Giỏ hàng

Khi Thung lũng Silicon bước vào cỗ máy chiến tranh

Ảnh: Edward Tuckwell 

Trong gần hai thập niên, Y Combinator được xem là bệ phóng của những ứng dụng quen thuộc trên điện thoại như DoorDash, Coinbase, Airbnb, Instacart, Reddit hay Gusto. Nhưng đến tháng 8/2024, vườn ươm khởi nghiệp nổi tiếng này rẽ sang hướng khác. Lần đầu đầu tư vào Ares Industries, công ty vũ khí ở El Segundo, California, với mục tiêu chế tạo tên lửa hành trình chống hạm giá rẻ.
 
Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy Thung lũng Silicon đã bước sang thời kỳ mới. Những công ty từng hứa hẹn kết nối thế giới, dân chủ hóa thông tin và làm đời sống tiện lợi hơn nay đang công khai ôm lấy công nghệ chiến tranh. Nếu trước đây nhiều doanh nghiệp công nghệ cố tránh hoặc giấu các hợp đồng quân sự, các gương mặt nổi bật trong ngành quốc phòng công nghệ hiện tuyên bố nước Mỹ cần chuyển sự chú ý từ ứng dụng tiêu dùng sang bảo vệ phương Tây.
 
Sự thay đổi này không chỉ nằm ở lời nói. Từ năm 2019–2024, vốn đầu tư mạo hiểm vào các start-up quốc phòng Mỹ tăng hơn 10 lần, đạt khoảng 3 tỷ USD. Năm 2025, các thương vụ trong lĩnh vực này tiếp tục lập kỷ lục, với định giá tăng gấp đôi so với năm trước. Saronic Technologies huy động 600 triệu USD để phát triển tàu chiến tự hành dùng AI. Shield AI gọi vốn 240 triệu USD để mở rộng phần mềm tự hành cho máy bay và drone quân sự. Anduril do Palmer Luckey, người sáng lập Oculus, lập ra, huy động thêm 2,5 tỷ USD và đang xây nhà máy vũ khí 1 tỷ USD tại Ohio.
 
Trở lại nguồn gốc Chiến tranh Lạnh
 
Liên minh giữa Lầu Năm Góc và công nghệ Mỹ không phải chuyện mới. Trái với câu chuyện tự do kiểu khởi nghiệp mà Thung lũng Silicon thường tự kể về, nhiều đổi mới ban đầu của khu vực này được nuôi bằng tiền quốc phòng và tài trợ nghiên cứu liên bang.
 
Sau Thế chiến II, Stanford trở thành trung tâm nhận tài trợ liên bang và cung cấp nhân tài khoa học cho các dự án quốc phòng. Các viện nghiên cứu, công ty radar, truyền thông quân sự và bán dẫn đều lớn lên trong bối cảnh cạnh tranh với Liên Xô. Trước khi máy tính cá nhân trở thành biểu tượng của Thung lũng Silicon, một trong những nhà tuyển dụng lớn nhất ở Santa Clara County là Lockheed Missiles and Space Company.
 
Tuy vậy, văn hóa phản chiến những năm 1960 đã tạo ra khoảng cách giữa ngành công nghệ tiêu dùng và công nghiệp quân sự. Từ đó xuất hiện lý tưởng khác: máy tính và mạng lưới, dù có nguồn gốc quân sự, có thể được đưa về tay cá nhân, trở thành công cụ sáng tạo, tự do và cộng đồng.
 
Tinh thần này kéo dài đến thời internet tiêu dùng. Google từng có khẩu hiệu “đừng làm điều xấu”. Năm 2018, hơn 4.000 nhân viên Google phản đối Project Maven, dự án dùng AI phân tích hình ảnh drone cho Lầu Năm Góc, với lập luận tập đoàn không nên tham gia chiến tranh. Sau đó, Google không gia hạn hợp đồng.
 
Từ ứng dụng tiêu dùng đến chủ nghĩa dân tộc công nghệ
 
Tuy nhiên, ngành tiêu dùng số đã bão hòa. Quảng cáo trực tuyến, mạng xã hội, chợ số và ứng dụng gọi xe không còn hấp dẫn như trước. Trong khi đó, chiến sự Ukraine, Trung Đông và cạnh tranh Mỹ – Trung mở ra thị trường mới: quốc phòng, AI quân sự, drone, robot, an ninh mạng và hạ tầng công nghệ chiến lược.
 
Hiện tại, các nhà đầu tư nhìn thấy cơ hội trong ngân sách quốc phòng Mỹ khổng lồ và mong muốn “phá vỡ” thế độc quyền của các nhà thầu truyền thống như Lockheed Martin, General Dynamics hay Boeing. Với họ, quốc phòng là lĩnh vực già cỗi, chậm chạp, cần tinh thần “đi nhanh và phá vỡ” của Thung lũng Silicon.
 
Cùng lúc, luận điểm về cuộc chạy đua AI với Trung Quốc trở thành lý do đạo đức mới. Nhiều lãnh đạo công nghệ lập luận rằng Mỹ phải dẫn đầu AI để các nền dân chủ không thua các chế độ độc tài. OpenAI, Anthropic và Google đều điều chỉnh chính sách hoặc ký hợp đồng để đưa AI vào quốc phòng và tình báo. OpenAI đã bỏ điều khoản cấm dùng sản phẩm cho “quân sự và chiến tranh”, nhận hợp đồng 200 triệu USD từ Bộ Quốc phòng Mỹ. Anthropic ra mắt Claude Gov cho cơ quan quốc phòng và tình báo. Google cũng gỡ bỏ cam kết không triển khai AI vũ khí khỏi nguyên tắc AI.
 
Nghịch lý dân chủ
 
Vấn đề là lập luận “bảo vệ dân chủ” không sạch như vẻ ngoài. Đúng là Trung Quốc dùng công nghệ để giám sát, kiểm soát. Tuy nhiên, các công ty Mỹ cũng kiếm tiền từ những công cụ tương tự. Palantir đang xây hệ thống giám sát và nhận dạng phục vụ chính sách trục xuất người nhập cư không giấy tờ của chính quyền Trump. Microsoft tiếp tục cung cấp điện toán đám mây và dịch vụ AI cho chính phủ Israel, bất chấp lo ngại nhân quyền ở Gaza và Bờ Tây.
 
Nói cách khác, Thung lũng Silicon muốn nhân danh các giá trị tự do để bảo vệ ưu thế công nghệ Mỹ, nhưng lại ngày càng gắn chặt với những thực hành có thể làm suy yếu chính các giá trị ấy. Chủ nghĩa yêu nước trong giới công nghệ có thể là thật, nhưng cũng rất thuận lợi cho lợi ích kinh doanh: hợp đồng chính phủ, dòng vốn quốc phòng và các dự án hạ tầng AI trị giá hàng trăm tỷ USD.
 
Thung lũng Silicon từng tự nhận sứ mệnh “làm thế giới tốt đẹp hơn”, dù khẩu hiệu ấy nhiều khi ngây thơ và phục vụ tiếp thị. Giờ đây, với sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc công nghệ, ngành này đang bước sâu vào cỗ máy quân sự – công nghiệp. Câu hỏi không chỉ là liệu điều này có giúp phương Tây mạnh hơn hay không. Câu hỏi lớn hơn là nền dân chủ có thể được bảo vệ bằng những công cụ và liên minh ngày càng xa rời tinh thần dân chủ đến đâu.
 
shared via noemamag,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên