Giỏ hàng

Tiền không chỉ phản chiếu nền kinh tế, tiền tạo ra nền kinh tế


Trong kinh tế học chính thống, tiền thường được xem như tấm gương phản chiếu thế giới “thực”: hàng hóa, lao động, tiết kiệm và đầu tư. Tuy nhiên, nếu tiền không trung lập, nếu tín dụng và lãi suất không chỉ ghi lại mà còn định hình sản xuất, việc làm và tăng trưởng, nhiều giả định quen thuộc về chính sách tiền tệ, nợ công và nền kinh tế “thực” cần được viết lại.
 
Ảo tưởng về nền kinh tế không cần tiền
 
Từ David Hume thế kỷ 18 đến nhiều nhà kinh tế hiện đại, ý tưởng có ảnh hưởng lâu dài là tiền chỉ là phương tiện biểu đạt. Hàng hóa, lao động và năng lực sản xuất mới là “thực”; còn tiền, giá cả và các khoản thanh toán chỉ là lớp vỏ danh nghĩa phủ lên thế giới. Theo cách nhìn này, nếu lượng tiền tăng, giá cả có thể tăng, nhưng sản lượng, việc làm và cơ cấu sản xuất về dài hạn không thay đổi. Tiền giống thước đo: thước dài hay ngắn có thể làm con số khác đi nhưng không làm vật được đo thay đổi. Đây là nền tảng cho quan điểm quen thuộc rằng chính sách tiền tệ không thể tác động đến các biến số “thực” như sản lượng hay việc làm trong dài hạn; vậy nên, nhiệm vụ lâu dài của ngân hàng trung ương chỉ là ổn định giá cả.
 
Tuy nhiên, cách nhìn này bỏ qua điều cốt lõi của nền kinh tế hiện đại: sản xuất không diễn ra trước rồi tiền mới xuất hiện để ghi chép lại. Sản xuất được tổ chức thông qua tiền, tín dụng, cam kết thanh toán và niềm tin vào những lời hứa tương lai.
 
Keynes và nền kinh tế sản xuất bằng tiền
 
John Maynard Keynes là ngoại lệ lớn trong truyền thống kinh tế học chính thống. Cách mạng trong tư duy của ông không chỉ là đề xuất nhà nước can thiệp khi tổng cầu yếu mà là cách ông nhìn nền kinh tế như hệ thống “sản xuất bằng tiền”.
 
Trong mô hình trao đổi thuần túy, hàng hóa đổi lấy hàng hóa; tiền có thể được thêm vào sau như công cụ tiện lợi. Tuy nhiên, trong thế giới Keynes quan sát, doanh nghiệp sản xuất để bán lấy tiền, vay để đầu tư, thuê lao động bằng tiền lương và đánh giá tương lai qua lợi nhuận tiền tệ. Tiền không đứng ngoài nền kinh tế mà ảnh hưởng đến động cơ, quyết định và toàn bộ tiến trình sự kiện. Nói cách khác, không thể hiểu sản xuất, đầu tư hay việc làm nếu tách chúng khỏi hành vi của tiền.
 
Lãi suất không phải giá của tiết kiệm
 
Một trong những điểm gây nhầm lẫn lớn nhất là cách hiểu lãi suất. Kinh tế học chính thống thường coi lãi suất là “giá của tiết kiệm” hoặc “giá của thời gian”: phần thưởng cho việc hoãn tiêu dùng hôm nay để tiêu dùng nhiều hơn ngày mai.
 
Câu chuyện này hợp lý ở cấp độ cá nhân. Nếu một người không tiêu hết thu nhập, họ có thể gửi tiền hoặc cho vay. Tuy nhiên, ở cấp độ toàn nền kinh tế, điều này không đúng. Khi mọi người cùng giảm tiêu dùng, tổng thu nhập cũng giảm. Hàng hóa không được mua sẽ không tự động được “tiết kiệm” để người khác dùng; chúng đơn giản là không được sản xuất. Đây là nghịch lý tiết kiệm mà Keynes nhấn mạnh: quyết định tiết kiệm của cá nhân không tự động làm tăng tiết kiệm toàn xã hội. Vì vậy, lãi suất không thể được hiểu đơn giản là mức giá cân bằng giữa người tiết kiệm và người đi vay.
 
Ngân hàng không cho vay tiền có sẵn
 
Hãy nhìn vào khoản vay mua nhà. Khi ngân hàng cấp thế chấp, họ không lấy khoản tiền có sẵn từ người gửi tiết kiệm để trao cho người vay. Ngân hàng tạo ra đồng thời hai bút toán: khoản tiền gửi cho người vay và khoản nợ người vay phải trả cho ngân hàng.
 
Sau đó, khoản tiền gửi được chuyển cho người bán nhà. Người mua nhận quyền sở hữu căn nhà; người bán nhận cam kết thanh toán từ ngân hàng; ngân hàng nhận cam kết trả nợ trong tương lai từ người mua. Điều vừa diễn ra không phải chuyển giao một vật có sẵn, mà là hoán đổi các lời hứa. Ngân hàng đóng vai trò làm cho lời hứa của người vay trở nên đáng tin với người bán và toàn hệ thống thanh toán. Đây là lý do nhà kinh tế Hyman Minsky cho rằng chức năng cốt lõi của ngân hàng không phải trung gian tiết kiệm mà là “chấp nhận” các lời hứa. Ngân hàng mở rộng phạm vi giao dịch bằng cách biến cam kết tương lai của một cá nhân thành tiền có thể sử dụng ngay hôm nay.
 
