Giỏ hàng

Khi lạm phát đến từ quyền lực doanh nghiệp


Thập niên 1950 thường được nhớ như thời hoàng kim của tăng trưởng ổn định và đồng thuận kinh tế Mỹ. Tuy nhiên, nửa sau của thập niên lại chứng kiến giá cả tăng, điều kiện tín dụng thắt chặt, việc làm công nghiệp suy yếu và đầu tư trì trệ. Trước khi khái niệm “đình lạm” trở nên phổ biến, nhà kinh tế Gardiner C. Means nhìn thấy nghịch lý quan trọng: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ có thể bóp nghẹt cầu, nhưng không dễ hạ giá nếu lạm phát bắt nguồn từ quyền định giá của các tập đoàn lớn.
 
Bài toán cũ trở lại
 
Từ năm 1955 – 1960, Fed tiến hành đợt thắt chặt tiền tệ kéo dài đầu tiên kể từ trước Thế chiến II để chống lạm phát. Tuy nhiên, kết quả không như kỳ vọng. Đầu tư, việc làm và tăng trưởng bị kìm lại, trong khi giá cả không giảm tương ứng. Sản xuất và lao động suy yếu, nhưng lạm phát vẫn tiếp diễn. Với nhiều nhà hoạch định chính sách, giá tăng đồng nghĩa cầu quá nóng. Cách chữa quen thuộc là nâng lãi suất, siết tín dụng và làm chậm nền kinh tế. Means cho rằng cách nhìn này quá thô. Nền kinh tế do các tập đoàn lớn chi phối, không phải mọi lạm phát đều đến từ cầu. Có loại lạm phát khác: lạm phát hành chính, tức giá tăng do các doanh nghiệp lớn chủ động điều chỉnh theo quyền lực thị trường và mục tiêu lợi nhuận của họ. Điểm này khiến chính sách tiền tệ rơi vào thế khó. Nếu lạm phát đến từ cầu, Fed có thể làm nguội nền kinh tế. Tuy nhiên, nếu giá tăng do doanh nghiệp lớn giữ quyền định giá, thắt chặt tiền tệ chỉ làm thất nghiệp tăng và đầu tư giảm, trong khi giá vẫn cứng.
 
Gardiner Means và quyền lực tập đoàn
 
Means không phải tiếng nói bên lề. Năm 1932, ông cùng Adolf Berle xuất bản The Modern Corporation and Private Property (Công ty hiện đại và tài sản tư nhân), tác phẩm quan trọng về sự tách rời giữa sở hữu và quản lý trong chủ nghĩa tư bản doanh nghiệp. Cuốn sách đặt vấn đề quyền lực tập đoàn vào trung tâm tranh luận kinh tế Mỹ trong Đại suy thoái. Trong New Deal, Means từng làm việc tại Bộ Nông nghiệp. Ông cho rằng chiều sâu của khủng hoảng thập niên 1930 có liên quan đến mất cân đối giá tương đối giữa các khu vực kinh tế, nhất là giữa nông nghiệp và công nghiệp. Giải pháp lúc này là lập kế hoạch kinh tế để nâng giá nông sản, giúp nông dân có sức mua đủ lớn cho sản phẩm công nghiệp.
 
Hai mươi lăm năm sau, ông dùng cùng trực giác về quyền lực giá để phân tích kinh tế hậu chiến. Từ năm 1957 – 1961, trong các phiên điều trần Quốc hội về giá cả, tăng trưởng và việc làm, Means trở thành nhân chứng nổi bật. Ông lập luận rằng dùng tiền tệ thắt chặt để xử lý lạm phát hành chính là dùng công cụ quá cùn cho vấn đề quá đặc thù. Theo ông, chính sách tiền tệ giai đoạn 1955 – 1958 có thể giúp ngăn lạm phát do cầu trong một thời điểm ngắn. Nhưng sau mùa xuân 1956, nhu cầu sản xuất yếu đi, công suất và lao động chưa được sử dụng hết. Khi đó, tiếp tục siết tiền chỉ kìm tăng trưởng trong khi lạm phát hành chính vẫn diễn ra. Tính theo giá năm 1958, Means ước tính nỗ lực chống lạm phát bằng tiền tệ thắt chặt đã khiến nước Mỹ mất ít nhất 70 tỷ USD sản lượng quốc gia.
 
Khi vài doanh nghiệp kiểm soát giá
 
Lập luận sâu hơn của Means nằm ở cấu trúc thị trường. Kinh tế học và luật chống độc quyền truyền thống thường phân biệt giữa cạnh tranh và độc quyền. Hoặc ngành có cạnh tranh, khi đó lợi ích của cạnh tranh cổ điển được kỳ vọng xuất hiện; hoặc ngành đó là độc quyền và cần bị chia tách hoặc điều tiết.
 
Means cho rằng thực tế hiện đại không đơn giản như vậy. Phần lớn công nghiệp chế tạo Mỹ không phải độc quyền tuyệt đối, nhưng cũng không phải cạnh tranh kiểu cổ điển; thường bị chi phối bởi “ba ông lớn” hoặc “bốn ông lớn” trong từng ngành. Họ cạnh tranh với nhau, nhưng cạnh tranh giữa vài doanh nghiệp lớn không tạo ra kết quả giống cạnh tranh giữa nhiều doanh nghiệp nhỏ. Trong bối cảnh ấy, giá không còn được quyết định trực tiếp bởi cung - cầu tức thời. Các tập đoàn lớn dùng cơ chế định giá mục tiêu. Trước hết, họ xác định tỷ suất lợi nhuận mong muốn trên vốn, chẳng hạn 15%, 18% hoặc 20% sau thuế. Sau đó, họ chọn mức công suất tiêu chuẩn, ước tính chi phí bình quân tại mức công suất ấy, rồi tính ra mức giá cần thiết để đạt tỷ suất lợi nhuận mục tiêu. Chỉ đến bước cuối, họ mới xem thị trường có thể hấp thụ bao nhiêu sản phẩm ở mức giá đó. Nói cách khác, quá trình định giá không bắt đầu từ cầu và chi phí như trong sách giáo khoa mà bắt đầu từ mức lợi nhuận mà tập đoàn muốn duy trì.
 
Lợi nhuận không luôn phục vụ lợi ích công
 
Với Means, vấn đề không phải doanh nghiệp có lợi nhuận. Vấn đề là khi doanh nghiệp lớn đặt tỷ suất lợi nhuận mục tiêu cao hơn nhiều chi phí vốn cạnh tranh, họ định giá cao hơn chi phí kinh tế thật, đầu tư ít hơn tiềm năng và làm méo mó quan hệ lao động. Nếu công ty có thể huy động vốn với chi phí 8 – 10% nhưng chỉ đầu tư vào dự án sinh lời 20%, nhiều công nghệ và năng lực sản xuất có ích sẽ không được triển khai. Xã hội mất sản lượng, người lao động mất việc, còn giá cả vẫn cao. Động cơ tối đa hóa lợi nhuận khi đó không dẫn dắt doanh nghiệp phục vụ lợi ích công, nhất là trong các ngành tập trung cao; đồng thời làm quan hệ lao động căng thẳng. Khi cổ đông và quản lý thu lợi nhuận vượt trội, công đoàn có thêm lý do đòi lương cao hơn. Doanh nghiệp lại viện dẫn áp lực chi phí để tăng giá. Vậy nên, vòng xoáy giá - lương có nguồn gốc không chỉ ở người lao động, mà ở quyền định giá và lợi nhuận mục tiêu của doanh nghiệp lớn.
 
Chính sách không thể chỉ dựa vào Fed
 
Từ chẩn đoán đó, Means đề xuất chương trình khác với phản xạ tiền tệ thông thường. Theo ông, quốc hội cần phân biệt rõ lạm phát do cầu và lạm phát hành chính. Fed nên chịu trách nhiệm ngăn cầu quá nóng và hỗ trợ việc làm cao, nhưng không nên bị giao nhiệm vụ xử lý lạm phát hành chính bằng cách tạo thất nghiệp. Với lạm phát hành chính, cần công cụ khác. Means đề xuất các phiên điều trần công khai về những đợt tăng giá có nguy cơ đe dọa ổn định kinh tế. Doanh nghiệp phải giải trình dữ liệu về chi phí, lương, năng suất và lợi nhuận, để công chúng đánh giá liệu tăng giá có chính đáng hay không. Đây không phải kiểm soát giá toàn diện thời bình, mà là cơ chế tạo minh bạch và kỷ luật xã hội đối với quyền định giá.
 
Ông cũng đề xuất loại thuế chống lạm phát đánh vào lợi nhuận vượt mức của các tập đoàn lớn, nhất là trong ngành tập trung cao. Mục tiêu là giảm động cơ tăng giá để tăng lợi nhuận. Bên cạnh đó, Means muốn cải cách luật doanh nghiệp: buộc các tập đoàn lớn, vốn có ảnh hưởng công cộng sâu rộng, đặt tỷ suất lợi nhuận mục tiêu gần hơn với chi phí vốn thật, đồng thời chuyển thưởng quản lý từ lợi nhuận cổ phiếu sang hiệu quả vận hành, giảm chi phí, cải tiến sản phẩm và nghiên cứu phát triển.
 
Bài học cho hiện tại
 
Chương trình của Means không được thực hiện nghiêm túc. Các chính quyền Kennedy và Johnson chọn hướng dẫn tự nguyện; các chính quyền sau đó xem điều tiết giá là điều cấm kỵ, trừ những khủng hoảng cực đoan. Kết quả là tiền tệ trở thành công cụ mặc định để xử lý lạm phát, kéo theo nhiều hệ quả: biến động tỷ giá, hút vốn toàn cầu vào USD, khủng hoảng nợ ở thế giới thứ ba và bất ổn tài chính trong nước.
 
Ngày nay, khi các nền kinh tế lại đối diện lạm phát, độc quyền nhóm, lợi nhuận cao và quyền lực định giá của doanh nghiệp lớn, Means trở nên rất đương đại. Bài học của ông không phải là Fed không quan trọng mà là lạm phát không phải lúc nào cũng có cùng nguồn gốc, nên không thể chữa bằng liều thuốc duy nhất. Nếu giá tăng vì doanh nghiệp lớn có quyền lực định giá, nâng lãi suất chỉ chuyển gánh nặng sang người lao động và nhà đầu tư sản xuất. Muốn kiểm soát lạm phát mà không hy sinh việc làm và tăng trưởng, nhà nước phải nhìn thẳng vào nơi quyền lực giá thật sự nằm: trong cấu trúc tập đoàn của nền kinh tế hiện đại.
 
shared via phenomenalworld,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên