Vì sao cỗ máy đổi mới đang chậm lại?
09/09/26
Tăng trưởng hiện đại dựa trên giả định: ý tưởng mới sẽ tiếp tục xuất hiện, kéo năng suất, thu nhập và mức sống đi lên. Nhưng nhiều dấu hiệu cho thấy cỗ máy đổi mới đang vận hành ì ạch hơn trước. Thuốc đột phá ít hơn, bằng sáng chế quan trọng giảm, năng suất tăng chậm, nghiên cứu ngày càng tốn kém. Câu hỏi không chỉ là khoa học có chạm trần hay không, mà là liệu nền kinh tế có tổ chức sai cách việc tìm kiếm, tài trợ và khai thác ý tưởng mới. Nếu đúng vậy, trì trệ không phải định mệnh; nó là vấn đề thể chế có thể sửa.
Cái bẫy của “trái thấp đã hết”
Ẩn dụ quen thuộc về đổi mới là một vườn cây. Ban đầu, người hái chỉ cần với tay là có trái; càng về sau phải nhảy, leo cây hoặc dùng thang. Trong kinh tế, “trái” là những đột phá như lửa, bánh xe, điện, kháng sinh, bóng bán dẫn. Những thứ dễ nhất đã được phát minh, nên phần còn lại tất yếu đắt đỏ và khó hơn.
Cách nhìn này có sức thuyết phục vì khớp với dữ liệu. Nhiều chỉ báo cho thấy tốc độ tạo ra ý tưởng hữu ích đang giảm: ít thuốc bom tấn hơn, ít bằng sáng chế đột phá hơn, năng suất và GDP bình quân đầu người tăng chậm hơn. Trong nghiên cứu nổi tiếng Are ideas getting harder to find?, Nicholas Bloom và cộng sự cho thấy từ thập niên 1970, năng suất nghiên cứu giảm mạnh; riêng ngành chip, nay cần nguồn lực nhiều gấp 18 lần trước đây để tiếp tục nhân đôi số bóng bán dẫn trên vi mạch.
Tuy nhiên, nguy hiểm nằm ở chỗ biến ẩn dụ thành số phận. Có thể ý tưởng mới thật sự khó hơn. Nhưng cũng có thể nền kinh tế đang “hái trái” kém hơn: dùng sai công cụ, đặt sai động cơ, để người tài ở sai nơi và tạo ra quá nhiều ma sát trong hệ thống nghiên cứu. Khi đó, câu hỏi không phải “còn trái không”, mà là “vì sao ta hái chậm đi”.
Ý tưởng khác dầu mỏ ở chỗ khó giữ lợi nhuận
Dầu mỏ là so sánh hữu ích. Nhiều lần thế giới lo sắp tới “đỉnh dầu”, nhưng công nghệ khoan, địa chấn, đường ống và giá cả đã liên tục mở rộng lượng dầu có thể khai thác. Trữ lượng vật lý có hạn, nhưng trữ lượng kinh tế thay đổi theo công nghệ và động cơ lợi nhuận.
Ý tưởng cũng có trữ lượng khổng lồ, nhưng khác dầu ở quyền sở hữu. Ai tìm thấy dầu thường giữ được phần lớn lợi ích. Còn ý tưởng, một khi xuất hiện, rất dễ lan sang người khác. Đối thủ có thể học, lách bằng sáng chế, thuê nhân sự cũ hoặc cải tiến quanh phát minh gốc. Ngay cả luật sở hữu trí tuệ cũng không ngăn được phần lớn hiệu ứng lan tỏa.
Giai đoạn 1948-200, nhà kinh tế William Nordhaus ước tính, doanh nghiệp chỉ giữ được khoảng 2% giá trị do đổi mới tạo ra; 98% còn lại chảy sang người tiêu dùng và phần còn lại của xã hội. Pfizer là ví dụ nổi bật: ngày công bố vaccine COVID-19 hiệu quả 90%, vốn hóa công ty tăng khoảng 20 tỷ USD, trong khi chỉ số Dow Jones tăng khoảng 300 tỷ USD và thị trường toàn cầu cộng thêm hàng nghìn tỷ USD. Công ty tạo ra giá trị khổng lồ, nhưng cổ đông chỉ thu được một phần rất nhỏ.
Vấn đề kinh tế nằm ở đây: nếu phần thưởng tư nhân quá nhỏ so với lợi ích xã hội, doanh nghiệp sẽ đầu tư dưới mức tối ưu vào đổi mới. Internet còn làm hiệu ứng lan tỏa mạnh hơn, vì bài báo, bằng sáng chế, thảo luận chuyên môn và thông tin đối thủ đều dễ tiếp cận hơn. Nghiên cứu trên 800.000 bài báo của doanh nghiệp Mỹ giai đoạn 1980-2015 cho thấy các công ty ngày càng trích dẫn bằng sáng chế của đối thủ nhiều hơn – dấu hiệu tri thức lan nhanh hơn trước.
Đô thị đắt đỏ làm nghèo năng suất sáng tạo
Đổi mới không chỉ cần tiền, mà cần mật độ. Thành phố lớn giúp ý tưởng va vào nhau: kỹ sư gặp nhà đầu tư, nhà khoa học gặp doanh nhân, người làm sản phẩm gặp khách hàng khó tính. Những tương tác tình cờ ấy là hạ tầng mềm của tăng trưởng.
Nhưng nhiều trung tâm đổi mới của Mỹ đã trở nên quá đắt. Từ thập niên 1960, nhiều thành phố bị rỗng ruột, mật độ giảm, dân cư phân tán. Trong khi đó, những nơi sáng tạo nhất như New York, San Francisco hay Thung lũng Silicon lại dựng lên “thuế nhà ở” rất cao với người muốn tham gia cụm đổi mới.
Nghiên cứu cho thấy các công ty phần mềm ở Seattle đổi mới hiệu quả hơn 8% chỉ nhờ ở gần Microsoft. Các hiệu ứng tương tự ở Thung lũng Silicon chồng lên nhau, tạo thành lợi thế cụm. Khi nhà ở khan hiếm và chi phí sinh hoạt đẩy người tài ra xa, nền kinh tế không chỉ mất vài cư dân; nó mất những cuộc gặp, những ý tưởng và những công ty lẽ ra có thể ra đời.
Đại học hóa nghiên cứu và cái giá của sai động cơ
Giữa thế kỷ 20, nhiều đột phá đến từ các phòng thí nghiệm công nghiệp. Ngày nay, hệ sinh thái nghiên cứu phụ thuộc nhiều hơn vào đại học. Số nhân sự giảng dạy tại các trường đại học Mỹ tăng từ 80.000 người thập niên 1930 lên hơn 1,5 triệu hiện nay. Họ tài năng, nhưng không chắc hệ thống đang dùng họ hiệu quả.
Trong học thuật, địa vị thường đến từ bài báo, tạp chí danh giá và trích dẫn. Những thước đo này từng phản ánh tác động khoa học, nhưng khi trở thành mục tiêu, chúng bị “chơi trò”. Nhà nghiên cứu có động cơ chia nhỏ kết quả, thổi phồng phát hiện, chạy theo mốt và tối ưu hóa danh tiếng hơn là tính hữu ích. Khủng hoảng tái lập ở nhiều lĩnh vực cho thấy không ít kết quả nổi bật là sai, yếu hoặc không quan trọng.
Cơ chế tài trợ cũng tạo ma sát lớn. Nhiều nhà khoa học dành gần nửa thời gian cho hồ sơ xin tài trợ, báo cáo và thủ tục giám sát. Đây là thời gian không dùng để nghiên cứu. Khi tài trợ được trao theo hướng “đầu tư vào con người, không phải dự án”, dài hạn hơn và ít bó buộc đầu ra hơn, như mô hình của Viện Y khoa Howard Hughes, nghiên cứu có xu hướng sáng tạo hơn.
Người tài, ô nhiễm và năng suất trí tuệ
Đổi mới cũng phụ thuộc không cân xứng vào nhóm rất nhỏ người xuất chúng. Dữ liệu từ Phần Lan và Mỹ cho thấy những người ở đỉnh phân phối năng lực toán học hoặc nhận thức có xác suất trở thành nhà phát minh, nhận tài trợ và tạo bằng sáng chế cao vượt trội. Nếu nhóm này bị cuốn vào thủ tục, giảng dạy bắt buộc và cuộc đua địa vị, xã hội mất nhiều hơn con số nhân sự thể hiện.
Yếu tố âm thầm hơn là môi trường. Chì và bụi mịn không chỉ là vấn đề y tế; chúng là vấn đề năng suất. Xăng pha chì từng đẩy nồng độ chì trong khí quyển lên rất cao, trong khi phơi nhiễm chì gắn với suy giảm phát triển nhận thức. Bụi mịn PM2.5 và ô nhiễm không khí cũng làm giảm kết quả học tập, ảnh hưởng điểm thi và có thể để lại hệ quả dài hạn với vốn nhân lực.
Nếu nền kinh tế tăng trưởng bằng ý tưởng, bất cứ thứ gì làm suy yếu năng lực nhận thức của trẻ em hôm nay đều là thuế đánh vào đổi mới ngày mai.
Trì trệ là vấn đề chính sách
Sau nửa thế kỷ tăng trưởng chậm, thật dễ tin rằng nhân loại đã qua thời vàng son của khám phá. Tuy nhiên, lời giải “trái thấp đã hết” quá tiện lợi: nó khiến nhà nước, đại học, doanh nghiệp và đô thị không phải tự hỏi mình đã làm gì sai.
Cách nhìn kinh tế hơn là coi đổi mới như hệ thống sản xuất. Đầu vào là người tài, vốn, đô thị, phòng thí nghiệm, sức khỏe nhận thức và thể chế. Đầu ra là ý tưởng hữu ích. Nếu đầu ra giảm dù đầu vào tăng, lỗi có thể nằm ở công nghệ sản xuất ý tưởng – tức cách xã hội tổ chức nghiên cứu và biến tri thức thành ứng dụng.
Điều này mở ra hy vọng thực tế hơn. Nếu khoa học chậm lại vì nhà ở đắt, cụm đổi mới bị bóp nghẹt, tài trợ nghiên cứu sai động cơ, đại học quá quan liêu, người tài bị dùng sai và ô nhiễm làm hao mòn trí tuệ, cải cách có thể giúp cỗ máy đổi mới tăng tốc trở lại. Tiến bộ khoa học không phải định mệnh rơi từ trời xuống mà là năng lực kinh tế. Như mọi năng lực kinh tế khác, nó có thể được đầu tư, thiết kế và sửa chữa.
shared via worksinprogress,