Lãi suất là giá của thanh khoản
 
Nếu lãi suất không phải giá của tiết kiệm, nó là gì? Cách hiểu thuyết phục hơn: lãi suất là giá của thanh khoản, tức giá của sự linh hoạt trong hệ thống thanh toán. Khi vay mua nhà, người vay có quyền sở hữu tài sản lớn ngay hôm nay, nhưng đổi lại phải cam kết dòng thanh toán cố định trong nhiều năm. Họ tiêu dùng nhiều hơn hôm nay và có thể cả ngày mai, nhưng mất bớt khả năng xoay xở trước những biến cố tương lai. Ngân hàng cũng trở nên kém linh hoạt hơn. Họ có tài sản dài hạn là khoản thế chấp, trong khi nghĩa vụ tiền gửi có thể bị rút bất cứ lúc nào. Rủi ro không chỉ là người vay vỡ nợ, mà còn là lãi suất thay đổi, giá tài sản giảm hoặc khoản vay không thể bán lại khi cần thanh khoản.
 
Vì vậy, lãi suất phản ánh điều kiện để các tác nhân chấp nhận trở nên kém thanh khoản hơn. Khi lãi suất cao, lời hứa thanh toán trong tương lai mua được ít nguồn lực hiện tại hơn. Khi lãi suất thấp, tương lai có sức nặng lớn hơn trong hiện tại: người ta dễ tài trợ dự án dài hạn, mua tài sản lâu bền, mở rộng đầu tư.
 
Vì sao tiền không trung lập?
 
Khi hiểu lãi suất như giá của thanh khoản, ta thấy tiền không thể trung lập. Điều kiện tài chính không chỉ quyết định tổng mức chi tiêu, mà còn quyết định chi tiêu vào đâu.
 
Tiền rẻ không làm giá tăng đều mà đặc biệt nâng giá tài sản dài hạn, khuyến khích đầu tư vào nhà ở, nhà máy, hạ tầng, công nghệ và các dự án cần vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài. Ngược lại, tiền đắt bóp nghẹt những hoạt động cần cam kết dài hạn và nhiều niềm tin vào tương lai. Điều này đặc biệt quan trọng với chuyển đổi năng lượng. Chi phí điện mặt trời và điện gió giảm mạnh trong những năm qua không chỉ vì công nghệ tự nhiên tốt lên mà vì dòng vốn, tín dụng và chính sách đã tạo điều kiện mở rộng sản xuất. Chi tiêu lớn hôm nay làm thay đổi năng lực sản xuất ngày mai. Nói cách khác, cái gọi là “nền kinh tế thực” không tồn tại độc lập rồi chờ tiền phản chiếu. Chính tiền góp phần tạo ra khả năng sản xuất ấy.
 
Nợ công và huyền thoại kỷ luật thị trường
 
Cách nhìn tiền tệ này làm lung lay câu chuyện quen thuộc về khủng hoảng nợ công. Theo lập luận phổ biến, chính phủ chi quá nhiều sẽ làm nợ tăng; thị trường mất niềm tin; lãi suất tăng; thắt lưng buộc bụng trở thành điều không tránh khỏi. Tuy nhiên, lịch sử không vận hành trơn tru như vậy. Tỷ lệ nợ trên GDP phụ thuộc không chỉ vào thâm hụt, mà còn vào tăng trưởng, lạm phát và lãi suất. Sau Thế chiến II, Mỹ và Anh giảm mạnh tỷ lệ nợ mà không cần liên tục thặng dư ngân sách, nhờ tăng trưởng cao và lãi suất thấp. Ngược lại, nhiều nước bị thắt lưng buộc bụng lại thấy nợ nặng hơn vì tăng trưởng bị bóp nghẹt.
 
Thị trường trái phiếu không phải vị quan tòa khách quan của đạo đức tài khóa. Những nhà đầu tư mua nợ Hy Lạp, Tây Ban Nha hay Bồ Đào Nha với lãi suất thấp trước khủng hoảng lại chính là những người hoảng loạn bán tháo sau đó, rồi quay lại mua khi điều kiện thanh khoản thay đổi. “Niềm tin thị trường” thường mang tính quy ước, tự củng cố và dễ đảo chiều hơn nhiều so với vẻ khách quan mà nó khoác lên.
 
Nhìn lại nền kinh tế “thực”
 
Bài học lớn nhất là cần thận trọng với các khái niệm như “tự nhiên” hay “thực” trong kinh tế học: lãi suất tự nhiên, sản lượng tiềm năng, GDP thực. Chúng thường ngầm giả định nền kinh tế không tiền tệ, nơi sản lượng có sẵn, tương lai được định sẵn và chính sách chỉ điều chỉnh quanh quỹ đạo khách quan. Tuy nhiên, nền kinh tế không giống những thùng rượu nằm sẵn trong hầm, chỉ chờ quyết định khi nào mở ra mà là quá trình lịch sử mở, nơi con người phối hợp, đầu tư, thử nghiệm và biến đổi thế giới trong điều kiện bất định.
 
Tiền và tín dụng không giải quyết mọi vấn đề. Song chúng giải quyết vấn đề khan hiếm cốt lõi: niềm tin. Ai được quyền huy động nguồn lực hôm nay dựa trên lời hứa tạo ra giá trị ngày mai? Câu trả lời cho câu hỏi ấy định hình không chỉ giá cả, mà cả cấu trúc sản xuất, công nghệ, việc làm và tương lai. Muốn hiểu nền kinh tế hiện đại, phải thôi xem tiền là cái bóng của thế giới thực. Trong nhiều trường hợp, chính tiền là nơi thế giới thực bắt đầu được tạo ra.
 
shared via phenomenalworld,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên