Kinh tế số và câu hỏi lớn: Ai sở hữu của cải do robot tạo ra?
21/08/26
Đại dịch Covid làm lộ rõ nghịch lý của nền kinh tế số: khi hàng triệu người mất việc, giảm lương hoặc sống nhờ trợ cấp, lợi nhuận của Big Tech lại tăng mạnh. Vấn đề không chỉ là công nghệ thay thế lao động, mà là của cải mới được tạo ra bởi thuật toán, dữ liệu và máy móc thông minh nhưng phần sở hữu lại tập trung trong tay rất ít người. Nếu kinh tế số tiếp tục tách tăng trưởng khỏi tiền lương, xã hội sẽ phải nghiêm túc bàn về mô hình phân phối tài sản mới: không chỉ chia lại thu nhập, mà chia quyền sở hữu ngay từ đầu.
Khi tăng trưởng không còn cần nhiều việc làm
Trước đại dịch, chủ nghĩa tư bản số cho thấy xu hướng khó đảo ngược: năng suất, lợi nhuận và giá trị thị trường có thể tăng rất nhanh mà không cần tạo ra số việc làm tương ứng. Đây là logic kinh tế của máy móc thông minh. Trong doanh nghiệp, công nghệ được dùng để giảm chi phí lao động, tự động hóa quy trình, khai thác dữ liệu người dùng và mở rộng quy mô gần như không giới hạn.
Covid chỉ làm quá trình này diễn ra nhanh hơn. Trong khi nhiều ngành truyền thống rơi vào suy thoái, thất nghiệp tăng và người lao động mất thu nhập, Microsoft, Amazon, Apple, Facebook, Tencent và các nền tảng số khác lại hưởng lợi lớn. Làm việc từ xa, mua sắm trực tuyến, học online, giải trí số và kết nối xã hội đều phải đi qua các cổng công nghệ do một số ít tập đoàn kiểm soát.
Đây không còn là câu chuyện riêng của ngành công nghệ mà là vấn đề trung tâm của kinh tế học hiện đại: nếu của cải ngày càng được tạo ra bởi vốn số, tài sản trí tuệ, dữ liệu và thuật toán, còn lao động ngày càng mất sức mặc cả, mô hình phân phối thu nhập dựa trên tiền lương sẽ trở nên lỗi thời.
Khoảng cách giữa người sở hữu vốn và người sống bằng lương
Thomas Piketty, trong cuốn Capital in the Twenty-First Century (Tư bản thế kỷ 21), từng chỉ ra động lực lớn của bất bình đẳng: tài sản của người sở hữu vốn thường tăng nhanh hơn thu nhập của người chỉ sống bằng lương. Trong kỷ nguyên số, khoảng cách có thể mở rộng nhanh hơn vì vốn số có khả năng nhân bản và mở rộng với chi phí biên rất thấp.
Nền tảng công nghệ không cần tuyển thêm hàng triệu lao động để phục vụ thêm hàng trăm triệu người dùng. Thuật toán có thể được triển khai toàn cầu. Kho dữ liệu có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh ngày càng lớn. Hệ sinh thái khép kín có thể khóa người dùng, nhà quảng cáo, nhà phát triển và doanh nghiệp nhỏ vào cùng cấu trúc phụ thuộc.
Hiện nay, bất bình đẳng không chỉ đến từ chênh lệch lương mà đến từ chênh lệch quyền sở hữu. Người sở hữu cổ phần, nền tảng, bằng sáng chế, dữ liệu và hạ tầng điện toán hưởng phần lớn giá trị tăng thêm. Người lao động, ngay cả khi vẫn có việc làm, chỉ nhận một phần ngày càng nhỏ trong tổng của cải được tạo ra.
Từ phân phối lại thu nhập đến phân bổ trước tài sản
Các chính sách truyền thống thường xử lý bất bình đẳng bằng cách phân phối lại sau cùng: đánh thuế, trợ cấp, hỗ trợ thu nhập, mở rộng phúc lợi. Những công cụ này vẫn cần thiết, nhưng có thể không đủ trong nền kinh tế số. Khi của cải tập trung ngay từ khâu sở hữu, chỉ phân phối lại thu nhập sau khi bất bình đẳng hình thành sẽ luôn là cuộc chạy đuổi phía sau.
Đây là lý do ý tưởng vốn cơ bản phổ quát đáng được chú ý. Thay vì chỉ hỏi nhà nước nên trợ cấp bao nhiêu cho người mất việc, câu hỏi phải là: làm sao để mọi công dân có một phần sở hữu trong các tài sản đang tạo ra của cải mới?
