Giỏ hàng

Hormuz bước vào kỷ nguyên hậu niềm tin

Các tàu thuyền ngoài khơi Musandam, Oman. Ảnh: Reuters

Cuộc chiến hiện nay buộc ngành năng lượng thế giới phải chấp nhận sự thật: ngay cả khi Hormuz mở lại, niềm tin vào điểm nghẽn chiến lược này đã bị phá vỡ. Thế giới phải xây hệ thống năng lượng kém hiệu quả, đắt đỏ nhưng cũng khó bị bóp nghẹt hơn.
 
Nhiều thập kỷ, eo biển Hormuz được xem như rủi ro quen thuộc nhưng có thể quản lý: hẹp, nhạy cảm, nằm sát Iran, song vẫn là tuyến vận chuyển mà thế giới buộc phải tin tưởng. Niềm tin ấy giờ đã nứt. Từ khi tên lửa rơi và drone bắt đầu đánh trúng mục tiêu, điều thay đổi không chỉ là lưu lượng tàu hàng hay giá dầu, mà là tâm lý của ngành năng lượng toàn cầu. Một khi thế giới tận mắt thấy việc bóp nghẹt Hormuz dễ đến mức nào, không ai có thể cư xử như thể mọi thứ rồi sẽ “bình thường trở lại”.
 
Bài toán hiện nay không dừng ở việc mở lại eo biển mà ở chỗ bớt phụ thuộc vào eo biển trong tương lai. Khi ngành năng lượng nghiêm túc đặt câu hỏi, đồng nghĩa rằng Hormuz, dù mở hay đóng, cũng không còn giữ địa vị như cũ.
 
Điểm nghẽn từng là trung tâm
 
Trước chiến tranh, khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày đi qua Hormuz. Con số đủ để biến tuyến nước hẹp ở bờ nam Iran thành một trong những huyết mạch quan trọng nhất của hệ thống năng lượng toàn cầu. Nhưng khủng hoảng hiện nay buộc các nước xuất khẩu lẫn nhập khẩu phải nhìn lại: hệ thống hiệu quả hóa ra lại quá dễ tổn thương.
 
Ả rập Saudi và UAE phản ứng bằng cách chuyển hướng đáng kể lượng dầu sang các cảng nằm ngoài Hormuz thông qua các đường ống được xây từ nhiều năm trước như phương án dự phòng. Iraq cũng nối lại một phần nhỏ dòng chảy dầu sang Thổ Nhĩ Kỳ qua tuyến ống vốn nhiều năm trồi sụt vì xung đột chính trị và vũ trang. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế, hiện hơn 7 triệu thùng dầu mỗi ngày rời Vịnh Ba Tư theo các tuyến thay thế, tăng mạnh từ dưới 4 triệu thùng trước chiến tranh.
 
Tuy nhiên, con số vẫn chỉ là phần nhỏ so với lượng từng đi qua Hormuz. Quan trọng hơn, các tuyến thay thế hiện có không giúp được tất cả. Kuwait và Qatar hầu như không có lối thoát địa lý tương tự. Đường ống cũng không giải quyết được việc vận chuyển hàng hóa khác như nhôm, phân bón hay các sản phẩm công nghiệp. Nói cách khác, Hormuz vẫn rất quan trọng, chỉ là không còn đủ tin cậy để được xem như mặc định.
 
Đánh mất niềm tin
 
Biến động những ngày qua là lời buộc tội đanh thép. Chỉ riêng việc ngoại trưởng Iran tuyên bố eo biển sẽ “hoàn toàn mở” đủ khiến giá dầu quốc tế lao dốc 9% trong một ngày, xuống mức thấp nhất kể từ tuần thứ hai của chiến tranh. Nhưng hôm sau, Tehran đổi giọng sau khi Tổng thống Donald Trump khẳng định lực lượng Mỹ sẽ tiếp tục phong tỏa tàu ra vào các cảng Iran. Sau đó, Mỹ bắt giữ một tàu hàng treo cờ Iran mà Trump nói là tìm cách lách phong tỏa.
 
Toàn bộ màn giao tranh gửi đi thông điệp: việc qua lại tự do ở Hormuz không chỉ phụ thuộc vào quy luật thương mại. Nó có thể bị một cường quốc chặn lại bất cứ lúc nào nếu cường quốc ấy đủ quyết tâm. Với ngành năng lượng, đó là loại thông tin một khi đã biết, không thể giả vờ chưa từng biết.
 
Từ hiệu quả sang khả năng chống chịu
 
Phản ứng hợp lý là tái thiết hệ thống theo hướng bền bỉ, ngay cả khi phải hy sinh hiệu quả. Nhiều nước trong khu vực tính chuyện mở rộng, phục hồi hoặc xây mới hạ tầng để đi vòng qua Hormuz: thêm đường ống, thêm cảng, thêm kho chứa. Một số phương án khá đơn giản, như tăng công suất cho các tuyến hiện có ở Ả rập Saudi và UAE, số khác táo bạo hơn, như ý tưởng Iraq xây một đường ống mới sang Địa Trung Hải qua Syria.
 
