Thuế thép Mỹ đẩy giá thực phẩm đóng hộp tăng cao
13/05/26
![]() |
| Những cuộn thép tại nhà máy Ohio Coatings, Yorkville. Công ty nhập khẩu khoảng 3/4 lượng thép mỏng, không phủ lớp bảo vệ và phải trả thuế nhập khẩu. |
Thuế thép của Tổng thống Donald Trump được thiết kế nhằm giảm nhập khẩu và thúc đẩy sản xuất trong nước. Tuy nhiên, với ngành lon thiếc, chính sách đang tạo nghịch lý: các nhà sản xuất Mỹ vẫn phải nhập phần lớn thép dùng làm lon với chi phí cao hơn, giữa lúc giá thực phẩm đóng hộp tăng và hàng ngoại có sẵn trong lon hưởng lợi từ kẽ hở thuế quan.
Lon thiếc và nghịch lý từ thuế thép
Lon thiếc tưởng là vật dụng đơn giản, nhưng lại trở thành phép thử cho chính sách thuế thép của ông Trump. Hơn một năm trước, chính quyền Mỹ áp thuế cao với thép nhập khẩu nhằm hạn chế hàng ngoại và củng cố sản xuất trong nước.
Năm 2025, nhập khẩu thép dùng làm lon tăng mạnh. Theo các nhà sản xuất lon Mỹ, họ sẽ còn phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài trong thời gian dài. Tuy nhiên hiện nay, nguồn cung đắt hơn vì thuế.
Theo Scott Breen, chủ tịch Can Manufacturers Institute, tổ chức đại diện cho các nhà sản xuất lon lớn tại Mỹ, ngành vẫn phải nhập khẩu tin plate – loại thép cán mỏng phủ thiếc dùng để làm lon; hiện sản lượng trong nước không tăng thêm đáng kể so với trước.
Khác với một số sắc thuế khác của ông Trump từng bị tòa án bác bỏ, thuế thép được áp theo Điều 232 của Đạo luật Mở rộng Thương mại, với lý do an ninh quốc gia. Các chuyên gia cho rằng cơ sở pháp lý khá vững, nghĩa là thuế khó sớm biến mất.
Giá lon kéo giá thực phẩm lên cao
Tác động của thuế thép không dừng ở nhà máy. Lon chiếm khoảng 1/3 giá bán buôn của trái cây hoặc rau củ đóng hộp. Khi giá thép lá mạ thiếc tăng, giá thực phẩm đóng hộp cũng tăng theo, ảnh hưởng trực tiếp tới các hộ gia đình phụ thuộc vào những mặt hàng thiết yếu như ngô, đậu, rau quả đóng hộp.
Theo dữ liệu chính phủ Mỹ, tháng 3 vừa qua, giá trái cây và rau củ đóng hộp cao hơn 5,7% so với cùng kỳ năm trước; trong khi mức tăng chung của thực phẩm tiêu dùng tại nhà chỉ 2%.
Đây là điểm nhạy cảm về chính trị. Thuế quan thường được quảng bá như công cụ bảo vệ sản xuất nội địa. Tuy nhiên, khi chi phí đầu vào tăng, người tiêu dùng có thể là bên trả tiền cuối cùng, đặc biệt với những sản phẩm bình dân vốn hiện diện trong bữa ăn hằng ngày.
Vì sao Mỹ vẫn phải nhập thép làm lon?
Thép lá mạ thiếc là thị trường ngách so với thép dùng cho ô tô, nhà xưởng hoặc xây dựng. Vì biên lợi nhuận thấp và quy mô hạn chế hơn, đây không phải lĩnh vực hấp dẫn nhất với các tập đoàn thép lớn.
Theo Harbor Intelligence, năm ngoái, hơn 80% thép lá mạ thiếc dùng tại Mỹ là hàng nhập khẩu. Thập niên trước, các nhà sản xuất Mỹ còn cung cấp hơn 60% thép lá mạ thiếc, thép lá chưa mạ thiếc và các loại thép bao bì khác dùng trong nước. Năm ngoái, tỷ lệ giảm xuống dưới 20%.
Nhiều công ty thép Mỹ đóng dây chuyền sản xuất thép lá mạ thiếc vì không cạnh tranh được với hàng nhập khẩu, đồng thời chuyển sang các dòng thép có lợi nhuận tốt hơn. Kết quả chỉ còn Ohio Coatings và U.S. Steel là hai nhà sản xuất lớn trong nước.
Gần đây, U.S. Steel thông báo sẽ khởi động lại sản xuất tại cơ sở Gary, bang Indiana, vào năm tới. Đây có thể là tín hiệu cho thấy thuế của ông Trump thúc đẩy đầu tư. Bộ Thương mại Mỹ cũng lập luận rằng chính sách của ông Trump cải thiện môi trường kinh doanh cho các nhà sản xuất thép lá mạ thiếc.
Tuy nhiên, ngay cả khi U.S. Steel bổ sung nguồn cung mới, các nhà điều hành và phân tích ngành cho rằng các nhà sản xuất lon Mỹ vẫn có thể phải nhập hơn 2/3 nhu cầu sản phẩm ở những năm tới.
Nhà sản xuất vừa ủng hộ thuế, vừa xin miễn thuế
Tình thế trớ trêu thể hiện rõ tại Ohio Coatings, công ty ở Yorkville, bang Ohio. Doanh nghiệp mua thép cán mỏng như tấm danh thiếp, sau đó phủ thiếc bằng quy trình hóa – điện để tạo ra thép lá mạ thiếc cho khách hàng sản xuất lon.
Dave Luptak, CEO Ohio Coatings, nói ông ủng hộ thuế Trump vì muốn bảo vệ ngành thép Mỹ trước các nhà máy nước ngoài, đặc biệt là Trung Quốc, nơi sản xuất được trợ cấp mạnh. Tuy nhiên, chính công ty của Dave phải nhập khoảng 3/4 lượng thép lá chưa mạ thiếc và phải trả thuế cho phần nhập khẩu.
Nhà cung cấp nước ngoài giảm giá để bù vào thuế; song, Ohio Coatings tăng giá bán cho khách hàng ở mức một chữ số. Dù vậy, công ty vẫn phải hấp thụ một phần chi phí, khiến lợi nhuận bị bào mòn. Luptak nói biên lợi nhuận công ty đang chịu sức ép.
Vì thế, Ohio Coatings đề nghị chính quyền Trump tạm miễn thuế với thép lá chưa mạ thiếc. Theo Luptak, điều này giúp các nhà sản xuất Mỹ có thời gian xây dựng dây chuyền mới và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.
Kẽ hở khiến hàng ngoại có lợi thế
Thuế thép tạo ra nghịch lý khác. Khi chi phí sản xuất thực phẩm đóng hộp tại Mỹ tăng, nhập khẩu thực phẩm đóng hộp từ nước ngoài cũng tăng theo. Lý do là lon chứa thực phẩm nhập khẩu không bị đánh thuế thép, dù bản thân lon được làm từ thép.
Can Manufacturers Institute đề nghị chính quyền áp thuế thép với cả lon thực phẩm nhập khẩu, nhưng yêu cầu không được đưa vào lần điều chỉnh thuế. Tổ chức cảnh báo điều này có thể mở đường cho nhiều sản phẩm đóng lon từ nước ngoài xuất hiện hơn trên kệ siêu thị Mỹ.
Tuy nhiên, không phải ai cũng ủng hộ mở rộng thuế. Theo Scott Lincicome, phó chủ tịch Viện Cato, đánh thuế lên thực phẩm trong lúc cử tri lo chi phí sinh hoạt là điều khó chấp nhận. Theo ông, khi chính sách làm tăng chi phí sản xuất tại Mỹ, hàng sản xuất trong nước đương nhiên trở nên kém cạnh tranh.
Chính sách công nghiệp và cái giá trên kệ hàng
Câu chuyện lon thiếc cho thấy giới hạn của thuế quan như công cụ công nghiệp. Thuế có thể khuyến khích một số nhà máy mở lại, như trường hợp U.S. Steel ở Gary. Tuy nhiên, nếu năng lực sản xuất trong nước suy giảm quá sâu, thuế cũng có thể làm tăng chi phí trước khi tạo ra đủ nguồn cung thay thế.
Với ngành lon, khoảng cách ngày càng rõ. Mỹ muốn ít phụ thuộc hơn vào thép nhập khẩu, nhưng chưa đủ nhà máy để đáp ứng nhu cầu. Trước khi nguồn cung mới hình thành, các nhà sản xuất lon phải trả chi phí cao hơn, các công ty thực phẩm phải tăng giá, còn người tiêu dùng trả thêm tiền cho những mặt hàng cơ bản.
Vậy nên, lon thiếc trở thành biểu tượng nhỏ của bài toán lớn: bảo vệ sản xuất trong nước bằng thuế quan có vẻ đơn giản, nhưng trong chuỗi cung ứng hiện đại, mỗi lớp thuế đều đi qua nhà máy, kệ hàng, sau cùng là túi tiền của người tiêu dùng.
shared via nytimes,



