Giỏ hàng

Nghịch lý giá lương thực tại “vựa nông sản” Brazil


Gần hai thập niên qua, giá nông sản tại Brazil liên tục tăng. Điều này làm nặng thêm ngân sách hộ gia đình, đồng thời tạo áp lực lạm phát, gây bất ổn kinh tế và trở thành nguồn cơn bất mãn xã hội. Với quốc gia thường tự hào là “vựa lương thực của thế giới”, câu hỏi đặt ra là vì sao người dân trong nước vẫn phải chịu giá thực phẩm ngày càng cao.
 
Nguyên nhân nằm ở việc thị trường lương thực Brazil không vận hành tách biệt trong biên giới quốc gia. Là một trong những nước xuất khẩu nông sản lớn, Brazil gắn chặt với thị trường hàng hóa toàn cầu. Khi giá quốc tế biến động vì cú sốc nguồn cung, thay đổi nhu cầu, khí hậu cực đoan, chiến tranh hoặc khủng hoảng tài chính, tác động lập tức lan vào nền kinh tế Brazil, từ cây trồng cơ bản đến thực phẩm chế biến.
 
Từ thập niên 2010, ba yếu tố khiến giá lương thực tại Brazil biến động mạnh hơn. Thứ nhất, đồng nội tệ mất giá, khiến hàng nhập khẩu và đầu vào sản xuất đắt hơn. Thứ hai, ngày càng nhiều đất canh tác được chuyển sang các mặt hàng phục vụ xuất khẩu, vốn nhạy cảm với thị trường toàn cầu, thay vì lương thực tiêu dùng trong nước. Thứ ba, các cuộc khủng hoảng tài chính liên tiếp thúc đẩy đầu cơ trên thị trường hàng hóa, làm giá nông sản dao động mạnh và khó dự báo.
 
Giá thực phẩm tăng nhanh hơn mặt bằng chung
 
Từ lâu, tại Brazil, giá thực phẩm là vấn đề chính trị nhạy cảm. Với nhóm dân cư dễ tổn thương, lương thực không chỉ là khoản chi trong rổ tiêu dùng, đây là câu hỏi sinh tồn hằng ngày. Khi giá thực phẩm tăng, sự bất mãn với chi phí sinh hoạt và niềm tin vào các thể chế công cũng bị bào mòn.
 
Từ sau năm 2008, chỉ số giá thực phẩm trong IPCA, chỉ số giá tiêu dùng mở rộng của Brazil, tăng nhanh hơn chỉ số IPCA tổng thể. Nói cách khác, giá đồ ăn tăng mạnh hơn mặt bằng chung của hàng hóa và dịch vụ như nhà ở, giao thông, giáo dục, y tế hay quần áo. Điều này rất quan trọng vì thực phẩm chiếm 21,7% trong IPCA. Khi giá lương thực tăng, lạm phát chung của Brazil cũng bị kéo lên. Với các hộ thu nhập thấp, tác động còn lớn hơn, vì thực phẩm chiếm tỷ trọng cao hơn trong chi tiêu hằng tháng.
 
Ở cấp độ trong nước, nhiều yếu tố đẩy giá lên như giá đất, đầu vào sản xuất và vốn tăng làm chi phí nông nghiệp cao hơn; dân số và sức mua tăng khiến nhu cầu lớn hơn; biến đổi khí hậu khiến hạn hán nghiêm trọng và mưa lũ cực đoan xảy ra thường xuyên hơn. Nhưng các yếu tố nội địa này chưa đủ để giải thích toàn bộ diễn biến giá.
 
Từ giữa thập niên 2000, giá nông sản quốc tế cũng tăng đều. Dân số thế giới tăng, thu nhập tại nhiều nước đi lên, nhu cầu nhiên liệu sinh học mở rộng, trong khi chi phí sản xuất cao hơn, biến đổi khí hậu và đầu tư vào nghiên cứu nông nghiệp giảm làm nguồn cung bị siết lại.
 
Sự phát triển nhanh của Trung Quốc và Ấn Độ cũng tạo sức ép lớn. Khi thu nhập tăng, người tiêu dùng thường chuyển từ khẩu phần dựa nhiều vào ngũ cốc và tinh bột sang chế độ ăn đa dạng hơn, nhiều protein hơn. Sự thay đổi này làm nhu cầu toàn cầu với nông sản, thức ăn chăn nuôi và thịt tăng lên, qua đó đẩy giá lương thực cao hơn.
 
Xuất khẩu làm thay đổi cơ cấu sản xuất
 
Brazil duy trì thặng dư thương mại nông nghiệp trong bốn thập niên qua. Khi giá hàng hóa toàn cầu tăng, nông dân và doanh nghiệp trong nước có động lực dành thêm đất cho các cây trồng xuất khẩu. Đậu nành và ngô là hai ví dụ rõ nhất, vì đây là những sản phẩm quan trọng trong chuỗi thức ăn chăn nuôi toàn cầu.
 
Giai đoạn 2000–2020, sản lượng đậu nành của Brazil tăng 253,63%, trong khi diện tích trồng tăng 175,8%. Tại Cerrado ở đông bắc, năng suất trên mỗi hecta đã đạt mức của hai vùng sản xuất hàng đầu nhờ cơ giới hóa tăng nhanh. Ở đông nam, đậu nành thậm chí cạnh tranh đất với ngành mía đường vốn có lịch sử lâu đời.
 
