Giỏ hàng

Khi ngân hàng trung ương giữ ổn định bằng cách níu giữ quá khứ


Các ngân hàng trung ương được trao nhiệm vụ bảo vệ ổn định giá cả, việc làm và hệ thống tài chính. Tuy nhiên, sau khủng hoảng tài chính, đại dịch, lạm phát và bất mãn chính trị, câu hỏi ngày càng rõ: ổn định có phải là giữ nguyên trật tự hiện có bằng mọi giá hay xây hệ thống đủ linh hoạt để thay đổi mà không đổ vỡ?
 
Sứ mệnh ổn định
 
Từ lâu, ngân hàng trung ương được mô tả như người gác cổng của ổn định kinh tế. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ theo đuổi ổn định giá cả và việc làm tối đa bền vững. Ngân hàng Trung ương châu Âu được lập ra với nhiệm vụ chính là giữ ổn định giá. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản cũng coi ổn định giá là nền tảng cho hoạt động kinh tế quốc gia.
 
Sau Đại Suy thoái 2008, sứ mệnh ấy mở rộng. Ngân hàng trung ương không chỉ kiểm soát lạm phát mà còn phải bảo vệ ổn định tài chính. Họ trở thành “bác sĩ cấp cứu” của nền kinh tế: khi thị trường hoảng loạn, ngân hàng đổ vỡ, thanh khoản cạn kiệt, họ phải can thiệp để giữ hệ thống sống sót. Fed mở hàng loạt cơ sở cho vay khẩn cấp, hỗ trợ ngân hàng, công ty, thị trường trái phiếu, thậm chí cả các định chế tài chính ngoài ngân hàng. Tất cả được thực hiện nhân danh ổn định. Tuy nhiên, chính tại đây xuất hiện nghịch lý. Khi ngân hàng trung ương cứu hệ thống, họ đang cứu gì: năng lực xã hội để tiếp tục vận hành, hay trật tự kinh tế tạo ra khủng hoảng?
 
Bagehot và logic cứu nguy
 
Trong giới ngân hàng trung ương, một nguyên tắc kinh điển là châm ngôn Bagehot, do Walter Bagehot nêu ra năm 1873. Khi khủng hoảng xảy ra, ngân hàng trung ương nên cho vay tự do với lãi suất phạt cho các tổ chức có tài sản bảo đảm tốt. Ý tưởng là phải cứu những đơn vị lành mạnh nhưng tạm thời bị cuốn vào hoảng loạn. Nguyên tắc này nghe có vẻ kỹ thuật, nhưng thực chất chứa một phán đoán chính trị: ai xứng đáng được cứu? Bagehot giả định khủng hoảng là sự kiện bất thường, ngẫu nhiên, tạm thời làm gián đoạn trạng thái kinh tế vốn hợp lý. Nếu vậy, nhiệm vụ của ngân hàng trung ương là đưa nền kinh tế trở lại trạng thái trước khủng hoảng. Nói cách khác, ổn định được hiểu là phục hồi hiện trạng.
 
Logic này vẫn tồn tại đến nay. Năm 2020, khi Fed triển khai chương trình hỗ trợ doanh nghiệp trong đại dịch, Chủ tịch Jerome Powell nói các doanh nghiệp không đóng cửa vì họ làm gì sai; nếu xã hội có khả năng làm họ “nguyên vẹn” trở lại, thì nên làm. Lập luận nghe nhân văn. Nhưng nếu một số doanh nghiệp vốn đã yếu hoặc thuộc những ngành cần được thu hẹp vì khí hậu, việc cứu họ có còn ổn định hay là trì hoãn thay đổi cần thiết?
 
Khi Fed cứu năng lượng bẩn
 
Trong đại dịch, các chương trình mua trái phiếu doanh nghiệp của Fed hỗ trợ đáng kể cho ngành dầu khí. Hàng trăm triệu USD chảy trực tiếp hoặc gián tiếp vào lĩnh vực này thông qua mua trái phiếu và quỹ ETF, bao gồm cả trái phiếu rủi ro cao. Tín hiệu bảo lãnh từ Fed giúp ngành dầu khí huy động thêm hàng chục tỷ USD nợ mới. Một số công ty được hưởng lợi vốn gặp khó trước Covid-19. Diamondback Energy phát hành thêm trái phiếu sau khi Fed công bố hỗ trợ, trong khi giá cổ phiếu giảm mạnh và công ty vẫn tăng cổ tức. Marathon Oil cũng phát hành trái phiếu mới, sa thải lao động, nhận lợi ích thuế và tiếp tục là một trong những nguồn gây ô nhiễm lớn.
 
Với người tin vào thị trường tự do, đây là can thiệp méo mó. Với người ủng hộ nhà nước can thiệp, câu hỏi lại khác: nếu nhà nước có quyền lực và tiền bạc để can thiệp, vì sao can thiệp này lại nhằm giữ nguyên hệ thống vốn bất bình đẳng, dễ vỡ và gây hại môi trường? Đây là điểm mù của mô hình ổn định kiểu cũ. Coi khủng hoảng như trục trặc tạm thời, chứ không phải dấu hiệu cho thấy cấu trúc hiện tại cần được thay đổi.
 
Ổn định không nhất thiết là đứng yên
 
Có ít nhất hai cách hiểu ổn định. Một là ổn định như trạng thái tĩnh: ngày mai giống hôm nay, giá cả trong tầm kiểm soát, thị trường tài chính vận hành như cũ, các định chế lớn được bảo toàn. Hai là ổn định như khả năng chống chịu: ngày mai có thể khác hôm nay, song xã hội vẫn có thể lên kế hoạch, thích nghi và thay đổi theo cách có trật tự. Hiện nay, ngân hàng trung ương thiên về kiểu thứ nhất. Họ tìm cách ngăn biến động, làm dịu thị trường, trấn an nhà đầu tư và tránh làm “rung thuyền”. Tuy nhiên, trong thế giới cần chuyển đổi sâu – vì khí hậu, chuỗi cung ứng, bất bình đẳng, công nghệ và bất mãn chính trị – việc cố giữ nguyên hiện trạng có thể tạo thêm bất ổn.
 
Đại dịch phơi bày điều đó. Các chuỗi cung ứng “vừa đúng lúc” được thiết kế để tối ưu chi phí trong thời bình, nhưng trở nên mong manh khi các nước đóng cửa không đồng bộ. Khi hệ thống cần thay đổi, nó không đổi kịp. Kết quả là thiếu hàng, tắc cảng, giá cả tăng và lạm phát lan rộng. Chính trị cũng vậy. Khi các thiết chế cố giữ “kinh doanh như thường lệ” trong lúc người dân bất mãn, các phong trào chống hệ thống mạnh hơn. Càng không có kênh thay đổi hợp pháp, tiếng gọi “đập bỏ hệ thống” càng lớn.
 
Vấn đề dân chủ của ngân hàng trung ương
 
Ngân hàng trung ương độc lập được thiết kế để cách ly chính sách tiền tệ khỏi chính trị hằng ngày. Ý tưởng là tiền tệ ổn định cần được bảo vệ khỏi sức ép dân túy và chu kỳ bầu cử. Song sự độc lập cũng có cái giá: những quyết định phân bổ quyền lực kinh tế khổng lồ được đưa ra bởi giới kỹ trị ít chịu kiểm soát dân chủ. Khi Fed cứu thị trường trái phiếu, mua tài sản, hỗ trợ doanh nghiệp hoặc bảo vệ hệ thống tài chính tư nhân, đây không chỉ là kỹ thuật mà là quyết định ai được tiếp cận tín dụng, ai được cứu, ngành nào được kéo dài sự sống và mô hình kinh tế nào được duy trì. Cách tiếp cận dân chủ hơn không có nghĩa từ bỏ chuyên môn. Nó có nghĩa là các lựa chọn lớn về tín dụng, cứu trợ và tái cấu trúc nên có sự tham gia rõ hơn của cơ quan dân cử. Quốc hội có thể đặt điều kiện cho hỗ trợ, xác định ngành ưu tiên, buộc các gói cứu trợ gắn với việc làm, khí hậu hoặc cải cách quản trị doanh nghiệp.
 
Điều này chắc chắn tạo thêm tranh luận và thay đổi chính sách. Tuy nhiên, đây có thể là cái giá cần thiết cho dạng ổn định bền hơn: ổn định đến từ khả năng xã hội chấp nhận thay đổi vì họ có tiếng nói trong quá trình ấy.
 
Giữ nguyên để bất ổn hơn
 
Trớ trêu của thời đại hiện nay là các ngân hàng trung ương càng cố bảo vệ ổn định bằng cách giữ nguyên hệ thống, họ càng dễ trở thành mục tiêu chính trị. Từ Mỹ đến châu Âu, từ cánh hữu đến cánh tả, ngày càng nhiều phong trào công kích quyền lực của ngân hàng trung ương độc lập. Donald Trump từng muốn đưa người ủng hộ bản vị vàng vào Fed. Liz Truss cáo buộc Ngân hàng Trung ương Anh góp phần lật đổ bà. Ở Thổ Nhĩ Kỳ, Recep Tayyip Erdoğan đảo ngược logic chính thống của chính sách tiền tệ.
 
Sự phản kháng không phải lúc nào cũng đúng đắn, song lại phản ánh thực tế: hệ thống kỹ trị được dựng lên để bảo vệ ổn định tài chính không tạo cảm giác ổn định chính trị cho xã hội. Dân chủ đại diện có ưu điểm mà ngân hàng trung ương độc lập thiếu: cho phép thay đổi người cầm quyền mà không cần cách mạng; ổn định không phải vì giữ mọi thứ bất biến mà vì khiến thay đổi trở nên dễ đoán. Bài học cho ngân hàng trung ương thế kỷ 21 là rõ ràng. Ổn định không dừng ở cứu thị trường khỏi mọi cú sốc và đưa nền kinh tế về trạng thái cũ. Trong thế giới đang nóng lên, phân cực và dễ đổ vỡ hơn, ổn định thật sự phải là năng lực thay đổi mà không sụp đổ. Nếu ngân hàng trung ương tiếp tục nhầm ổn định với bất động, họ có thể bảo vệ được thị trường thêm một thời gian nhưng cái giá phải trả sẽ là nền chính trị ngày càng bất ổn.
 
shared via phenomenalworld,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên