Trần giá, phân phối theo định mức và tích trữ: Châu Á chật vật trước cú sốc dầu mỏ
10/03/26
![]() |
| Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung kêu gọi áp giá trần đối với xăng và dầu diesel, đồng thời lệnh cho các cơ quan chức năng trấn áp tình trạng tích trữ hàng hóa. Ảnh: Kim Hong Ji/Reuters |
Giá dầu vượt mốc 100 USD/thùng biến thành cú đấm vĩ mô mới đối với châu Á – khu vực nhập phần lớn dầu khí từ Trung Đông, lại nhạy cảm với chi phí năng lượng. Khi xung đột làm tắc nghẽn các tuyến vận tải, chính phủ từ Seoul đến Dhaka buộc phải chọn giữa những biện pháp đều có cái giá riêng: trần giá để “hạ nhiệt” tức thời, rút kho dự trữ để cầm cự hoặc cắt cầu bằng các lệnh hạn chế tiêu dùng. Những quyết định ấy không chỉ là kỹ thuật điều hành; chúng là bài kiểm tra sức chịu đựng của các nền kinh tế trước rủi ro địa chính trị không có hồi kết thúc.
Cú sốc lan khắp khu vực: Chính phủ hành động, người dân trả giá
Làn sóng tăng giá dầu rung khắp châu Á như trận động đất kinh tế. Hàn Quốc thông báo áp trần giá bán lẻ nhiên liệu – lần đầu tiên trong gần 30 năm. Thành phố Pune (Ấn Độ) tạm ngừng hỏa táng bằng khí, đề nghị chuyển sang củi hoặc điện. Pakistan tuyên bố tăng giá xăng khoảng 20% để ghìm nhu cầu của xe cá nhân, trong khi giữ giá dầu diesel thấp hơn nhằm bảo vệ vận tải hàng hóa và xe buýt.
Những biện pháp “mạnh tay” nói lên thực tế: khi giá dầu leo thang và nguồn cung thắt lại, các chính phủ thường bị đẩy vào những lựa chọn cực đoan. Không nơi nào dễ tổn thương như châu Á – khu vực phụ thuộc sâu vào dầu và khí từ Trung Đông, nơi chiếm phần lớn nhập khẩu năng lượng của nhiều nền kinh tế trong vùng.
Nút thắt Hormuz: Khi địa lý trở thành giá cả
Eo biển Hormuz – dải nước hẹp giữa Iran và Oman là cổ chai địa chiến lược của thế giới năng lượng. Lịch sử cho thấy khoảng 20 triệu thùng dầu/ngày đi qua đây, phần lớn hướng về châu Á. Khi tuyến này bị gián đoạn bởi xung đột, thị trường không chỉ “lo” theo nghĩa tâm lý; nó nhìn thấy một thiếu hụt vật chất.
Edward C. Chow, cựu lãnh đạo Chevron từng quản lý hoạt động ở Trung Quốc, nói thẳng: “Không có thứ thay thế cho nó. Thị trường nhìn thấy thiếu hụt nguồn cung vật lý.” Câu nói giải thích vì sao giá tăng nhanh và dai: bởi ngay cả khi các nước còn kho dự trữ, việc đưa dầu tới nhà máy lọc, ra thị trường, không diễn ra trong một đêm.
Hàng đợi ở Hà Nội: Cú sốc năng lượng chạm ví
Khủng hoảng năng lượng thường bắt đầu ở sàn giao dịch và kết thúc ở trạm xăng. Tại Hà Nội, biển “hết hàng” đã xuất hiện; khoảng 15 – 20 cây xăng phải tạm dừng bơm trong vài ngày gần đây. Nhà chức trách trấn an Việt Nam còn đủ dự trữ ít nhất một tháng và kêu gọi người dân không tích trữ xăng dầu. Nhưng tâm lý “đổ đầy trước khi tăng” luôn nhanh hơn lời kêu gọi “giữ bình tĩnh”.
Hoàng Văn Thắng, 29 tuổi, tài xế xe ôm công nghệ, nói anh phải chờ 30’ để đổ xăng thay vì 5’ như thường lệ. Chi phí xăng mỗi ngày của anh tăng khoảng 20% chỉ trong một tuần. Anh nói: “Giá xăng cao đang ăn vào thu nhập ngày của tôi. Giá xăng tăng sẽ kéo giá mọi thứ khác tăng theo, từ rau thịt đến một bát phở.”
Đây là cơ chế truyền dẫn quen thuộc: năng lượng là đầu vào của vận tải, logistics và sản xuất. Khi nó tăng, lạm phát không cần tranh luận triết học; nó đến bằng hóa đơn.
Ba phản ứng lớn của châu Á: Rút kho, áp trần, hoặc cắt cầu
Trước cú sốc, các chính phủ trong khu vực đang chia thành ba nhóm phản ứng và mỗi nhóm đều bộc lộ điểm yếu.
Rút kho dự trữ: “Van an toàn” không dễ mở
Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc không loại trừ khả năng rút kho dự trữ chiến lược. Trung Quốc nói sẽ “làm điều cần thiết để bảo đảm an ninh năng lượng”. Nhật được cho là đã yêu cầu các cơ sở lưu trữ chuẩn bị cho kịch bản xả kho, dù chưa có quyết định chính thức.
Nhưng như June Goh, nhà phân tích thị trường dầu tại Singapore, cảnh báo: kho dự trữ không phải bể nước chỉ cần mở vòi. Dầu có thể nằm ở những điểm khó “rút” nhanh; đưa nhiên liệu tới nhà máy lọc trước khi tồn kho hiện hữu cạn lại là bài toán hậu cần. Thực tế, các ngành công nghiệp phụ trợ đã cảm nhận: Mitsubishi Chemical Group phải giảm sản xuất ethylene tại một nhà máy gần Tokyo do đứt nguồn naphtha – nguyên liệu từ dầu thô dùng để sản xuất nhựa.
Áp trần giá: Cứu người mua, dồn áp lực lên người bán
Hàn Quốc chọn can thiệp trực tiếp: Tổng thống Lee Jae Myung kêu gọi áp trần giá xăng dầu và yêu cầu trấn áp găm hàng, thông đồng và thao túng giá. Trần giá tại cây xăng có thể làm dịu tức thời, nhưng nó không triệt tiêu chi phí – chỉ chuyển chi phí sang nơi khác.
Nếu chính phủ áp trần mà không trợ cấp, phần chênh lệch rơi vào nhà máy lọc và chuỗi cung ứng. Trong điều kiện giá dầu leo nhanh, bắt doanh nghiệp “gánh hộ” sẽ sớm trở thành không bền vững. Hàn Quốc chưa công bố cơ chế bù đắp thiệt hại cho nhà cung cấp; và đó là điểm yếu cố hữu của trần giá: tạo ra sự yên ổn bề mặt, trong khi đẩy căng rủi ro tài chính ở phía sau.
Giảm cầu: Từ lịch làm việc đến đóng cửa trường học
Một số nước chọn cách thô nhưng hiệu quả: dùng mệnh lệnh hành chính để giảm tiêu thụ. Philippines chuyển sang làm việc 4 ngày/tuần ở nhiều địa phương, làm theo chỉ đạo của Tổng thống Ferdinand Marcos Jr. về việc giảm số ngày làm việc của nhánh hành pháp. Ông thừa nhận: “Chúng ta là nạn nhân của cuộc chiến không do mình lựa chọn”, và chính phủ không biết khi nào nó kết thúc.
Philippines đặc biệt dễ tổn thương: gần 90% dầu nhập từ Trung Đông; giá bán lẻ mang tính thị trường, ít “đệm” trợ giá như Indonesia hay Thái Lan. Khi giá leo, người dân chịu trực tiếp.
Bangladesh còn căng hơn. Chính phủ mới ra lệnh phân phối nhiên liệu theo định mức và đóng cửa đại học để tiết kiệm điện và giảm nhu cầu đi lại. Nhiều năm qua, nước này căng ngân sách mua khí cho phát điện; điện phụ thuộc ngày càng lớn vào các nhà máy đốt khí, khiến Bangladesh phải dựa vào nhập khẩu từ Vùng Vịnh. Một chính phủ mới lên sau biến động chính trị càng khó chấp nhận cú sốc năng lượng kéo theo bất ổn xã hội.
Đảo Đài Loan chạy đua hợp đồng: “Đừng để đèn tắt”
Đài Loan nhập hơn 96% năng lượng, khoảng 60% dầu đi qua Hormuz; khoảng 1/4 khí tự nhiên đến từ Qatar – nơi được cho là đã ngừng sản xuất tuần trước sau các đòn tấn công nhằm vào cơ sở khí. Vì vậy, Đài Loan đang chạy đua “khóa” nguồn cung: để bù thiếu hụt tới tháng 4 cần 22 chuyến tàu khí, và đã chốt 20 chuyến.
Đài Loan tăng giá xăng dầu đồng thời giảm thuế hàng hóa nhằm giảm sốc cho người tiêu dùng và doanh nghiệp. Đó là cách cân bằng quen thuộc: tăng giá phản ánh khan hiếm, dùng thuế làm “giảm xóc” chính trị.
Việt Nam: Tăng giá, xếp hàng và hiệu ứng lan sang sản xuất
Ở Việt Nam, sau hai lần điều chỉnh tăng giá xăng, dầu diesel và gas dân dụng – người đổ xăng sớm, người hoãn kế hoạch đi lại. Trên biển, ngư dân dọc bờ trì hoãn chuyến ra khơi đúng mùa cao điểm đánh bắt Biển Đông. Trên bộ, tài xế xe tải gặp khó khăn khi duy trì lịch trình vận chuyển nguyên liệu đến nhà máy, đưa hàng ra cảng.
Đây là mặt trái của nền kinh tế mở: khi nhiên liệu đắt, lợi thế cạnh tranh của chuỗi cung ứng bị bào mòn. Và khi logistics bị nghẽn, chi phí truyền ngược vào giá hàng hóa – đúng nỗi lo của anh tài xế xe ôm Hà Nội.
Điều đáng sợ nhất: Tác động kéo dài ngay cả khi tiếng súng im
Nhiều quan chức và nhà phân tích cảnh báo: ngay cả khi giao tranh hạ nhiệt sớm, gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng có thể kéo dài nhiều tuần. Bởi vận tải cần bảo hiểm, tàu cần lịch trình, nhà máy lọc cần nguyên liệu đúng loại, và kho dự trữ cần thời gian để chuyển từ “tồn tại trên giấy” thành “nhiên liệu trong bồn”.
Châu Á, vì thế, đang đối diện bài toán kép: vừa tránh sốc giá phá sức mua, vừa ngăn nguy cơ thiếu hụt vật lý. Trần giá làm dịu cơn đau nhưng gây thiếu hàng. Rút kho cứu nguy nhưng vướng hậu cần. Cắt cầu tiết kiệm nhiên liệu nhưng làm chậm kinh tế và bào mòn tính chính danh chính trị.
Năng lượng là chính trị, châu Á đang học bài học cũ
Cú sốc dầu nhắc châu Á bài học quen khó nuốt: phụ thuộc năng lượng không chỉ là câu chuyện thương mại; đó là câu chuyện chủ quyền kinh tế. Khi eo biển tắc, khu vực có thể bị kéo vào vòng xoáy trần giá, phân phối định mức và tích trữ – những từ tưởng như thuộc sách giáo khoa khủng hoảng, nay trở lại trong đời sống thường nhật.
Chính phủ có thể che bớt cú sốc trong ngắn hạn. Nhưng về dài hạn, không có biện pháp kỹ thuật nào thay thế sự thật địa lý: phần lớn năng lượng châu Á vẫn đi qua những điểm nghẽn mà chính trị có thể đóng lại bất cứ lúc nào. Trong thế giới ngày càng bất ổn, “an ninh năng lượng” không còn là chương mục trong báo cáo mà là điều kiện để kinh tế vận hành, và để xã hội giữ bình tĩnh.
shared via nytimes,



