Tài chính đỏ và nguồn gốc của mô hình Trung Quốc
24/07/26
Ngày nay, kinh tế thị trường Trung Quốc thường được mô tả bằng cụm từ “chủ nghĩa xã hội thị trường mang đặc sắc Trung Quốc”. Tuy nhiên, tính linh hoạt của mô hình không bắt đầu từ cải cách mở cửa năm 1978 mà từ những căn cứ cách mạng thập niên 1920 – 1940, Đảng Cộng sản Trung Quốc thử nghiệm kiểu quản trị kinh tế rất riêng: kết hợp tiền tệ địa phương, ngân hàng đỏ, thương mại, dự trữ vật chất, kiểm soát giá và huy động quần chúng. Đây là di sản ít được chú ý, nhưng giúp giải thích vì sao chủ quyền tài chính và ổn định thị trường luôn nằm ở trung tâm tư duy kinh tế Trung Quốc.
Truyền thống kinh tế trước cách mạng
Trung Quốc không bước vào hiện đại từ nền kinh tế trống rỗng. Trước thế kỷ 19, Trung Quốc, Ấn Độ, Đông Á, Đông Nam Á và các nước Ả rập là những trung tâm sản xuất lớn hơn nhiều khu vực khác. Adam Smith từng nhận xét Trung Quốc “giàu hơn bất kỳ phần nào của châu Âu”, dù đã có dấu hiệu trì trệ.
Khác với châu Âu, nơi các cuộc cạnh tranh liên quốc gia, chiến tranh và thuộc địa thúc đẩy chủ nghĩa tư bản công nghiệp, Trung Quốc đi theo đường hướng khác. Giovanni Arrighi gọi đó là “cách mạng cần lao”: tăng sản lượng nhờ lao động, thương mại, thủ công và tổ chức xã hội, chứ không phải bằng cách mạng máy móc kiểu phương Tây. Trung Quốc cũng có truyền thống tiền tệ và tài chính lâu đời. Hệ thống ba kim loại, tiền giấy, chứng chỉ tiền tệ, ngân hàng hợp tác và các hình thức tín dụng phi chính thức đã xuất hiện rất sớm. Tuy nhiên, chính sự thiếu vắng hạ tầng tài chính hiện đại, pháp lý thống nhất và ngân sách công kiểu châu Âu về sau trở thành điểm yếu. Khi bạc châu Mỹ chảy vào châu Á qua thương mại toàn cầu, Trung Quốc trở thành “hố không đáy” hút bạc, nhưng cũng phụ thuộc vào nguồn cung ngoại tệ và tỷ giá ngoài khơi. Từ cuối thế kỷ 19, ngân hàng nước ngoài và tầng lớp môi giới tài chính bản địa càng làm sâu thêm sự lệ thuộc. Dù vậy, truyền thống quản lý kinh tế của Trung Quốc không hề thụ động. Từ kho thóc thường bình, độc quyền muối – sắt đến nguyên tắc “mua khi dồi dào, bán khi khan hiếm”, nhà nước Trung Quốc cổ đại phát triển nhiều công cụ bình ổn giá, bảo đảm nguồn cung và điều tiết thị trường. Những nguyên tắc về sau được các lực lượng cộng sản tái sử dụng trong hoàn cảnh chiến tranh.
Khi cách mạng phải tự nuôi mình
Đầu thập niên 1920, thử nghiệm kinh tế cộng sản bắt đầu trong phong trào công nhân. Năm 1923, tại An nguyên, Hồ Nam, những người cộng sản lập hợp tác xã tự quản cho thợ mỏ than và công nhân đường sắt, sử dụng “cổ phần đỏ” và phiếu mua hàng. Sau cuộc đàn áp đẫm máu của cánh hữu Quốc dân đảng năm 1927, Đảng Cộng sản Trung Quốc rút khỏi đô thị, chuyển sang vùng nông thôn và biên viễn. Tại đây, hợp tác xã nông nghiệp, xưởng thủ công, tín dụng, thương mại và mạng lưới chuyển tiền phát triển rộng. Chúng không chỉ là công cụ kinh tế, mà còn là phương tiện cứu trợ, giáo dục chính trị và tổ chức xã hội. Với những người cộng sản, hợp tác là cách tạo “sức mạnh tập thể” cho đa số nông dân, thợ thủ công và người sản xuất nhỏ còn yếu thế.
Chiến lược “nông thôn bao vây thành thị” khiến nhà nước cộng sản hình thành từ ngoại vi trước khi giành chính quyền toàn quốc. Các căn cứ đỏ phải tự tồn tại trong điều kiện bị phong tỏa, nghèo tài nguyên, thiếu hàng hóa và liên tục bị tấn công. Vì vậy, kinh tế không phải vấn đề phụ trợ; nó là điều kiện sinh tử của cách mạng. Cải cách ruộng đất là trụ cột đầu tiên. Bằng cách phá thế tập trung đất đai, giảm tô hoặc phân phối lại ruộng đất, lực lượng cộng sản vừa huy động nông dân, vừa khôi phục năng lực sản xuất ở vùng căn cứ. Song đất đai chưa đủ. Các căn cứ còn cần tiền tệ, ngân hàng, thương mại và dự trữ để nuôi quân, ổn định giá và giao dịch với bên ngoài.
Ngân hàng đỏ và tiền tệ địa phương
Các chính quyền cộng sản sớm lập ngân hàng riêng. Năm 1931, Ngân hàng Quốc gia Cộng hòa Xô viết Trung Hoa ra đời. Năm 1932, đồng tiền khu vực độc lập, gọi là đồng quốc tệ, được thiết kế để thống nhất hệ thống tài chính tại vùng Xô viết. Đồng tiền này được dùng cho nộp thuế và thanh toán chính thức. Ngân hàng cũng phát hành công trái, nhận tiền gửi, cho vay, thế chấp, chiết khấu hối phiếu và chuyển tiền nhằm hỗ trợ kinh tế địa phương. Đáng chú ý, các vùng đỏ không đóng cửa với thương mại. Họ lập các văn phòng ngoại thương ở ranh giới giữa vùng đỏ và vùng trắng để xuất khẩu lương thực, gỗ, giấy, quặng; nhập nhu yếu phẩm, thuốc men và hàng công nghiệp. Có thể xem đây là những “đặc khu thương mại” sơ khai, ra đời nửa thế kỷ trước các đặc khu thời cải cách mở cửa.
Năm 1935, một trong những thí nghiệm nổi bật diễn ra tại Tuân Nghĩa, khi Hồng quân dừng chân hai tuần trong Trường chinh. Họ đưa tiền đỏ vào thị trường và neo giá trị vào muối, mặt hàng khan hiếm nhất địa phương. Nhờ dự trữ muối tịch thu từ quân phiệt và cam kết đổi sang bạc, “tiền Hồng quân” nhanh chóng được dân chúng chấp nhận. Trước khi rời thành phố, ngân hàng mở cửa hàng khẩn cấp để người dân dùng hết tiền đỏ đổi lấy hàng hóa hoặc bạc, gần như rút toàn bộ lượng tiền khỏi lưu thông. Đây là bài học sớm về uy tín tiền tệ, dự trữ vật chất và quản lý cung tiền.
“Bản vị vật chất” thay cho bản vị vàng
Trong chiến tranh chống Nhật và nội chiến, mỗi vùng căn cứ phát triển hệ thống ngân hàng, thuế khóa và tiền tệ riêng. Tiền vùng biên khu, như biên tệ, phải cạnh tranh với tiền Quốc dân đảng, tiền do chính quyền bù nhìn Nhật phát hành và nhiều loại tiền địa phương yếu hơn. Mao Trạch Đông từng nhấn mạnh các nguyên tắc: giữ ổn định tiền tệ căn cứ, tránh phát hành quá mức, duy trì dự trữ bằng hàng hóa và ngoại tệ đối phương, bảo đảm thương mại bên ngoài và cung ứng quân đội.
Trường hợp thành công nhất là Sơn Đông với Ngân hàng Bắc Hải. Từ năm 1942, Bắc Hải phiếu được tuyên bố là tiền tệ cơ sở duy nhất. Tuy nhiên, nó chỉ thật sự thắng thế khi chính quyền tích lũy đủ hàng hóa thiết yếu để bảo chứng và đạt được tỷ giá có lợi trong thương mại bên ngoài. Khi người dân tin rằng tiền đỏ có thể đổi lấy lương thực, dầu ăn, muối biển, bông và hàng công nghiệp, “tiền tốt” bắt đầu đẩy “tiền xấu” ra khỏi thị trường.
Nhà kinh tế Tiết Mộ Kiều gọi đây là “bản vị vật chất”. Khác với bản vị vàng phổ quát, tiền giấy trong vùng căn cứ không dựa chủ yếu vào kim loại quý, mà vào năng lực của chính quyền trong việc nắm giữ và điều tiết hàng hóa thiết yếu. Phát hành 10.000 nhân dân tệ, chính quyền dùng ít nhất 5.000 nhân dân tệ để mua dự trữ vật chất. Khi lạm phát tăng, nhà nước bán hàng ra để hút tiền về; khi giảm phát đe dọa, nhà nước tăng tiền mua hàng để giữ giá. Đây không phải lý thuyết tiền tệ trừu tượng mà là kỹ thuật sống còn trong một nền kinh tế bị chiến tranh xé nhỏ, nơi uy tín của tiền đến từ khả năng mua được hàng thật.
Từ căn cứ địa đến nhà nước quốc gia
Cuối năm 1948, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc được thành lập từ sự hợp nhất các ngân hàng đỏ khu vực. Đồng nhân dân tệ ra đời ngay trước khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập. Nhà nước mới thừa hưởng nền kinh tế hỗn loạn: siêu lạm phát, thiếu lương thực đô thị, phá hoại và sụp đổ niềm tin vào tiền Quốc dân đảng. Năm 1949, tại Thượng Hải, chính quyền cộng sản vận chuyển lượng lớn lương thực và nhu yếu phẩm vào thành phố, mua gom qua hệ thống bán lẻ nhà nước để đẩy đầu cơ lên cao, rồi tung hàng dự trữ ra thị trường để làm phá sản giới tích trữ. Bằng cách phân biệt hàng thiết yếu và hàng không thiết yếu, sử dụng thị trường để chống thị trường, họ nhanh chóng ổn định giá cả và khôi phục giá trị tiền tệ. Điều đáng chú ý là chính quyền mới ổn định giá trước khi xử lý triệt để thâm hụt ngân sách, trái với nhiều giáo điều tân cổ điển. Kinh nghiệm thời chiến cho thấy kiểm soát hàng hóa, tiền tệ và kỳ vọng thị trường có thể đi trước cân đối ngân sách hình thức.
Di sản của tài chính đỏ
Những thí nghiệm thời chiến không tạo thành học thuyết kinh tế hoàn chỉnh. Tuy nhiên, chúng để lại kho kinh nghiệm quan trọng: chủ quyền tiền tệ, ngân hàng phát triển khu vực, dự trữ hàng thiết yếu, kiểm soát cung tiền, thương mại có chọn lọc và vai trò nhà nước trong ổn định thị trường. Đây cũng là một phần nguồn gốc của tính thực dụng trong mô hình Trung Quốc hiện đại. Thị trường được sử dụng, nhưng không được xem là tự đủ. Tiền tệ phải có uy tín, nhưng uy tín không chỉ đến từ kim loại quý hay niềm tin tài chính, mà từ năng lực chính trị – vật chất của nhà nước trong bảo đảm hàng hóa, giá cả và sản xuất.
Trong thời đại tài chính toàn cầu đầy đầu cơ và khủng hoảng lan truyền, bài học “tài chính đỏ” có sức vang rộng hơn lịch sử Trung Quốc. Với nhiều nước đang phát triển, hội nhập tài chính làm đánh mất quyền tự chủ tiền tệ có thể rất nguy hiểm. Một đồng tiền vững không chỉ cần ngân hàng trung ương độc lập, mà cần nền kinh tế đủ mạnh, dự trữ thiết yếu đủ sâu và nhà nước đủ năng lực can thiệp khi thị trường mất ổn định.
shared via phenomenalworld,



