Giỏ hàng

Khi các dòng sông trở thành chiến trường

 

Quyền lực nằm ở thượng nguồn
 
Năm 2025, việc Ấn Độ đình chỉ Hiệp ước Nước sông Ấn cho thấy các con sông xuyên biên giới đang trở thành công cụ gây sức ép địa chính trị. Hiệp ước ký năm 1960 từng bảo đảm Pakistan được tiếp cận ba trong sáu dòng sông thuộc hệ thống sông Ấn, nguồn nước tưới cho khoảng 80% đất nông nghiệp nước này. Tuy nhiên, do chưa có đủ hồ chứa và đập lớn, Ấn Độ hiện chỉ có thể giữ lại khoảng 4,4 km³ nước, chưa đủ bóp nghẹt dòng chảy trong thời gian dài.
 
Ở nhiều khu vực khác, năng lực đó dần trở nên lớn hơn. Đập thủy điện Đại Phục hưng Ethiopia, xây dựng giai đoạn 2011–2023 trên sông Nile Xanh, có hồ chứa tới 74 tỷ m³ và công suất 5,15 GW. Nếu được tích đầy từ trạng thái trống, hồ có thể làm giảm 39% tổng lưu lượng sông Nile trong 18 tháng. Ethiopia cũng có thể điều chỉnh thời điểm xả nước, qua đó tác động trực tiếp đến nông nghiệp, đô thị và các đập phía hạ lưu ở Sudan và Ai Cập.
 
Đập Daryan của Iran chuyển tới 60% nước sông Sirvan, phụ lưu đóng góp 20–30% lưu lượng sông Tigris, qua đường hầm dài 48 km. Iraq phản đối nhưng không đủ sức buộc Iran nhượng bộ.
 
“Tháp nước” của châu Á
 
Rủi ro lớn nhất nằm ở cao nguyên Tây Tạng, nơi mỗi năm phát sinh khoảng 718 tỷ m³ nước. Chỉ 35% lượng nước này chảy hoàn toàn trong lãnh thổ Trung Quốc, trong khi 48% chảy sang Ấn Độ, Pakistan và các quốc gia vùng hạ lưu khác. Gần hai tỷ người phụ thuộc vào nguồn nước từ khu vực được mệnh danh “Tháp nước của châu Á”.
 
Địa hình núi cao cho phép Trung Quốc xây các hồ chứa sâu, vừa tích nước vừa tạo điện. Tại khu vực Tam Giang Tịnh Lưu, sông Mekong, Salween và Dương Tử có nơi chỉ cách nhau khoảng 32 km, khiến việc chuyển nước giữa các lưu vực trở nên khả thi.
 
Trên thượng nguồn sông Mekong, Trung Quốc đã xây 11 đập lớn và hiện đang xây dựng hoặc lên kế hoạch ít nhất tám đập khác. Dự án thủy điện Yarlung Zangbo trên sông Brahmaputra được dự kiến lớn gấp ba đập Tam Hiệp, tương đương khoảng 25% toàn bộ năng lực thủy điện hiện hữu của Trung Quốc. Bắc Kinh còn có kế hoạch chuyển tới 200,6 tỷ m³ nước/năm từ Tây Tạng sang lưu vực Hoàng Hà và Dương Tử, tương đương dung tích của khoảng năm đập Đại Phục hưng Ethiopia.
 
Động lực không chỉ mang tính chiến lược. Trong 20 năm, Trung Quốc mất khoảng 28.000 trong tổng số 60.000 con sông vì khai thác quá mức, ô nhiễm và sa mạc hóa. Dự án chuyển nước Nam–Bắc hiện đưa gần 50 tỷ m³ nước/năm từ miền nam ẩm ướt lên miền bắc khô hạn.
 
Lối thoát từ nước biển
 
Ngoại giao khó giải quyết sự mất cân bằng giữa quốc gia thượng nguồn và hạ nguồn. Giải pháp khả thi là giảm sự phụ thuộc bằng khử mặn.
 
Khoảng 18.000 nhà máy khử mặn trên thế giới hiện sử dụng hai công nghệ chính: chưng cất và thẩm thấu ngược. Nước biển chứa khoảng 35 gram muối/l, trong khi nước uống chỉ nên chứa tối đa khoảng 0,5 gram chất hòa tan, đồng nghĩa phải loại bỏ khoảng 98,6% muối và tạp chất.
 
Trở ngại lớn nhất là năng lượng. Tuy nhiên, chi phí điện mặt trời giảm đang cải thiện đáng kể tính khả thi của khử mặn. Nước có thể được sản xuất khi có nắng rồi lưu trữ trong hồ chứa hoặc tầng ngậm nước, nên tính gián đoạn của điện mặt trời ít gây trở ngại hơn so với nhiều ứng dụng khác.
 
Các quốc gia ở hạ lưu không nhất thiết phải đáp ứng toàn bộ nhu cầu hằng năm. Chỉ cần xây dựng lượng dự trữ đủ dùng trong mùa khô, họ sẽ giảm đáng kể khả năng bị gây sức ép. Nước khử mặn cũng có thể được bơm vào sông, hồ hoặc tầng ngậm nước và phân phối qua hạ tầng hiện hữu.
 
Khi các đập mới tiếp tục xuất hiện trên sông Ấn, Mekong và Brahmaputra, nguy cơ các nước ở hạ lưu trở thành bên lệ thuộc ngày càng rõ. Khử mặn bằng năng lượng mặt trời có thể biến cuộc tranh giành nước ngọt từ trò chơi tổng bằng 0 thành hệ thống, trong đó nguồn cung nước của tất cả các quốc gia đều có thể tăng lên.
 
shared via works in progress, 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên