Giỏ hàng

Các “cụm logistics” đang định hình lại nền kinh tế Mỹ


Trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, sức mạnh công nghiệp Mỹ được đo bằng các cụm sản xuất khổng lồ tại Detroit, Pittsburgh hay Chicago. Đây là thời của ô tô, thép và thiết bị điện, khi các nhà sản xuất lớn kiểm soát quy trình từ nhà máy đến thị trường. Nhưng nửa sau thế kỷ 20, trật tự ấy dần thay đổi. Quyền lực dịch chuyển từ nhà sản xuất sang các tập đoàn bán lẻ và phân phối, những doanh nghiệp mạnh vì khả năng kiểm soát dữ liệu bán hàng, hàng tồn kho và mạng lưới logistics.
 
Sự thay đổi này thể hiện rõ trong danh sách các nhà tuyển dụng lớn nhất nước Mỹ. Năm 1955, những cái tên dẫn đầu là General Motors, US Steel, General Electric, Chrysler và Exxon Mobil. Đến năm 2025, nhóm dẫn đầu là Walmart, Amazon, Target, Home Depot, Kroger, cùng những công ty bưu kiện như UPS và FedEx. Nền kinh tế Mỹ không còn xoay quanh các đại công xưởng như trước, ngày càng dựa vào năng lực đưa hàng hóa đến đúng nơi, đúng lúc, với chi phí thấp nhất.
 
Câu hỏi đặt ra là, nếu Detroit và Pittsburgh từng là biểu tượng của kinh tế sản xuất, đâu là những trung tâm tương đương trong nền kinh tế logistics thế kỷ 21?
 
Logistics trở thành quyền lực mới
 
Các nhà nghiên cứu chuỗi cung ứng gọi những điểm tập trung kho bãi, trung tâm phân phối, sân bay hàng hóa, đường cao tốc và ga liên vận là “cụm logistics”. Đây có thể là công viên logistics đơn lẻ như Logistics Park KC, với hơn 1,4 triệu m² kho bãi. Cũng có thể là những khu khổng lồ như CenterPoint Intermodal Center tại Joliet và Elwood, Illinois, nơi xử lý hơn 3 triệu container tiêu chuẩn/năm, tương đương cảng Seattle và Tacoma cộng lại.
 
Ở quy mô lớn hơn, cụm logistics có thể là cả vùng đô thị, như Memphis hay Inland Empire ở miền nam California. Điểm chung là các doanh nghiệp tập trung gần nhau để tận dụng lợi thế chi phí, chia sẻ dịch vụ, kết nối vận tải và tiếp cận nguồn lao động. Với doanh nghiệp, sự tập trung này tạo kinh tế quy mô. Với người lao động và công đoàn, tạo ra bản đồ quyền lực mới.
 
Lý do rất đơn giản. Có những cơ sở mà công ty có thể đóng cửa ngay khi gặp rắc rối lao động. Nhưng cũng có những điểm quá quan trọng để dễ dàng di dời, nhất là các cơ sở nằm cạnh sân bay hàng hóa, cảng, đường sắt liên vận hoặc nút giao vận tải lớn. Xác định đúng các cụm logistics vì vậy giúp hiểu nơi nào có vai trò chiến lược trong chuỗi cung ứng hiện đại.
 
10 cụm logistics lớn tại Mỹ
 
Dựa trên dữ liệu về các trung tâm phân phối có ít nhất 400 lao động của 11/15 nhà tuyển dụng tư nhân lớn nhất nước Mỹ, cùng với Bưu điện Mỹ, hiện có 10 cụm logistics lớn. Tiêu chí là mỗi cụm phải có ít nhất chín cơ sở phân phối lớn nằm trong diện tích khoảng 78 km².
 
Trong danh sách này, Inland Empire của California có tới ba cụm. Đây không phải điều bất ngờ. Khoảng 40% hàng nhập khẩu container của Mỹ đi qua hai cảng Los Angeles và Long Beach, và Inland Empire là nơi lượng hàng khổng lồ ấy được phân loại, xử lý và đưa vào mạng lưới phân phối. Riêng trong khu vực rộng khoảng 1.600 km² từ Chino đến Beaumont, từ San Bernardino đến Perris, có hơn 69.000 người làm việc tại các trung tâm phân phối lớn. Amazon là nhà tuyển dụng kho bãi áp đảo tại đây, với 24 cơ sở và hơn 36.000 lao động.
 
Dallas-Fort Worth cũng có ba cụm, nhờ vị trí đặc biệt trên “siêu xa lộ NAFTA” chạy từ Laredo theo trục I-35. Khu vực này nằm gần trung điểm nước Mỹ, có thể tiếp cận phần lớn các thị trường đô thị lớn trong vòng hai ngày lái xe, ít bị gián đoạn bởi mùa đông và có các đầu mối liên vận quan trọng của BNSF, Union Pacific. Đây cũng là nơi Amazon đặt trung tâm hàng không phụ, chỉ sau trung tâm chính tại Cincinnati.
 
Bốn cụm còn lại nằm ở tây Phoenix, Indianapolis quanh sân bay KIND, Memphis quanh sân bay KMEM và nam Atlanta. Điều đáng ngạc nhiên là Chicago, vốn từng là điểm trung chuyển hàng hóa truyền thống từ miền Tây sang các thị trường bờ Đông, không lọt vào nhóm này theo tiêu chí được sử dụng.
 
Thị trường lao động là yếu tố then chốt
 
Với cả doanh nghiệp lẫn công đoàn, hai yếu tố quan trọng nhất của các cụm logistics là độ chặt của thị trường lao động và tầm quan trọng vận hành. Khi đã có nhiều lao động kho bãi làm việc tại khu vực, trong khi nguồn lao động tiềm năng không đủ rộng, doanh nghiệp sẽ khó tuyển người với mức lương mong muốn. Với công đoàn, đây là điều kiện thuận lợi để tổ chức lao động.
 
Amazon là ví dụ tiêu biểu. Trước khi chọn địa điểm mở trung tâm phân phối, đội ngũ nhân sự của tập đoàn phân tích rất kỹ khả năng tuyển dụng, có bao nhiêu người trong bán kính hợp lý sẵn sàng đi làm, họ đang kiếm bao nhiêu, bao nhiêu người đã làm trong kho bãi, mức thất nghiệp và tỷ lệ nghỉ việc ra sao. Lương Amazon vì vậy không đơn giản là “thấp nhất có thể”, mà thường được tính toán để nhỉnh hơn mặt bằng khu vực, đủ giúp gã khổng lồ này đạt đúng mức nhân sự mong muốn.
 
Theo ước tính, các cụm tại Inland Empire và Memphis có thị trường lao động logistics chặt hơn nhiều so với Phoenix hoặc nam Atlanta. Tại một số cụm Inland Empire, số lao động logistics của các nhà tuyển dụng lớn tương đương khoảng 1/4–1/3 số hộ thu nhập thấp trong khu vực. Ở Phoenix, tỷ lệ này dưới 10%. Điều đó cho thấy doanh nghiệp tại Inland Empire hoặc Memphis có thể gặp khó hơn khi muốn tuyển thêm lao động kho bãi, công đoàn có thể có thêm đòn bẩy.
 
Sân bay hàng hóa và các nút không thể thay thế
 
Tầm quan trọng vận hành của các cụm logistics thường gắn với sân bay hàng hóa. Trong 10 cụm được xác định, hầu hết nằm cạnh hoặc trực tiếp bao quanh các sân bay hàng hóa lớn. Memphis là trung tâm hàng không quốc tế của FedEx. Indianapolis là trung tâm quốc gia của FedEx. Hai cụm này cộng lại sử dụng hơn 25.000 lao động FedEx, khoảng 7% tổng lực lượng lao động Mỹ của công ty.
 
Inland Empire cũng có vai trò đặc biệt với Walmart và Amazon. Walmart có trung tâm nhập khẩu nhiều địa điểm trong khu vực, đóng vai trò kho nhận hàng lớn cho hàng hóa đi qua Los Angeles và Long Beach. Amazon cũng có cơ sở ONT8, từng là một trong những trung tâm xử lý hàng nhập khẩu lớn nhất của hãng, dù dữ liệu gần đây cho thấy tập đoàn có thể đang điều chỉnh lại mạng lưới tại khu vực này.
 
Home Depot cũng hiện diện trong các cụm quan trọng. Hai trung tâm phân phối lớn nhất của công ty theo quy mô lao động nằm tại DFW và Atlanta, phục vụ nhóm khách hàng chuyên nghiệp gồm nhà thầu và thợ xây. Điều này cho thấy logistics không chỉ là chuyện giao hàng nhanh cho người tiêu dùng, đây còn là hạ tầng phục vụ cả ngành xây dựng, bán lẻ và thương mại điện tử.
 
Bản đồ mới của quyền lực lao động
 
Việc định nghĩa “cụm logistics” có thể thay đổi tùy tiêu chí. Nếu hạ ngưỡng số cơ sở, tính thêm các công ty kho bãi bên thứ ba, chuỗi cửa hàng đồng giá, Costco hay Walgreens, bản đồ sẽ khác. Nếu tính tổng lao động tuyệt đối, Louisville, nơi có trung tâm hàng không chính của UPS, hoặc Cincinnati, nơi Amazon đặt trung tâm hàng không chính, có thể lọt vào danh sách.
 
Nhưng điểm quan trọng không phải là định nghĩa duy nhất. Điều quan trọng là cách nhìn theo cụm giúp nhận ra các nút chiến lược của nền kinh tế phân phối hiện đại. Trong thế kỷ 20, các cụm sản xuất ở Midwest và Northeast từng tạo ra quyền lực doanh nghiệp khổng lồ, từ đó hình thành quyền lực đối trọng của công đoàn. Những cuộc đấu tranh lao động tại Akron, Flint hay Detroit đã góp phần định hình New Deal và giai đoạn thịnh vượng lớn nhất của tầng lớp lao động Mỹ.
 
Ngày nay, những nơi như Inland Empire có thể giữ vai trò tương tự trong nền kinh tế logistics. Nếu lao động có tổ chức lấy lại được một phần quyền lực như thập niên 1950, các cụm kho bãi và trung tâm phân phối này có thể trở thành chiến trường mới của quan hệ lao động Mỹ. Trong nền kinh tế mà hàng hóa được “kéo” theo dữ liệu bán lẻ và giao hàng tốc độ cao, quyền lực không chỉ nằm ở nhà máy, đó còn là những kho hàng, sân bay hàng hóa và nút giao vận tải đang giữ cho nước Mỹ vận hành mỗi ngày.
 
shared via phenomenalworld,
 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên