Trái phiếu đô thị và bất bình đẳng chủng tộc trong thành phố Mỹ
29/09/26
Trong khủng hoảng Covid-19, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã can thiệp rất mạnh để giữ hệ thống tài chính vận hành. Một trong các công cụ đáng chú ý là Municipal Liquidity Facility, cơ chế hỗ trợ thanh khoản cho chính quyền địa phương. Về lý thuyết, công cụ này có thể giúp các thành phố tài trợ chi tiêu khẩn cấp, bảo vệ dịch vụ công và giảm bớt bất bình đẳng địa lý, thu nhập, chủng tộc.
Tuy nhiên, theo nhà sử học Destin Jenkins, muốn đạt mục tiêu này, đầu tư phải được định hướng rõ ràng vào những cộng đồng từng bị bỏ lại. Nếu không, thị trường trái phiếu đô thị có thể tiếp tục tái tạo chính những bất bình đẳng mà nó từng góp phần tạo ra.
Jenkins – giáo sư tại Đại học Chicago nghiên cứu lịch sử tài chính đô thị, chủ nghĩa tư bản chủng tộc và bất bình đẳng tại Mỹ. Trong cuốn The Bonds of Inequality, ông xem xét vai trò của trái phiếu đô thị trong sự phát triển của các thành phố Mỹ và khoảng cách tài sản theo chủng tộc.
Ai được xem là “công chúng”?
Điểm xuất phát của Jenkins là câu hỏi tưởng như đơn giản. Cái gì thuộc về công chúng, và ai được tính là “công chúng”? Các thành phố phát hành trái phiếu để xây trường học, công viên, nhà ở công, hệ thống nước thải và hạ tầng xã hội. Về nguyên tắc, nợ đô thị có thể giúp sửa chữa thiếu hụt hạ tầng tại các cộng đồng nghèo, da đen, da nâu và nhập cư.
Sau Thế chiến II, cơ hội ấy từng rất lớn. Nhiều thành phố có thể vay với lãi suất thấp. Năm 1946, có nơi phát hành trái phiếu 20 năm với lãi suất chỉ 1%. San Francisco chứng kiến dân số da đen tăng mạnh trong chiến tranh, từ 4.800 người năm 1940 lên 32.000 người năm 1945. Những cư dân mới cần trường học, công viên, giao thông và dịch vụ công.
Tuy nhiên, thay vì dùng nợ để san bằng thiếu hụt, nhiều thành phố lại đầu tư vào những khu dân cư da trắng trung lưu. Jenkins gọi đây là “đầu tư hạ tầng vào tính da trắng”. Bất bình đẳng chủng tộc không chỉ được tái tạo bằng luật Jim Crow hay chính sách phân biệt công khai, mà bằng những quyết định có vẻ trung lập: trường nào được cấp vốn, khu nào có công viên, nơi nào được xem là đáng vay nợ.
Tại San Francisco, các khu như Hunters Point hay Chinatown bị xem là không xứng đáng với nợ công. Ở Western Addition, nợ được dùng để mua các khu nhà bị gắn nhãn “xuống cấp”, phục vụ tái phát triển và tạo ra không gian đô thị mới dành nhiều hơn cho người da trắng.
Trái phiếu như thiên đường thuế
Jenkins cũng nhấn mạnh điểm ít được chú ý, trái phiếu đô thị không chỉ là công cụ tài trợ hạ tầng, mà còn là tài sản hấp dẫn với giới giàu và nhà đầu tư tổ chức. Trước khi Mỹ có thuế thu nhập liên bang năm 1913, hình ảnh phổ biến của trái chủ là người dân nhỏ lẻ, góa phụ, trẻ mồ côi, góp tiền tiết kiệm để đầu tư vào thành phố. Nhưng sau đó, trái chủ ngày càng là cá nhân giàu có, công ty bảo hiểm, ngân hàng thương mại và nhà đầu tư tổ chức.
Vì trái phiếu đô thị được ưu đãi thuế, Jenkins xem chúng như một dạng thiên đường thuế nội địa giữa thế kỷ 20. Người giàu có thể tránh một phần thuế liên bang, trong khi thành phố phụ thuộc vào họ để tài trợ dịch vụ công.
Sự phụ thuộc này làm quyền lực chuyển dịch. Khi các thành phố ngày càng cần thị trường trái phiếu, ngân hàng, hãng xếp hạng tín nhiệm và nhà đầu tư có thêm quyền định đoạt chính sách đô thị. Đến thập niên 1980, khi chính quyền liên bang cắt hỗ trợ, nhiều thành phố phải vay với lãi suất rất cao để duy trì hạ tầng cơ bản và dịch vụ xã hội.
Dân chủ bị thu hẹp thành lựa chọn có hoặc không
Với cử tri, thế giới phức tạp này thường bị rút gọn thành câu hỏi trên lá phiếu. Có vay thêm nợ hay không? Tuy nhiên, phía sau lựa chọn ấy là mạng lưới quyền lực giữa nhà kỹ trị đô thị, ngân hàng, hãng xếp hạng và trái chủ.
Từ thập niên 1960, nhiều cử tri da đen tại San Francisco đã nhận ra vấn đề. Họ phải trả nợ trong nhiều năm nhưng nhận lại rất ít đầu tư. Khi điều đó không thay đổi, họ phản đối các cuộc trưng cầu phát hành trái phiếu địa phương. Jenkins gọi đây là một dạng nổi dậy thuế cấp tiến vì chống cơ chế nợ phân phối lợi ích bất bình đẳng.
Câu chuyện New York thập niên 1970 cho thấy quyền kỷ luật của thị trường trái phiếu còn mạnh hơn. Khi thành phố bị miêu tả là chi tiêu quá mức và ngân sách phình to, nỗi sợ bị trừng phạt bởi thị trường nợ khiến nhiều nơi đẩy nhanh cắt giảm. Với tầng lớp lao động da đen, đây chỉ là vòng thu hẹp dịch vụ công mới.
Cần tách dịch vụ thiết yếu khỏi thị trường
Theo Jenkins, giải pháp không phải để thành phố hoàn toàn lệ thuộc vào thị trường trái phiếu. Dịch vụ xã hội và hạ tầng thiết yếu cần được bảo vệ khỏi logic hàng hóa hóa. Liên bang có thể dùng quyền lực tài chính để cấp vốn trực tiếp, cho vay lãi thấp, hoặc tài trợ các chương trình kiểu Thỏa thuận Xanh Mới và bảo đảm việc làm.
Lịch sử trái phiếu đô thị cho thấy ranh giới giữa nhà nước và thị trường không hề rõ ràng. Thị trường nợ chỉ tồn tại nhờ cấu trúc pháp lý, ưu đãi thuế và quyền lực công. Vì vậy, câu hỏi không phải “nhà nước hay thị trường”, mà là nhà nước đang tổ chức thị trường phục vụ ai: trái chủ, ngân hàng, hãng xếp hạng, hay những cư dân cần trường học, nhà ở, công viên và dịch vụ công để sống trong thành phố.
shared via phenomenalworld,