Ngô cũng tăng mạnh nhờ xuất khẩu ngũ cốc và thịt. Từ năm 2001–2020, sản lượng ngô tăng 145%, diện tích trồng tăng 61,2%. Miền Trung Tây là động lực chính, với mô hình sản xuất quy mô lớn, cơ giới hóa và tích hợp vào chuỗi hàng hóa toàn cầu.
 
Trong khi đó, các lương thực cơ bản như gạo và đậu chững lại. Diện tích dành cho hai loại cây này bị thu hẹp, do tiêu dùng đậu giảm và gạo khó tích hợp vào chuỗi hàng hóa toàn cầu như đậu nành hay ngô. Nguồn cung tổng thể không sụt giảm mạnh nhờ năng suất tăng, nhưng sự tập trung sản xuất theo vùng tạo ra rủi ro mới.
 
Gạo là ví dụ điển hình. Việc sản xuất tập trung nhiều ở miền nam giúp duy trì sản lượng, nhưng khi thời tiết tại Rio Grande do Sul xấu đi, như trong trận lũ năm 2024, sản lượng gạo có thể giảm mạnh và giá bị đẩy lên. Với đậu, diện tích trồng giảm sâu trong giai đoạn 2001–2020, sản lượng có xu hướng đi xuống và năng suất tăng không đủ bù diện tích bị mất.
 
Sự đối lập giữa đậu nành, ngô với gạo, đậu cho thấy quyền lực rất lớn của thị trường nước ngoài đối với nông nghiệp Brazil. Khi cây trồng xuất khẩu sinh lợi hơn, cơ cấu sản xuất trong nước dịch chuyển theo hướng phục vụ thị trường toàn cầu. Hệ quả là nguồn cung lương thực cơ bản cho người dân trở nên dễ tổn thương hơn trước thời tiết, tỷ giá và biến động quốc tế.
 
Tài chính hóa khiến giá khó lường
 
Ngoài thị trường ngoại hối và thương mại hàng hóa, Brazil còn chịu tác động từ tài chính hóa nông nghiệp. Khi hàng hóa và đất nông nghiệp trở thành tài sản đầu tư, giá cả không chỉ phản ánh sản xuất thực tế, mà còn phản ánh kỳ vọng lợi nhuận của giới tài chính.
 
Trên thế giới, các quỹ đầu tư ngày càng quan tâm đến tài nguyên thiên nhiên và lĩnh vực nông thực phẩm. Năm 2005, chỉ có 43 quỹ hoạt động trong lĩnh vực này. Đến năm 2023, con số đã tăng lên 960. Giá nông sản, đặc biệt trên các sàn giao dịch lớn ở nước ngoài, vì vậy ngày càng mang tính đặt cược vào khả năng tăng giá trong tương lai.
 
Từ năm 2004, tại Brazil, quá trình tài chính hóa nông nghiệp được thúc đẩy mạnh khi các chứng khoán nông nghiệp như Chứng chỉ khoản phải thu nông nghiệp, CRA, và Thư tín dụng nông nghiệp, LCA, ra đời. Các công cụ này được thiết kế để hút thêm vốn vào sản xuất nông nghiệp, nhưng cũng biến lĩnh vực này thành một phần hấp dẫn của thị trường đầu tư.
 
LCA đóng vai trò ngày càng lớn trong tài trợ cho Hệ thống Tín dụng Nông thôn Quốc gia. Trong 10 năm qua, đặc biệt từ năm 2021, tỷ trọng của công cụ này tăng từ khoảng 15–20% tổng nguồn lực lên hơn 40%, thậm chí đạt 70% với nhà sản xuất vừa và lớn. Điều đó giúp mở rộng vốn cho nông nghiệp, nhưng cũng khiến chính sách tín dụng nông thôn phụ thuộc nhiều hơn vào các công cụ tài chính có thể biến động theo tâm lý thị trường.
 
Bài toán không thể giải bằng cung – cầu đơn giản
 
Giá lương thực ở Brazil vì thế vượt xa câu chuyện cung cầu nội địa. Đây là kết quả của mạng lưới gồm tỷ giá, xu hướng hàng hóa toàn cầu, biến đổi khí hậu, lựa chọn cây trồng, cấu trúc xuất khẩu và tài chính hóa nông nghiệp.
 
Muốn giảm rủi ro giá thực phẩm, Brazil không thể chỉ khuyến khích sản xuất nhiều hơn. Nước này cần chính sách phức tạp hơn. Ổn định tỷ giá, định hướng lại quyết định trồng trọt để bảo vệ nguồn cung lương thực cơ bản, kiểm soát mức độ tài chính hóa trong nông nghiệp và khôi phục chính sách dự trữ điều tiết mạnh hơn.
 
Brazil có thể xuất khẩu khổng lồ đậu nành, ngô, thịt và nhiều nông sản khác, nhưng người dân trong nước vẫn chịu sức ép giá thực phẩm nếu hệ thống sản xuất quá lệ thuộc vào thị trường quốc tế. Càng hội nhập sâu vào chuỗi hàng hóa toàn cầu, Brazil càng cần chính sách lương thực đủ mạnh để bảo vệ bữa ăn trong nước khỏi các cú sốc đến từ tỷ giá, tài chính và biến động địa chính trị.
 
shared via phenomenalworld,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên