào” sang “xã hội có nên quản trị tiền hay không”. Đây là sự im lặng tiền tệ: không phải không ai nói về tiền mà là người ta ngừng bàn về khả năng quản trị dân chủ đối với tiền.
New Deal và nghịch lý Roosevelt
Feinig kéo câu chuyện tới thời New Deal, khi Franklin D. Roosevelt tái thiết sâu rộng hệ thống tài chính Mỹ nhưng lại không mở ra một cuộc tranh luận dân chủ rõ ràng về bản chất tiền tệ. Roosevelt gây áp lực buộc ngân hàng trung ương mua thêm trái phiếu chính phủ, đe dọa phát hành “greenbacks”, thay đổi chính sách vàng và mở rộng không gian hành động của nhà nước. Nhưng trong diễn ngôn công khai, FDR vẫn nói về tiền như thể đây là định chế có sẵn, tự nhiên, tách khỏi lựa chọn chính trị. Ông dùng ngôn ngữ đạo đức để nói về ngân hàng, ngân sách, an sinh xã hội, tiết kiệm và trách nhiệm, nhưng không làm rõ quyền tạo tiền của chính phủ liên bang.
Điều này tạo ra nghịch lý lâu dài. Nhà nước thực tế sử dụng năng lực tiền tệ rất lớn nhưng công chúng được dạy nhìn các chương trình như An sinh Xã hội theo logic tiết kiệm cá nhân: nay đóng góp, mai rút ra. Thay vì hiểu đây là dự án quản trị nguồn lực thật trong tương lai, người dân nhìn nó như quỹ tiền mặt phải được tích lũy và bảo vệ khỏi lạm phát. Đến nay, cách hiểu này vẫn ảnh hưởng mạnh tới chính trị Mỹ khiến ngân sách và an sinh xã hội bị đạo đức hóa, còn quyền tạo tiền lại bị che mờ.
Tiền tệ bị “làm mờ” như thế nào?
Lý do khiến tranh luận dân chủ về tiền biến mất là hệ thống hiện đại cho phép giới tinh hoa thay đổi tiền tệ theo cách khó thấy. Chiến tranh thế giới thứ nhất là bước ngoặt: khác với các cuộc chiến trước, người dân không phải đối mặt với loại tiền chiến tranh mới nên khó nhận ra hệ thống đã thay đổi.
Từ đó, cơ chế “làm mờ” tiền tệ ngày càng bám rễ. Nó xoay quanh Fed, nợ công khổng lồ và nhóm ngân hàng lớn có khả năng di chuyển tiền ở quy mô lớn. Trong các cuộc khủng hoảng, Fed nhiều lần mở rộng công cụ cũ để chống đỡ các dạng tiền mới, biến các nhà giao dịch trái phiếu chính phủ hoặc tổ chức tài chính lớn thành một phần của hệ thống tạo tiền. Những thay đổi này có hậu quả lớn nhưng thường diễn ra bằng ngôn ngữ kỹ thuật, xa khỏi tranh luận phổ thông. Vì vậy, công chúng cảm thấy tiền tệ là thứ tự nhiên, trong khi trên thực tế nó luôn được thiết kế lại.
Bitcoin và sự trở lại của chính trị tiền tệ
Mười lăm năm qua, đề xuất dễ thấy nhất về thiết kế tiền tệ mới là Bitcoin. Nó có lập trường đạo đức rõ ràng, được công chúng chú ý, nhưng lại phủ nhận quản trị dân chủ: tiền được thiết kế để tránh nhà nước, tránh điều chỉnh và tránh quyết định tập thể.
Song cùng thời gian đó, nhiều phong trào khác tìm cách đưa tiền tệ trở lại không gian dân chủ: tài trợ bảo vệ môi trường, tạo giá trị địa phương, thúc đẩy công bằng chủng tộc và thiết kế lại hệ thống ngân hàng. Một số học giả và nhà hoạch định chính sách như Mehrsa Baradaran, Saule Omarova hay Sarah Bloom Raskin từng được đề cử hoặc cân nhắc cho các vị trí quan trọng ở Washington, cho thấy các ý tưởng từng bị xem là ngoài lề đang tiến gần trung tâm hơn.
Câu hỏi cũ trở lại
Lạm phát khiến người Mỹ lần nữa chú ý tới tiền. Nhưng nếu cuộc tranh luận chỉ dừng ở lãi suất, nó sẽ bỏ qua câu hỏi sâu hơn từng ám ảnh chính trị Mỹ: tiền là công cụ của ai? Lịch sử mà Feinig gợi lại cho thấy hệ thống tiền tệ không phải tự nhiên, cũng không chỉ kỹ thuật mà là một thiết kế chính trị, luôn phân phối quyền lực, cơ hội và rủi ro. Khi xã hội không bàn về thiết kế ấy, quyền quyết định không biến mất mà chuyển vào tay một nhóm nhỏ hơn.
Thế kỷ 21, các cuộc khủng hoảng tài chính, lạm phát, nợ công, an sinh xã hội và biến đổi khí hậu đều đòi hỏi câu trả lời tiền tệ. Vì vậy, câu hỏi không phải là có nên chính trị hóa tiền hay không. Tiền vốn đã là chính trị. Câu hỏi là nền chính trị ấy sẽ diễn ra công khai, dân chủ, hay tiếp tục bị che giấu sau những quyết định kỹ thuật của ngân hàng trung ương.
shared via phenomenalworld,