Xã hội không chỉ cần chia lại chiếc bánh sau khi đã nằm trong tay một nhóm nhỏ. Xã hội cần thiết kế lại quyền sở hữu để nhiều người có phần trong chiếc bánh ngay từ đầu. Đây là “tiền phân phối” thay vì chỉ “tái phân phối”.
Người lao động cũng phải có cổ phần
Hướng đi khác là mở rộng sở hữu của người lao động. Trong khu vực dịch vụ, nơi mức lương trung bình thấp hơn sản xuất và bất bình đẳng thu nhập lớn hơn, các mô hình hợp tác xã lao động hoặc chương trình sở hữu cổ phần cho nhân viên có thể giúp người lao động không chỉ nhận lương, mà còn có phần trong lợi nhuận.
Nguyên tắc “mỗi người một cổ phần” có sức hấp dẫn kinh tế lẫn chính trị và không nhất thiết biến hỗ trợ thu nhập thành vấn đề đảng phái, cũng không đòi hỏi nhà nước phải kiểm soát toàn bộ doanh nghiệp. Thay vào đó, nó đưa người lao động vào cấu trúc sở hữu, giúp họ hưởng lợi khi doanh nghiệp tăng năng suất nhờ công nghệ.
Trong nền kinh tế nơi robot, phần mềm và AI thay thế một phần lao động, câu hỏi không phải là làm sao ngăn công nghệ phát triển. Câu hỏi đúng hơn là người bị thay thế có được sở hữu một phần công nghệ thay thế mình hay không.
Khi người nộp thuế cứu doanh nghiệp, họ phải được hưởng lợi
Đại dịch cũng đặt ra vấn đề kinh tế khác: khi chính phủ dùng tiền thuế để cứu doanh nghiệp, xã hội đang gánh rủi ro thị trường. Nếu vậy, khi doanh nghiệp phục hồi, lợi ích không thể chỉ quay về cổ đông tư nhân.
Ray Dalio và Joseph Stiglitz cùng chia sẻ logic: các khoản cứu trợ hoặc đầu tư của chính phủ có thể được đưa vào quỹ tài sản xã hội. Khi doanh nghiệp phục hồi, cổ tức từ quỹ này có thể được phân phối cho công dân hoặc đầu tư vào hàng hóa công như giáo dục, y tế, hạ tầng và công nghệ nền tảng.
Cách làm này không hoàn toàn là chủ nghĩa tư bản truyền thống, cũng không phải chủ nghĩa xã hội kiểu cũ mà là hình thức chia sẻ quyền sở hữu trong nền kinh tế thị trường, nhất là khi nhà nước và người dân đã cùng gánh rủi ro trong khủng hoảng.
Dữ liệu cũng là tài sản kinh tế
Ở California, ý tưởng đánh phụ thu hoặc thu “tiền bản quyền” từ doanh thu quảng cáo của Big Tech để tài trợ cho đại học công lập cho thấy hướng tư duy mới. Nếu các tập đoàn công nghệ kiếm lời từ dữ liệu, sự chú ý và hành vi của người dùng, thì một phần giá trị đó nên quay lại đầu tư vào những thiết chế tạo ra vốn con người cho tương lai.
Khái niệm “cổ tức dữ liệu” cũng xuất phát từ logic này. Dữ liệu cá nhân không tự nhiên xuất hiện mà được tạo ra từ đời sống, tương tác, thói quen và lao động vô hình của hàng tỷ người dùng. Nếu dữ liệu là dầu mỏ mới của kinh tế số, người tạo ra dữ liệu không thể mãi chỉ là mỏ khai thác miễn phí.
Khế ước kinh tế mới cho thời đại số
Câu hỏi lớn của kinh tế số không phải Big Tech có nên thành công hay không. Thành công công nghệ có thể tạo ra năng suất, tiện ích và đổi mới. Tuy nhiên, nếu toàn bộ phần tăng thêm của cải chảy vào một nhóm nhỏ sở hữu nền tảng, còn phần lớn xã hội chỉ nhận rủi ro mất việc, lương trì trệ và chi phí cứu trợ, hệ thống sẽ mất tính chính danh.
Đại dịch là lời cảnh báo; nó cho thấy nền kinh tế vật lý có thể tê liệt, nhưng nền kinh tế số vẫn tăng tốc; người lao động có thể tổn thương, nhưng vốn công nghệ vẫn sinh lời. Vì vậy, chính sách kinh tế thế kỷ 21 không thể chỉ xoay quanh thuế và trợ cấp mà phải đi vào câu hỏi gốc rễ hơn: ai sở hữu tài sản tạo ra tăng trưởng?
Trong thời đại robot, thuật toán và dữ liệu, công bằng kinh tế sẽ không chỉ đến từ việc chia lại thu nhập mà sẽ phụ thuộc vào việc xã hội có dám chia lại quyền sở hữu hay không.
shared via noemamag,