Vấn đề là vẽ đường trên bản đồ bao giờ cũng dễ hơn biến nó thành hiện thực. Khu vực này vốn có lịch sử dài của những dự án đường ống chết yểu vì chiến tranh, thù địch chính trị hoặc thay đổi chế độ. Thập niên 1980, tuyến ống từ Iraq qua Ả rập Saudi ra Biển Đỏ từng được xây, rồi bị Riyadh đóng năm 1990 sau khi Saddam Hussein xâm lược Kuwait. Robin Mills, giám đốc Qamar Energy, Dubai nói: bạn có thể vẽ những đường rất đẹp trên bản đồ; biến chúng thành hiện thực lại là chuyện khác.
 
Nhưng chính khủng hoảng này có thể tạo ra động lực mà nhiều năm ngoại giao không làm nổi. Khi rủi ro trở nên quá lớn và quá rõ, những ý tưởng từng bị hoãn vì chính trị có thể bỗng trở nên hợp lý về kinh tế. Một, hai tháng gián đoạn đủ để biện minh cho chi phí của những dự án nhỏ hơn như mở rộng các tuyến thay thế sẵn có. Với các dự án lớn, cái giá có thể lên tới hàng chục tỷ USD. Song, như các lãnh đạo ngành nhắc lại, khủng hoảng cũng đắt đỏ không kém.
 
Các nước nhập khẩu xoay trục
 
Điều đáng chú ý là việc “thoát Hormuz” không chỉ diễn ra ở phía xuất khẩu. Các nước nhập năng lượng cũng phản ứng rất nhanh. Họ tìm thêm dầu và khí từ Mỹ, tính chuyện phục hồi nhà máy điện hạt nhân, đốt thêm than trong ngắn hạn, rồi chuyển dần sang điện mặt trời hay hạt nhân trung hạn. Những giải pháp này không cố định; hôm nay là than, ngày mai có thể là mặt trời. Nhưng đều phản ánh cùng một bản năng: đa dạng hóa để không bị buộc phải phó mặc cho một nút thắt hàng hải duy nhất.
 
Theo các chuyên gia năng lượng, xu hướng đó nhiều khả năng sẽ “dính” lại. Một khi các nước đầu tư để thoát bớt phụ thuộc vào Vịnh Ba Tư, họ khó quay về điểm xuất phát. Điều này mang lại lợi thế cho những nhà sản xuất dầu khí không phải sống dưới bóng các điểm nghẽn hàng hải, đồng thời vô tình thúc đẩy nhanh hơn quá trình chuyển dịch khỏi dầu khí truyền thống.
 
Thế giới an toàn nhưng đắt hơn
 
Đây là mặt trái của câu chuyện. Hệ thống năng lượng ưu tiên chống chịu địa chính trị thay vì tối ưu chi phí gần như chắc chắn đắt hơn. Xây đường ống, mở cảng, tăng kho chứa, thiết kế chuỗi cung ứng dự phòng, mua nhiên liệu từ nguồn xa hơn, đầu tư hạt nhân hay mặt trời, tất cả đều cần thời gian và tiền bạc.
 
Thế giới có thể bớt mong manh. Nhưng để mua lấy sự bớt mong manh ấy, thế giới sẽ phải chấp nhận kém hiệu quả hơn. Suốt nhiều năm, trật tự năng lượng toàn cầu được xây quanh nguyên tắc rằng tuyến rẻ nhất, ngắn nhất, hiệu quả nhất sẽ thắng. Cuộc chiến hiện nay đang viết lại nguyên tắc đó: đôi khi tuyến đắt hơn mới là tuyến đáng giá, nếu giảm bớt nguy cơ bị một cuộc phong tỏa làm tê liệt.
 
Không còn đường quay lại “bình thường”
 
Hormuz có thể mở lại, giá dầu có thể hạ, tàu hàng có thể trở lại nhịp vận hành cũ. Nhưng ngành năng lượng không thể nhìn eo biển bằng đôi mắt cũ. Một khi hiểu rằng nó có thể bị bóp nghẹt tương đối dễ dàng, các công ty và chính phủ bắt buộc phải coi đó là rủi ro cấu trúc chứ không phải ngoại lệ hiếm hoi.
 
Theo nghĩa đó, cuộc chiến hiện nay không chỉ tạo ra cú sốc năng lượng ngắn hạn. Nó mở đầu cho cuộc tái sắp xếp dài hạn, trong đó khả năng chống chịu địa chính trị được đánh giá cao hơn sự trơn tru của thương mại. Hormuz vẫn sẽ quan trọng, nhưng không còn được tin cậy như trước. Và với điểm nghẽn sống bằng niềm tin thị trường, đó là thay đổi lớn nhất.
 
shared via nytimes,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên