Giỏ hàng

Dầu mỏ đã giúp Brunei trở thành quốc gia độc lập như thế nào?


Phần lớn gần 200 quốc gia có chủ quyền hiện nay ra đời từ làn sóng phi thực dân hóa sau Thế chiến II. Trong quá trình này, các đế quốc thực dân thường lo ngại những lãnh thổ nhỏ sẽ trở thành các quốc gia yếu, bất ổn và dễ bị đối thủ chi phối. Vì vậy, nhiều vùng bảo hộ và thuộc địa nhỏ bị gộp vào các thực thể lớn hơn.
 
Nhưng một số lãnh thổ nhỏ như Qatar, Bahrain, Kuwait hay Brunei giành được độc lập riêng, thay vì bị sáp nhập vào các liên bang hậu thuộc địa. Điểm chung quan trọng trong nhiều trường hợp là dầu mỏ. Chính trị thuộc địa xoay quanh dầu đã giúp các lãnh thổ tưởng như khó tồn tại trở thành quốc gia độc lập, đồng thời tiếp tục định hình nền chính trị đến ngày nay.
 
Brunei là ví dụ tiêu biểu. Quốc gia nhỏ bé ở Đông Nam Á này có chưa tới 500.000 dân, diện tích khoảng 5.850 km², nằm trên đảo Borneo, giáp Malaysia và Indonesia. Lịch sử hoàn toàn có thể đi theo hướng khác. Brunei có thể đã bị sát nhập vào Malaysia. Nhưng dầu mỏ và cơ chế bảo hộ của Anh đã giúp vương quốc này giữ được vị thế riêng.
 
Từ vùng ngoại vi thành tài sản của đế quốc
 
Brunei từng là thế lực khu vực. Đầu thế kỷ 16, sau khi người Bồ Đào Nha chiếm Malacca, Brunei trở thành trung tâm thương mại thay thế cho các thương nhân Hồi giáo và từng kiểm soát phần lớn Borneo. Nhưng đến thế kỷ 17, lãnh thổ của vương quốc này thu hẹp dần.
 
Đến thế kỷ 19, Anh biến Brunei, Sarawak và Bắc Borneo (Sabah ngày nay) thành các xứ bảo hộ. Trong số này, Brunei là nơi ít có khả năng trở thành quốc gia độc lập nhất. Sarawak và Bắc Borneo nhiều lần tranh giành đất của Brunei. Cho đến nay, lãnh thổ Brunei vẫn bị chia thành hai phần không liền nhau vì Sarawak đã sáp nhập vùng Limbang nằm giữa vào năm 1890. Khi đó, Brunei có ít giá trị kinh tế với Anh, London không có nhiều động lực bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ của vương quốc này.
 
Năm 1903, mọi thứ thay đổi sau khi dầu được phát hiện. Năm 1929, việc tìm thấy mỏ dầu lớn ở Seria khiến Brunei vươn lên thành nhà sản xuất dầu lớn thứ ba trong Khối Thịnh vượng chung vào giữa thập niên 1930. Đến năm 1950, Seria là mỏ dầu lớn nhất khối này. Chỉ trong vài thập niên, Brunei từ vùng ngoại vi gần như không đáng kể trở thành tài sản quan trọng của đế quốc Anh.
 
Vì giá trị kinh tế mới này, Anh quan tâm hơn đến an ninh và sự tồn tại của Brunei. Ba năm sau phát hiện dầu đầu tiên, Anh và Brunei ký hiệp ước bảo đảm không nhượng thêm lãnh thổ Brunei cho Sarawak hoặc Bắc Borneo. Dầu mỏ vì thế giúp Brunei sống sót như thực thể riêng trong suốt thời kỳ thuộc địa, đồng thời củng cố quyền lực của Sultan.
 
Vì sao Brunei không gia nhập Malaysia?
 
Thách thức lớn nhất với sự tồn tại riêng của Brunei đến từ làn sóng phi thực dân hóa. Đầu thập niên 1960, Anh muốn rút khỏi Borneo thuộc Anh và thúc đẩy việc hợp nhất Brunei, Sarawak và Bắc Borneo. Với London, những lãnh thổ này quá nhỏ để độc lập riêng. Đây cũng là cách Anh thường làm khi giải thể đế quốc, gộp các thuộc địa nhỏ thành liên bang lớn hơn để dễ ổn định.
 
Năm 1961, Tunku Abdul Rahman, Thủ tướng Malaya đề xuất lập liên bang mới mang tên Malaysia, gồm Malaya, Brunei, Sarawak và Bắc Borneo. Ban đầu, Sultan Omar Ali Saifuddin III của Brunei tỏ ra ủng hộ, phần vì Anh khuyến khích và nhấn mạnh rằng lãnh thổ nhỏ, giàu có như Brunei có thể trở thành mục tiêu của các láng giềng mạnh hơn.
 
Tuy nhiên, các cuộc đàm phán sau đó nhanh chóng bộc lộ bất đồng. Vấn đề đầu tiên là mức độ đại diện của Brunei trong liên bang mới. Nhưng điểm quyết định là dầu mỏ. Brunei muốn giữ quyền kiểm soát doanh thu dầu, trong khi Malaya cho rằng một phần đáng kể nguồn thu ấy phải thuộc về chính quyền liên bang.
 
Hai bên tranh cãi về mức đóng góp hằng năm của Brunei cho ngân sách liên bang. Malaya muốn 70 triệu USD, Brunei chỉ đề xuất 30 triệu USD. Ngay cả khi con số 40 triệu USD được chấp nhận, vấn đề các phát hiện dầu trong tương lai vẫn gây tranh cãi. Malaya muốn kiểm soát chặt các mỏ dầu của Brunei. Brunei khẳng định chủ quyền với tài nguyên này.
 
Ngày 21/6/1963, Abdul Razak, Phó thủ tướng Malaysia gửi tối hậu thư cho Sultan Brunei, yêu cầu nước này chấp nhận các điều kiện còn tồn đọng nếu muốn gia nhập Malaysia. Các điểm này đều liên quan đến phân chia của cải dầu mỏ. Sultan thấy không còn chỗ để thỏa hiệp. Ngày 16/9/1963, Malaysia ra đời và không có Brunei.
 
Bảo hộ Anh và quyền lực của Sultan
 
Sau khi từ chối Malaysia, Brunei quay lại dựa vào Anh để bảo đảm an ninh. Cuối năm 1962, Đảng Nhân dân Brunei phát động cuộc nổi dậy lớn, chiếm nhiều khu vực, gồm cả thủ đô và mỏ dầu Seria. Sultan yêu cầu Anh hỗ trợ. Quân đội Anh dập tắt cuộc nổi dậy và tiếp tục duy trì lực lượng Gurkha tại Brunei.
 
Sự kiện này khiến Sultan tin rằng Anh sẽ bảo vệ Brunei dù nước này không gia nhập Malaysia. Lợi ích dầu mỏ của Anh, đặc biệt qua Brunei Shell, vẫn hiện diện mạnh tại đây. Năm 1963, Brunei Shell phát hiện thêm mỏ dầu mới, càng củng cố nhận thức rằng Brunei quá giá trị để Anh bỏ mặc.
 
Về sau, Anh dần từ bỏ hy vọng đưa Brunei vào Malaysia và chuyển sang mục tiêu để Brunei độc lập riêng. Nhưng Sultan cũng không vội. Ông muốn độc lập trong điều kiện vẫn có bảo đảm an ninh. Chỉ sau khi Malaysia ngừng ủng hộ các thành viên cũ của Đảng Nhân dân Brunei và quan hệ với Indonesia cải thiện cuối thập niên 1970, Brunei mới đồng ý tiến tới độc lập. Năm 1984, Brunei chính thức độc lập. Ngay cả sau độc lập, các đơn vị Gurkha của Anh vẫn ở lại để bảo đảm an ninh.
 
Di sản dầu mỏ trong nhà nước Brunei
 
Dầu mỏ không chỉ giúp Brunei giàu lên. Dầu mỏ trao cho Sultan quyền mặc cả với đế quốc mạnh hơn rất nhiều. Khi Anh muốn rút quân hoặc thúc đẩy cải cách hiến pháp, Sultan có thể gây sức ép bằng cách dọa rút khối tài sản khổng lồ gửi trong các ngân hàng Anh. Trong quan hệ giữa chính quốc và xứ bảo hộ, dầu biến lãnh thổ nhỏ thành bên có khả năng thương lượng đáng kể.
 
Nhưng con đường độc lập này cũng để lại hệ quả chính trị sâu sắc. Từ sau khi Anh dập tắt cuộc nổi dậy năm 1962, gần như không còn lực lượng chính trị nào có thể đối trọng với quyền lực của Sultan. Ngày nay, Sultan Brunei đồng thời là nguyên thủ quốc gia, thủ tướng, bộ trưởng tài chính và kinh tế, bộ trưởng quốc phòng, bộ trưởng ngoại giao và tổng tư lệnh quân đội.
 
Đến nay, dầu khí vẫn là nền tảng kinh tế Brunei. Năm 2024, dầu và khí chiếm hơn 90% xuất khẩu, nguồn thu chính phủ và phần lớn thu nhập quốc gia. Nhờ đó, Brunei có GDP bình quân đầu người cao thứ hai Đông Nam Á, chỉ sau Singapore. Nước này cũng tiếp tục dùng dầu như công cụ địa chính trị, từ hợp tác lọc dầu với doanh nghiệp Trung Quốc đến thảo luận khai thác dầu khí ở Biển Đông.
 
shared via phenomenalworld,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên