Chủ nghĩa tư bản bắt đầu từ đâu?
27/08/26
Chủ nghĩa tư bản vĩnh cửu, hoặc không. Một số lịch sử kinh tế thường kéo khuynh hướng này về quá khứ; năm 2014, bộ sách Cambridge History of Capitalism (Lịch sử chủ nghĩa tư bản Cambridge) thậm chí mở đầu ở khoảng 1000 năm TCN tại Babylonia. Tuy nhiên, cần xem chủ nghĩa tư bản như hiện tượng có nguồn gốc lịch sử cụ thể. Vấn đề nằm ở chỗ, khi thừa nhận nó có lịch sử, giới nghiên cứu phải định nghĩa được chủ nghĩa tư bản là gì, xuất hiện khi nào, ở đâu, vì sao và theo cách nào. Sau 200 năm kể từ khi các nhà cấp tiến châu Âu bắt đầu dùng từ “capitalism” (chủ nghĩa tư bản), câu hỏi ấy vẫn chưa có lời giải thống nhất.
Tranh luận thường chia thành hai hướng: Vừa nhấn mạnh sự mở rộng thương mại, vừa tập trung vào chuyển biến trong quan hệ xã hội của sản xuất. Thập niên 1950, Maurice Dobb đối đầu Paul Sweezy. Dobb bác bỏ cách hiểu chủ nghĩa tư bản như tinh thần kinh doanh duy lý hoặc sản xuất cho thị trường xa, vì đầu tư kiếm lời và thương mại đường dài có từ thời cổ đại. Với ông, định nghĩa đúng phải nằm ở quan hệ giai cấp giữa nhà tư bản và lao động làm thuê. Sweezy phản bác rằng thương mại cuối thời trung đại, đặc biệt qua sự lớn lên của đô thị, có sức phá vỡ phong kiến và mở đường cho tư bản. Cuối thập niên 1970, cuộc tranh luận Brenner tiếp tục vấn đề này: Robert Brenner bảo vệ vai trò trung tâm của cấu trúc giai cấp nông nghiệp trước các lập luận dựa trên dân số hoặc hệ thống thế giới sau năm 1492.
Banaji và sự trở lại của tư bản thương mại
Jairus Banaji nhận định quan điểm của Dobb và Brenner khiến giới nghiên cứu xem nhẹ vai trò của tư bản thương mại. Trong cuốn A Brief History of Commercial Capitalism (Lược sử chủ nghĩa tư bản thương mại), chỉ với 138 trang, Banaji đi từ năm 829–1930, từ Đông Dương tới New Orleans, sử dụng tài liệu bằng bảy hoặc tám ngôn ngữ. Đây không phải lịch sử tuyến tính, cuốn sách là chuỗi lát cắt theo chủ đề.
Luận điểm cốt lõi của Banaji là không thể tách bạch sản xuất khỏi trao đổi. Thương nhân không chỉ kiếm lời bằng chênh lệch giá; họ thống trị người sản xuất trực tiếp và tổ chức sản xuất. Vì vậy, chủ nghĩa tư bản thương mại không đơn thuần là thương mại đường dài, hình thái này bao gồm nhiều ngành sản xuất làm việc cho vốn thương nhân. Theo Banaji, chỉ tới cuối thế kỷ 19 mới có thể kết luận sự lệ thuộc của tư bản thương mại vào tư bản công nghiệp.
Các ví dụ trải rộng từ xưởng len Florence thế kỷ 15 (ngành lụa Pháp trước cách mạng) tới đồng bông cuối thế kỷ 19. Không bị chi phối bằng chế độ lương công xưởng, người sản xuất thường bằng nợ, tín dụng và độc quyền nguyên liệu của thương nhân. Phổ biến nhất là hệ thống khoán gia công tại gia, trong đó thương nhân ứng nguyên liệu (đôi khi ứng tiền) cho các gia đình sản xuất tại nhà. Thế kỷ 18, Grande Fabrique ở Lyon không phải nhà máy lớn, mà là mạng lưới hàng trăm thương nhân và hàng nghìn lao động tại gia.
Công nghiệp, năng suất và sự thiếu sót của lập luận
Banaji không phủ nhận thương nhân cuối cùng nhường chỗ cho nhà công nghiệp, tuy nhiên bước ngoặt này xảy ra muộn hơn: khoảng 1880–1914, khi thương mại bắt đầu bị công nghiệp dẫn dắt nghiêm túc. Dầu mỏ, thép, hóa chất, các tổ hợp công nghiệp và chủ nghĩa đế quốc mới tạo ra “thế giới hoàn toàn mới”, trong đó nhân vật chính là quốc gia và đế chế, không còn là thương nhân độc lập hay cộng đồng buôn bán lưu tán.
Ellen Meiksins Wood – tác giả cuốn The Origin of Capitalism (Nguồn gốc của chủ nghĩa tư bản) khẳng định chủ nghĩa tư bản sinh ra ở nông thôn Anh. Wood định nghĩa lõi của chủ nghĩa tư bản là sự phụ thuộc vào thị trường để tiếp cận tư liệu sinh tồn, nhưng bà bị phê phán vì quá tập trung vào Anh, lao động làm thuê tự do và ít chú ý tới chủng tộc. Ngược lại Banaji mở rộng bức tranh ra thương mại toàn cầu nhưng vẫn giữ quan hệ sản xuất trong tầm nhìn, song không trả lời dứt khoát câu hỏi nguồn gốc như Wood.
Thiếu sót lớn nhất là công nghiệp và tăng năng suất. Chủ nghĩa tư bản khác biệt ở khả năng tăng trưởng bền bỉ nhờ năng suất lao động tăng liên tục; biểu đồ sản lượng thế giới bình quân đầu người bật lên rõ quanh năm 1800. Banaji cho thấy thương nhân tổ chức sản xuất quy mô lớn, nhưng chưa trả lời đầy đủ lập luận hệ thống gia công tại gia bị giới hạn vì thiếu tập trung công nghiệp, phân công lao động cực nhỏ và kiểm soát tập trung quá trình sản xuất.
Tư bản thương mại hiện nay
Ngày nay nhiều nhà nghiên cứu kinh tế thế giới chứng kiến sự trở lại của tư bản thương mại. Nelson Lichtenstein từng so sánh Walmart với các hãng buôn thế kỷ 18: mua rẻ, vận chuyển qua đại dương, bán lại có lãi, và nhờ quy mô mà kiểm soát cả sản xuất. Xưởng may ở Arkansas từng được cứu bằng đơn hàng lớn từ Walmart: Công ty mua vải flannel ở Đài Loan, giao cho công nhân Mỹ gia công, rồi tiếp tục mua lại toàn bộ áo sơ mi. Vì Sam Walton “không mua hàng công đoàn”, quyền thương lượng tập thể của công nhân bị vô hiệu hóa. Hiện tại, nhiều người hy vọng quyền lực tổ chức của Walmart hay Amazon có thể được chuyển hóa thành quy hoạch dân chủ; hoặc lo lắng thế giới trượt về “tân phong kiến”, nơi quyền lực trực tiếp thay thế kỷ luật thị trường vô danh. Dù tương lai là gì, trong thời đại khủng hoảng, tất cả chúng ta đều trở thành nhà lý thuyết về chuyển tiếp.
shared via phenomenal world,



